Rò rỉ carbon (tiếng Anh: carbon leakage) là hiện tượng gia tăng phát thải khí nhà kính tại các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không có chính sách khí hậu nghiêm ngặt do hệ quả trực tiếp từ việc áp dụng các biện pháp cắt giảm phát thải đơn phương tại một quốc gia hoặc liên minh kinh tế khác. Khi một khu vực áp đặt mức giá carbon cao hoặc siết chặt hạn ngạch phát thải, chi phí biên của các hoạt động sản xuất công nghiệp gia tăng, dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu thương mại quốc tế, tái phân bổ chuỗi cung ứng và làm biến động giá năng lượng toàn cầu. Hậu quả là lượng phát thải giảm được trong phạm vi lãnh thổ áp dụng chính sách có thể bị triệt tiêu một phần hoặc toàn bộ bởi lượng phát thải gia tăng ở phần còn lại của thế giới, làm suy giảm hiệu lực môi trường của các cam kết khí hậu toàn cầu.
Khái niệm và định nghĩa học thuật về rò rỉ carbon
Trong kinh tế học môi trường và kinh tế học quốc tế, hiện tượng rò rỉ carbon phản ánh tính chất ngoại ứng tiêu cực xuyên biên giới và bản chất của bầu khí quyển như một nguồn tài nguyên công cộng toàn cầu. Về mặt định lượng, tỷ lệ rò rỉ carbon được biểu diễn dưới dạng tỷ số phần trăm giữa lượng phát thải tăng thêm ở các khu vực nằm ngoài phạm vi chính sách so với tổng lượng phát thải cắt giảm được tại khu vực áp dụng chính sách:
Trong biểu thức trên, thể hiện biến thiên phát thải tại khu vực thực thi chính sách giảm phát thải, mang giá trị âm do lượng phát thải giảm đi; do đó đại lượng mang giá trị dương biểu thị lượng phát thải ròng đã được cắt giảm. Đại lượng phản ánh biến thiên phát thải phát sinh tại các khu vực không chịu sự điều chỉnh của chính sách. Giá trị của tỷ lệ rò rỉ mang ý nghĩa kinh tế và môi trường quan trọng:
- Rò rỉ bằng 0 (): Lượng phát thải ở phần còn lại của thế giới không thay đổi khi chính sách khí hậu được thực thi. Mọi nỗ lực cắt giảm phát thải nội địa đều đóng góp nguyên vẹn vào việc giảm tổng lượng phát thải tích lũy toàn cầu.
- Rò rỉ một phần (): Phát thải ở các quốc gia không thực thi chính sách gia tăng, làm suy giảm một phần nỗ lực giảm phát thải của khu vực chính sách. Đây là kịch bản phổ biến nhất được ghi nhận trong các mô hình mô phỏng kinh tế vĩ mô.
- Rò rỉ hoàn toàn (): Toàn bộ lượng cắt giảm phát thải nội địa bị bù trừ hoàn toàn bởi sự gia tăng phát thải tương đương ở nước ngoài, khiến tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu không hề suy giảm.
- Rò rỉ siêu ngạch (): Hiện tượng nghịch lý xảy ra khi các hoạt động sản xuất thâm dụng phát thải chuyển dịch sang các khu vực có hiệu suất sử dụng năng lượng kém hơn hoặc sử dụng cơ cấu năng lượng hóa thạch bẩn hơn, khiến tổng phát thải toàn cầu thực tế lại tăng lên sau khi ban hành chính sách giảm phát thải.
- Rò rỉ âm hay lan tỏa công nghệ sạch (): Việc áp dụng chính sách khí hậu kích thích nghiên cứu và phát triển các giải pháp phát thải thấp, sau đó các công nghệ khử carbon tiên tiến này được lan tỏa và ứng dụng rộng rãi ở nước ngoài, giúp các quốc gia khác cũng giảm phát thải theo.
