Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

MTSS1 (metastasis suppressor 1) là gì?

Tiếng Anhmetastasis suppressor 1

Tên gọi khácMIMmissing in metastasisMTSS I-BAR domain containing 1

MTSS1 là gen và protein giàn giáo nội bào điều hòa sự phối hợp giữa biến dạng màng sinh chất và động lực học vi sợi actin, đóng vai trò ức chế di căn trong nhiều loại ung thư biểu mô.

Cập nhật 25/10/2026

MTSS1 là một gen ở người và là protein giàn giáo nội bào liên kết trực tiếp giữa động lực học màng sinh chất với mạng lưới vi sợi actin, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hình thái tế bào, sự di chuyển và ức chế quá trình di căn của tế bào ác tính. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học phân tử, di truyền học y học và ung thư học thực nghiệm nhằm mô tả một yếu tố điều hòa then chốt của bộ khung tế bào. Bài viết trình bày chi tiết về cấu trúc phân tử của MTSS1, cơ chế biến dạng màng và trùng hợp actin, ý nghĩa tiên lượng trong ung thư học lâm sàng, tính chất phụ thuộc bối cảnh mô cũng như tiềm năng nghiên cứu y sinh học hiện đại.

Khái niệm và đặc điểm cấu trúc phân tử của MTSS1

MTSS1 là tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh Metastasis Suppressor 1 (gen ức chế di căn 1), đồng thời được biết đến với tên gọi ban đầu là MIM (viết tắt của Missing in Metastasis). Về mặt di truyền học, theo dữ liệu từ National Center for Biotechnology Information (NCBI, 2024), gen MTSS1 ở người định vị tại dải nhiễm sắc thể số 8 tại vị trí 8q24.13 và mang mã định danh Gene ID 9788. Trình tự gen này mã hóa một chuỗi polypeptide dạng đồng dạng chuẩn (canonical isoform) bao gồm 755 axit amin với khối lượng phân tử tính toán xấp xỉ 82,3 kDa. Bản sao chép của gen phân bố tương đối rộng rãi ở nhiều mô bình thường của cơ thể người như lách, tuyến ức, tiền liệt tuyến, tinh hoàn, tử cung, ruột non và biểu mô đường hô hấp.

Về mặt kiến trúc protein, MTSS1 sở hữu cấu trúc đa miền đặc thù với các vùng chức năng chuyên biệt hóa cao ở hai đầu tận cùng, tạo khả năng hoạt động như một phân tử giàn giáo (scaffold protein) liên kết không gian giữa màng lipid sinh chất và các thành phần tế bào chất:

  • Miền N-terminal I-BAR (Inverse BAR domain): Trải dài từ axit amin 1 đến 250 ở đầu amin. Khác với các miền BAR thông thường tạo độ cong dương hướng vào trong tế bào chất, miền I-BAR của MTSS1 tạo thành một cấu trúc nhị phân (dimer) dạng điếu xì gà có bề mặt liên kết phospholipid mang điện tích dương lồi ra phía ngoài. Miền này có ái lực cao đối với phosphatidylinositol 4,5-bisphosphate [PI(4,5)P2] trên màng sinh chất. Khi gắn kết, nó kích thích sự uốn cong màng ra ngoài (độ cong âm), tạo mầm cho sự hình thành các phần lồi màng như màng giả (lamellipodia) hoặc chân sợi (filopodia).
  • Miền C-terminal WH2 (Wiskott-Aldrich syndrome protein homology 2): Nằm ở đoạn đuôi tận cùng carboxyl, từ axit amin 700 đến 755. Miền này có khả năng gắn kết trực tiếp với các monomer actin tự do (G-actin). Sự hiện diện đồng thời của miền gắn actin và miền gắn màng giúp MTSS1 định vị chính xác quá trình lắp ráp vi sợi actin ngay tại các vị trí màng tế bào đang biến dạng.
  • Vùng trung tâm giàu serine và proline: Đoạn peptide nằm giữa miền I-BAR và miền WH2 chứa nhiều vị trí biến đổi sau dịch mã, đặc biệt là các gốc phosphoryl hóa và các motif liên kết với các miền SH3 (Src homology 3) hoặc các enzyme ubiquitin ligase. Vùng này đóng vai trò quyết định trong việc điều hòa độ bền vững, định vị nội bào và tiếp nhận các dòng thác tín hiệu từ thụ thể màng.

