Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Quyết định từ vựng (lexical decision) là gì?

Tiếng Anhlexical decision

Tên gọi kháctác vụ quyết định từ vựngnhiệm vụ quyết định từ vựngLDT

Quyết định từ vựng là mô thức thực nghiệm trong tâm lý ngôn ngữ học, yêu cầu người tham gia phán đoán nhanh xem chuỗi ký tự hiển thị có phải là từ có nghĩa hay không.

Cập nhật 23/10/2026

Quyết định từ vựng là một mô thức thực nghiệm kinh điển trong tâm lý học nhận thức và tâm lý ngôn ngữ học, yêu cầu người tham gia quan sát một chuỗi ký tự hiển thị và đưa ra phán đoán nhị phân nhanh chóng xem chuỗi ký tự đó có phải là một từ có nghĩa trong ngôn ngữ hay không. Phương pháp này đóng vai trò nền tảng trong việc giải mã cấu trúc của kho từ vựng tinh thần, cơ chế truy xuất ngữ nghĩa, tốc độ xử lý thông tin chữ viết và sự tổ chức của hệ thống biểu diễn âm vị học trong não bộ. Bài viết trình bày chi tiết bản chất nhận thức, các quy luật thực nghiệm nền tảng, mô hình toán học giải thích hành vi, cơ sở dữ liệu quy mô lớn, ứng dụng trong nghiên cứu tiếng Việt và những giới hạn phương pháp luận của tác vụ này.

Bản chất và cơ chế nhận diện từ vựng

Trong nghiên cứu nhận thức ngôn ngữ, quá trình đọc hiểu chữ viết đòi hỏi não bộ chuyển đổi các kích thích thị giác thô thành các biểu diễn trừu tượng về hình thái, âm vị và ngữ nghĩa. Tác vụ quyết định từ vựng được thiết kế nhằm cô lập và định lượng các giai đoạn xử lý trung gian này thông qua việc đo lường hành vi phản ứng của đối tượng thử nghiệm.

Kho từ vựng tinh thần và truy xuất từ ngữ

Kho từ vựng tinh thần là một cấu trúc bộ nhớ dài hạn lưu trữ toàn bộ các thông tin về từ vựng mà một cá nhân tích luỹ được, bao gồm cấu trúc tự vị (chữ viết), cấu trúc âm vị (âm thanh), cú pháp và các mạng lưới liên kết ngữ nghĩa. Khi một chuỗi ký tự xuất hiện trên màn hình, hệ thống nhận thức thị giác tiến hành phân tích các nét đồ hoạ để xác định danh tính của từng chữ cái, sau đó kích hoạt các biểu diễn từ tiềm năng trong kho từ vựng tinh thần. Quyết định từ vựng phản ánh thời điểm mà một biểu diễn từ đạt đến ngưỡng kích hoạt nhận dạng, hoặc thời điểm hệ thống nhận thức xác định rằng chuỗi ký tự không khớp với bất kỳ mục từ hợp lệ nào.

Các tham số đo lường cơ bản

Thực nghiệm quyết định từ vựng dựa trên hai biến phụ thuộc chủ đạo:

  • Thời gian phản ứng: Khoảng thời gian tính bằng mili-giây kể từ thời điểm chuỗi ký tự xuất hiện trên màn hình đến khi người tham gia bấm phím phản hồi. Thời gian phản ứng biểu thị tổng thời gian của các khâu mã hoá thị giác, kích hoạt từ vựng, tích luỹ bằng chứng quyết định và phát xung vận động cơ học.
  • Tỷ lệ chính xác: Tỷ lệ phần trăm các câu trả lời đúng trên tổng số kích thích thử nghiệm. Tỷ lệ lỗi phản ánh độ khó của kích thích, sự mơ hồ về mặt hình thái hoặc sự bất cẩn trong quá trình thực thi tác vụ.

Các hiệu ứng tâm lý ngôn ngữ học kinh điển

Thông qua việc biến đổi các đặc tính ngôn ngữ của kích thích, các nhà nghiên cứu đã thiết lập nên các quy luật vững chắc về cách thức não bộ con người lưu trữ và truy xuất từ ngữ.