Bối cảnh lịch sử và sự hình thành lý thuyết
Lý thuyết về rò rỉ carbon bắt đầu được quan tâm sâu sắc từ khi các cuộc đàm phán quốc tế về biến đổi khí hậu phân chia thế giới thành các nhóm quốc gia có nghĩa vụ pháp lý khác nhau. Khung khổ pháp lý quốc tế ban đầu chỉ áp đặt nghĩa vụ cắt giảm phát thải có tính ràng buộc đối với các quốc gia phát triển, trong khi các quốc gia đang phát triển không phải chịu mức trần phát thải bắt buộc. Sự phân hóa này tạo ra một sân chơi kinh tế không đồng đều, nơi các doanh nghiệp tại các nước phát triển phải chi trả chi phí tuân thủ môi trường, còn các đối thủ cạnh tranh tại các thị trường mới nổi không phải gánh chịu chi phí này.
Nghiên cứu nền tảng của Stefan Felder và Thomas F. Rutherford công bố năm 1993 trên tạp chí Journal of Environmental Economics and Management là công trình tiên phong lượng hóa hiện tượng này thông qua mô hình cân bằng tổng thể tính toán (CGE). Felder và Rutherford (1993) đã chứng minh rằng ngay cả khi các quốc gia công nghiệp phát triển thuộc khối OECD thực thi các chính sách cắt giảm phát thải khí nhà kính quy mô lớn và đồng bộ, một tỷ lệ đáng kể lượng phát thải giảm được sẽ bị rò rỉ sang các quốc gia không thuộc khối OECD thông qua sự tương tác phức tạp của thương mại quốc tế về năng lượng và hàng hóa cơ bản.
Ba kênh dẫn truyền kinh tế chính của rò rỉ carbon
Lý thuyết kinh tế học môi trường phân tích hiện tượng rò rỉ carbon thông qua ba kênh dẫn truyền kinh tế cơ bản hoạt động đồng thời trên thị trường hàng hóa và thị trường năng lượng toàn cầu:
Kênh cạnh tranh thương mại và sản lượng (Trade and Output Channel)
Kênh cạnh tranh thương mại xuất hiện trong ngắn hạn và trung hạn khi việc định giá carbon làm gia tăng chi phí sản xuất trực tiếp và gián tiếp của các doanh nghiệp nội địa. Đối với các ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng và chịu áp lực cạnh tranh thương mại cao (Energy-Intensive and Trade-Exposed - EITE) như sản xuất thép, xi măng, hóa chất cơ bản, phân bón và nhôm, chi phí carbon chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí biên.
Khi các nhà sản xuất nội địa buộc phải phản ánh chi phí hạn ngạch phát thải vào giá bán, năng lực cạnh tranh quốc tế của họ bị suy giảm trên cả hai phương diện: tại thị trường nội địa (hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia không bị áp thuế carbon trở nên rẻ hơn) và tại thị trường xuất khẩu (hàng hóa xuất khẩu mất thị phần vào tay các đối thủ nước ngoài). Kết quả là sản lượng công nghiệp sụt giảm tại khu vực áp dụng chính sách và gia tăng tương ứng tại các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường lỏng lẻo hơn, kéo theo sự gia tăng phát thải tại các nước đối tác thương mại.
Kênh giá nhiên liệu hóa thạch toàn cầu (Fossil Fuel Price Channel)
Kênh giá nhiên liệu hóa thạch vận hành thông qua cơ chế cân bằng cung cầu trên thị trường năng lượng thế giới, như phân tích của Felder và Rutherford (1993). Khi một liên minh kinh tế quy mô lớn thực hiện chính sách giảm phát thải, nhu cầu tiêu thụ các loại nhiên liệu hóa thạch như dầu thô, than đá và khí đốt tự nhiên tại khu vực này sụt giảm mạnh. Trên thị trường quốc tế với độ co giãn của nguồn cung nhiên liệu hóa thạch hữu hạn, sự sụt giảm nhu cầu đột ngột này tạo ra áp lực làm giảm giá nhiên liệu hóa thạch trên quy mô toàn cầu.
Mức giá năng lượng hóa thạch thế giới sụt giảm sẽ tạo động lực khuyến khích các quốc gia không tham gia chính sách khí hậu gia tăng tiêu dùng năng lượng hóa thạch rẻ tiền. Các nền kinh tế này mở rộng các hoạt động sản xuất tiêu tốn năng lượng và trì hoãn quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, dẫn đến sự gia tăng phát thải khí nhà kính ngoài biên giới khu vực chính sách.