Các thông số phân tử và đặc tính cấu trúc cơ bản của gen và protein MTSS1 được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:

Đặc tính phân tử Giá trị định lượng / Chi tiết xác minh Ý nghĩa chức năng sinh học
Vị trí nhiễm sắc thể Nhánh dài nhiễm sắc thể số 8 (8q24.13) Vị trí định vị gen MTSS1 trong bộ gen người theo NCBI (2024)
Mã số cơ sở dữ liệu NCBI Gene ID 9788 Định danh chuẩn quốc tế phục vụ tra cứu phân tử và di truyền
Chiều dài chuỗi protein 755 axit amin (đồng dạng chuẩn) Kích thước khung phân tử của chuỗi polypeptide hoàn chỉnh
Khối lượng phân tử Xấp xỉ 82,3 kDa Trọng lượng phân tử của phân tử đơn phân protein MTSS1
Miền I-BAR (đầu N) Axit amin 1 đến 250 Gắn PI(4,5)P2 và biến dạng màng sinh chất theo độ cong âm
Miền WH2 (đầu C) Axit amin 700 đến 755 Liên kết phân tử G-actin và điều hòa động lực học vi sợi actin

Cơ chế phân tử và chức năng sinh học tế bào

Trong điều kiện sinh lý tế bào bình thường, MTSS1 tham gia chặt chẽ vào việc duy trì kiến trúc nội bào, ổn định hình thái mô và phối hợp các phản ứng vận động tế bào thông qua ba cơ chế phân tử chủ đạo.

1. Tái cấu trúc bộ khung vi sợi actin và biến dạng màng sinh chất

Động lực học của màng tế bào và bộ khung actin là nền tảng cho sự chuyển động có định hướng của tế bào. Nghiên cứu kinh điển của Mattila và cộng sự (2007) đã làm sáng tỏ cơ chế sinh lý học phân tử mà qua đó MTSS1 điều phối sự liên kết giữa lipid màng và vi sợi actin. Thông qua miền I-BAR, MTSS1 nhận diện các vi miền giàu PI(4,5)P2 trên lá trong của màng sinh chất. Cấu trúc nhị phân của miền I-BAR tạo lực cơ học uốn cong lớp kép phospholipid, dẫn đến sự lồi ra phía ngoài của bề mặt tế bào.

Đồng thời, miền WH2 ở đầu C bắt giữ các monomer G-actin và vận chuyển chúng đến vị trí màng bị uốn cong, hỗ trợ quá trình bện sợi actin (actin bundling) và phối hợp với phức hợp Arp2/3 hoặc các protein thuộc họ formin để thúc đẩy quá trình kéo dài sợi actin (F-actin). Sự kết hợp đồng thời này tạo nên khung nâng đỡ vững chắc cho các cấu trúc màng vận động, giúp tế bào biểu mô duy trì các vi nhung mao hoặc đáp ứng linh hoạt với các kích thích phân cực.

2. Điều hòa liên kết gian bào và tính toàn vẹn của mô biểu mô

Bên cạnh chức năng vận động màng, tổng quan toàn diện của Matskova và cộng sự (2024) nhấn mạnh rằng MTSS1 đóng vai trò giàn giáo then chốt trong việc bảo tồn các liên kết gian bào, đặc biệt là liên kết dính (adherens junctions). Ở các tế bào biểu mô bình thường, MTSS1 tương tác với phức hợp E-cadherin và beta-catenin tại màng tiếp xúc tế bào - tế bào. Thông qua việc ổn định mạng lưới actin vỏ (cortical actin ring) bao quanh liên kết dính, MTSS1 giúp ngăn chặn quá trình chuyển dạng biểu mô - trung mô (epithelial-mesenchymal transition, EMT).

Khi MTSS1 bị suy giảm biểu hiện, liên kết dính bị lỏng lẻo, phức hợp E-cadherin bị nội bào hóa và giáng hóa, làm cho tế bào mất đi tính phân cực đỉnh - đáy và giải phóng beta-catenin tự do đi vào nhân tế bào để kích hoạt các chương trình phiên mã thúc đẩy xâm lấn mô.

