Lịch sử ngành công tác xã hội là quá trình hình thành và phát triển của một nghề nghiệp chuyên môn và ngành khoa học xã hội ứng dụng, hướng tới hỗ trợ cá nhân, gia đình, nhóm và cộng đồng giải quyết các vấn đề xã hội, thúc đẩy công bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Bắt nguồn từ các hoạt động từ thiện và cứu trợ xã hội tự phát trong thời kỳ cách mạng công nghiệp, công tác xã hội đã tiến hóa thành một hệ thống nghề nghiệp có chuẩn mực đạo đức, phương pháp can thiệp khoa học và khung lý thuyết đa ngành vững chắc.
Theo định nghĩa của Hiệp hội Công tác Xã hội Quốc gia (NASW) và Liên đoàn Công tác Xã hội Quốc tế (IFSW), công tác xã hội kết hợp tri thức khoa học xã hội, kỹ năng thực hành và các giá trị nhân văn nhằm thúc đẩy sự thay đổi xã hội, trao quyền cho các nhóm yếu thế và tăng cường phúc lợi cộng đồng.
Khởi nguồn trong thế kỷ 19: Từ thiện có tổ chức và phong trào nhà định cư
Ngành công tác xã hội hiện đại có cội nguồn sâu xa từ thế kỷ 19 tại Tây Âu và Bắc Mỹ, khi quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng làm phát sinh các vấn đề xã hội phức tạp như bần cùng hóa, dịch bệnh, lao động trẻ em và suy thoái điều kiện sống tại các đô thị công nghiệp.
Tại Anh, Hội Tổ chức Từ thiện (Charity Organisation Society - COS) được thành lập vào năm 1869 tại Luân Đôn nhằm khắc phục tình trạng phân phát cứu trợ chồng chéo, thiếu hiệu quả. COS đề xướng phương pháp "thăm hỏi thân thiện" (friendly visiting) và quản lý từng trường hợp cụ thể dựa trên hồ sơ điều tra xã hội khoa học, tạo tiền đề cho phương pháp công tác xã hội cá nhân (casework) sau này. Tuy nhiên, mô hình COS thời kỳ đầu cũng bộc lộ hạn chế mang tính lịch sử khi chịu ảnh hưởng của quan điểm đạo đức gia trưởng, phân chia người nghèo thành hai nhóm "đáng được giúp đỡ" và "không đáng được giúp đỡ" dựa trên đánh giá phẩm hạnh cá nhân hơn là cấu trúc xã hội.
Đối lập với cách tiếp cận cá nhân hóa của COS, phong trào nhà định cư (settlement house movement) phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19, với mốc son là việc Jane Addams và Ellen Gates Starr thành lập Hull House tại Chicago vào năm 1889. Khác với mô hình cứu trợ truyền thống, phong trào định cư chủ trương các nhân viên xã hội cùng sinh sống trong cộng đồng nghèo, kết hợp cung cấp dịch vụ giáo dục, y tế với vận động chính sách và cải cách xã hội. Jane Addams nhìn nhận đói nghèo là hệ quả của sự bất công trong phân phối của cải và điều kiện lao động, từ đó đặt nền móng cho công tác xã hội vĩ mô và phát triển cộng đồng.
Chuyên môn hóa và thể chế hóa trong thế kỷ 20
Bước sang thế kỷ 20, công tác xã hội trải qua bước chuyển mang tính bước ngoặt từ hoạt động thiện nguyện mang tính tôn giáo sang nghề nghiệp chuyên môn hóa có đào tạo bài bản và cơ sở lý luận khoa học vững chắc.
Năm 1915, tại Hội nghị Từ thiện và Khắc phục Quốc gia, nhà giáo dục Abraham Flexner trình bày bài tham luận mang tính khiêu khích "Công tác xã hội có phải là một nghề nghiệp không?", trong đó ông chỉ ra công tác xã hội còn thiếu phương pháp luận độc lập và kỹ thuật chuyên môn truyền thụ được. Lời chất vấn của Flexner trở thành cú hích lịch sử buộc các nhà tiên phong phải chuẩn hóa phương pháp thực hành.
