Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Pin lithium là gì? Nguyên lý điện hóa và các loại pin

Tiếng Anhlithium-ion battery

Tên gọi khácpin lithium-ionpin sạc Li-ion

Pin lithium là một thiết bị lưu trữ và chuyển đổi năng lượng điện hóa có khả năng sạc lại, hoạt động dựa trên sự chuyển động thuận nghịch của các ion lithium giữa hai điện cực âm và dương thông qua dung dịch điện phân trong quá trình nạp và phóng điện.

356 lượt xem Cập nhật 24/8/2026

Pin lithium (bao gồm pin lithium kim loại sơ cấp và pin sạc lithium-ion thứ cấp) là công nghệ lưu trữ năng lượng hóa điện mang tính cách mạng vĩ đại nhất của thời đại hiện đại. Được vinh danh bằng Giải Nobel Hóa học năm 2019 trao cho ba nhà khoa học tiên phong M. Stanley Whittingham, John B. Goodenough và Akira Yoshino, pin lithium-ion đã đặt nền móng vững chắc cho cuộc cách mạng thiết bị điện tử di động không dây (điện thoại thông minh, máy tính xách tay), mở đường cho quá trình chuyển đổi giao thông xanh với xe điện (EV) và hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo (BESS) quy mô lưới điện toàn cầu.

Nguyên lý điện hóa học và cơ chế bập bênh (Rocking-chair)

Pin lithium-ion hoạt động dựa trên nguyên lý xen cài (intercalation) thuận nghịch của các ion lithium (Li+) vào trong cấu trúc mạng tinh thể của các vật liệu điện cực mà không làm phá hủy cấu trúc tinh thể nền:

  • Quá trình phóng điện (Discharge): Tại cực âm (anode - thường là graphit chứa lithium), các nguyên tử lithium bị oxy hóa giải phóng electron vào mạch ngoài và nhả ion Li+ vào dung dịch điện phân. Ion Li+ di chuyển qua màng ngăn xốp sang cực dương (cathode - oxit kim loại chuyển tiếp), tại đây ion Li+ xen cài vào mạng tinh thể cathode đồng thời nhận electron từ mạch ngoài.
  • Quá trình sạc điện (Charge): Dưới tác dụng của nguồn điện áp bên ngoài, phản ứng diễn ra theo chiều ngược lại: ion Li+ bị tách khỏi cực dương, di chuyển ngược qua dung dịch điện phân để tái xen cài vào các lớp cacbon graphit của cực âm.

Các mốc phát triển đột phá và vật liệu điện cực

Lịch sử phát minh pin lithium là chuỗi các đột phá khoa học vật liệu đỉnh cao:

  1. Đột phá xen cài đầu tiên (Whittingham, 1976): M. Stanley Whittingham công bố trên tạp chí Science phát minh pin lithium đầu tiên sử dụng titan disulfua (TiS2) có cấu trúc phân lớp làm cathode và kim loại lithium làm anode. Dù có mật độ năng lượng cao, việc sử dụng lithium kim loại nguyên chất dễ hình thành các nhánh gai lithium (dendrites) đâm thủng màng ngăn gây đoản mạch và cháy nổ nguy hiểm.
  2. Đột phá điện áp cao với LiCoO2 (Goodenough, 1980): John B. Goodenough và cộng sự tại Đại học Oxford phát hiện ra rằng oxit coban lithium (LiCoO2 - LCO) có cấu trúc phân lớp có thể đóng vai trò cathode giải phóng tới một nửa lượng ion Li+ ở điện áp cao lên tới 4 Volt, tăng gấp đôi mật độ năng lượng so với pin TiS2. Sau đó, Goodenough tiếp tục tìm ra vật liệu cathode lithium sắt phosphat (LiFePO4 - LFP) an toàn tuyệt đối và spinel LiMn2O4.
  3. Thương mại hóa an toàn (Akira Yoshino, 1985 & Sony, 1991): Akira Yoshino thay thế lithium kim loại không an toàn bằng vật liệu cacbon dầu mỏ (petroleum coke) có khả năng xen cài ion Li+, hoàn thiện viên pin lithium-ion thương mại đầu tiên không chứa lithium kim loại tự do, được tập đoàn Sony thương mại hóa thành công vào năm 1991.
Hóa học cực dương (Cathode) Điện áp định mức (V) Ưu điểm nổi bật Ứng dụng chính
LiCoO2 (LCO) 3.7 V Mật độ năng lượng thể tích rất cao Điện thoại di động, máy ảnh, laptop
LiFePO4 (LFP) 3.2 V Độ bền nhiệt tuyệt vời, tuổi thọ chu kỳ cao, giá rẻ Xe buýt điện, xe điện phổ thông, trạm ESS
LiNixMnyCozO2 (NMC) 3.6 - 3.7 V Cân bằng xuất sắc giữa mật độ năng lượng và công suất Xe ô tô điện cao cấp (Tesla, BMW, VinFast)
LiNi0.8Co0.15Al0.05O2 (NCA) 3.6 V Mật độ năng lượng riêng cực cao (Wh/kg) Xe điện hiệu năng cao, hàng không vũ trụ