Hiệu ứng tần suất từ và độ dài từ

Hiệu ứng tần suất từ là hiện tượng thời gian phản ứng đối với các từ xuất hiện thường xuyên trong đời sống hàng ngày ngắn hơn rõ rệt so với các từ ít thông dụng. Các từ có tần suất xuất hiện cao sở hữu ngưỡng kích hoạt ban đầu thấp hơn hoặc tốc độ tích luỹ bằng chứng nhanh hơn trong mạng lưới thần kinh. Ngược lại, hiệu ứng độ dài từ thể hiện ở việc các từ có số lượng ký tự hoặc số âm tiết lớn hơn thường đòi hỏi thời gian phản ứng dài hơn, phản ánh chi phí thời gian trong khâu giải mã thị giác không gian và phân tích âm vị.

Hiệu ứng mồi ngữ nghĩa

Hiệu ứng mồi ngữ nghĩa xảy ra khi quá trình nhận diện một từ đích được đẩy nhanh nếu nó xuất hiện ngay sau một từ mồi có mối liên hệ ngữ nghĩa gần gũi. Trong công trình kinh điển của Meyer và Schvaneveldt (1971), các tác giả đã sử dụng tác vụ quyết định từ vựng theo cặp để chứng minh cơ chế phụ thuộc lẫn nhau trong quá trình truy xuất từ bộ nhớ. Kết quả thực nghiệm của Meyer và Schvaneveldt (1971) ghi nhận thời gian phản ứng trung bình cho cặp từ có liên kết ngữ nghĩa là 855 ms với tỷ lệ lỗi 6,3%, trong khi cặp từ không liên kết có thời gian phản ứng lên tới 940 ms với tỷ lệ lỗi 8,7%. Hiệu ứng thuận hoá ngữ nghĩa này giúp rút ngắn 85 ms thời gian phản hồi, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho mô hình kích hoạt lan toả trong trí nhớ ngữ nghĩa.

Làm sâu sắc thêm cơ chế này, Neely (1977) đã kiểm tra sự tương tác giữa xử lý tự động và chú ý có ý thức. Nghiên cứu của Neely (1977) chứng minh rằng ở khoảng thời gian khởi phát kích thích 250 ms, hiệu ứng mồi ngữ nghĩa vận hành hoàn toàn tự động thông qua sự kích hoạt lan toả không ức chế, không phụ thuộc vào kỳ vọng chủ quan hay chiến lược chú ý của người tham gia.

Bản chất của từ giả và hiệu ứng lân cận chỉnh tả

Trong thiết kế thực nghiệm quyết định từ vựng, các kích thích không phải từ thật đóng vai trò thiết yếu để kiểm soát tiêu chí quyết định của người tham gia. Chúng thường được chia thành hai nhóm chính:

  • Từ giả hợp âm vị: Chuỗi ký tự tuân thủ đầy đủ các quy tắc kết hợp âm thanh của ngôn ngữ nhưng không mang nghĩa quy ước. Do có hình dạng và cách phát âm rất giống từ thật, từ giả hợp âm vị tạo ra sự kích hoạt một phần trong kho từ vựng tinh thần, buộc hệ thống nhận thức phải kiểm tra kỹ lưỡng hơn, dẫn đến thời gian đưa ra quyết định từ chối dài hơn và tỷ lệ lỗi cao hơn.
  • Chuỗi ký tự vô nghĩa không hợp âm vị: Chuỗi ký tự vi phạm cấu trúc ngữ âm và kết hợp chữ viết của ngôn ngữ. Nhóm kích thích này bị từ chối rất nhanh chóng dựa trên sự thiếu vắng tính quen thuộc thị giác bề mặt mà không cần kích hoạt sâu vào hệ thống từ vựng.

Kích thước lân cận chỉnh tả, biểu thị số lượng từ thật có thể tạo ra bằng cách thay thế một chữ cái duy nhất trong chuỗi ký tự thử nghiệm, cũng điều biến mạnh mẽ tốc độ phản ứng. Các từ có nhiều từ lân cận kích hoạt sự cạnh tranh ức chế lẫn nhau, trong khi từ giả có nhiều từ lân cận làm chậm quá trình đưa ra phản hồi phủ định.

Các mô hình lý thuyết giải thích quyết định từ vựng

Để giải thích dữ liệu thực nghiệm về thời gian phản ứng và tỷ lệ lỗi, các nhà khoa học nhận thức đã xây dựng các khung lý thuyết tính toán có cấu trúc chặt chẽ.

