Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Lao động cưỡng bức (forced labour) là gì?

Tiếng Anhforced labour

Tên gọi kháccưỡng bức lao động

Lao động cưỡng bức là mọi công việc hoặc dịch vụ mà một cá nhân bị bắt buộc phải thực hiện dưới sự đe dọa của bất kỳ hình phạt nào và bản thân người đó không tự nguyện làm việc.

Cập nhật 26/10/2026

Lao động cưỡng bức (forced labour) là mọi công việc hoặc dịch vụ mà một cá nhân bị bắt buộc phải thực hiện dưới sự đe dọa của bất kỳ hình phạt nào và bản thân người đó không tự nguyện làm việc. Khái niệm này được chuẩn hóa trong hệ thống pháp luật quốc tế thông qua các văn kiện nền tảng của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đóng vai trò ranh giới pháp lý cốt lõi phân định giữa các quan hệ việc làm tự do với các hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Bài viết này trình bày cơ sở lý thuyết, các tiêu chí nhận diện thực nghiệm, dữ liệu thống kê toàn cầu và khung pháp lý thực thi tại Việt Nam.

Khái niệm và các yếu tố cấu thành

Định nghĩa kinh điển và có giá trị ràng buộc pháp lý phổ quát nhất về lao động cưỡng bức được ghi nhận tại Điều 2 Khoản 1 của Công ước số 29 năm 1930 do Tổ chức Lao động Quốc tế thông qua. Theo quy định này, một tình trạng việc làm bị coi là lao động cưỡng bức khi hội tụ đầy đủ hai yếu tố cấu thành cơ bản: tính chất không tự nguyện của công việc và sự hiện diện của mối đe dọa trừng phạt.

Yếu tố thứ nhất là sự đe dọa của bất kỳ hình phạt nào (menace of penalty). Khái niệm hình phạt trong luật pháp quốc tế không chỉ giới hạn ở các biện pháp cưỡng chế thể xác hoặc trừng phạt hình sự trực tiếp. Hình phạt có thể biểu hiện dưới nhiều dạng thức tinh vi khác nhau, bao gồm giữ tiền lương, giữ giấy tờ tùy thân, đe dọa tố cáo với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, đe dọa sa thải, tước đoạt các quyền lợi chính đáng, hoặc cô lập người lao động khỏi môi trường xã hội. Mối đe dọa này tạo ra trạng thái tâm lý sợ hãi, tước bỏ khả năng kháng cự hoặc từ chối công việc của người lao động.

Yếu tố thứ hai là tính không tự nguyện (involuntariness). Sự thiếu vắng yếu tố tự nguyện có thể xảy ra ở hai thời điểm: khi bắt đầu bước vào quan hệ lao động hoặc trong quá trình thực hiện công việc. Người lao động có thể bị tuyển mộ thông qua các hành vi lừa gạt về mức lương, địa điểm làm việc và điều kiện sinh hoạt. Đáng chú ý, như học giả Mantouvalou (2006) đã phân tích, ngay cả khi người lao động ban đầu đồng ý nhận việc một cách hoàn toàn tự nguyện, quan hệ lao động vẫn chuyển hóa thành lao động cưỡng bức nếu người sử dụng lao động sau đó sử dụng các biện pháp đe dọa trừng phạt hoặc giữ giấy tờ để ngăn cản quyền tự do chấm dứt hợp đồng và rời khỏi nơi làm việc.

Các hình thức nghiêm cấm và ngoại lệ pháp lý quốc tế

Để tăng cường hiệu lực bảo vệ quyền tự do lao động, ILO tiếp tục thông qua Công ước số 105 năm 1957 về xóa bỏ lao động cưỡng bức. Nếu như Công ước số 29 tập trung vào việc ngăn chặn và bãi bỏ việc huy động lao động cưỡng bức nói chung, thì Công ước số 105 năm 1957 cấm triệt để việc các quốc gia thành viên sử dụng lao động cưỡng bức dưới 5 hình thức cụ thể:

  • Biện pháp cưỡng chế hoặc giáo dục chính trị, hoặc biện pháp trừng phạt đối với những người đang có hoặc bày tỏ quan điểm chính trị hoặc tư tưởng đối lập với hệ thống chính trị hiện hành;
  • Phương pháp huy động và sử dụng lao động cho các mục đích phát triển kinh tế;
  • Biện pháp thực thi kỷ luật lao động;
  • Hình phạt đối với hành vi đã tham gia các cuộc đình công;
  • Biện pháp phân biệt đối xử về chủng tộc, xã hội, quốc tịch hoặc tôn giáo.

