Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Nam giới đồng tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhGay men

Tên gọi khácĐồng tính nam

Nam giới đồng tính là những người nam có xu hướng tình cảm, lãng mạn hoặc hấp dẫn tình dục bền vững hướng tới người cùng giới tính, được khoa học xác nhận là một biến thể tự nhiên của tính dục loài người.

172 lượt xem Cập nhật 25/10/2026

Định nghĩa nam giới đồng tính

Nam giới đồng tính (gay men) là những người nam có xu hướng tình cảm, lãng mạn hoặc hấp dẫn tình dục bền vững hướng tới người cùng giới tính. Khái niệm này thuộc phổ tính dục loài người, được nghiên cứu sâu rộng trong các lĩnh vực tâm lý học, xã hội học, thần kinh học và y học công cộng. Các hiệp hội y khoa và tâm lý học quốc tế thống nhất nhận định xu hướng tính dục là một biến thể tự nhiên của tính dục loài người, không phải là bệnh lý hay sự lựa chọn có ý thức.

Nam giới đồng tính có thể xây dựng các mối quan hệ tình cảm sâu sắc, duy trì quan hệ bạn đời và tổ chức gia đình bình đẳng. Việc hiểu biết đúng đắn về đồng tính nam trên nền tảng khoa học giúp bảo vệ sức khỏe tâm thần, giảm định kiến và kỳ thị xã hội, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc xây dựng các chính sách pháp lý tiến bộ bảo vệ quyền con người.

Các đặc trưng cơ bản:

  • Xu hướng hấp dẫn tình cảm, lãng mạn và tình dục bền vững đối với nam giới.
  • Là biến thể tự nhiên trong phổ tính dục con người, không phải rối loạn tâm thần hay bệnh lý truyền nhiễm.
  • Được các tổ chức y tế và học thuật quốc tế công nhận và bảo vệ nhân phẩm.
  • Chịu tác động lớn từ môi trường văn hóa, pháp lý và mức độ dung nạp của cộng đồng.

Lịch sử nghiên cứu và chuyển biến quan điểm xã hội

Lịch sử nhận thức về nam giới đồng tính đã trải qua những bước ngoặt căn bản. Trong thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX, nhiều hệ thống y học phương Tây coi đồng tính là bệnh lý tâm thần hoặc sự suy đồi đạo đức, kèm theo các biện pháp hình sự hóa nghiêm ngặt.

Năm 1973, Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt khi bỏ đồng tính luyến ái ra khỏi Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-II). Đến năm 1990, Đại hội đồng Y tế Thế giới của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật (ICD-10). Sự kiện này đánh dấu việc cộng đồng khoa học toàn cầu thừa nhận đồng tính nam là một biểu hiện bình thường của hành vi con người.

Thời kỳ Quan điểm y học và xã hội Tác động đến đời sống nam giới đồng tính
Thế kỷ XIX – giữa thế kỷ XX Bệnh lý hóa, hình sự hóa trong luật pháp Chịu áp lực nặng nề, buộc phải che giấu bản dạng tính dục
Năm 1973 – 1990 Loại bỏ khỏi DSM-II (1973) và ICD-10 (1990) Bắt đầu chấm dứt điều trị y tế cưỡng bức, hình thành phong trào quyền
Hiện đại Công nhận quyền bình đẳng, cấm phân biệt đối xử Cải thiện sức khỏe tâm lý, nâng cao chất lượng sống và hội nhập xã hội

Yếu tố sinh học và cơ sở di truyền

Các bằng chứng sinh học chỉ ra rằng xu hướng tính dục đồng tính ở nam giới chịu sự tương tác phức tạp giữa cấu trúc thần kinh, nội tiết tố tiền sinh và cơ sở di truyền đa gen. Năm 1991, nhà thần kinh học Simon LeVay đã công bố nghiên cứu trên tạp chí Science phát hiện ra sự khác biệt về kích thước thể tích của nhân trước dưới đồi thứ 3 (INAH3), trong đó vùng này ở nam giới đồng tính nhỏ hơn rõ rệt so với nam giới dị tính.