Kênh tích lũy vốn và di dời đầu tư dài hạn (Capital Relocation Channel)
Kênh di dời vốn phản ánh quyết định chiến lược dài hạn của các tập đoàn đa quốc gia và các nhà đầu tư công nghiệp. Việc duy trì chính sách định giá carbon nghiêm ngặt trong thời gian dài làm suy giảm tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của các dự án đầu tư mở rộng năng lực sản xuất thâm dụng carbon trong nước. Do dòng vốn quốc tế có mức độ cơ động cao, các doanh nghiệp có xu hướng tái phân bổ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), xây dựng nhà máy mới và chuyển giao năng lực sản xuất sang các quốc gia có chính sách khí hậu lỏng lẻo. Quá trình di dời tài sản cố định này tạo ra hiệu ứng khóa carbon (carbon lock-in) lâu dài tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Đo lường và các mô hình lượng hóa rò rỉ carbon
Việc ước tính quy mô thực tế của rò rỉ carbon là thách thức phức tạp do đòi hỏi phải tách biệt tác động của chính sách khí hậu khỏi các biến số kinh tế vĩ mô khác như biến động tỷ giá, chu kỳ kinh tế, giá nguyên liệu đầu vào và các hiệp định thương mại tự do. Các nhà kinh tế học sử dụng hai cách tiếp cận chính: mô hình hóa mô phỏng tổng thể (ex-ante) và phân tích kinh tế lượng thực nghiệm (ex-post).
Kết quả từ các mô hình cân bằng tổng thể (CGE)
Các mô hình cân bằng tổng thể tính toán (CGE) xem xét toàn bộ mối liên kết liên ngành và các dòng chảy thương mại song phương để dự báo tỷ lệ rò rỉ trước khi chính sách được ban hành. Một cột mốc khoa học quan trọng là công trình tổng quan của Christoph Böhringer, Edward J. Balistreri và Thomas F. Rutherford công bố năm 2012 trên tạp chí Energy Economics trong khuôn khổ Diễn đàn Mô hình hóa Năng lượng số 29 (EMF 29). Nghiên cứu này đã so sánh kết quả mô phỏng từ 12 mô hình CGE hàng đầu thế giới khi các nền kinh tế phát triển đơn phương thực hiện chính sách giảm phát thải khí nhà kính.
Böhringer và cs. (2012) chỉ ra rằng khi các nước công nghiệp áp dụng chính sách định giá carbon đơn phương mà không có các biện pháp điều chỉnh biên giới hỗ trợ, tỷ lệ rò rỉ carbon dao động trong khoảng từ 5% đến 30% tùy thuộc vào cấu trúc mô hình, giả định về độ co giãn thay thế thương mại Armington và độ co giãn cung cấp nhiên liệu hóa thạch. Tỷ lệ rò rỉ tập trung chủ yếu ở các ngành thâm dụng năng lượng và thương mại như luyện kim màu, sắt thép, hóa chất và xi măng.
Bằng chứng từ phân tích tổng hợp (Meta-Analysis)
Để đánh giá sự đồng thuận học thuật giữa hàng loạt các mô hình kinh tế, Frédéric Branger và Philippe Quirion (2014) đã thực hiện một phân tích tổng hợp (meta-analysis) quy mô lớn công bố trên tạp chí Ecological Economics. Nghiên cứu của Branger và Quirion (2014) đã rà soát 25 công trình nghiên cứu kinh tế độc lập với tổng cộng 310 ước lượng định lượng về tỷ lệ rò rỉ carbon.
Kết quả phân tích tổng hợp của Branger và Quirion (2014) cho thấy:
- Khi không áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, tỷ lệ rò rỉ carbon trung bình trong các mô hình kinh tế là 14%, với phạm vi biến động điển hình từ 5% đến 25%.
- Khi các quốc gia bổ sung cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Border Carbon Adjustments - BCA), tỷ lệ rò rỉ giảm xuống mức trung bình 6%, với các ước lượng tập trung từ 5% đến 15%.