3. Giàn giáo cho quá trình điều hòa sau dịch mã và truyền tín hiệu

Các phân tích sinh hóa gần đây cho thấy MTSS1 không chỉ là một protein cấu trúc thụ động mà còn là một trung tâm tích hợp tín hiệu. Theo Matskova và cộng sự (2024), MTSS1 hoạt động như một protein giàn giáo liên kết với các enzyme E3 ubiquitin ligase, chẳng hạn như RBCK1, tham gia điều hòa quá trình gắn thẻ ubiquitin và kiểm soát sự thoái biến của các yếu tố phiên mã quan trọng như tiểu phần p65 thuộc phức hợp NF-kappaB. Ngoài ra, MTSS1 còn tương tác với con đường truyền tín hiệu Sonic Hedgehog (Shh), điều hòa hoạt tính của các yếu tố phiên mã Gli, qua đó tác động đến sự biệt hóa biểu mô và chu kỳ phân chia tế bào.

Vai trò của MTSS1 trong sinh học ung thư và di căn

Sự lan tràn di căn của tế bào ác tính từ khối u nguyên phát đến các cơ quan xa trong cơ thể là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại trong điều trị và tử vong ở bệnh nhân ung thư. MTSS1 thu hút sự quan tâm đặc biệt của giới y học kể từ khi được phát hiện như một ứng viên gen ức chế di căn chủ chốt trong nhiều loại ung thư biểu mô.

1. Sự phát hiện ban đầu và vai trò ức chế di căn trong ung thư biểu mô

Gen MTSS1 (MIM) lần đầu tiên được định danh bởi Lee và cộng sự (2002) trong công trình nghiên cứu trên các dòng tế bào ung thư bàng quang ở người. Bằng kỹ thuật mRNA differential display so sánh giữa các tế bào ung thư bàng quang không di căn và dòng tế bào di căn cao, nhóm nghiên cứu nhận thấy bản phiên mã của MTSS1 bị biến mất hoàn toàn ở các dòng tế bào có tiềm năng di căn ác tính. Các thử nghiệm chức năng sau đó khẳng định rằng việc tái biểu hiện MTSS1 ở các dòng tế bào ung thư này làm suy giảm đáng kể khả năng xâm lấn qua màng đáy và ức chế hình thành ổ di căn trên mô hình thực nghiệm.

Sau phát hiện mang tính bản lề năm 2002, hàng loạt nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận vai trò ức chế di căn của MTSS1 trên các khối u đặc thường gặp:

  • Ung thư vú: Trong công trình nghiên cứu tiến cứu của Parr và Jiang (2009) thực hiện trên 127 mẫu mô ung thư vú và 33 mẫu mô tuyến vú bình thường, nhóm tác giả đã định lượng mức độ biểu hiện mRNA và protein của MTSS1. Kết quả chỉ ra rằng mức biểu hiện MTSS1 giảm sút rõ rệt ở các khối u kích thước lớn, giai đoạn TNM muộn và có di căn hạch bạch huyết. Những bệnh nhân có khối u duy trì mức biểu hiện MTSS1 cao có thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh dài hơn rõ rệt so với nhóm biểu hiện thấp.
  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ: Nghiên cứu đoàn hệ của Kayser và cộng sự (2015) trên 264 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã tiến hành hóa mô miễn dịch để đánh giá mối liên quan giữa MTSS1 và kết cục lâm sàng. Các tác giả phát hiện rằng hiện tượng suy giảm biểu hiện MTSS1 dưới 20% trong mô khối u là một yếu tố tiên lượng độc lập cho sự rút ngắn thời gian sống thêm ở phân nhóm ung thư biểu mô tế bào vảy, đặc biệt là ở những bệnh nhân được chẩn đoán tại các giai đoạn sớm của bệnh.
  • Các ung thư biểu mô đường tiêu hóa: Sự mất biểu hiện MTSS1 cũng được ghi nhận rộng rãi trong ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày và ung thư biểu mô tế bào gan, nơi sự vắng mặt của protein này dẫn đến tăng cường xâm nhập mạch máu và di căn hạch.

