Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Nồng độ ôxy (oxygen concentration) là gì?

Tiếng Anhoxygen concentration

Nồng độ ôxy là đại lượng đo lường hàm lượng hoặc tỷ lệ phân tử ôxy tồn tại trong một đơn vị thể tích hoặc khối lượng của chất khí, dung dịch lỏng hoặc mô sinh học.

Cập nhật 21/10/2026

Nồng độ ôxy là đại lượng đo lường hàm lượng hoặc tỷ lệ phân tử ôxy tồn tại trong một đơn vị thể tích hoặc khối lượng của một môi trường xác định như chất khí, dung dịch lỏng hoặc mô sinh học. Đại lượng này là thông số then chốt phản ánh sự cân bằng trao đổi khí trong khí quyển, khả năng duy trì sự sống của hệ sinh thái thủy sinh và hiệu quả chuyển hóa năng lượng hiếu khí trong cơ thể sinh vật. Bài viết này trình bày cơ sở vật lý hóa học, các thang đo định lượng nồng độ ôxy, tiêu chuẩn ứng dụng trong y học và quản lý môi trường, cùng các giới hạn sinh học liên quan.

Bản chất vật lý hóa học và các thang đo nồng độ ôxy

Ôxy ở điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn tồn tại chủ yếu dưới dạng phân tử khí lưỡng nguyên tử không màu, không mùi. Việc xác định hàm lượng ôxy trong một hệ thống phụ thuộc vào trạng thái vật chất của môi trường chứa, dẫn đến nhiều cách biểu diễn nồng độ khác nhau trong nghiên cứu khoa học và thực hành kỹ thuật.

Trong pha khí, nồng độ ôxy thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm thể tích, tỷ lệ mol hoặc phân áp riêng phần. Theo định luật Dalton về áp suất riêng phần, tổng áp suất của một hỗn hợp khí lý tưởng bằng tổng áp suất riêng phần của từng cấu tử khí thành phần. Phân áp của ôxy phản ánh trực tiếp số lượng va chạm của các phân tử ôxy lên một đơn vị diện tích bề mặt, quyết định động lực khuếch tán qua các màng bán thấm sinh học hoặc màng phân cách pha.

Trong pha lỏng, các phân tử khí hòa tan vật lý vào mạng lưới phân tử dung môi mà không làm thay đổi bản chất hóa học cơ bản. Mối liên hệ cân bằng nhiệt động giữa phân áp khí trên bề mặt chất lỏng và nồng độ khí hòa tan trong chất lỏng ở trạng thái dung dịch loãng được mô tả bằng định luật Henry:

C=H⋅pC = H \cdot p

Trong phương trình này, ký hiệu CC biểu diễn nồng độ ôxy hòa tan trong pha lỏng (tính bằng mol/L hoặc mg/L), ký hiệu HH là hằng số độ hòa tan Henry đặc trưng cho từng dung môi ở một nhiệt độ xác định, và ký hiệu pp là phân áp của ôxy trên bề mặt pha lỏng (tính bằng atm hoặc Pa). Theo Sander (2023), hằng số hòa tan Henry cho ôxy trong môi trường nước nguyên chất ở nhiệt độ 298,15 K đạt giá trị xấp xỉ 1,3 x 10^-3 mol/(L.atm). Giá trị này cho thấy ôxy là chất khí ít tan trong nước, và độ hòa tan chịu sự chi phối mạnh mẽ của nhiệt độ cũng như áp suất môi trường.

Đại lượng biểu diễn Đơn vị thường dùng Môi trường áp dụng Đặc trưng đo lường
Phần trăm thể tích % thể tích (vol%) Hỗn hợp khí, khí quyển Biểu thị tỷ lệ thể tích ôxy trên tổng thể tích hỗn hợp khí khô
Phân áp ôxy mmHg, kPa Khí quyển, phế nang, máu Động lực khuếch tán khí qua màng trao đổi tế bào
Nồng độ khối lượng hòa tan (DO) mg/L, g/m³ Môi trường nước, dung dịch nuôi cấy Khối lượng ôxy hòa tan có sẵn cho sinh vật thủy sinh sử dụng
Độ bão hòa ôxy % bão hòa Nước tự nhiên, huyết sắc tố máu Tỷ lệ giữa nồng độ thực tế so với nồng độ tối đa ở trạng thái cân bằng