- Phân tích hồi quy tổng hợp chứng minh rằng việc áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới giúp giảm tỷ lệ rò rỉ trung bình khoảng 6 điểm phần trăm so với trường hợp không có chính sách bảo vệ biên giới.
- Các phương án thiết kế chính sách mở rộng phạm vi điều chỉnh sang mọi ngành công nghiệp và áp dụng cơ chế hoàn thuế xuất khẩu mang lại hiệu quả cao nhất trong việc triệt tiêu tỷ lệ rò rỉ.
| Công trình nghiên cứu | Phương pháp luận | Mẫu dữ liệu / Phạm vi mô hình | Ước lượng tỷ lệ rò rỉ | Kết luận cốt lõi |
|---|---|---|---|---|
| Felder & Rutherford (1993) | Mô hình CGE động đệ quy | Thương mại toàn cầu giữa OECD và phi OECD | Định lượng kênh giá nhiên liệu | Cắt giảm tiêu thụ năng lượng làm giảm giá dầu thế giới, kích thích phát thải ở các nước không cam kết. |
| Böhringer, Balistreri & Rutherford (2012) | So sánh mô hình (EMF 29) | 12 mô hình CGE độc lập quốc tế | 5% đến 30% khi không có BCA | Rò rỉ tập trung cao ở các ngành EITE; BCA giúp bảo vệ sản lượng nhưng chuyển dịch chi phí sang nước ngoài. |
| Branger & Quirion (2014) | Phân tích tổng hợp (Meta-analysis) | 25 nghiên cứu, 310 ước lượng tỷ lệ | Trung bình 14% (5% - 25%) không BCA; 6% (5% - 15%) có BCA | Cơ chế điều chỉnh biên giới giảm trung bình 6 điểm phần trăm tỷ lệ rò rỉ trên quy mô liên ngành. |
| Martin, Muûls, de Preux & Wagner (2014) | Kinh tế lượng vi mô doanh nghiệp | Phỏng vấn 761 doanh nghiệp tại 6 nước châu Âu | Đánh giá rủi ro di dời thực tế | Phần lớn doanh nghiệp được cấp bù hạn ngạch miễn phí vượt nhu cầu; cần chính sách hỗ trợ có mục tiêu. |
| Nordhaus (2015) | Lý thuyết trò chơi & mô hình DICE | Mô phỏng liên minh khí hậu quốc tế | Triệt tiêu rò rỉ trong câu lạc bộ | Thuế quan thống nhất từ 2% đến 5% trừng phạt nước ngoài câu lạc bộ giúp duy trì liên minh ổn định. |
Các giải pháp chính sách ứng phó và ngăn ngừa rò rỉ carbon
Nhằm giải quyết nguy cơ suy giảm năng lực cạnh tranh công nghiệp và ngăn ngừa rò rỉ carbon, các nhà hoạch định chính sách đã phát triển các công cụ can thiệp kinh tế đa dạng:
Phân bổ hạn ngạch phát thải miễn phí (Free Allowance Allocation)
Trong các giai đoạn vận hành ban đầu của các thị trường carbon, giải pháp phổ biến nhất là cấp phát miễn phí một tỷ lệ lớn hạn ngạch phát thải cho các cơ sở công nghiệp thuộc danh mục EITE. Hạn ngạch miễn phí được tính toán dựa trên mức chuẩn tham chiếu lịch sử hoặc chuẩn hiệu suất công nghệ tiên tiến (benchmarking). Phương pháp này giúp triệt tiêu chi phí tài chính gia tăng đối với lượng phát thải cơ sở của doanh nghiệp, qua đó bảo toàn khả năng cạnh tranh ngắn hạn mà vẫn duy trì động lực giảm phát thải tại biên.