2. Giá trị tiên lượng trong các bệnh lý huyết học ác tính

Không chỉ giới hạn ở các khối u đặc dạng biểu mô, vai trò tiên lượng của MTSS1 còn mở rộng sang lĩnh vực huyết học lâm sàng. Công trình nghiên cứu của Aref và cộng sự (2023) thực hiện trên 120 bệnh nhân bệnh bạch cầu cấp mới được chẩn đoán (bao gồm bệnh bạch cầu dòng tủy cấp và bệnh bạch cầu dòng lympho B cấp) đã sử dụng kỹ thuật qRT-PCR để định lượng mức biểu hiện gen MTSS1. Kết quả nghiên cứu xác định rằng những bệnh nhân có mức biểu hiện gen MTSS1 nền thấp ở thời điểm chẩn đoán có thời gian sống thêm toàn bộ (overall survival) và thời gian sống thêm không biến cố (event-free survival) ngắn hơn có ý nghĩa thống kê so với những bệnh nhân có mức biểu hiện cao, qua đó khẳng định MTSS1 là một dấu ấn sinh học phân tử có giá trị phân tầng nguy cơ độc lập.

Bảng tổng hợp dưới đây đối chiếu các bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm chính về mối liên quan giữa biểu hiện MTSS1 và đặc điểm bệnh lý trên các nhóm ung thư:

Bệnh lý ác tính Cỡ mẫu nghiên cứu Mức biểu hiện MTSS1 Hệ quả lâm sàng và tiên lượng Nguồn tài liệu
Ung thư bàng quang Các dòng tế bào thực nghiệm Mất hoàn toàn biểu hiện Tăng cường xâm lấn mô và kích hoạt tiềm năng di căn xa Lee và cộng sự (2002)
Ung thư vú 127 ca ung thư, 33 ca đối chứng Giảm biểu hiện rõ rệt Tương quan với di căn hạch, giai đoạn tiến triển, tiên lượng xấu Parr và Jiang (2009)
Ung thư biểu mô tế bào vảy phổi 264 bệnh nhân phẫu thuật Giảm biểu hiện dưới 20% Yếu tố tiên lượng độc lập cho thời gian sống thêm rút ngắn Kayser và cộng sự (2015)
Bệnh bạch cầu cấp (AML/B-ALL) 120 bệnh nhân mới chẩn đoán Biểu hiện nền thấp Rút ngắn thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không biến cố Aref và cộng sự (2023)
U hắc tố (Melanoma) Đoàn hệ mô và mô hình in vivo Tăng khuếch đại biểu hiện Đóng vai trò thúc đẩy di căn qua tương tác Rho-GTPase và cofilin Mertz và cộng sự (2014)

Bối cảnh hai mặt và những giới hạn nghiên cứu

Mặc dù quan điểm truyền thống phân loại MTSS1 như một gen ức chế di căn điển hình, các tiến bộ trong giải trình tự bộ gen và sinh học tế bào khối u đã chỉ ra rằng chức năng của MTSS1 mang tính chất phụ thuộc bối cảnh mô (context-dependent dual role) sâu sắc.

1. Vai trò thúc đẩy di căn trong u hắc tố

Minh chứng rõ ràng nhất cho tính chất hai mặt của MTSS1 xuất phát từ nghiên cứu của Mertz và cộng sự (2014) công bố trên tạp chí Nature Communications. Khi phân tích biến đổi số lượng bản sao gen và dữ liệu biểu hiện ở bệnh nhân u hắc tố (melanoma), nhóm tác giả ghi nhận một phân nhóm khối u có sự biểu hiện vượt trội của MTSS1. Trong bối cảnh tế bào hắc tố, MTSS1 không ức chế mà ngược lại, hoạt động như một yếu tố thúc đẩy di căn (metastasis driver).