Thách thức công nghệ và xu hướng pin thế hệ mới

Theo công trình tổng quan kinh điển của Tarascon và Armand (2001) trên tạp chí Nature, sự phát triển của pin lithium đối mặt với ba nút thắt công nghệ lớn:

  • Sự suy thoái giao diện điện phân rắn (SEI Layer): Trong các chu kỳ sạc xả đầu tiên, dung dịch điện phân hữu cơ bị khử tạo thành lớp màng thụ động hóa SEI trên bề mặt anode. Sự dày lên liên tục của màng SEI làm tiêu hao trữ lượng lithium tự do và làm tăng nội trở của pin.
  • Nguy cơ thoát nhiệt (Thermal Runaway): Khi pin bị quá nhiệt, va đập cơ học hoặc quá sạc, các phản ứng tỏa nhiệt dây chuyền giữa điện cực và dung môi hữu cơ dễ cháy có thể gây cháy nổ dữ dội.
  • Xu hướng phát triển pin thể rắn (Solid-State Batteries): Thay thế dung dịch điện phân lỏng dễ cháy bằng chất điện phân rắn (gốm sulfide hoặc polymer oxit), cho phép sử dụng trở lại anode lithium kim loại để nâng mật độ năng lượng vượt ngưỡng năm trăm Watt-giờ trên kilôgam (500 Wh/kg) với độ an toàn chống cháy nổ tuyệt đối.

Cấu trúc pin và các thành phần hóa học bổ trợ

Một tế bào pin lithium-ion hoàn chỉnh là một hệ thống vật liệu và hóa học phức tạp đòi hỏi sự tương thích tuyệt đối giữa các cấu phần:

  • Dung dịch điện phân (Electrolyte): Thường bao gồm muối lithium hexafluorophosphat (LiPF6) hòa tan trong hỗn hợp các dung môi cacbonat hữu cơ không nước (như ethylene carbonate - EC, dimethyl carbonate - DMC và diethyl carbonate - DEC) có độ dẫn ion cao và dải điện hóa bền vững rộng.
  • Màng phân cách xốp (Separator): Màng polymer microporous (polyethylene - PE hoặc polypropylene - PP) có cấu trúc xốp kích thước nanomet, có chức năng ngăn cách vật lý hai cực để chống đoản mạch điện tử nhưng cho phép các ion Li+ tự do di chuyển qua lại. Màng phân cách hiện đại còn tích hợp cơ chế tự ngắt an toàn nhiệt (thermal shutdown) tự động bịt kín các lỗ xốp khi nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép.
  • Chất kết dính và chất dẫn điện: Polyvinylidene fluoride (PVDF) kết hợp với muội than dẫn điện (carbon black hoặc carbon nanotubes) giúp tăng cường độ dẫn điện tử và độ bám dính của vật liệu hoạt tính lên lá nhôm (thu cực dương) và lá đồng (thu cực âm).

Quy trình tái chế và phát triển bền vững chuỗi cung ứng pin

Trước sự bùng nổ của thị trường xe điện toàn cầu, việc xử lý pin lithium hết hạn sử dụng và thu hồi kim loại quý (lithium, coban, niken) trở thành yêu cầu sống còn:

  1. Công nghệ thủy luyện (Hydrometallurgy): Sử dụng các dung dịch acid vô cơ hoặc acid hữu cơ để hòa tách chọn lọc và thu hồi hơn 95% các ion kim loại có độ tinh khiết cao dùng làm nguyên liệu tái sản xuất pin mới.
  2. Tái sử dụng vòng đời thứ hai (Second-life Applications): Các bộ pin xe điện sau khi suy giảm dung lượng còn khoảng 70% đến 80% được tái cấu hình thành các hệ thống lưu trữ điện năng tĩnh cho các hộ gia đình hoặc trạm sạc năng lượng mặt trời.