Năm 2016, tổng quan của Bailey và cộng sự trên tạp chí Psychological Science in the Public Interest khẳng định vai trò của hormone androgen trong giai đoạn phát triển phôi thai đối với sự định hình não bộ theo hướng tính dục nam. Hiện tượng thứ tự sinh con trai (fraternal birth order effect) cũng được ghi nhận rộng rãi, trong đó xác suất một người nam có xu hướng đồng tính tăng dần theo số lượng anh trai ruột cùng mẹ sinh ra trước đó, được giải thích qua cơ chế miễn dịch kháng thể của người mẹ tác động lên quá trình biệt hóa não bộ thai nhi.

Năm 2019, công trình GWAS quy mô lớn nhất từ trước đến nay của Ganna và cộng sự trên tạp chí Science thực hiện trên 477.522 cá nhân đã chứng minh không tồn tại bất kỳ một gen đơn lẻ nào quyết định tính dục (không có "gen đồng tính"), mà xu hướng hành vi tình dục đồng giới chịu sự chi phối của hàng nghìn biến thể di truyền phân tán trên toàn bộ bộ gen, với mỗi biến thể đóng góp một hiệu ứng rất nhỏ.

  • Cơ chế đa gen: hàng nghìn biến thể di truyền tương tác với nhau, giải thích một phần phương sai tính dục.
  • Nội tiết tố tiền sinh: nồng độ androgen trong tử cung tác động đến biệt hóa thần kinh.
  • Cấu trúc thần kinh trung ương: kích thước các nhân điều hòa hành vi tính dục ở vùng dưới đồi.
  • Tương tác ngoại di truyền (epigenetics) giữa môi trường phát triển và biểu hiện gen.

Tâm lý học và mô hình căng thẳng thiểu số

Trong tâm lý học lâm sàng, sự chênh lệch về tỷ lệ rối loạn trầm cảm và lo âu ở nam giới đồng tính so với nam giới dị tính không bắt nguồn từ bản thân xu hướng tính dục, mà là hệ quả trực tiếp từ áp lực xã hội. Năm 2003, nhà tâm lý học Ilan H. Meyer đã đề xuất mô hình Căng thẳng Thiểu số (Minority Stress Model) trên tạp chí Psychological Bulletin, giải thích cơ chế mà các yếu tố căng thẳng ngoại tại (phân biệt đối xử, bạo lực, kỳ thị) chuyển hóa thành căng thẳng nội tại (tự kỳ thị, lo sợ bị phát hiện, che giấu bản dạng).

Mô hình này phân biệt rõ giữa căng thẳng xa (distal stressors) bao gồm các hành vi bạo lực, quấy rối, phân biệt đối xử tại trường học, công sở và gia đình; và căng thẳng gần (proximal stressors) bao gồm kỳ thị nội tại hóa (internalized homonegativity), cảnh giác thường trực (hypervigilance) và sự che giấu bản dạng. Việc công khai xu hướng tính dục (coming out) là một tiến trình tâm lý phức tạp bao gồm nhận thức bản thân, đối diện với nỗi sợ từ chối và tái cấu trúc mạng lưới hỗ trợ xã hội. Môi trường gia đình chấp nhận và cộng đồng hòa nhập đóng vai trò như lá chắn tâm lý bảo vệ sức khỏe tâm thần, làm giảm nguy cơ tự hại và nâng cao lòng tự trọng của nam giới đồng tính.

Sức khỏe tình dục và y tế cộng đồng

Trong y tế công cộng, nam giới có quan hệ tình dục với nam (MSM) được xác định là nhóm quần thể trọng điểm cần các can thiệp y tế dự phòng chuyên biệt. Sự xuất hiện của liệu pháp điều trị dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP) bằng thuốc kháng virus uống hàng ngày hoặc dạng tiêm tác dụng kéo dài được chứng minh mang lại hiệu quả cao trong việc giảm nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục.

Bên cạnh PrEP, nguyên lý Không phát hiện = Không lây truyền (K=K hay U=U) được Tổ chức Y tế Thế giới và cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi. Năm 2023, tổng quan hệ thống của Broyles và cộng sự trên tạp chí The Lancet đại diện cho Tổ chức Y tế Thế giới đã khẳng định những người nhiễm HIV duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện hoặc dưới 1000 bản sao/mL không có nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục cho bạn tình. Việc mở rộng mạng lưới xét nghiệm tải lượng virus, tư vấn giảm hại và kiểm soát các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, giang mai, chlamydia và virus sinh u nhú ở người (HPV) là những trụ cột bảo đảm sức khỏe sinh sản và tình dục toàn diện cho nam giới đồng tính.