Nồng độ ôxy trong các hệ sinh thái tự nhiên

Trong khí quyển Trái Đất, nồng độ ôxy giữ vai trò ổn định đối với sự tồn tại của mọi sinh vật hiếu khí. Theo công bố tổng hợp dữ liệu khí quyển của Sander (2023), tỷ lệ thể tích của ôxy trong không khí quyển khô tại mực nước biển ổn định ở mức 20,95%. Tỷ lệ phần trăm này không đổi đáng kể từ mực nước biển lên đến tầng đối lưu cao. Tuy nhiên, khi độ cao địa hình tăng lên, áp suất khí quyển tổng thể giảm dần theo định luật khí áp, làm phân áp riêng phần của ôxy giảm tương ứng. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng giảm gradient khuếch tán ôxy vào phế nang phổi của người và động vật khi di chuyển lên vùng núi cao, dù tỷ lệ thể tích vẫn duy trì 20,95%.

Đối với thủy quyển, nồng độ ôxy hòa tan (thường ký hiệu là DO) là một trong những chỉ thị hóa lý quan trọng nhất để đánh giá chất lượng nguồn nước và sức khỏe của hệ sinh thái dưới nước. Sự hòa tan của ôxy từ khí quyển vào nước là một quá trình tỏa nhiệt, do đó độ tan của ôxy có xu hướng giảm nghịch biến với nhiệt độ dung dịch. Trong công trình kinh điển về nhiệt động học hòa tan khí trên tạp chí Limnology and Oceanography, Benson và Krause (1984) đã xác định chính xác nồng độ ôxy hòa tan bão hòa trong nước ngọt cân bằng với khí quyển ở điều kiện áp suất 1 atm: đạt 14,6 mg/L ở nhiệt độ 0 °C, giảm xuống 9,1 mg/L ở 20 °C và chỉ còn 7,5 mg/L ở nhiệt độ 30 °C. Bên cạnh nhiệt độ, độ mặn của nguồn nước cũng làm giảm nồng độ ôxy hòa tan do hiệu ứng muối kết tinh làm giảm dung tích solvat hóa các phân tử khí không phân cực.

Tại Việt Nam, các cơ quan quản lý môi trường đã thiết lập các ngưỡng nồng độ ôxy hòa tan tối thiểu trong các văn bản quy chuẩn pháp lý để kiểm soát ô nhiễm và bảo tồn nguồn lợi thủy sản. Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt QCVN 08:2023/BTNMT do Bộ Tài nguyên và Môi trường (2023) ban hành kèm theo Thông tư số 01/2023/TT-BTNMT, giá trị giới hạn nồng độ ôxy hòa tan tối thiểu được phân định chặt chẽ theo các mức chất lượng nước:

  • Mức A (chất lượng nước rất tốt, bảo tồn hệ sinh thái thủy sinh và cấp nước sinh hoạt sau xử lý): nồng độ ôxy hòa tan quy định tối thiểu từ 6,0 mg/L trở lên.
  • Mức B (chất lượng nước trung bình, phục vụ sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản): nồng độ ôxy hòa tan quy định tối thiểu từ 5,0 mg/L trở lên.
  • Mức C (chất lượng nước kém, phục vụ giao thông thủy và các mục đích khác): nồng độ ôxy hòa tan quy định tối thiểu từ 4,0 mg/L trở lên.
  • Mức D (chất lượng nước rất kém, ô nhiễm nặng): nồng độ ôxy hòa tan quy định tối thiểu từ 2,0 mg/L trở lên.

Khi nồng độ ôxy hòa tan trong nguồn nước tự nhiên tụt xuống dưới ngưỡng 2,0 mg/L, môi trường nước rơi vào tình trạng thiếu ôxy nghiêm trọng, dẫn đến hiện tượng cá chết hàng loạt và suy thoái chuỗi thức ăn thủy sinh.

Sinh lý học trao đổi khí và ứng dụng trong y học lâm sàng

Trong cơ thể con người, việc duy trì nồng độ ôxy ổn định trong máu và các mô là điều kiện tiên quyết cho quá trình hô hấp tế bào và tổng hợp adenosine triphosphate tại ty thể. Ôxy được vận chuyển trong hệ tuần hoàn dưới hai dạng: dạng hòa tan vật lý trong huyết tương và dạng liên kết hóa học thuận nghịch với phân tử huyết sắc tố hemoglobin bên trong hồng cầu. Phân tử hemoglobin có bốn vị trí gắn kết nhóm heme, cho phép mỗi phân tử vận chuyển tối đa bốn phân tử ôxy với đường cong phân ly mang hình dạng chữ S đặc trưng của tính hợp tác phân tử.