Hệ thống quản lý pin thông minh (BMS) và các tiêu chuẩn kiểm định an toàn

Bên cạnh vật liệu điện hóa, hệ thống quản lý pin (Battery Management System - BMS) là bộ não điện tử quyết định độ an toàn và hiệu suất vận hành của toàn bộ khối pin:

  • Giám sát điện áp và cân bằng tế bào (Cell Balancing): BMS liên tục đo đạc điện áp của từng tế bào pin đơn lẻ với độ chính xác milivolt, tự động kích hoạt mạch cân bằng chủ động hoặc thụ động để ngăn ngừa hiện tượng một tế bào bị sạc quá mức hoặc xả quá mức.
  • Kiểm soát nhiệt độ đa điểm: Mạng lưới cảm biến nhiệt độ phân bố đều khắp khối pin giúp phát hiện sớm các điểm nóng bất thường (hot-spots) và điều khiển hệ thống làm mát bằng chất lỏng tuần hoàn.
  • Ước lượng trạng thái sạc (SOC) và trạng thái sức khỏe (SOH): Sử dụng các thuật toán lọc Kalman mở rộng (EKF) để ước tính chính xác dung lượng còn lại và tuổi thọ pin theo thời gian thực.

Nhìn chung, với sự kết hợp chặt chẽ giữa tiến bộ khoa học vật liệu, kỹ thuật điện hóa và thuật toán điều khiển thông minh, pin lithium đang tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu.

Trong tương lai, các chương trình nghiên cứu liên ngành kết hợp khoa học dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo hứa hẹn sẽ tiếp tục mở rộng chân trời ứng dụng thực tiễn, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của xã hội loài người.

Câu hỏi thường gặp

Pin lithium-ion khác gì so với pin chì-acid truyền thống?

Pin lithium-ion có mật độ năng lượng cao gấp ba đến năm lần, trọng lượng nhẹ hơn nhiều, tuổi thọ chu kỳ sạc xả dài hơn (hàng nghìn chu kỳ so với vài trăm chu kỳ) và không có hiệu ứng nhớ dung lượng so với ắc quy chì-acid.

Vật liệu cathode LFP và NMC khác nhau như thế nào?

Pin LFP (Lithium Iron Phosphate) có độ an toàn chống cháy nổ rất cao, tuổi thọ dài và không chứa kim loại đắt đỏ (coban, niken) nhưng mật độ năng lượng thấp hơn; trong khi pin NMC (Nickel Manganese Cobalt) có mật độ năng lượng rất cao giúp xe điện chạy được quãng đường xa hơn.

Làm thế nào để kéo dài tuổi thọ của pin lithium trong thiết bị?

Nên duy trì mức dung lượng pin trong khoảng 20% đến 80%, tránh để pin cạn kiệt 0% hoặc cắm sạc ngâm ở 100% trong thời gian dài, và đặc biệt tránh để pin hoạt động ở môi trường nhiệt độ quá cao.

Các nghiên cứu khoa học về “pin lithium”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Tổng hợp vật liệu composite Fe2O3/CoFe2O4 với kích thước nano ứng dụng làm anode cho pin lithium – ion

    Ngô Thị Mỹ Dung và cộng sự2026Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp

    AI tóm tắt

    Quy trình tổng hợp vật liệu nanocomposite Fe2O3/CoFe2O4 bằng phương pháp đồng kết tủa được triển khai nhằm chế tạo anot cho pin lithium-ion. Kích thước hạt nano giảm từ 51 nm xuống 35 nm khi tăng pH từ 9 lên 11. Mẫu ở pH 10 đạt dung lượng phóng 969,12 mAh/g ở chu kỳ đầu và duy trì 906,97 mAh/g sau 40 chu kỳ với hiệu suất Coulomb gần 100%. Nhóm tác giả đánh giá vật liệu hai pha này là giải pháp tiềm năng thay thế than chì thương mại.

  • Development of a real-time IoT-based lithium-ion battery data acquisition and monitoring platform for energy management system of electric vehicles

    Tan Thong Ngo và cộng sự2026Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng

    AI tóm tắt

    Trong thực nghiệm kỹ thuật, hệ thống thu thập dữ liệu tích hợp công nghệ IoT được phát triển để giám sát khối pin lithium-ion xe điện. Thiết bị đo liên tục điện áp, dòng điện, công suất và lưu trữ đám mây nhằm ước lượng trạng thái sức khỏe (SoH) cùng tuổi thọ còn lại (RUL). Giải pháp này thể hiện tính khả thi cao trong quản lý vận hành trực tuyến, dù độ chính xác ước lượng còn phụ thuộc chất lượng cảm biến.