Tuy nhiên, cơ chế cấp hạn ngạch miễn phí bộc lộ những hạn chế kinh tế nghiêm trọng. Nghiên cứu thực chứng sâu rộng của Ralf Martin, Mirabelle Muûls, Laure B. de Preux và Ulrich J. Wagner công bố năm 2014 trên tạp chí American Economic Review đã khảo sát và phỏng vấn trực tiếp các nhà quản lý cấp cao tại 761 doanh nghiệp sản xuất thuộc 6 quốc gia châu Âu. Martin và cs. (2014) phát hiện rằng các quy tắc hành chính hiện hành phân bổ hạn ngạch miễn phí dựa trên cường độ phát thải và mức độ thâm dụng thương mại đã bù đắp quá mức cho đại đa số doanh nghiệp, mang lại lợi nhuận bất thường khổng lồ (windfall profits) từ việc bán hạn ngạch dư thừa, trong khi chỉ có một tỷ lệ nhỏ doanh nghiệp thực sự đối diện với nguy cơ di dời địa bàn sản xuất. Các tác giả chứng minh rằng việc chuyển sang một cơ chế cấp phát có mục tiêu chặt chẽ hơn có thể bảo vệ hiệu quả chống lại rủi ro di dời với mức trợ cấp hạn ngạch ít hơn nhiều.
Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM)
Để khắc phục nhược điểm của hạn ngạch miễn phí và tạo động lực khử carbon công bằng, Liên minh Châu Âu đã thiết lập Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM). Nguyên tắc cốt lõi của CBAM là buộc các nhà nhập khẩu hàng hóa công nghiệp thâm dụng phát thải vào thị trường châu Âu phải mua các chứng chỉ carbon tương đương với mức giá hạn ngạch mà các nhà sản xuất nội địa phải chi trả trong khuôn khổ thị trường carbon châu Âu.
CBAM được thiết kế nhằm mục đích thay thế dần cơ chế cấp phát hạn ngạch miễn phí cho các ngành công nghiệp nội địa. Khi các nhà xuất khẩu nước ngoài phải chịu chi phí carbon tương đương khi bán hàng vào thị trường đích, rủi ro dịch chuyển sản xuất được triệt tiêu mà không tạo ra sự phân biệt đối xử trái với các nguyên tắc cơ bản của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đồng thời, nếu quốc gia xuất khẩu đã áp dụng mức giá carbon nội địa đối với sản phẩm đó, nhà nhập khẩu sẽ được khấu trừ tương ứng nghĩa vụ tài chính tại biên giới, qua đó kích thích các đối tác thương mại tự thiết lập hệ thống định giá carbon nội địa.
Lý thuyết Câu lạc bộ Khí hậu của William Nordhaus
Một hướng tiếp cận đa phương đột phá được nhà kinh tế học đoạt giải Nobel William Nordhaus đề xuất trong bài báo khoa học năm 2015 trên tạp chí American Economic Review mang tên “Climate Clubs: Overcoming Free-riding in International Climate Policy”. Nordhaus (2015) chỉ ra rằng các hiệp ước khí hậu truyền thống như Nghị định thư Kyoto luôn đối mặt với thất bại cơ cấu do động cơ đi xe không trả tiền (free-riding) và hiện tượng rò rỉ carbon, khi các quốc gia không cam kết hưởng lợi từ nỗ lực bảo vệ khí hậu của các nước khác mà không phải chịu chi phí.
Nordhaus (2015) đề xuất mô hình Câu lạc bộ Khí hậu, trong đó các thành viên cam kết một mức giá carbon mục tiêu chung hài hòa trên toàn liên minh. Điểm then chốt trong mô hình của Nordhaus là việc áp dụng một mức thuế quan thống nhất đánh vào tất cả hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia không thuộc câu lạc bộ, với mức thuế suất mô phỏng từ 2% đến 5% tính trên tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu (ad valorem). Mức thuế phạt biên giới này không nhằm mục đích đo lường chính xác hàm lượng carbon trong từng sản phẩm, mà đóng vai trò như một cơ chế trừng phạt thương mại chiến lược, tạo tổn thất kinh tế đủ lớn đối với các quốc gia đứng ngoài để buộc họ gia nhập câu lạc bộ và áp dụng giá carbon, từ đó xóa bỏ tận gốc nguyên nhân gây ra rò rỉ carbon.