Bên cạnh các điều khoản nghiêm cấm, Điều 2 Khoản 2 của Công ước số 29 năm 1930 cũng quy định rõ 5 trường hợp ngoại lệ hợp pháp không cấu thành lao động cưỡng bức, nhằm bảo đảm chức năng quản lý xã hội và ứng phó các tình huống khẩn cấp của nhà nước:

  • Bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào được đòi hỏi theo luật về nghĩa vụ quân sự bắt buộc, với điều kiện công việc đó mang tính chất quân sự thuần túy;
  • Bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào tạo thành một phần của các nghĩa vụ công dân thông thường trong một quốc gia tự quản;
  • Bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào đòi hỏi từ một cá nhân như là hậu quả của một bản án do toà án tuyên, với điều kiện công việc được thực hiện dưới sự kiểm tra, giám sát chặt chẽ của cơ quan công quyền và người lao động không bị đem cho các cá nhân, công ty hoặc hiệp hội tư nhân thuê mướn;
  • Bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào đòi hỏi trong các tình huống khẩn cấp đe dọa sự an nguy của cộng đồng, chẳng hạn như chiến tranh, hỏa hoạn, lũ lụt, nạn đói hoặc dịch bệnh;
  • Các dịch vụ công ích nhỏ trong cộng đồng do chính các thành viên của cộng đồng thực hiện vì lợi ích trực tiếp của cộng đồng đó, sau khi đã tham vấn ý kiến của người dân.

Bộ 11 chỉ số nhận diện lao động cưỡng bức của ILO

Nhằm hỗ trợ các cơ quan quản lý, thanh tra lao động, công đoàn và doanh nghiệp nhận diện chính xác các dấu hiệu vi phạm trong thực tế, vào năm 2012, ILO đã công bố Bộ 11 chỉ số nhận diện lao động cưỡng bức. Các chỉ số này phản ánh toàn diện các giai đoạn mà người lao động có thể bị bẫy vào tình trạng bóc lột.