Mô hình phân tầng hai lối

Mô hình phân tầng hai lối của Coltheart và cs. (2001) cung cấp một cơ chế tính toán mô phỏng nhận diện từ ngữ thị giác và đọc to. Theo Coltheart và cs. (2001), quá trình xử lý văn bản diễn ra song song qua hai lộ trình:

  1. Lối từ vựng trực tiếp: Chuỗi chữ cái kích hoạt trực tiếp các đơn vị tương ứng trong từ điển đầu vào chữ viết, sau đó kết nối sang hệ thống ngữ nghĩa và từ điển đầu ra âm vị. Lối đi này chịu trách nhiệm nhận diện nhanh các từ quen thuộc và các từ có cách phát âm bất quy tắc.
  2. Lối phi từ vựng: Chuyển đổi tuần tự các tự vị thành âm vị thông qua hệ thống quy tắc ngữ âm. Lộ trình này là bắt buộc khi xử lý các từ mới gặp lần đầu hoặc các từ giả hợp âm vị.

Trong khuôn khổ mô hình của Coltheart và cs. (2001), quyết định từ vựng đối với từ thật được thực hiện khi mức độ kích hoạt tổng thể hoặc kích hoạt cục bộ của một đơn vị trong từ điển đầu vào chữ viết vượt qua ngưỡng xác định. Đối với phản hồi từ giả, quyết định được ban hành khi một giới hạn thời gian trôi qua mà không có bất kỳ đơn vị từ vựng nào đạt ngưỡng kích hoạt cần thiết.

Mô hình khuếch tán quyết định

Khác với các mô hình ngưỡng tĩnh, mô hình khuếch tán do Ratcliff, Gomez và McKoon (2004) áp dụng vào tác vụ quyết định từ vựng xem quá trình ra quyết định như một tiến trình tích luỹ bằng chứng nhiễu liên tục theo thời gian giữa hai ranh giới lựa chọn. Tiến trình tích luỹ bằng chứng được mô tả bằng phương trình vi phân ngẫu nhiên:

dx(t)=vdt+sdW(t)dx(t) = v dt + s dW(t)

Trong phương trình trên, biến số x(t)x(t) biểu thị mức độ bằng chứng tích luỹ tại thời điểm tt, tham số vv là tốc độ trôi phản ánh chất lượng và tốc độ tích luỹ thông tin từ kích thích thị giác, tham số ss là độ lệch chuẩn của thành phần nhiễu ngẫu nhiên, và W(t)W(t) là chuyển động Brown chuẩn. Tiến trình bắt đầu từ điểm xuất phát zz nằm giữa hai ranh giới. Ranh giới trên aa đại diện cho quyết định khẳng định chuỗi ký tự là từ thật, trong khi ranh giới dưới bằng không đại diện cho quyết định chuỗi ký tự là từ giả.

Tổng thời gian phản ứng quan sát được phân tách thành hai thành phần độc lập:

RT=Td+TerRT = T_d + T_{er}

Trong đó đại lượng RTRT là tổng thời gian phản ứng thực nghiệm, đại lượng TdT_d là thời gian tích luỹ bằng chứng nội tại trong não bộ để chạm tới một trong hai ranh giới, và đại lượng TerT_{er} là thời gian phi quyết định dành cho các khâu mã hoá kích thích thị giác ban đầu và thực hiện phản xạ vận động ấn phím. Theo Ratcliff, Gomez và McKoon (2004), các từ có tần suất xuất hiện cao tạo ra tốc độ trôi vv lớn hơn về phía ranh giới từ thật, giúp rút ngắn thời gian tích luỹ TdT_d và nâng cao độ chính xác.

So sánh với các phương pháp thực nghiệm lân cận

Tác vụ quyết định từ vựng thường được so sánh và kết hợp với các phương pháp đo lường hành vi khác nhằm đối chiếu độ nhạy đối với từng giai đoạn xử lý ngôn ngữ.