  • Khảo sát ảnh hưởng của chế độ sạc CC-CV đến tuổi thọ của pin xe điện: Published online: 24/02/2026

    Duong Van Anh và cộng sự2026Journal of Technical Education Science

    AI tóm tắt

    Áp dụng mô phỏng số tiên tiến, nhóm tác giả khảo sát ảnh hưởng của chế độ sạc dòng không đổi - áp không đổi (CC-CV) đến tuổi thọ pin lithium-ion xe điện. Các kịch bản tính toán làm rõ tác động của tốc độ sạc, nhiệt độ môi trường và ngưỡng điện áp đến sự lão hóa cell pin. Kết quả đề xuất chiến lược tối ưu quy trình nạp để kéo dài độ bền pin lithium, dù mô hình cần kiểm chứng thêm ở điều kiện đường trường.

  • Độ ổn định điện hóa cao của chất điện phân polymer gốc PEO cho pin Lithium kim loại

    Nguyen Thi Hai Yen và cộng sự2025Journal of Military Science and Technology

    AI tóm tắt

    Khảo sát tính chất điện hóa của màng điện phân polymer PEO chứa LiTFSI và succinonitrile cho pin lithium-ion thể rắn. Đo phổ trở kháng EIS ghi nhận độ dẫn ion đạt trên 10⁻⁴ S/cm tại nhiệt độ phòng nhờ gia tăng độ phân ly ion. Cửa sổ thế điện hóa mở rộng vượt ngưỡng 4,2 V tạo điều kiện tích hợp catốt điện áp cao. Nhóm tác giả kết luận phụ gia dẻo hóa là hướng đi khả thi giúp cải thiện độ dẫn ion dù cần tối ưu thêm độ ổn định mặt phân cách.

  • Nghiên cứu và mô hình hóa pin Lithium-Ion : VERSION OF RECORD ONLINE: 18/09/2025

    Duong Van Anh và cộng sự2025Journal of Technical Education Science

    AI tóm tắt

    Phương pháp phần tử hữu hạn trên Matlab được áp dụng mô phỏng động học vận hành của pin lithium-ion dùng cathode NMC. Thông qua hệ phương trình vi phân từng phần PDEs, nghiên cứu xác định phân bố điện thế, mật độ dòng và nồng độ ion ở các tốc độ 1C, 2C và 10C. Dữ liệu tính toán phản ánh rõ nét trạng thái nhiệt điện dưới nhiều mức tải. Nhóm tác giả đề xuất mô hình làm công cụ hỗ trợ thiết kế tối ưu hệ thống pin.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Các vấn đề và thách thức đặt ra cho pin lithium sạc lại được

    Dịch bởi AIIssues and challenges facing rechargeable lithium batteries

    J. M. Tarascon và cộng sự2001Nature18.406 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bài tổng quan của Tarascon và Armand hệ thống hóa lịch sử phát triển cùng các chiến lược nghiên cứu cho pin lithium sạc lại. Tác giả phân tích các ưu thế vượt trội về mật độ năng lượng, độ bền chu kỳ và thiết kế linh hoạt của pin lithium-ion trong thiết bị điện tử di động. Đóng góp then chốt là việc xác lập khung thách thức khoa học về tổng hợp vật liệu điện cực, chất điện phân và độ an toàn nhiệt khi mở rộng quy mô.

  • Các oxide kim loại chuyển tiếp kích thước nano làm vật liệu điện cực âm cho pin lithium-ion

    Dịch bởi AINano-sized transition-metal oxides as negative-electrode materials for lithium-ion batteries

    Philippe Poizot và cộng sự2000Nature7.696 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm của Poizot cùng cộng sự khảo sát các hạt nano oxide kim loại chuyển tiếp dạng MO làm điện cực âm cho pin lithium-ion. Vật liệu đạt dung lượng điện hóa thuận nghịch 700 mAh g-1 và duy trì 100% dung lượng sau 100 chu kỳ ở tốc độ sạc xả cao. Cơ chế phản ứng mới dựa trên sự hình thành và phân tách của Li2O cùng hạt kim loại 1–5 nm, mở ra giải pháp nâng cao hiệu suất điện hóa.