Chỉ số Bản chất biểu hiện Ví dụ minh họa
Lợi dụng tình trạng dễ bị tổn thương Khai thác hoàn cảnh khó khăn về kinh tế, địa vị pháp lý bấp bênh hoặc sự thiếu hiểu biết của người lao động để ép buộc làm việc. Ép buộc người lao động di cư không có giấy tờ hợp pháp phải chấp nhận công việc nặng nhọc dưới sự đe dọa trục xuất.
Lừa gạt Cung cấp thông tin sai lệch về điều kiện làm việc, tiền lương, thời giờ làm việc hoặc loại công việc trong quá trình tuyển dụng. Hứa hẹn công việc văn phòng với thu nhập cao nhưng thực tế ép buộc làm công việc nặng nhọc trong xưởng kín.
Hạn chế đi lại Kiểm soát quyền tự do di chuyển của người lao động ra vào nơi làm việc hoặc nơi cư trú. Khóa cửa nhà xưởng, lập trạm gác bảo vệ, gắn camera giám sát để ngăn công nhân tự ý rời khỏi khuôn viên làm việc.
Cách ly Tách biệt người lao động khỏi gia đình, cộng đồng xã hội hoặc các mạng lưới hỗ trợ pháp lý. Bố trí người lao động làm việc tại vùng sâu, vùng xa hoặc trên các tàu đánh cá ngoài khơi xa không có phương tiện liên lạc.
Bạo lực thể xác và tình dục Sử dụng vũ lực thể chất hoặc tấn công tình dục nhằm kiểm soát và đe dọa người lao động. Đánh đập công nhân khi không đạt năng suất lao động hoặc xâm hại tình dục người giúp việc gia đình.
Đe dọa và uy hiếp Gây áp lực tinh thần thông qua những lời đe dọa đối với bản thân người lao động hoặc thân nhân của họ. Đe dọa gây tổn hại đến người thân ở quê nhà nếu người lao động có ý định bỏ trốn hoặc khiếu nại.
Giữ giấy tờ tùy thân Người sử dụng lao động hoặc môi giới tịch thu hộ chiếu, căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác. Tịch thu hộ chiếu của lao động di cư ngay khi nhập cảnh nhằm tước đoạt khả năng di chuyển hoặc tìm việc khác.
Giữ tiền lương Trì hoãn, cắt giảm bất hợp pháp hoặc không chi trả tiền lương đúng hạn để ngăn công nhân bỏ việc. Giữ lại lương của nhiều tháng liên tiếp và tuyên bố công nhân sẽ mất toàn bộ tiền lương nếu đơn phương nghỉ việc.
Lệ thuộc vì nợ Tạo ra các khoản nợ giả tạo hoặc áp đặt chi phí tuyển dụng cắt cổ khiến người lao động phải làm việc để trả nợ vô tận. Buộc người lao động vay nợ với lãi suất cao để trả phí nhập cảnh, sau đó khấu trừ gần hết lương khiến nợ không bao giờ hết.
Điều kiện làm việc và sinh hoạt bị lạm dụng Bắt buộc người lao động làm việc và sống trong môi trường tồi tàn, nguy hiểm, mất vệ sinh và không bảo đảm an toàn. Bắt người lao động sống trong lán trại ẩm thấp, thiếu nước sạch, không có trang thiết bị bảo hộ khi tiếp xúc hóa chất độc hại.
Làm thêm giờ quá mức Bắt buộc làm việc liên tục vượt quá giờ tiêu chuẩn quy định mà không được nghỉ ngơi hợp lý hoặc từ chối làm thêm. Ép buộc công nhân làm việc kéo dài liên tục nhiều giờ mỗi ngày vượt xa giới hạn luật định mà không có ngày nghỉ cuối tuần dưới sự giám sát nghiêm ngặt.

Theo hướng dẫn của ILO (2012), không nhất thiết phải xuất hiện toàn bộ 11 chỉ số mới kết luận là có lao động cưỡng bức. Trong nhiều tình huống thực tế, sự hiện diện đồng thời của hai hoặc ba chỉ số như lừa gạt tuyển dụng, giữ giấy tờ tùy thân và lệ thuộc vì nợ đã đủ bằng chứng xác định người lao động bị tước đoạt tự do và rơi vào vòng kiềm toả của lao động cưỡng bức.

Phân biệt lao động cưỡng bức với các khái niệm liên quan

Trong thực tiễn quản lý và nghiên cứu xã hội học, việc phân biệt ranh giới giữa lao động cưỡng bức, điều kiện làm việc tồi tàn và tội phạm buôn bán người là hết sức cần thiết nhằm áp dụng đúng chế tài pháp lý và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân.

Tiêu chí so sánh Lao động cưỡng bức Điều kiện làm việc tồi tàn Buôn bán người vì mục đích bóc lột
Bản chất pháp lý Tước đoạt quyền tự do và quyền tự nguyện của người lao động bằng sự đe dọa hình phạt. Vi phạm các tiêu chuẩn lao động theo quy định của luật pháp lao động thông thường. Tội phạm hình sự có tổ chức bao gồm chuỗi hành vi tuyển mộ, vận chuyển và chuyển giao để bóc lột.
Yếu tố đe dọa và ép buộc Bắt buộc phải có yếu tố đe dọa hình phạt, vũ lực, giữ giấy tờ hoặc bẫy nợ. Không có yếu tố đe dọa hình phạt; người lao động chấp nhận do thiếu cơ hội việc làm tốt hơn. Sử dụng vũ lực, đe dọa vũ lực, lừa gạt hoặc lạm dụng vị thế dễ bị tổn thương để kiểm soát.
Quyền tự do rời bỏ công việc Bị tước đoạt hoàn toàn hoặc bị ngăn cản nghiêm trọng bởi hậu quả trừng phạt. Người lao động vẫn duy trì quyền tự do chấm dứt hợp đồng và rời đi bất kỳ lúc nào. Người bị hại hoàn toàn mất quyền tự quyết và bị giam giữ hoặc kiểm soát chặt chẽ.
Khung pháp lý điều chỉnh Công ước số 29 năm 1930 và Công ước số 105 năm 1957 của ILO; Bộ luật Lao động. Bộ luật Lao động và các văn bản quy chuẩn kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động. Nghị định thư Palermo năm 2000 của Liên Hợp Quốc và Bộ luật Hình sự.

