Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Quang phổ cộng hưởng từ là gì? Nguyên lý và ứng dụng MRS

Tiếng AnhMagnetic Resonance Spectroscopy

Tên gọi khácMRSquang phổ NMRcộng hưởng từ hạt nhân

Quang phổ cộng hưởng từ là kỹ thuật phân tích không xâm lấn dựa trên hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân, cho phép định tính và định lượng các chất chuyển hóa sinh hóa trong mô sống hoặc mẫu hóa học.

303 lượt xem Cập nhật 28/8/2026

Quang phổ cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Spectroscopy - MRS), còn gọi là quang phổ NMR (Nuclear Magnetic Resonance), là kỹ thuật phân tích hóa sinh không xâm lấn dựa trên hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân, cho phép định tính và định lượng các chất chuyển hóa (metabolites) trong mô sống hoặc mẫu hóa học mà không cần phá hủy mẫu.

Nguyên lý vật lý và hiện tượng dịch chuyển hóa học

Quang phổ cộng hưởng từ hoạt động dựa trên tính chất spin hạt nhân của các đồng vị có số khối hoặc số proton lẻ, phổ biến nhất là hydro (1extH^{1} ext{H}), phosphor (31extP^{31} ext{P}), và carbon (13extC^{13} ext{C}). Khi đặt trong từ trường mạnh B0B_0, các hạt nhân này tách mức năng lượng và hấp thụ sóng vô tuyến ở tần số cộng hưởng Larmor xác định:

ω0=γB0(1−σ)\omega_0 = \gamma B_0 (1 - \sigma)

với ω0\omega_0 là tần số góc Larmor, γ\gamma là tỷ số từ quay của hạt nhân, B0B_0 là cường độ từ trường ngoài, và σ\sigma là hằng số che chắn điện tử nội phân tử. Do các nhóm chức hóa học có mật độ đám mây điện tử khác nhau, các hạt nhân cùng loại trong các phân tử khác nhau sẽ cộng hưởng ở các tần số hơi khác nhau. Hiện tượng này tạo ra độ dịch chuyển hóa học (chemical shift, ký hiệu δ\delta), được đo bằng đơn vị phần triệu (ppm):

\delta = rac{ u - u_{ ext{ref}}}{ u_{ ext{ref}}} imes 10^6

với u u là tần số cộng hưởng của chất cần đo và uextref u_{ ext{ref}} là tần số cộng hưởng của hợp chất chuẩn tham chiếu.

Các chất chuyển hóa chủ yếu trong quang phổ proton (^{1} ext{H}-MRS)

Theo hướng dẫn đồng thuận quốc tế của Wilson và cộng sự (2019), kỹ thuật quang phổ proton não người trên máy chụp cộng hưởng từ lâm sàng nhận diện các đỉnh phổ đặc trưng đại diện cho các quá trình sinh hóa tế bào:

Chất chuyển hóa Vị trí đỉnh phổ (ppm) Ý nghĩa sinh học và bệnh lý
N-Acetylaspartate (NAA) 2.02 ppm Chỉ dấu tính toàn vẹn và mật độ nơron; giảm mạnh trong đột quỵ, chấn thương sọ não, thoái hóa thần kinh và u não
Creatine và Phosphocreatine (Cr) 3.02 ppm và 3.94 ppm Chỉ dấu dự trữ năng lượng tế bào; thường được dùng làm chuẩn nội tham chiếu do nồng độ tương đối ổn định
Choline (Cho) 3.22 ppm Chỉ dấu chu chuyển màng tế bào và quá trình phân chia tế bào; tăng cao trong các khối u ác tính và viêm nhiễm
Myo-inositol (mI) 3.56 ppm Chỉ dấu của tế bào thần kinh đệm và áp suất thẩm thấu; tăng trong bệnh Alzheimer và viêm tế bào thần kinh đệm
Lactate (Lac) 1.33 ppm (đỉnh đôi đảo ngược ở TE dài) Sản phẩm của quá trình đường phân kỵ khí; xuất hiện rõ trong thiếu máu cục bộ, hoại tử mô và u ác tính phát triển nhanh
Glutamate và Glutamine (Glx) 2.1 - 2.5 ppm Các chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính và chu trình chuyển hóa nơron - tế bào đệm

Ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu y sinh

Theo nghiên cứu của Baek (2023), quang phổ cộng hưởng từ mang lại giá trị chẩn đoán bổ trợ quan trọng bên cạnh hình ảnh cộng hưởng từ cấu trúc (MRI):

  • Phân biệt khối u não tái phát và hoại tử do xạ trị: Khối u tái phát có tỷ lệ Cho/NAA và Cho/Cr tăng cao, trong khi hoại tử do xạ trị biểu hiện sự suy giảm toàn bộ các đỉnh chuyển hóa cùng với đỉnh lipid/lactate rộng.
  • Định khu ổ động kinh và bệnh thoái hóa thần kinh: Đánh giá mức độ tổn thương nơron sớm tại vùng hồi hải mã trước khi xuất hiện teo mô quan sát được trên MRI hình thái.
  • Đánh giá chuyển hóa cơ tim và gan: Sử dụng 31extP^{31} ext{P}-MRS để đo tỷ lệ phosphocreatine/ATP trong suy tim và đánh giá nồng độ mỡ tích tụ trong gan nhiễm mỡ.

Câu hỏi thường gặp

Quang phổ cộng hưởng từ (MRS) khác gì so với chụp cộng hưởng từ (MRI)?

Trong khi MRI cung cấp hình ảnh giải phẫu cấu trúc của các cơ quan, MRS đo lường nồng độ và thành phần của các hợp chất hóa sinh trong một thể tích mô nhất định.

Chỉ số N-acetylaspartate (NAA) trên phổ 1H-MRS phản ánh điều gì?

NAA là chất chuyển hóa có nồng độ cao trong tế bào nơron thần kinh khỏe mạnh. Sự sụt giảm đỉnh NAA phản ánh tình trạng tổn thương, thoái hóa hoặc mất nơron.

Độ dịch chuyển hóa học (chemical shift) trong MRS được tính bằng đơn vị gì?

Độ dịch chuyển hóa học được tính bằng đơn vị phần triệu (ppm), là đại lượng độc lập với cường độ từ trường của máy chụp giúp so sánh phổ giữa các thiết bị khác nhau.

Tài liệu tham khảo

  1. Wilson, M., Andronesi, O., Barker, P. B., Bartha, R., Bizzi, A., Bolan, P. J., ... & Lin, A. (2019). Methodological consensus on clinical proton MRS of the brain: Review and recommendations. Magnetic Resonance in Medicine, 82(2), 527-550. DOI: 10.1002/mrm.27742
  2. Baek, H. M. (2023). Experimental Basis Sets of Quantification of Brain 1H-Magnetic Resonance Spectroscopy at 3.0 T. Metabolites, 13(3), 368. DOI: 10.3390/metabo13030368
  3. Ellegood, J., Hanstock, C. C., & Beaulieu, C. (2005). Trace apparent diffusion coefficients of metabolites in human brain using diffusion weighted magnetic resonance spectroscopy. Magnetic Resonance in Medicine, 53(5), 1025-1032. DOI: 10.1002/mrm.20427