Trong đánh giá lâm sàng thông qua xét nghiệm khí máu động mạch, phân áp ôxy hòa tan trong máu động mạch (PaO2) là thông số trực tiếp phản ánh khả năng trao đổi khí tại màng phế nang mao mạch. Theo Sanagustín và Osredkar (2025) trong bài tổng quan trên tạp chí Medicine International, khoảng giá trị tham chiếu chuẩn của PaO2 ở người trưởng thành khỏe mạnh thở khí phòng ở mực nước biển dao động từ 80 đến 100 mmHg. Khi PaO2 hạ xuống thấp hơn khoảng tham chiếu này, tình trạng giảm ôxy máu xảy ra, làm giảm áp lực đẩy ôxy từ huyết tương vào dịch kẽ và tế bào tiêu thụ.

Bên cạnh PaO2, nồng độ ôxy trong máu còn được theo dõi không xâm lấn thông qua độ bão hòa ôxy mao mạch ngoại vi (SpO2) bằng máy đo oxy xung. Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Lồng ngực Anh (British Thoracic Society, BTS 2017) do O'Driscoll và cs. (2017) công bố trên tạp chí Thorax đã thiết lập các nguyên tắc điều trị bằng liệu pháp ôxy cho bệnh nhân người lớn trong môi trường cấp cứu:

  • Đối với bệnh nhân cấp cứu thông thường không có nguy cơ suy hô hấp tăng thán khí, mức SpO2 mục tiêu được khuyến cáo duy trì trong khoảng từ 94% đến 98%.
  • Đối với bệnh nhân có nguy cơ suy hô hấp tăng CO2, điển hình là bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ nang hoặc béo phì giảm thông khí, mức SpO2 mục tiêu được khuyến cáo duy trì nghiêm ngặt trong khoảng từ 88% đến 92%. Việc duy trì ngưỡng này nhằm ngăn ngừa nguy cơ ức chế trung tâm hô hấp và làm nặng thêm tình trạng toan hô hấp do mất phản xạ co mạch phổi do thiếu ôxy.
  • Đối với bệnh nhân nguy kịch rơi vào trạng thái ngừng tuần hoàn, sốc hoặc chấn thương nặng đe dọa tính mạng, hướng dẫn BTS 2017 khuyến cáo cho bệnh nhân thở ôxy nồng độ cao ngay lập tức qua mặt nạ túi dự trữ với lưu lượng 15 L/phút cho đến khi tình trạng huyết động và hô hấp được kiểm soát ổn định.

Phương pháp và công nghệ định lượng nồng độ ôxy

Sự phát triển của khoa học đo lường đã mang lại nhiều phương pháp phân tích nồng độ ôxy, từ các kỹ thuật chuẩn độ hóa học ướt truyền thống đến các cảm biến điện hóa và quang học bán dẫn hiện đại.

Phương pháp chuẩn độ hóa học cổ điển

Phương pháp Winkler là kỹ thuật chuẩn độ hóa phân tích kinh điển được sử dụng làm chuẩn đối chiếu cho việc định lượng ôxy hòa tan trong nước. Nguyên tắc của phương pháp dựa trên sự oxy hóa muối mangan(II) thành mangan(III) hoặc mangan(IV) kết tủa trong môi trường kiềm bởi ôxy hòa tan trong mẫu. Sau khi axit hóa, mangan ở trạng thái oxy hóa cao sẽ oxy hóa ion iodua thành iod tự do, lượng iod giải phóng sau đó được chuẩn độ chính xác bằng dung dịch chuẩn natri thiosunfat với chỉ thị hồ tinh bột. Dù có độ chính xác cao, phương pháp này đòi hỏi thao tác cẩn trọng trong phòng thí nghiệm và dễ bị sai số bởi các tác nhân khử hoặc oxy hóa khác có trong mẫu nước.