  • Phospho-olivine làm vật liệu điện cực dương cho pin sạc lithium

    Dịch bởi AIPhospho‐olivines as Positive‐Electrode Materials for Rechargeable Lithium Batteries

    A. K. Padhi và cộng sự1997Journal of the Electrochemical Society7.150 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Cấu trúc phospho-olivine LiFePO4 được nhóm tác giả khảo nghiệm làm vật liệu điện cực dương chi phí thấp cho pin lithium sạc lại. Quá trình tách chèn thuận nghịch ion lithi diễn ra ở điện thế 3,5 V với dung lượng riêng đạt 100 đến 110 mAh/g. Đóng góp then chốt là xác định cơ chế phản ứng hai pha thuận nghịch, dù sự khuếch tán qua ranh giới pha FePO4 bị giới hạn ở dòng điện lớn.

  • Cực âm pin lithium hiệu suất cao sử dụng dây nano silicon

    Dịch bởi AIHigh-performance lithium battery anodes using silicon nanowires

    Candace K. Chan và cộng sự2008Nature Nanotechnology6.149 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vật liệu dây nano silicon (silicon nanowires) kết nối trực tiếp với đế dẫn được tổng hợp để làm cực âm hiệu suất cao cho pin lithium. Điện cực đạt dung lượng nạp lý thuyết 4.200 mAh g-1 và duy trì dung lượng phóng gần 75% giá trị cực đại sau nhiều chu kỳ với mức suy giảm rất thấp. Đột phá kỹ thuật này thích ứng được biến dạng thể tích tới 400% mà không bị nghiền vụn, dù thách thức sản xuất quy mô lớn vẫn còn tồn tại.

  • Vật liệu nano cho pin lithium có thể sạc lại

    Dịch bởi AINanomaterials for Rechargeable Lithium Batteries

    Peter G. Bruce và cộng sự2008Angewandte Chemie - International Edition5.649 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát toàn diện của Bruce và đồng nghiệp tổng kết những bước tiến về vật liệu cấu trúc nano ứng dụng trong pin lithium-ion. Các tác giả phân tích phương pháp tổng hợp điện cực và chất điện phân kích thước nano nhằm tối ưu mật độ năng lượng cho thiết bị di động và xe điện. Kết luận chính nhấn mạnh lợi thế rút ngắn quãng đường khuếch tán của ion lithi, kèm theo lưu ý về độ ổn định nhiệt và phản ứng phụ bề mặt.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Mô hình hoá, mô phỏng Pin Lithium sử dụng điện cực âm bằng chất liệu Silic

    Anh Duong Van và cộng sự2026Journal of Technical Education Science0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô phỏng số trên môi trường MATLAB/Simulink khảo sát hoạt động của điện cực âm silic trong pin lithium-ion. Mô hình tích hợp các khối điện, nhiệt và trạng thái sạc SOC ở chế độ sạc CC-CV cùng quá trình xả tải 1C, 3C và 5C. Kết quả ghi nhận cực âm silic phát sinh nhiệt lượng cao hơn và dao động điện áp mạnh hơn so với graphite. Nhóm tác giả nhấn mạnh giải pháp bọc bề mặt hoặc tạo cấu trúc rỗng là then chốt để hạn chế biến dạng thể tích.

  • Độ ổn định điện hóa cao của chất điện phân polymer gốc PEO cho pin Lithium kim loại

    Nguyen Thi Hai Yen và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm đặc tính chất điện phân polymer rắn gốc PEO kết hợp LiTFSI và succinonitrile phục vụ chế tạo pin lithium an toàn. Phổ trở kháng xác định độ dẫn ion đạt trên 10⁻⁴ S/cm ở nhiệt độ phòng do succinonitrile làm giảm độ kết tinh mạng polymer. Cửa sổ ổn định điện hóa mở rộng trên 4,2 V giúp hệ thống tương thích tốt với cathode điện áp cao. Nhóm tác giả đánh giá màng polymer này đáp ứng triển vọng thương mại hóa pin thể rắn dù cần kiểm soát thêm độ bền cơ học.

  • Thiết kế khối pin lithium cho việc chuyển đổi xe máy Wave Alpha 110 sang xe điện

    Lê Khắc Bình và cộng sự2025Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thiết kế kỹ thuật khối pin lithium sử dụng cell SS29E INR 18650 đạt thông số 48 V và 23 Ah cho xe máy điện. Cụm pin tích hợp quạt làm mát giúp giảm chênh lệch nhiệt độ 7% so với tấm cách nhiệt, với thời gian nạp đầy 3,5 giờ. Khối pin vận hành giúp tiết kiệm chi phí gấp bốn lần động cơ xăng trên quãng đường 60.000 km. Nhóm tác giả đánh giá thiết kế này khả thi cao cho xe chuyển đổi dù cần đánh giá thêm hiện tượng lão hóa cell.