Về mặt cơ chế, ở tế bào u hắc tố, MTSS1 tương tác với các enzyme Rho-GTPase và yếu tố phân cắt actin là cofilin để tái tổ chức các sợi actin vỏ, làm gia tăng tính linh hoạt của màng và thúc đẩy sự di chuyển kiểu ameboid đặc trưng cho các tế bào di căn nhanh. Phát hiện này là một lời cảnh báo khoa học quan trọng: không thể khái quát hóa vai trò của MTSS1 một cách cứng nhắc cho mọi loại tế bào ác tính.

2. Cơ chế biến đổi biểu hiện: Điều hòa biểu sinh thay vì đột biến gen

Một câu hỏi quan trọng trong ung thư học là tại sao MTSS1 lại bị suy giảm biểu hiện ở nhiều loại ung thư biểu mô. Tổng quan của Matskova và cộng sự (2024) chỉ ra rằng gen MTSS1 thuộc nhóm gen quản gia (housekeeping genes) và hiếm khi mang các đột biến cấu trúc mất đoạn hay đột biến điểm vô nghĩa trong cơ sở dữ liệu ung thư học. Thay vào đó, sự suy giảm biểu hiện của MTSS1 chủ yếu do các cơ chế điều hòa biểu sinh (epigenetic mechanisms), đặc biệt là hiện tượng tăng methyl hóa các đảo CpG tại vùng khởi động (promoter hypermethylation) của gen, kết hợp với sự ức chế sau phiên mã bởi các microRNA đặc hiệu.

Định hướng nghiên cứu và bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, mô hình bệnh tật trong những năm gần đây ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh lý ác tính. Theo thống kê dịch tễ học ung thư toàn cầu GLOBOCAN (2022), Việt Nam ước tính có hơn 180000 ca mắc ung thư mới và hơn 120000 ca tử vong do ung thư mỗi năm. Trong số đó, các bệnh lý ung thư biểu mô như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư dạ dày, ung thư vú và ung thư đại trực tràng chiếm tỷ lệ vượt trội. Di căn khối u chiếm khoảng 90% nguyên nhân tử vong trực tiếp ở các bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển.

Trong bối cảnh y học chính xác và các xét nghiệm sinh học phân tử đang được triển khai mạnh mẽ tại các trung tâm ung bướu lớn ở Việt Nam (như Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh và Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh), việc nghiên cứu các chỉ dấu phân tử kiểm soát di căn như MTSS1 mang lại nhiều tiềm năng thực tiễn:

  • Đánh giá nguy cơ xâm lấn và di căn sớm: Việc bổ sung đánh giá biểu hiện protein MTSS1 bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch trên mẫu bệnh phẩm sinh thiết có thể hỗ trợ các bác sĩ giải phẫu bệnh phân tầng chính xác hơn nguy cơ di căn hạch tiềm ẩn ở bệnh nhân ung thư vú hoặc ung thư biểu mô vảy của phổi ở giai đoạn sớm, từ đó cân nhắc chiến lược hóa trị bổ trợ hợp lý.
  • Nghiên cứu liệu pháp tái kích hoạt biểu sinh: Vì MTSS1 bị bất hoạt chủ yếu qua cơ chế methyl hóa promoter mà không bị đột biến phá hủy chuỗi mã hóa, các nghiên cứu tiền lâm sàng đang thăm dò khả năng ứng dụng các thuốc ức chế DNA methyltransferase nhằm khôi phục mức biểu hiện nội sinh của MTSS1 để ức chế sự di căn của tế bào u.
  • Cảnh báo về tính đặc hiệu mô: Sự khác biệt về vai trò của MTSS1 giữa ung thư biểu mô (ức chế di căn) và u hắc tố (thúc đẩy di căn) đòi hỏi các nghiên cứu cơ bản trong nước phải xác minh độc lập trên từng quần thể bệnh nhân Việt Nam, tránh việc suy diễn kết quả từ một mô hình khối u này sang khối u khác.

Tính đến giai đoạn 2025 và 2026, MTSS1 vẫn tiếp tục là tâm điểm của nhiều nghiên cứu sâu sắc nhằm giải mã cầu nối phức tạp giữa các quá trình cơ sinh học màng tế bào, mạng lưới vi sợi actin và mạng lưới điều hòa tín hiệu khối u, mở ra những hiểu biết mới cho sinh học phát triển và y học điều trị.