Cảm biến điện hóa màng thẩm thấu

Đầu đo điện hóa kiểu Clark (Clark-type electrochemical sensor) là bước đột phá kỹ thuật cho phép đo nồng độ ôxy trực tiếp tại hiện trường. Cảm biến gồm một cực âm platin hoặc vàng và một cực dương bạc/bạc clorua ngâm trong dung dịch điện phân, được ngăn cách với mẫu thử bằng một màng bán thấm mỏng bằng Teflon hoặc polyethylene. Ôxy khuếch tán qua màng và bị khử tại bề mặt cực âm theo phản ứng điện hóa, sinh ra dòng điện tỷ lệ thuận với áp suất riêng phần của ôxy trong môi trường. Tại Việt Nam, phương pháp này đã được chuẩn hóa trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7325:2016 (hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn quốc tế ISO 5814) về đo ôxy hòa tan trong nước mặt và nước thải. Hạn chế cốt lõi của cảm biến Clark là tiêu thụ ôxy trong quá trình phân tích, đòi hỏi dòng chảy liên tục hoặc khuấy mẫu để tránh tạo vùng cạn kiệt cục bộ tại bề mặt màng tiếp xúc.

Cảm biến quang học dựa trên sự dập tắt phát quang

Để khắc phục hạn chế tiêu thụ ôxy của cảm biến điện hóa, công nghệ cảm biến quang học đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị đo hiện đại. Trong bài tổng quan chuyên sâu trên tạp chí Chemical Society Reviews, Wang và Wolfbeis (2014) đã hệ thống hóa các vật liệu và quang phổ học ứng dụng trong việc cảm biến ôxy. Phương pháp này dựa trên hiện tượng dập tắt bức xạ huỳnh quang hoặc lân quang của các phức chất kim loại chuyển tiếp (như ruthenium hoặc bạch kim porphyrin) khi tiếp xúc với các phân tử ôxy ở trạng thái cơ bản tam tuyến. Mối quan hệ giữa cường độ phát quang và nồng độ ôxy được mô tả thông qua phương trình Stern-Volmer:

I0I=1+KSV[O2]\frac{I_0}{I} = 1 + K_{SV} [O_2]

Trong công thức trên, ký hiệu I0I_0 đại diện cho cường độ bức xạ phát quang của chất chỉ thị khi hoàn toàn không có mặt ôxy, ký hiệu II là cường độ phát quang ghi nhận được tại nồng độ ôxy xác định, ký hiệu KSVK_{SV} là hằng số dập tắt Stern-Volmer đặc trưng cho hệ thuốc nhuộm và chất nền polymer, và ký hiệu [O2][O_2] biểu thị nồng độ ôxy cần xác định trong mẫu thử. Cảm biến quang học có ưu điểm vượt trội là không tiêu hao ôxy, phản hồi tức thời, độ ổn định cao và không phụ thuộc vào lưu tốc dòng chảy của chất lỏng.

Phương pháp phân tích Nguyên lý hoạt động Ưu điểm nổi bật Hạn chế kỹ thuật
Chuẩn độ Winkler Phản ứng oxy hóa khử nhiều giai đoạn tạo iod tự do Độ chính xác cao, phương pháp chuẩn đối chiếu Tốn thời gian, không đo liên tục, hóa chất độc hại
Điện cực Clark (TCVN 7325:2016) Đo dòng điện khử ôxy qua màng thấm khí Thiết bị nhỏ gọn, giá thành thấp, đo tại chỗ Tiêu thụ ôxy, cần khuấy mẫu, màng dễ bị bám bẩn
Cảm biến quang học (Stern-Volmer) Đo sự dập tắt phát quang của phức chất nhạy ôxy Không tiêu hao ôxy, ít cần hiệu chuẩn, độ bền cao Chi phí đầu tư ban đầu cao, nhạy cảm với ánh sáng môi trường
Phân tích thuận từ Đo mômen từ nội tại của phân tử ôxy tự do Độ chọn lọc tuyệt đối trong hỗn hợp khí Chỉ áp dụng cho mẫu khí khô, độ nhạy nhiệt độ cao

Hạn chế, ngộ độc ôxy và các vấn đề khoa học còn mở

Mặc dù ôxy là yếu tố thiết yếu cho sự sống hiếu khí, việc tiếp xúc với nồng độ ôxy quá cao trong thời gian kéo dài lại dẫn đến những hệ quả sinh học bất lợi. Tình trạng ngộ độc ôxy và tăng ôxy máu (hyperoxia) làm gia tăng đột biến các gốc tự do phản ứng chứa ôxy (ROS), vượt quá năng lực phòng vệ của hệ thống chống oxy hóa nội sinh. Trong phổi, việc hít thở khí có nồng độ ôxy cao kéo dài có thể gây xẹp phổi do hấp thu, viêm phế nang xuất huyết và xơ hóa mô kẽ. Trong hệ tuần hoàn, tăng nồng độ ôxy hòa tan kích hoạt phản ứng co mạch vành và mạch máu não, nghịch lý làm giảm tưới máu cục bộ đến các cơ quan trọng yếu.