Phương pháp thực nghiệm Bản chất nhiệm vụ Ưu điểm nổi bật Hạn chế chính
Quyết định từ vựng Bấm phím phán đoán nhị phân chuỗi ký tự là từ thật hay từ giả Quy trình thực hiện đơn giản, kiểm soát chặt chẽ các thông số thời gian, phân tách rõ ràng các biến số từ vựng Chứa thành phần ra quyết định hậu truy xuất, không mô phỏng trọn vẹn tiến trình đọc hiểu câu liên tục
Đọc to tốc độ Đọc to thành tiếng từ ngữ xuất hiện trên màn hình vào microphone Phản ánh trực tiếp khâu lập mã âm vị và kích hoạt phát âm, ít bị chi phối bởi tiêu chuẩn quyết định nhị phân Dễ chịu ảnh hưởng bởi đặc tính cơ học của âm đầu, khó phân biệt giữa lối đọc từ vựng và quy tắc chuyển đổi ngữ âm
Theo dõi chuyển động mắt Ghi nhận vị trí và thời gian dừng của mắt trong quá trình đọc câu tự nhiên Độ giá trị sinh thái cao, ghi nhận trực tiếp tiến trình xử lý văn bản trong ngữ cảnh thực tế Nhiều biến số gây nhiễu, chi phí thiết bị cao, khó kiểm soát độc lập từng đặc tính hình thái học

Các đại dự án cơ sở dữ liệu ngôn ngữ thực nghiệm

Sự phát triển của công nghệ tính toán và phương pháp thống kê đã thúc đẩy các nghiên cứu quy mô lớn tập hợp dữ liệu quy chuẩn từ hàng nghìn người tham gia, tạo nền tảng vững chắc cho mô hình hoá tâm lý ngôn ngữ học.

Dự án English Lexicon Project

Dự án English Lexicon Project do Balota và cs. (2007) chủ trì là một công trình mang tính bước ngoặt trong nghiên cứu tâm lý học nhận thức hiện đại. Balota và cs. (2007) đã xây dựng một cơ sở dữ liệu hành vi khổng lồ bao gồm 40 481 từ tiếng Anh và 40 481 từ giả. Dữ liệu thời gian phản ứng và độ chính xác của tác vụ quyết định từ vựng được thu thập từ 816 người tham gia tại 6 trường đại học, với trung bình khoảng 3 400 lượt phản ứng cho mỗi người tham gia. Bộ dữ liệu này cho phép các nhà khoa học kiểm tra sức mạnh dự báo của các biến số tần suất, cấu trúc lân cận chỉnh tả và độ dài từ trên quy mô toàn bộ kho từ vựng.

Dự án British Lexicon Project

Nhằm khắc phục những giới hạn về phương sai cá nhân trong các nghiên cứu diện rộng, Keuleers, Lacey, Rastle và Brysbaert (2012) đã triển khai dự án British Lexicon Project với thiết kế đo lường lặp lại chặt chẽ. Keuleers và cs. (2012) thu thập phản ứng quyết định từ vựng cho 28 730 từ tiếng Anh đơn âm tiết và hai âm tiết cùng 28 730 từ giả hợp âm vị từ 78 người tham gia. Mỗi người tham gia trong nghiên cứu của Keuleers và cs. (2012) đã hoàn thành khoảng 16 giờ làm thực nghiệm qua nhiều phiên đo lặp lại. Cơ sở dữ liệu này mang lại độ tin cậy vượt trội trong việc phân tích các hiệu ứng tương tác tinh vi giữa hình thái học và ngữ âm học.

Ứng dụng và đặc thù trong nghiên cứu tiếng Việt

Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, với đơn vị chữ viết Quốc ngữ ghi lại từng âm tiết cách nhau bằng khoảng trắng. Mỗi âm tiết tiếng Việt là một cấu trúc hoàn chỉnh bao gồm phụ âm đầu, phần vần và thanh điệu. Đặc tính này mang lại nhiều nét đặc thù cho việc áp dụng tác vụ quyết định từ vựng.

Xử lý thanh điệu và chữ Quốc ngữ

Khác với các hệ chữ cái không dấu, chữ Quốc ngữ sử dụng hệ thống dấu phụ để ghi lại các thanh điệu và nguyên âm biến đổi. Việc các dấu thanh được đặt cố định phía trên hoặc phía dưới nguyên âm chính đặt ra câu hỏi liệu não bộ người Việt xử lý thanh điệu như một thành phần độc lập hay tích hợp liền khối với âm đoạn.

