Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Nội soi phế quản là gì? Các công bố khoa học về Nội soi phế quản

Tiếng AnhBronchoscopy / Flexible bronchoscopy

Nội soi phế quản là một thủ thuật nội soi y khoa sử dụng ống soi đưa qua đường mũi hoặc miệng để quan sát trực tiếp bên trong đường thở (thanh quản, khí quản và cây phế quản) nhằm mục đích chẩn đoán và can thiệp điều trị.

264 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Nội soi phế quản (Bronchoscopy / Flexible bronchoscopy) là kỹ thuật thăm dò chẩn đoán và can thiệp nội soi đường thở, cho phép bác sĩ chuyên khoa hô hấp quan sát trực quan lòng cây khí - phế quản, thực hiện sinh thiết mô và tiến hành các thủ thuật can thiệp điều trị tổn thương phế quản. Thủ thuật này được thực hiện bằng cách chèn một ống mềm và linh hoạt được gọi là endoscope thông qua miệng hoặc mũi của bệnh nhân và đẩy nó xuống nhẹ nhàng qua hệ tiêu hóa để tiếp cận và xem từng phân tử và cấu trúc nhỏ trong phế quản.

Nội soi phế quản cho phép bác sĩ kiểm tra các vấn đề như viêm phế quản, polyp, u xơ, khối u, máu trong phế quản, cơ địa của các bệnh lý, xem xét vết thương trước đây, cắt bỏ mô để kiểm tra và xác định chẩn đoán, thu thập mẫu từ các vị trí bất thường, và thậm chí điều trị hoặc giảm đau trong một số trường hợp. Thủ thuật này thường được thực hiện dưới sự hợp tác của một nhóm chuyên gia y tế, bao gồm bác sĩ không giác quan, bác sĩ phòng ngừa và điều trị, và các y tá chuyên nghiệp. Nội soi phế quản là một thủ thuật y học mà bác sĩ sử dụng để xem và kiểm tra các bộ phận của hệ hô hấp, đặc biệt là phế quản - đường ống dẫn không khí từ cổ họng đến phổi. Thủ thuật này được thực hiện bằng cách sử dụng một thiết bị gọi là endoscope - một chiếc ống linh hoạt và mềm có camera và ánh sáng được gắn vào đầu.

Quá trình nội soi phế quản bắt đầu bằng việc đưa endoscope thông qua miệng hoặc mũi của bệnh nhân. Endoscope được đẩy xuống qua hệ tiêu hóa, đi qua cổ họng và tiếp cận các phân tử phế quản. Trong khi điều này xảy ra, bác sĩ có thể xem thấy những hình ảnh chi tiết về các cấu trúc phế quản và mô xung quanh thông qua màn hình hiển thị.

Nội soi phế quản cung cấp cho bác sĩ thông tin quan trọng để đánh giá và chẩn đoán vấn đề liên quan đến hệ hô hấp. Nó có thể giúp bác sĩ xác định các vấn đề như viêm phế quản, polyp, u xơ, khối u, máu trong phế quản và cơ địa của các bệnh lý. Bên cạnh đó, nó cũng cho phép bác sĩ thu thập mẫu từ các vị trí bất thường để xem xét dưới kính hiển vi và xác định chẩn đoán chính xác.

Ngoài việc chẩn đoán, nội soi phế quản cũng có thể được sử dụng để điều trị hoặc giảm đau. Bác sĩ có thể sử dụng các công cụ nhỏ được chèn qua endoscope để loại bỏ polyp hoặc các vật thể ngoại lai, cắt bỏ mẫu mô không bình thường để kiểm tra vi khuẩn hoặc ung thư, thậm chí thực hiện các quá trình như điều chỉnh thông gió, làm sạch các hẹp phế quản, và phẫu thuật lấy mẫu sống.

Quá trình nội soi phế quản thường được tiến hành trong một phòng điều trị và dưới sự hướng dẫn và hợp tác của một nhóm chuyên gia y tế. Thông thường, nhóm này bao gồm bác sĩ không giác quan (giới thiệu và theo dõi quy trình), bác sĩ phòng ngừa và điều trị (xem qua màn hình và đưa ra chẩn đoán), và các y tá chuyên nghiệp (hỗ trợ trong các quy trình và chăm sóc sau nội soi).

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt giữa nội soi phế quản ống mềm (flexible) và ống cứng (rigid) trong thực hành lâm sàng?

Nội soi ống mềm thực hiện dưới gây tê tại chỗ hoặc tiền mê, có thể đi sâu vào các nhánh phế quản ngoại vi để chẩn đoán tổn thương nhỏ và rửa phế nang. Nội soi ống cứng đòi hỏi gây mê toàn thân trong phòng mổ, có khẩu kính lòng ống lớn chuyên dùng để cấp cứu gắp dị vật đường thở, cầm máu ồ ạt hoặc đặt stent phế quản.

Kỹ thuật nội soi siêu âm phế quản (EBUS) mang lại lợi ích gì trong chẩn đoán ung thư phổi?

EBUS (Endobronchial Ultrasound) kết hợp đầu dò siêu âm ở đầu ống soi mềm với kim sinh thiết chọc hút (EBUS-TBNA), cho phép sinh thiết xuyên thành khí phế quản cực kỳ chính xác các hạch trung thất và khối u cạnh phế quản, giúp chẩn đoán giai đoạn hạch (N-staging) chuẩn xác mà không cần phẫu thuật mở trung thất.

Những biến chứng có thể xảy ra trong và sau khi nội soi phế quản là gì?

Các biến chứng tiềm tàng gồm: giảm oxy máu thoáng qua, co thắt thanh quản/khí phế quản, chảy máu tại vị trí sinh thiết, tràn khí màng phổi (đặc biệt sau sinh thiết phổi xuyên thành phế quản), sốt sau nội soi và nhiễm trùng đường hô hấp.

Tài liệu tham khảo

  1. Yasufuku (2009). EBUS-TBNA Bronchoscopy. Endobronchial Ultrasound. DOI: 10.1007/978-0-387-09437-3_8
  2. Aljundi, Shiari, Zalt (2019). Diagnostic Yield of Electromagnetic Navigation Bronchoscopy (ENB) versus ENB with Endobronchial Ultrasound Radial Probe (EBUS-RP) Using Multiple Sampling Techniques in a Community Hospital Setting. A72. ADVANCES IN INTERVENTIONAL PULMONARY. DOI: 10.1164/ajrccm-conference.2019.199.1_meetingabstracts.a2344
  3. Wijayaratne, Richards, Sudhir et al. (2024). P194 Endobronchial ultrasound-guided transbronchial cryobiopsy (cryoEBUS): a novel technique which offers a higher diagnostic yield in our EBUS toolbox. ‘Lord of the Tracheal Rings’ – Interventional bronchoscopy. DOI: 10.1136/thorax-2024-btsabstracts.355