Bên cạnh khía cạnh y học, việc đo lường và kiểm soát nồng độ ôxy trong các môi trường khắc nghiệt như đáy biển sâu, vùng nước kỵ khí cục bộ hoặc các lò phản ứng sinh học công nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Các yếu tố như sự bám bẩn sinh học (biofouling), sự trôi dạt điểm không của cảm biến và sự can thiệp của các ion khử sunfua đòi hỏi phải phát triển các màng bảo vệ nano tự làm sạch và các thuật toán bù trừ đa thông số theo thời gian thực. Việc hiểu rõ ranh giới giữa nồng độ cần thiết và nồng độ gây độc là cơ sở khoa học để ứng dụng hiệu quả liệu pháp ôxy trong điều trị và duy trì cân bằng bền vững cho các hệ sinh thái tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Nồng độ ôxy trong không khí bình thường là bao nhiêu?

Trong không khí quyển khô ở mực nước biển, nồng độ ôxy chiếm tỷ lệ thể tích ổn định là 20,95%. Dù tỷ lệ phần trăm này không đổi khi lên cao, phân áp ôxy sẽ giảm dần do áp suất khí quyển tổng thể giảm.

Nồng độ ôxy hòa tan trong nước (DO) bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

Nồng độ ôxy hòa tan trong nước phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ, áp suất khí quyển và độ mặn của nguồn nước. Độ tan của ôxy giảm khi nhiệt độ tăng, đạt khoảng 14,6 mg/L ở 0 °C và giảm xuống 9,1 mg/L ở 20 °C tại áp suất 1 atm.

Mục tiêu nồng độ ôxy máu trong điều trị cấp cứu lâm sàng là bao nhiêu?

Theo hướng dẫn của Hiệp hội Lồng ngực Anh (BTS 2017), độ bão hòa ôxy SpO2 mục tiêu là từ 94% đến 98% cho bệnh nhân cấp cứu thông thường, và từ 88% đến 92% cho bệnh nhân có nguy cơ suy hô hấp tăng CO2 như COPD.

Cảm biến quang học đo nồng độ ôxy hoạt động theo nguyên lý nào?

Cảm biến quang học hoạt động dựa trên sự dập tắt bức xạ phát quang của các phức chất nhạy cảm khi tiếp xúc với phân tử ôxy theo phương trình Stern-Volmer, với ưu điểm vượt trội là không tiêu hao ôxy trong quá trình phân tích.

Tài liệu tham khảo

  1. O'Driscoll, B. R., Howard, L. S., Earis, J., Mak, V. (2017). BTS guideline for oxygen use in adults in healthcare and emergency settings. Thorax, 72(Suppl 1), ii1-ii90. DOI: 10.1136/thoraxjnl-2016-209729
  2. Benson, B. B., Krause, D. (1984). The concentration and isotopic fractionation of oxygen dissolved in freshwater and seawater in equilibrium with the atmosphere. Limnology and Oceanography, 29(3), 620-632. DOI: 10.4319/lo.1984.29.3.0620
  3. Wang, X. D., Wolfbeis, O. S. (2014). Optical methods for sensing and imaging oxygen: materials, spectroscopies and applications. Chemical Society Reviews, 43(10), 3666-3761. DOI: 10.1039/c4cs00039k
  4. Sander, R. (2023). Compilation of Henry's law constants (version 5.0.0) for water as solvent. Atmospheric Chemistry and Physics, 23(19), 10901-12040. DOI: 10.5194/acp-23-10901-2023
  5. Sanagustín, M., Osredkar, J. (2025). Blood gas analysis: Clinical applications, interpretation and future directions (Review). Medicine International, 5(2), 291. DOI: 10.3892/mi.2025.291
  6. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2023). QCVN 08:2023/BTNMT. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt. Nguồn