Phân loại kỹ thuật nhổ răng kín và nhổ răng phẫu thuật mở
nhổ răng (Tooth Extraction) là thủ thuật nha khoa tiểu phẫu nhằm loại bỏ hoàn toàn một chiếc răng hoặc chân răng khỏi ổ xương răng khi răng bị tổn thương không thể phục hồi hoặc gây biến chứng cho cung hàm.
1. Nhổ răng kín (nhổ răng thông thường): Áp dụng cho các răng đã mọc hoàn toàn trên cung hàm, chân răng thẳng và xương ổ răng còn đàn hồi tốt. Bác sĩ sử dụng kìm chuyên dụng và cây bẩy nha khoa tác động lực theo các trục cơ học (lực nêm, lực đòn bẩy và lực xoay tròn) để làm giãn nở xương ổ răng và đứt các sợi chằng nha chu (Periodontal Ligament), từ đó nhẹ nhàng đưa răng ra khỏi huyệt ổ răng mà không cần rạch lợi bóc tách màng xương.
2. Nhổ răng phẫu thuật mở: Bắt buộc áp dụng cho các trường hợp răng khôn mọc lệch ngầm hoàn toàn trong xương, răng bị vỡ cụt ngang dưới bờ lợi, răng có chân cong móc câu, dính khớp chân răng (Ankylosis) hoặc chân răng nằm sát ống thần kinh răng dưới/xoang hàm. Bác sĩ thực hiện rạch tạo vạt lợi niêm mạc màng xương (vạt góc hoặc vạt bao), bóc tách bộc lộ xương, sử dụng mũi khoan phẫu thuật siêu âm Piezotome mở cửa sổ xương và chia cắt thân răng - chân răng thành nhiều phần nhỏ để gắp ra lần lượt, bảo tồn tối đa thành xương ổ răng.
Quy trình bảo tồn xương ổ răng (Socket Preservation)
Sau khi nhổ răng sinh lý, xương ổ răng trải qua quá trình tiêu ngót tự nhiên nhanh chóng: trong 3–6 tháng đầu tiên, có thể mất tới 40–50% thể tích chiều rộng ngang và 2–3 mm chiều cao đứng của gờ xương ổ. Hiện tượng này gây khó khăn nghiêm trọng cho việc cấy ghép răng Implant nha khoa thẩm mỹ sau này.
Kỹ thuật bảo tồn huyệt ổ răng được thực hiện ngay sau khi nhổ: ổ răng được nạo sạch mô hạt viêm nhiễm, bơm rửa vô trùng, sau đó được nhồi đầy bằng vật liệu ghép xương (xương tự thân, xương đồng loại đông khô khử khoáng DFDBA hoặc xương dị loại hạt khoáng hóa từ bò Deproteinized Bovine Bone Mineral - DBBM). Bề mặt ổ răng được phủ kín bằng màng collagen tự tiêu hoặc khối huyết tương giàu tiểu cầu và fibrin (PRF - Platelet-Rich Fibrin) và khâu cố định. Kỹ thuật này duy trì trên 85% thể tích gờ xương nguyên thủy, tạo nền móng vững chắc cho implant tích hợp xương hoàn hảo.
Biến chứng thần kinh chu phẫu và vai trò của chụp cắt lớp vi tính CBCT
Trong phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới mọc lệch ngầm, hai biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhất là tổn thương thần kinh huyệt răng dưới (Inferior Alveolar Nerve - IAN) và tổn thương thần kinh lưỡi (Lingual Nerve). Thần kinh IAN chạy trong ống xương hàm dưới ngay sát chóp chân răng số 8; sự chèn ép cơ học hoặc đứt sợi thần kinh trong mổ sẽ gây tê bì mất cảm giác hoàn toàn vùng môi dưới và cằm cùng bên (hội chứng Vincent). Tổn thương thần kinh lưỡi do rách vạt niêm mạc phía trong xương hàm dưới sẽ làm mất cảm giác và rối loạn vị giác nửa bên lưỡi.
Để phòng ngừa tối đa các tổn thương này, phim chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (Cone Beam CT - CBCT) độ phân giải cao được chỉ định bắt buộc khi phim toàn cảnh Panorama cho thấy chân răng số 8 bắt chéo hoặc tiếp xúc sát với thành trên ống thần kinh. Hình ảnh tái tạo 3D đa mặt phẳng trên CBCT giúp bác sĩ xác định chính xác số lượng chân răng, độ cong chóp chân răng và mối quan hệ không gian thực tế giữa chân răng và bó mạch thần kinh, từ đó lựa chọn hướng cắt xương chia thân răng an toàn nhất.
Tiến bộ kỹ thuật nhổ răng sang chấn tối thiểu bằng máy siêu âm Piezotome
Sự ra đời của công nghệ phẫu thuật siêu âm xương Piezotome đã tạo nên cuộc cách mạng trong kỹ thuật nhổ răng sang chấn tối thiểu (Atraumatic Tooth Extraction). Máy Piezotome sử dụng các đầu rung vi mô với tần số dao động siêu âm chọn lọc từ 28 đến 36 kHz. Tần số này chỉ có tác dụng cắt gọt chính xác trên các cấu trúc mô cứng khoáng hóa (như xương ổ răng và mô răng) mà hoàn toàn không làm tổn thương hay xé rách các cấu trúc mô mềm lân cận như mạch máu, màng xương hay bó sợi thần kinh ngay cả khi tiếp xúc trực tiếp.
Đầu mũi rung siêu âm siêu mỏng được luồn nhẹ nhàng vào khe dây chằng nha chu xung quanh cổ chân răng, cắt đứt các sợi collagen chằng giữ chân răng và làm giãn nở vi thể ổ xương mà không cần dùng búa đục hay lực bẩy thô bạo. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguyên vẹn 100% bản xương ổ răng mặt ngoài, giảm thiểu tối đa hiện tượng chảy máu và phù nề sau mổ, giảm đau nhức hơn 70% so with phương pháp khoan cắt truyền thống và rút ngắn thời gian liền thương biểu mô.