Thực chứng từ thị trường carbon và đánh giá của IPCC
Mặc dù các mô hình CGE lý thuyết dự báo tỷ lệ rò rỉ carbon đáng kể, các bằng chứng kinh tế lượng thực tế ghi nhận từ quá trình vận hành các thị trường carbon lại cho thấy một bức tranh phức tạp hơn. Trong Báo cáo Đánh giá lần thứ sáu (AR6) của Ban công tác III (WGIII) thuộc Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) công bố năm 2023, các nhà khoa học đã tổng hợp toàn diện các bằng chứng thực nghiệm quốc tế về hợp tác kinh tế và thị trường carbon.
Báo cáo của IPCC (2023) xác nhận rằng các nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm đối với các thị trường phát thải hiện hành tìm thấy rất ít bằng chứng về hiện tượng rò rỉ carbon trong các giai đoạn vận hành ban đầu, với tỷ lệ rò rỉ quan sát được trên thực tế ở mức rất thấp hoặc xấp xỉ bằng 0. Nguyên nhân chính khiến rò rỉ chưa bộc lộ rõ trên diện rộng bao gồm: tỷ lệ cấp hạn ngạch miễn phí dồi dào dành cho các ngành EITE, mức giá hạn ngạch carbon ban đầu còn duy trì ở mức tương đối thấp, cùng các rào cản ma sát thương mại như chi phí vận tải, sự gắn kết chuỗi cung ứng và chi phí chuyển đổi nhà cung cấp.
Tuy nhiên, IPCC (2023) nhấn mạnh một cảnh báo mang tính bước ngoặt: kết quả thực nghiệm trong quá khứ không đồng nghĩa với việc rủi ro rò rỉ carbon là không tồn tại trong tương lai. Khi các mục tiêu trung hòa carbon đòi hỏi mức giá carbon gia tăng mạnh mẽ chạm các ngưỡng cao từ 50 đến 100 EUR mỗi tấn CO2, đồng thời các quy định bảo hộ thông qua hạn ngạch miễn phí bị cắt giảm và loại bỏ hoàn toàn, chênh lệch chi phí sản xuất giữa các khu vực sẽ vượt qua ngưỡng ma sát thương mại thông thường, khiến rủi ro rò rỉ carbon tăng vọt nếu thiếu vắng các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon hoặc các thỏa thuận khí hậu đa phương có tính ràng buộc.
Thách thức kinh tế chính trị và định hướng phát triển
Bên cạnh hiệu quả môi trường, các cơ chế chính sách chống rò rỉ carbon đặt ra những thách thức kinh tế chính trị sâu sắc trên phạm vi toàn cầu:
- Tác động phân phối và công bằng quốc tế: Nghiên cứu của Böhringer và cs. (2012) nhấn mạnh rằng các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon có xu hướng dịch chuyển gánh nặng chi phí giảm phát thải từ các nền kinh tế phát triển sang các quốc gia đang phát triển thông qua hiệu ứng thay đổi tỷ giá thương mại quốc tế (terms-of-trade effects). Các nước xuất khẩu nguyên liệu thô và hàng hóa sơ chế đối mặt với nguy cơ sụt giảm nguồn thu ngoại tệ và gia tăng chi phí tuân thủ kỹ thuật.
- Nguyên tắc Trách nhiệm chung nhưng có phân biệt (CBDR-RC): Nhiều quốc gia đang phát triển lập luận rằng việc áp dụng thuế biên giới carbon đơn phương vi phạm nguyên tắc cơ bản trong Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), do áp đặt nghĩa vụ tài chính tương đương lên các nền kinh tế có lượng phát thải lịch sử thấp và năng lực tài chính hạn chế.
- Đo lường hàm lượng carbon thực tế: Việc xác định chính xác lượng phát thải tích hợp (embedded emissions) trong chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp bao gồm cả phát thải trực tiếp và phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ đòi hỏi hạ tầng đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV) minh bạch, đặt ra gánh nặng hành chính lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các quốc gia xuất khẩu.
Nhìn về tương lai, việc giải quyết triệt để rò rỉ carbon đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các công cụ thị trường đơn phương minh bạch, các liên minh câu lạc bộ khí hậu đa phương và cơ chế hỗ trợ tài chính, chuyển giao công nghệ khử carbon cho các nền kinh tế đang phát triển, nhằm bảo đảm mục tiêu phát thải ròng bằng không được hiện thực hóa một cách công bằng và bền vững.