Phẫu thuật nội soi một lỗ là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu trong đó toàn bộ dụng cụ phẫu thuật và ống soi quang học được đưa vào khoang cơ thể qua duy nhất một đường rạch nhỏ, thường ẩn tại rốn. Phương pháp này đại diện cho bước tiến hóa tự nhiên của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tối đa sang chấn thành bụng và tối ưu hóa kết quả thẩm mỹ.
Thuật ngữ và các tên gọi tương đương
Trong y văn quốc tế, phẫu thuật nội soi một lỗ được biết đến dưới nhiều tên gọi viết tắt tùy thuộc vào nhà sản xuất thiết bị và trường phái ngoại khoa:
- LESS (Laparoendoscopic Single-Site Surgery): Thuật ngữ đồng thuận của Hiệp hội Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa Hoa Kỳ.
- SILS (Single-Incision Laparoscopic Surgery): Thuật ngữ phổ biến trong ngoại tiêu hóa.
- SPA (Single Port Access Surgery): Phẫu thuật tiếp cận đơn cổng.
- NOTUS (Natural Orifice TransUmbilical Surgery): Phẫu thuật qua lỗ tự nhiên đường rốn.
So sánh nội soi một lỗ và nội soi quy ước
Theo tổng kết của Romanelli và Earle (2009), sự khác biệt căn bản giữa hai phương pháp phẫu thuật được thể hiện trong bảng sau:
| Đặc tính kỹ thuật | Phẫu thuật nội soi quy ước | Phẫu thuật nội soi một lỗ (LESS) |
|---|---|---|
| Số lượng vết rạch thành bụng | 3 đến 5 vết rạch phân tán trên bụng | 1 đường rạch duy nhất tại hõm rốn |
| Kích thước đường rạch | Mỗi vết từ 5 mm đến 12 mm | Một vết rạch từ 1.5 cm đến 2.5 cm |
| Góc tam giác thao tác (Triangulation) | Tối ưu, hai tay phẫu thuật viên tạo góc 45 đến 60 độ | Bị triệt tiêu, dụng cụ đi song song cùng trục |
| Mức độ va chạm dụng cụ ngoài thành bụng | Thấp do khoảng cách giữa các trocar rộng | Cao (hiện tượng kiếm chạm kiếm) |
| Kết quả sẹo thẩm mỹ sau mổ | Để lại nhiều vết sẹo rải rác trên thành bụng | Hầu như không sẹo (sẹo giấu kín trong rốn) |
Trang thiết bị chuyên biệt trong phẫu thuật đơn cổng
Để khắc phục những hạn chế về mặt hình học không gian, nhiều thiết bị chuyên biệt đã được phát triển:
- Cổng truy cập đa kênh (Multi-port access devices): Nền tảng silicon hoặc cao su linh hoạt (như GelPOINT, SILS Port) có khả năng đưa các ống trocar qua một vết cắt rốn duy nhất mà vẫn duy trì áp lực bơm hơi ổ bụng kín.
- Dụng cụ khớp động và uốn cong (Articulating/Curved instruments): Các tay cầm phẫu thuật có thể uốn cong hoặc điều chỉnh góc đầu làm việc, giúp tái lập lại góc tam giác thao tác bên trong khoang phúc mạc.
- Ống nội soi quang học linh hoạt hoặc góc nghiêng: Ống soi có góc nhìn 30 độ hoặc đầu bẻ linh hoạt với nguồn sáng đặt lệch để tránh va chạm với tay cầm của phẫu thuật viên.
Phạm vi ứng dụng lâm sàng
Theo Romanelli và cộng sự (2010) cùng Podolsky và Curcillo (2010), phẫu thuật nội soi một lỗ đã được chứng minh an toàn và khả thi trong nhiều chuyên khoa ngoại:
- Ngoại tiêu hóa - gan mật: Cắt túi mật nội soi một cổng (single-port cholecystectomy), cắt ruột thừa viêm cấp, phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn và thoát vị thành bụng.
- Sản phụ khoa: Phẫu thuật bóc nhân xơ tử cung, cắt u nang buồng trứng, phẫu thuật thai ngoài tử cung và cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi một lỗ.
- Ngoại tiết niệu: Cắt nang thận, lấy sỏi niệu quản và cắt thận bán phần chọn lọc.
Lợi ích lâm sàng và triển vọng phát triển
Bên cạnh ưu thế vượt trội về mặt thẩm mỹ không sẹo, phẫu thuật nội soi một lỗ giúp bệnh nhân giảm đau đớn sau mổ, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau, rút ngắn thời gian nằm viện và sớm hồi phục sinh hoạt bình thường. Sự kết hợp giữa kỹ thuật nội soi một lỗ với hệ thống robot phẫu thuật đơn cổng hứa hẹn sẽ giải quyết triệt để rào cản va chạm dụng cụ và mở rộng hơn nữa chỉ định phẫu thuật trong tương lai.