Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Phân loại marshall là gì? Các công bố khoa học về Phân loại marshall

Tiếng AnhMarshall classification

Hệ thống phân loại Marshall là thang điểm phân loại tổn thương não trên phim cắt lớp vi tính sọ não (CT-scan) ở bệnh nhân chấn thương sọ não, dựa trên tình trạng bể đáy (mesencephalic cisterns), độ lệch đường giữa (midline shift) và sự hiện diện của các tổn thương khối choán chỗ dạng khối máu tụ.

272 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Hệ thống phân loại Marshall (Marshall classification) là hệ thống đánh giá hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não chuẩn mực giúp phân loại mức độ tổn thương lan tỏa và dự báo nguy cơ tăng áp lực nội sọ cùng tiên lượng tử vong ở bệnh nhân chấn thương sọ não cấp tính.

Phân loại Marshall là một phương pháp phân loại được sử dụng trong kinh tế học để nhận diện và phân loại các loại hàng hóa. Khái niệm này được đặt tên theo nhà kinh tế học nổi tiếng Alfred Marshall, người đã góp phần định hình kinh tế học hiện đại thông qua tác phẩm "Nguyên lý Kinh tế học" (Principles of Economics).

Lịch sử và phát triển

Alfred Marshall (1842-1924) là một trong những nhà kinh tế học có ảnh hưởng lớn nhất thời kỳ đầu của kinh tế học tân cổ điển. Phân loại Marshall được ông giới thiệu nhằm giúp phân tích cấu trúc và động lực của thị trường. Qua việc phân loại hàng hóa theo Marshall, các nhà kinh tế có thể đưa ra dự báo về cách các sản phẩm sẽ phản ứng với biến động của giá cả và thu nhập.

Phân loại hàng hóa theo Marshall

Phân loại Marshall chia hàng hóa thành ba loại chính dựa trên độ co giãn của cầu theo thu nhập và giá cả:

  1. Hàng hóa thiết yếu: Đây là những hàng hóa mà nhu cầu không có sự thay đổi lớn khi mức thu nhập thay đổi. Ví dụ về hàng hóa thiết yếu bao gồm thực phẩm cơ bản và nước sạch.
  2. Hàng hóa xa xỉ: Những hàng hóa này có nhu cầu tăng mạnh hơn so với thu nhập của khách hàng. Các mặt hàng xa xỉ là những sản phẩm như ô tô hạng sang, trang sức và những kỳ nghỉ xa xỉ.
  3. Hàng hóa thay thế: Đây là những hàng hóa có thể thay thế được cho nhau. Khi giá của một sản phẩm tăng lên, người tiêu dùng có thể chuyển sang sử dụng sản phẩm thay thế khác.

Ứng dụng trong thực tế

Phân loại Marshall có nhiều ứng dụng thực tế trong kinh tế học và quản lý doanh nghiệp. Nó giúp các nhà quản lý và chính phủ quyết định về chính sách giá cả, thuế và hỗ trợ sản phẩm. Bằng cách hiểu được phản ứng của cầu đối với các biến động kinh tế, các doanh nghiệp có thể phát triển các chiến lược marketing hiệu quả hơn và tối ưu hóa danh mục sản phẩm.

Phê bình và hạn chế

Mặc dù phân loại Marshall có giá trị trong việc phân tích kinh tế, nó cũng chủ yếu dựa trên quan điểm của kinh tế học cổ điển, tập trung vào các giả định như "homo economicus" - thuyết rằng con người hành động trên cơ sở lý trí hoàn toàn. Trong thực tế, hành vi của người tiêu dùng thường không hoàn toàn hợp lý và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý và xã hội.

Kết luận

Phân loại Marshall là một công cụ mạnh mẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của thị trường và tác động của nó đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng. Mặc dù có những hạn chế, phương pháp này vẫn là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu và giảng dạy kinh tế học hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

Bốn phân độ tổn thương sợi trục lan tỏa (diffuse injury) theo thang điểm Marshall được định nghĩa như thế nào?

Độ I: không thấy tổn thương nội sọ; Độ II: bể đáy bình thường, đường giữa lệch 0-5 mm, không có tổn thương khối > 25 mL; Độ III (sưng phù não): bể đáy bị đè ép hoặc mất, đường giữa lệch 0-5 mm; Độ IV (lệch trục): đường giữa lệch > 5 mm, không có tổn thương khối > 25 mL.

Hai phân nhóm tổn thương khối (mass lesion) trong phân loại Marshall bao gồm những gì?

Gồm tổn thương khối đã phẫu thuật lấy bỏ (evacuated mass lesion) và tổn thương khối kích thước lớn (> 25 mL) chưa phẫu thuật lấy bỏ (non-evacuated mass lesion).

Ý nghĩa tiên lượng lâm sàng của phân loại Marshall đối với bệnh nhân chấn thương sọ não nặng là gì?

Phân loại Marshall tương quan chặt chẽ với nguy cơ tăng áp lực nội sọ (ICP > 20 mmHg) và tỷ lệ tử vong trong 6 tháng; độ tổn thương càng cao thì nguy cơ tử vong và di chứng thực vật càng lớn.

Tài liệu tham khảo

  1. So, Yun (2017). The Combined Use of Cardiac Output and Intracranial Pressure Monitoring to Maintain Optimal Cerebral Perfusion Pressure and Minimize Complications for Severe Traumatic Brain Injury. Korean Journal of Neurotrauma. DOI: 10.13004/kjnt.2017.13.2.96
  2. Kwon, Lee, Cho (2016). Early Experience of Automated Intraventricular Type Intracranial Pressure Monitoring (LiquoGuard®) for Severe Traumatic Brain Injury Patients. Korean Journal of Neurotrauma. DOI: 10.13004/kjnt.2016.12.1.28
  3. Gomez, Batson, Froese et al. (2022). Traumatic brain injury: Linking intracranial pressure, arterial pressure, and the pressure reactivity index. Diagnosis and Treatment of Traumatic Brain Injury. DOI: 10.1016/b978-0-12-823347-4.00008-7