Câu hỏi thường gặp

MTSS1 là gì và đóng vai trò gì trong tế bào?

MTSS1 (metastasis suppressor 1) là một gen và protein giàn giáo nội bào liên kết trực tiếp giữa màng sinh chất và bộ khung vi sợi actin. Protein này tham gia duy trì hình thái tế bào, ổn định liên kết gian bào và điều hòa sự di chuyển của tế bào bình thường cũng như tế bào ác tính.

Cấu trúc phân tử của protein MTSS1 gồm những miền chức năng nào?

Protein MTSS1 dạng đồng dạng chuẩn ở người có chiều dài 755 axit amin với khối lượng xấp xỉ 82,3 kDa. Cấu trúc protein bao gồm miền N-terminal I-BAR liên kết màng giàu PI(4,5)P2 tạo độ cong âm hướng ngoại và miền C-terminal WH2 liên kết trực tiếp với monomer G-actin để điều hòa trùng hợp actin.

Tại sao MTSS1 được gọi là gen ức chế di căn?

MTSS1 được phát hiện lần đầu tiên do bị mất biểu hiện hoàn toàn ở các tế bào ung thư bàng quang có tiềm năng di căn cao. Trong các khối u biểu mô như ung thư vú hay ung thư phổi, sự suy giảm biểu hiện của MTSS1 tạo điều kiện cho tế bào ung thư phá vỡ liên kết gian bào, tăng xâm lấn mô và tương quan với thời gian sống thêm rút ngắn.

MTSS1 có luôn đóng vai trò ức chế khối u trong mọi loại ung thư không?

Không, vai trò của MTSS1 mang tính chất phụ thuộc vào bối cảnh mô cụ thể. Mặc dù đóng vai trò ức chế di căn trong đa số ung thư biểu mô, nghiên cứu trên u hắc tố (melanoma) cho thấy MTSS1 có thể đóng vai trò như một yếu tố thúc đẩy di căn thông qua việc phối hợp với Rho-GTPase và cofilin.

Tài liệu tham khảo

  1. Lee YG, Macoska JA, Korenchuk S, Pienta KJ (2002). MIM, a Potential Metastasis Suppressor Gene in Bladder Cancer. Neoplasia, 4(4), 291-294. DOI: 10.1038/sj.neo.7900231
  2. Mattila PK, Pykäläinen A, Saarikangas J, Paavilainen VO, Vihinen H, Jokitalo E, Lappalainen P (2007). Missing-in-metastasis and IRSp53 deform PI(4,5)P2-rich membranes by an inverse BAR domain–like mechanism. The Journal of Cell Biology, 176(7), 953-964. DOI: 10.1083/jcb.200609176
  3. Parr C, Jiang WG (2009). Metastasis suppressor 1 (MTSS1) demonstrates prognostic value and anti-metastatic properties in breast cancer. European Journal of Cancer, 45(9), 1673-1683. DOI: 10.1016/j.ejca.2009.02.019
  4. Mertz KD, Pathria G, Wagner C, Saarikangas J, Sboner A, Romanov J, et al. (2014). MTSS1 is a metastasis driver in a subset of human melanomas. Nature Communications, 5, 3465. DOI: 10.1038/ncomms4465
  5. Kayser G, Csanadi A, Kakanou P, Prasse A, Kassem M, Stickeler E, Passlick B, zur Hausen A (2015). Downregulation of MTSS1 expression is an independent prognosticator in squamous cell carcinoma of the lung. British Journal of Cancer, 112(4), 711-718. DOI: 10.1038/bjc.2015.2
  6. Aref S, Sabry M, Menshawy N, Aref M, Tantawy M, Ayed M, EL-Sebaie A (2023). Prognostic Value of MTSS1 Gene Expression on Acute Leukemia Patients Outcome. Biomarkers in Medicine, 17(17), 785-794. DOI: 10.2217/bmm-2023-0374
  7. Matskova L, Zheng S, Kashuba E, Ernberg I, Aspenström P (2024). MTSS1: beyond the integration of actin and membrane dynamics. Cellular and Molecular Life Sciences, 81(1), 475. DOI: 10.1007/s00018-024-05511-w