Nghiên cứu của Coto-Solano và Diệp Trần (2021) đã sử dụng tác vụ quyết định từ vựng mồi che giấu trên 23 người bản ngữ tiếng Việt để kiểm tra hiện tượng mồi thị giác thanh điệu. Kết quả thực nghiệm của Coto-Solano và Diệp Trần (2021) cho thấy thời gian phản ứng trung bình là 674 ms đối với các cặp từ không liên quan, giảm xuống 645 ms đối với các cặp chia sẻ phụ âm và nguyên âm nhưng mang thanh điệu khác nhau, và đạt mức nhanh nhất là 622 ms đối với các cặp kích thích đồng nhất hoàn toàn về cả phụ âm, nguyên âm và thanh điệu. Sự khác biệt này chứng minh rằng thanh điệu tạo ra hiệu ứng thuận hoá độc lập giúp rút ngắn thêm 23 ms thời gian phản ứng, khẳng định vai trò tri giác độc lập của dấu thanh trong tiến trình truy xuất kho từ vựng tiếng Việt.

Từ ghép và cấu trúc hình thái học

Phần lớn từ vựng tiếng Việt hiện đại là từ ghép tạo thành từ hai hoặc nhiều âm tiết. Khi thực hiện tác vụ quyết định từ vựng với các từ đa âm tiết, hệ thống nhận thức phải đối mặt với bài toán phân định ranh giới từ vựng. Người tham gia có thể nhận diện từ ghép dựa trên tần suất của toàn bộ cấu trúc từ ghép hoặc dựa trên sự kích hoạt các hình vị thành phần. Việc thiết kế từ giả trong thực nghiệm tiếng Việt đòi hỏi sự tinh vi đặc biệt: kết hợp hai âm tiết thật nhưng không tạo thành từ ghép có nghĩa, hoặc kết hợp một âm tiết thật với một âm tiết giả.

Ưu điểm và giới hạn phương pháp luận

Mặc dù là công cụ phổ biến nhất trong tâm lý học thực nghiệm về từ vựng, tác vụ quyết định từ vựng sở hữu cả thế mạnh lẫn các ranh giới phương pháp luận quan trọng.

Ưu điểm nổi bật

  • Quy trình thử nghiệm được tiêu chuẩn hoá cao độ, dễ dàng lập trình trên các phần mềm đo lường thời gian chính xác ở mức mili-giây.
  • Cho phép kiểm soát độc lập từng biến số ngôn ngữ như tần suất từ, độ tuổi tiếp nhận, độ dài chữ viết, cấu trúc hình thái và sự quen thuộc ngữ nghĩa.
  • Tương thích tốt với các kỹ thuật đo lường sinh lý học thần kinh hiện đại như điện não đồ ghi nhận điện thế liên quan sự kiện và chụp cộng hưởng từ chức năng.

Các hạn chế nội tại và tranh luận học thuật

Tranh luận học thuật lớn nhất xoay quanh tác vụ quyết định từ vựng là mức độ tinh khiết của dữ liệu thu được:

  • Sự can thiệp của khâu ra quyết định: Thời gian phản ứng không chỉ phản ánh quá trình tiếp cận kho từ vựng mà còn chứa đựng giai đoạn đánh giá bằng chứng và đưa ra quyết định nhị phân. Trong một số trường hợp, người tham gia có thể sử dụng các chiến lược phán đoán bề mặt thay vì kích hoạt ngữ nghĩa thực sự.
  • Sự phụ thuộc vào danh sách từ giả: Bản chất của các kích thích từ giả quyết định trực tiếp tiêu chuẩn thận trọng của người tham gia. Nếu danh sách từ giả chứa các chuỗi ký tự rất giống từ thật, ranh giới quyết định bị đẩy ra xa, làm chậm toàn bộ tiến trình phản hồi.
  • Khoảng cách với hành vi đọc tự nhiên: Trong quá trình đọc hiểu văn bản thông thường, người đọc tiếp nhận chuỗi từ liên tục trong ngữ cảnh câu hoàn chỉnh mà không bao giờ phải dừng lại để đưa ra phán đoán nhị phân sau từng đơn vị từ ngữ.