Nghiên cứu của Phillips (2013) đã chỉ ra rằng ranh giới giữa lao động tự do và lao động cưỡng bức không phải là một đường ranh tuyệt đối mà hình thành nên một dải liên tục của bóc lột (continuum of exploitation). Trên dải phổ này, quan hệ lao động có thể trượt dần từ việc làm thỏa đáng sang vi phạm tiêu chuẩn lao động, tiến đến bóc lột nghiêm trọng và cuối cùng trở thành lao động cưỡng bức khi quyền tự do thoái lui bị vô hiệu hóa.

Đồng quan điểm này, Andrees và van der Linden (2005) nhấn mạnh vai trò của các cấu trúc trung gian trên thị trường lao động. Các đối tượng tuyển dụng bất hợp pháp thường lợi dụng sự thiếu minh bạch thông tin để đẩy người lao động vào bẫy nợ, biến một thỏa thuận lao động ban đầu thành tình trạng lệ thuộc không thể thoát ra. Dưới góc độ quản trị, Crane và cộng sự (2021) phân tích rằng các mô hình kinh doanh bóc lột hiện đại thường tận dụng sự bất cân xứng quyền lực và áp lực chi phí trong chuỗi cung ứng toàn cầu để khai thác sức lao động không tự do nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

Cần nhấn mạnh rằng, theo định nghĩa của Nghị định thư Palermo năm 2000 của Liên Hợp Quốc, buôn bán người bao gồm hành vi tuyển mộ, vận chuyển, tiếp nhận người bằng thủ đoạn đe dọa hoặc sử dụng vũ lực nhằm mục đích bóc lột. Do đó, lao động cưỡng bức vừa là một trong những mục đích bóc lột phổ biến của tội phạm buôn bán người, vừa có thể xuất hiện độc lập mà không nhất thiết phải có yếu tố di chuyển hay trung gian buôn người xuyên biên giới.

Dữ liệu thực trạng lao động cưỡng bức trên quy mô toàn cầu

Theo báo cáo ước tính toàn cầu về chế độ nô lệ hiện đại do Tổ chức Lao động Quốc tế, Quỹ Walk Free và Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) phối hợp công bố năm 2022, tình trạng lao động cưỡng bức vẫn diễn biến phức tạp trên phạm vi toàn cầu. Số liệu điều tra thực nghiệm cho thấy vào năm 2021, có khoảng 27,6 triệu người đang phải làm việc trong tình trạng lao động cưỡng bức trên toàn thế giới. Tỷ lệ này tương đương 3,5 người trên 1.000 dân số toàn cầu.

Xét theo khu vực kinh tế trong năm 2021, cơ cấu của 27,6 triệu nạn nhân được phân bổ cụ thể như sau:

  • Khu vực kinh tế tư nhân phi tình dục chiếm tỷ trọng áp đảo với 17,3 triệu người, tương đương 62,7% tổng số nạn nhân. Các lĩnh vực tập trung nhiều lao động bị cưỡng bức bao gồm sản xuất công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, lâm nghiệp, đánh bắt thủy hải sản và công việc gia đình.
  • Hoạt động bóc lột tình dục thương mại cưỡng bức ghi nhận 6,3 triệu nạn nhân, tương đương 22,8% tổng số toàn cầu. Nạn nhân trong nhóm này chủ yếu là phụ nữ và trẻ em gái.
  • Lao động cưỡng bức do nhà nước áp đặt chiếm 3,9 triệu người, tương đương 14,1% tổng số, tập trung ở các hoạt động cưỡng chế tù nhân trái chuẩn mực hoặc bắt buộc lao động công ích sai quy định.