Khía cạnh pháp lý và hòa nhập xã hội

Trên bình diện quốc tế, xu hướng công nhận quyền của nam giới đồng tính thể hiện qua việc hợp pháp hóa hôn nhân cùng giới, cấm liệu pháp chuyển đổi tính dục (conversion therapy vốn bị các hiệp hội y khoa lên án là phi khoa học và gây hại), và ban hành luật chống kỳ thị tại nơi làm việc và cơ sở giáo dục.

Việc hợp pháp hóa và đảm bảo quyền bình đẳng trước pháp luật không chỉ mang ý nghĩa nhân quyền mà còn tạo ra tác động tích cực đến nền kinh tế thông qua năng suất lao động, giảm chi phí y tế cho các vấn đề sức khỏe tâm thần và thúc đẩy xã hội đa dạng, sáng tạo.

Câu hỏi thường gặp

Khoa học di truyền hiện đại có phát hiện ra 'gen đồng tính' đơn lẻ ở nam giới hay không?

Không. Nghiên cứu toàn bộ bộ gen (GWAS) lớn nhất năm 2019 của Ganna và cộng sự trên gần 500.000 cá nhân đăng tải trên Science đã chứng minh không tồn tại bất kỳ một gen đơn lẻ nào quyết định xu hướng tính dục. Hành vi tính dục đồng giới chịu sự chi phối đa gen phức tạp từ hàng nghìn biến thể di truyền tương tác với nội tiết tố tiền sinh và môi trường.

Mô hình Căng thẳng Thiểu số (Minority Stress) giải thích thế nào về sức khỏe tâm thần của nam giới đồng tính?

Theo mô hình của Ilan H. Meyer (2003), nguy cơ rối loạn lo âu và trầm cảm gia tăng ở nam giới đồng tính không xuất phát từ xu hướng tính dục, mà là kết quả của các áp lực xã hội bao gồm phân biệt đối xử ngoại tại (bạo lực, kỳ thị) và căng thẳng nội tại (tự kỳ thị, lo âu che giấu bản dạng).

Các tổ chức y tế quốc tế đã chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi phân loại bệnh tật vào thời điểm nào?

Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) đã biểu quyết đưa đồng tính luyến ái ra khỏi DSM-II vào năm 1973. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật (ICD-10) vào năm 1990.

Tài liệu tham khảo

  1. LeVay, S. (1991). A Difference in Hypothalamic Structure Between Heterosexual and Homosexual Men. Science, 253(5023), 1034–1037. doi:10.1126/science.1887219 DOI: 10.1126/science.1887219
  2. Meyer, I. H. (2003). Prejudice, social stress, and mental health in lesbian, gay, and bisexual populations: Conceptual issues and research evidence. Psychological Bulletin, 129(5), 674–697. doi:10.1037/0033-2909.129.5.674 DOI: 10.1037/0033-2909.129.5.674
  3. Bailey, J. M., Vasey, P. L., Diamond, L. M., Breedlove, S. M., Vilain, E., & Epprecht, M. (2016). Sexual Orientation, Controversy, and Science. Psychological Science in the Public Interest, 17(2), 45–101. doi:10.1177/1529100616637616 DOI: 10.1177/1529100616637616
  4. Ganna, A., Verweij, K. J. H., Nivard, M. G., Maier, R., Wedow, R., Busch, A. S., ... & Zietsch, B. P. (2019). Large-scale GWAS reveals insights into the genetic architecture of same-sex sexual behavior. Science, 365(6456), eaat7693. doi:10.1126/science.aat7693 DOI: 10.1126/science.aat7693
  5. Broyles, L. N., Luo, R., Boeras, D., & Vojnov, L. (2023). The risk of sexual transmission of HIV in individuals with low-level HIV viraemia: a systematic review. The Lancet, 402(10400), 464–471. doi:10.1016/s0140-6736(23)00877-2 DOI: 10.1016/s0140-6736(23)00877-2