Hướng phát triển và xu hướng nghiên cứu

Nghiên cứu về quyết định từ vựng đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tích hợp đa phương pháp. Việc kết hợp tác vụ quyết định từ vựng với các mô hình mạng nơ-ron học sâu và các kỹ thuật đo đạc thần kinh thời gian thực cho phép theo dõi dòng chảy thông tin từ vỏ não thị giác sơ cấp đến vùng thái dương trước. Đồng thời, việc mở rộng các bộ dữ liệu quy chuẩn sang các ngôn ngữ thuộc nhiều hệ hình thái học khác nhau, đặc biệt là các ngôn ngữ thanh điệu và đơn lập như tiếng Việt, tiếp tục là trọng tâm nhằm hoàn thiện lý thuyết phổ quát về năng lực nhận diện chữ viết của con người.

Câu hỏi thường gặp

Tác vụ quyết định từ vựng đo lường những chỉ số chính nào?

Tác vụ quyết định từ vựng đo lường hai biến số phụ thuộc chủ đạo là thời gian phản ứng và tỷ lệ chính xác. Thời gian phản ứng phản ánh tốc độ mã hoá thị giác, truy xuất từ vựng và tích luỹ bằng chứng để đưa ra lựa chọn. Tỷ lệ chính xác phản ánh độ khó của kích thích và sự phân định ranh giới giữa từ thật và từ giả.

Tại sao từ giả lại quan trọng trong thực nghiệm quyết định từ vựng?

Từ giả đóng vai trò kiểm soát tiêu chuẩn quyết định của người tham gia nhằm ngăn chặn việc đối tượng phản hồi tự động mà không thực sự xử lý ngôn ngữ. Khi từ giả có cấu trúc phát âm và hình thái giống từ thật, hệ thống nhận thức phải kiểm tra kỹ lưỡng hơn, giúp các nhà nghiên cứu đo lường chính xác ngưỡng kích hoạt của kho từ vựng tinh thần.

Hiệu ứng tần suất từ thể hiện như thế nào trong tác vụ này?

Hiệu ứng tần suất từ thể hiện ở việc các từ xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày được nhận diện nhanh hơn và chính xác hơn so với các từ hiếm gặp. Hiện tượng này xảy ra do các từ thông dụng có ngưỡng kích hoạt ban đầu thấp hơn và tốc độ tích luỹ bằng chứng nhận thức diễn ra thuận lợi hơn trong mạng lưới thần kinh.

Tài liệu tham khảo

  1. Meyer, D. E., & Schvaneveldt, R. W. (1971). Facilitation in recognizing pairs of words: Evidence of a dependence between retrieval operations. Journal of Experimental Psychology, 90(2), 227-234. DOI: 10.1037/h0031564
  2. Neely, J. H. (1977). Semantic priming and retrieval from lexical memory: Roles of inhibitionless spreading activation and limited-capacity attention. Journal of Experimental Psychology: General, 106(3), 226-254. DOI: 10.1037/0096-3445.106.3.226
  3. Coltheart, M., Rastle, K., Perry, C., Langdon, R., & Ziegler, J. (2001). DRC: A dual route cascaded model of visual word recognition and reading aloud. Psychological Review, 108(1), 204-256. DOI: 10.1037/0033-295x.108.1.204
  4. Ratcliff, R., Gomez, P., & McKoon, G. (2004). A diffusion model account of the lexical decision task. Psychological Review, 111(1), 159-182. DOI: 10.1037/0033-295x.111.1.159
  5. Balota, D. A., Yap, M. J., Cortese, M. J., Hutchison, K. A., Kessler, B., Loftis, B., Neely, J. H., Nelson, D. L., Simpson, G. B., & Treiman, R. (2007). The English Lexicon Project. Behavior Research Methods, 39(3), 445-459. DOI: 10.3758/bf03193014
  6. Keuleers, E., Lacey, P., Rastle, K., & Brysbaert, M. (2012). The British Lexicon Project: Lexical decision data for 28,730 monosyllabic and disyllabic English words. Behavior Research Methods, 44(1), 287-304. DOI: 10.3758/s13428-011-0118-4
  7. Coto-Solano, R., & Trần, D. (2021). Priming Effects of Tones in Visual Processing of Vietnamese. 1st International Conference on Tone and Intonation (TAI), 81-87. DOI: 10.21437/tai.2021-17