Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Mày đay là gì? Cơ chế và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhUrticaria

Mày đay là bệnh lý da đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các sẩn phù (wheals), ban đỏ kèm theo cảm giác ngứa ngáy dữ dội, đôi khi kết hợp với phù mạch (angioedema), gây ra bởi sự kích hoạt và giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học từ tế bào mast.

337 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Mày đay (Urticaria) là bệnh lý da đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các sẩn phù (wheals), ban đỏ kèm theo cảm giác ngứa ngáy dữ dội, đôi khi kết hợp với phù mạch (angioedema), gây ra bởi sự kích hoạt và giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học từ tế bào mast.

Xin lỗi, tôi không hiểu ý của bạn. Bạn muốn biết thông tin gì? Bạn có thể nói rõ hơn được không?

Xin lỗi, bạn phải cung cấp thông tin cụ thể mà bạn quan tâm để tôi có thể giúp được bạn. Bạn muốn biết về chủ đề gì?

Cơ chế bệnh sinh và phân loại lâm sàng

Cơ chế cốt lõi của mày đay là sự thoái hóa hạt của tế bào mast (mast cell degranulation) tại lớp trung bì nông, dẫn đến giải phóng histamine, tryptase, leukotriene và prostaglandin. Các hóa chất trung gian này gây giãn mạch máu cục bộ, tăng tính thấm mao mạch và kích thích đầu tận cùng sợi thần kinh cảm giác gây ngứa. Mày đay được phân chia theo thời gian tiến triển thành:

  • Mày đay cấp tính (Acute urticaria): Các đợt sẩn phù kéo dài dưới 6 tuần, thường do dị ứng thức ăn, nhiễm trùng cấp, dị ứng thuốc (kháng sinh, NSAID) hoặc vết đốt côn trùng.
  • Mày đay mạn tính (Chronic urticaria): Kéo dài từ 6 tuần trở lên với các đợt bùng phát hàng ngày hoặc cách nhật, bao gồm mày đay mạn tính tự phát (CSU) liên quan đến tự kháng thể chống IgE hoặc thụ thể Fc-epsilon-RI, và mày đay cảm ứng (do lạnh, áp lực, vận động).

Chiến lược điều trị và hướng dẫn bậc thang

Theo hướng dẫn quốc tế EAACI/GA2LEN/EDF/WAO, thuốc điều trị nền tảng bước đầu là kháng histamine H1 thế hệ 2 không gây buồn ngủ (như cetirizine, fexofenadine, levocetirizine, bilastine). Nếu không kiểm soát sau 2–4 tuần, liều kháng histamine có thể tăng lên gấp 4 lần liều thông thường. Ở những bệnh nhân kháng trị, kháng thể đơn dòng kháng IgE (omalizumab) hoặc cyclosporine A được chỉ định nhằm ức chế chọn lọc con đường kích hoạt tế bào mast.

Câu hỏi thường gặp

Mày đay và phù mạch (angioedema) khác nhau ở điểm nào?

Mày đay tổn thương ở lớp trung bì nông với sẩn phù nông, ranh giới rõ và ngứa rát dữ dội; trong khi phù mạch xảy ra ở lớp trung bì sâu, hạ bì hoặc niêm mạc, biểu hiện bằng sưng nề lan tỏa, cảm giác đau căng tức hơn là ngứa và có thể gây tắc nghẽn đường thở đe dọa tính mạng.

Tại sao không nên lạm dụng corticosteroid đường toàn thân trong điều trị mày đay mạn tính?

Corticosteroid đường uống chỉ nên dùng ngắn ngày (3–7 ngày) trong đợt bùng phát cấp nặng vì sử dụng kéo dài gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng (tăng huyết áp, đái tháo đường, loãng xương, hội chứng Cushing) và hiện tượng tái phát nặng hơn khi ngừng thuốc (rebound effect).

Omalizumab phát huy hiệu quả điều trị mày đay mạn tính tự phát thông qua cơ chế nào?

Omalizumab gắn chọn lọc vào phân tử IgE tự do trong tuần hoàn, làm giảm nồng độ IgE tự do và dẫn đến hiện tượng điều hòa giảm (down-regulation) mật độ thụ thể Fc-epsilon-RI trên bề mặt tế bào mast và bạch cầu ưa kiềm, ngăn chặn sự giải phóng histamine.

Tài liệu tham khảo

  1. Özdemir (2024). Long-Term Omalizumab Use, Chronic Spontaneous Urticaria and COVID-19. Dermatology Practical & Conceptual. doi:10.5826/dpc.1401a78 DOI: 10.5826/dpc.1401a78
  2. Tamay (2018). Omalizumab-induced erythema multiforme in a patient with chronic spontaneous urticaria. Academic Press. doi:10.26226/morressier.5acc8ad5d462b8028d89b8d9 DOI: 10.26226/morressier.5acc8ad5d462b8028d89b8d9
  3. Palomino Lozano (2018). Omalizumab in chronic spontaneous urticaria - adjustment of week intervals between doses. Academic Press. doi:10.26226/morressier.5acdc65dd462b8029238dd14 DOI: 10.26226/morressier.5acdc65dd462b8029238dd14