Báo cáo năm 2022 của ILO, Walk Free và IOM cũng nêu bật thực trạng đáng báo động về đối tượng yếu thế: trẻ em chiếm tới 3,3 triệu người, tương đương khoảng 12% tổng số người bị lao động cưỡng bức trong năm 2021. Về mặt phân bổ địa lý, khu vực châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận số lượng nạn nhân cao nhất thế giới với 15,1 triệu người, chiếm hơn một nửa tổng số nạn nhân trên toàn cầu trong năm 2021.

Khung pháp lý và cam kết hội nhập của Việt Nam

Việt Nam đã xây dựng và từng bước hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi cưỡng bức lao động, bảo đảm phù hợp với các chuẩn mực lao động quốc tế.

Về việc gia nhập các công ước quốc tế, Việt Nam chính thức phê chuẩn Công ước số 29 năm 1930 của ILO vào ngày 5 tháng 3 năm 2007. Tiếp tục lộ trình cam kết bảo vệ quyền con người trong lao động, Quốc hội khóa 14 đã ban hành Nghị quyết số 104/2020/QH14 vào ngày 8 tháng 6 năm 2020 phê chuẩn việc gia nhập Công ước số 105 năm 1957 về xóa bỏ lao động cưỡng bức. Việc phê chuẩn hai công ước cơ bản này khẳng định quyết tâm chính trị mạnh mẽ của Việt Nam trong việc thực thi các nguyên tắc cốt lõi của ILO.

Trong pháp luật quốc gia, Quốc hội đã ban hành Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14). Khái niệm cưỡng bức lao động tiếp tục được hoàn thiện và chuẩn hóa cụ thể tại Khoản 7 Điều 3: cưỡng bức lao động là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác nhằm buộc người lao động phải làm việc trái với ý muốn của họ. Đồng thời, Điều 8 Bộ luật Lao động 2019 liệt kê cưỡng bức lao động vào nhóm các hành vi bị nghiêm cấm hàng đầu trong lĩnh vực lao động.

Bên cạnh đó, việc thực thi các cam kết về lao động là nghĩa vụ bắt buộc trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia. Cụ thể, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực quốc tế từ năm 2018 (đối với Việt Nam từ đầu năm 2019) dành riêng Chương 19 để quy định về lao động, yêu cầu các quốc gia thành viên phải xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức. Tương tự, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) có hiệu lực năm 2020 quy định tại Chương 13 về Thương mại và Phát triển bền vững, cam kết các bên tôn trọng và triển khai hiệu quả các tiêu chuẩn lao động quốc tế cơ bản.

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu lớn trên thế giới tăng cường ban hành luật thẩm định chuỗi cung ứng giai đoạn năm 2025 và định hướng năm 2026, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chống lao động cưỡng bức là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh xuất khẩu và tham gia bền vững vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thách thức thực tiễn và phương hướng giải quyết

Mặc dù khung pháp lý đã được củng cố, công tác phát hiện và xóa bỏ lao động cưỡng bức trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, bắt nguồn từ các rào cản đặc thù sau:

  • Tính chất tinh vi và khép kín: Người sử dụng lao động vi phạm thường không sử dụng bạo lực công khai mà chuyển sang các biện pháp kiềm tỏa tâm lý, giam giữ tiền lương hoặc giữ giấy tờ tùy thân, khiến hành vi vi phạm khó bị phát hiện qua các đợt kiểm tra thông thường.
  • Khu vực kinh tế phi chính thức: Tại các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, tàu cá xa bờ hoặc công việc gia đình, quan hệ lao động thường không được lập thành văn bản hợp đồng rõ ràng, gây khó khăn cho hoạt động thanh tra và giám sát.
  • Bẫy chi phí tuyển dụng lao động di cư: Tình trạng người lao động phải trả các khoản phí tuyển dụng cao cho các đơn vị môi giới trung gian tạo ra gánh nặng tài chính lớn, dẫn đến nguy cơ lệ thuộc vì nợ khi sang làm việc tại nước ngoài.