  • Design of energy balancing circuit for battery cells connected in series based on modifying the bidirectional Cuk converter

    Nguyễn Vĩnh Thụy và cộng sự2024Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Qua thiết kế phần cứng thực nghiệm, mạch cân bằng năng lượng tế bào dựa trên bộ biến đổi hai chiều Cuk cải tiến được phát triển cho chuỗi pin lithium-ion mắc nối tiếp. Mạch dùng một MOSFET và cơ chế đảo chiều năng lượng, thử nghiệm thành công trên cụm 7 cell pin Samsung 22P qua phản hồi SoC. Thiết kế này giảm thiểu tổn hao công suất và đơn giản hóa điều khiển, dù thời gian cân bằng khi lệch áp lớn cần tối ưu thêm.

  • Nghiên cứu và mô hình hóa pin Lithium-Ion

    Duong Van Anh và cộng sự2025Journal of Technical Education Science

    AI tóm tắt

    Mô hình toán học phương trình vi phân từng phần PDEs được xây dựng để mô phỏng động học vận hành của pin lithium-ion dùng cathode NMC. Phương pháp phần tử hữu hạn trên Matlab được áp dụng để tính toán phân bố điện thế, mật độ dòng và nồng độ ion tại tốc độ 1C, 2C và 10C. Dữ liệu tính toán phản ánh rõ nét biến thiên điện hóa theo chế độ tải xả. Nhóm tác giả kết luận mô hình cung cấp nền tảng tin cậy phục vụ thiết kế tối ưu và kiểm soát pin.

Mới nhất tại Việt Nam

  • TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG VÀ ĐIỆN CỦA VẬT LIỆU NANO PEROVSKITE HOLMIUM PHA TẠP COBALT

    Nguyễn Anh Tiến và cộng sự2025Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Chế tạo thực nghiệm vật liệu nano perovskite holmium pha tạp cobalt HoFe1-xCoxO3 qua phương pháp đồng kết tủa làm điện cực dương cho pin lithium-ion. Sau khi nung ở 850 °C trong 1 giờ, tinh thể đơn pha đạt kích thước 50–70 nm và thu hẹp vùng cấm xuống 1,92–1,71 eV. Mẫu thử nghiệm HoFe0.9Co0.1O3 thể hiện dung lượng nạp đạt 288,97 mAh/g sau 70 chu kỳ với mức duy trì 126,42% so với chu kỳ đầu. Tác giả đánh giá việc pha tạp ion cobalt làm tăng rõ rệt hiệu năng dự trữ điện tích.

  • Pin li-ion dùng cho ô tô điện – Những điều cần lưu ý

    Nguyễn Hoàng Việt và cộng sự2024Tạp chí Khoa học và Kinh tế phát triển Trường Đại học Nam Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Phân tích chuyên môn làm rõ cấu tạo và quy trình nạp sạc an toàn cho pin lithium-ion ứng dụng trên ô tô điện. Nội dung xác định yêu cầu kiểm soát đồng thời nhiệt độ, dòng nạp, ngưỡng điện thế cùng phương pháp sạc cân bằng giữa các cell pin ghép nối. Việc sạc sai thông số được ghi nhận làm suy giảm dung lượng và tăng nguy cơ mất an toàn. Nhóm tác giả đề xuất áp dụng nghiêm ngặt các quy chuẩn kiểm soát nạp để bảo đảm tuổi thọ pin.

Tài liệu tham khảo

  1. Whittingham, M. S. (1976). Electrical Energy Storage and Intercalation Chemistry. Science, 192(4244), 1126–1127. DOI: 10.1126/science.192.4244.1126
  2. Mizushima, K., Jones, P. C., Wiseman, P. J., & Goodenough, J. B. (1980). LixCoO2 (0<x<-1): A new cathode material for batteries of high energy density. Materials Research Bulletin, 15(6), 783–789. DOI: 10.1016/0025-5408(80)90012-4
  3. Tarascon, J. M., & Armand, M. (2001). Issues and challenges facing rechargeable lithium batteries. Nature, 414(6861), 359–367. DOI: 10.1038/35104644