Để khắc phục các thách thức nêu trên, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp then chốt: nâng cao năng lực cho lực lượng thanh tra lao động dựa trên bộ chỉ số thực nghiệm của ILO; tăng cường liên thông dữ liệu giữa cơ quan quản lý lao động, công an và biên phòng; thúc đẩy chính sách tuyển dụng công bằng không thu phí người lao động; và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng quy trình kiểm tra, thẩm định chuyên sâu đối với nhà cung ứng trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

Lao động cưỡng bức được định nghĩa như thế nào trong luật pháp quốc tế?

Theo Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), lao động cưỡng bức là mọi công việc hoặc dịch vụ bị ép buộc dưới sự đe dọa của bất kỳ hình phạt nào mà người lao động không tự nguyện tham gia. Định nghĩa này bao gồm hai yếu tố cấu thành không thể tách rời: sự đe dọa của hình phạt và tính không tự nguyện.

Lao động cưỡng bức khác gì so với điều kiện làm việc tồi tàn?

Điều kiện làm việc tồi tàn như lương thấp, tăng ca nhiều hoặc môi trường làm việc mất vệ sinh là vi phạm tiêu chuẩn lao động nhưng người lao động vẫn có quyền tự do chấm dứt hợp đồng. Ngược lại, lao động cưỡng bức xuất hiện khi quyền tự nguyện và tự do rút lui của người lao động bị tước đoạt bởi các biện pháp đe dọa, giam giữ, tịch thu giấy tờ hoặc bạo lực.

Những trường hợp lao động bắt buộc nào không bị coi là lao động cưỡng bức?

Theo Công ước số 29 của ILO, năm trường hợp ngoại lệ không cấu thành lao động cưỡng bức gồm: nghĩa vụ quân sự thuần túy; nghĩa vụ công dân thông thường; lao động của tù nhân theo bản án toà án dưới sự giám sát công quyền và không phục vụ tư nhân; lao động trong tình trạng khẩn cấp như chiến tranh, thiên tai; và công ích nhỏ vì lợi ích trực tiếp của cộng đồng.

Việt Nam có quy định pháp lý nào nghiêm cấm lao động cưỡng bức?

Việt Nam nghiêm cấm hành vi cưỡng bức lao động tại Điều 8 Bộ luật Lao động 2019 và định nghĩa cụ thể tại Khoản 7 Điều 3. Đồng thời, Việt Nam đã phê chuẩn Công ước số 29 năm 2007 và Công ước số 105 của ILO năm 2020 theo Nghị quyết 104/2020/QH14, thực hiện đầy đủ các cam kết về tiêu chuẩn lao động trong EVFTA và CPTPP.

Tài liệu tham khảo

  1. International Labour Organization, Walk Free, & International Organization for Migration (2022). Global estimates of modern slavery: Forced labour and forced marriage. International Labour Office, Geneva. DOI: 10.54394/chui5986
  2. Crane, A., LeBaron, G., Phung, K., Behbahani, L., & Allain, J. (2021). Confronting the Business Models of Modern Slavery. Journal of Management Inquiry, 31(3), 264-285. DOI: 10.1177/1056492621994904
  3. Phillips, N. (2013). Unfree labour and adverse incorporation in the global economy: comparative perspectives on Brazil and India. Economy and Society, 42(2), 171-196. DOI: 10.1080/03085147.2012.718630
  4. Mantouvalou, V. (2006). Servitude and Forced Labour in the 21st Century: The Human Rights of Domestic Workers. Industrial Law Journal, 35(4), 395-414. DOI: 10.1093/indlaw/dwl029
  5. Andrees, B., & van der Linden, M. N. (2005). Designing Trafficking Research from a Labour Market Perspective: The ILO Experience. International Migration, 43(1-2), 55-73. DOI: 10.1111/j.0020-7985.2005.00312.x