Đáp lại thách thức đó, Mary Richmond xuất bản tác phẩm kinh điển Social Diagnosis vào năm 1917, lần đầu tiên hệ thống hóa phương pháp thu thập chứng cứ xã hội, phỏng vấn và chẩn đoán hoàn cảnh thân chủ, đặt nền móng lý luận khoa học cho phương pháp công tác xã hội cá nhân. Tiếp đó, giai đoạn 1920–1950 chứng kiến sự tiếp thu sâu rộng phân tâm học của Sigmund Freud và lý thuyết tâm động học, thúc đẩy các nhà thực hành tập trung vào sức khỏe tâm thần và cảm xúc nội tâm của thân chủ.
Cuộc Đại Khủng hoảng kinh tế buộc chính phủ các nước phải can thiệp trực tiếp vào an sinh xã hội. Tại Hoa Kỳ, việc ban hành Đạo luật An sinh Xã hội năm 1935 (Social Security Act) đã chuyển dịch vai trò của nhân viên xã hội từ các tổ chức từ thiện tư nhân sang các cơ quan nhà nước, tạo ra hàng chục nghìn vị trí việc làm chuyên nghiệp trong hệ thống cứu trợ công lập.
Tại Hoa Kỳ, Hiệp hội Công tác Xã hội Quốc gia (NASW) được thành lập vào năm 1955 thông qua việc hợp nhất nhiều tổ chức chuyên môn trước đó, xác lập bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực thực hành trên toàn quốc. Các trường đại học lớn bắt đầu đào tạo cử nhân và thạc sĩ công tác xã hội với chương trình tích hợp tâm lý học, xã hội học và chính sách công.
Khung thời gian các giai đoạn phát triển lịch sử
| Giai đoạn | Đặc trưng chủ đạo | Dấu mốc tiêu biểu |
|---|---|---|
| Thế kỷ 19 | Cứu trợ từ thiện, điều tra hoàn cảnh xã hội sơ khai | Thành lập COS Luân Đôn năm 1869; Hull House năm 1889 |
| 1900–1930 | Khoa học hóa phương pháp luận, tranh luận về tính chuyên nghiệp | Tham luận của Flexner năm 1915; tác phẩm Social Diagnosis năm 1917 |
| 1930–1960 | An sinh công lập, ứng dụng tâm lý học, thống nhất hiệp hội | Đạo luật An sinh Xã hội năm 1935; thành lập NASW năm 1955 |
| Hiện đại | Toàn cầu hóa, thực hành dựa trên bằng chứng, liên ngành | Chuẩn mực toàn cầu IFSW; tích hợp công nghệ và nhân quyền |
Các lý thuyết nền tảng trong tiến trình phát triển
Cùng với sự phát triển lịch sử, hệ thống lý thuyết công tác xã hội ngày càng phong phú, giúp các chuyên gia nhận diện nguyên nhân sâu xa của các vấn đề xã hội và định hình chiến lược can thiệp phù hợp (Payne, 2014; Healy, 2014):
- Lý thuyết hệ thống (Systems Theory): Phân tích cá nhân trong mối tương tác động với môi trường gia đình, tổ chức và xã hội, không coi vấn đề là sự khiếm khuyết đơn lẻ của một cá nhân.
- Lý thuyết sinh thái (Ecological Perspective): Xem xét sự thích ứng và cân bằng giữa nhu cầu cá nhân với các nguồn lực môi trường xung quanh, giúp định hình can thiệp toàn diện.
- Lý thuyết phát triển con người: Đánh giá nhu cầu và tiềm năng phát triển theo từng giai đoạn của vòng đời, định hướng can thiệp phù hợp lứa tuổi.
- Lý thuyết trao quyền (Empowerment Theory): Hướng đến giải quyết bất bình đẳng xã hội, nâng cao năng lực tự quyết và tự chủ cho các nhóm yếu thế.
- Lý thuyết nhận thức - hành vi: Ứng dụng kỹ năng tương tác và thấu cảm để tái cấu trúc hành vi và giảm thiểu sang chấn tâm lý.
Mô hình thực hành hiện đại và tác động xã hội
Công tác xã hội hiện đại vận hành theo ba cấp độ can thiệp đan xen:
| Cấp độ can thiệp | Phạm vi hoạt động | Nội dung ứng dụng thực tiễn |
|---|---|---|
| Cấp vi mô (Micro) | Cá nhân và gia đình | Tư vấn tâm lý, can thiệp khủng hoảng, quản lý ca (case management) |
| Cấp trung mô (Mezzo) | Nhóm nhỏ và tổ chức | Nhóm hỗ trợ đồng đẳng, câu lạc bộ xã hội, công tác xã hội trường học |
| Cấp vĩ mô (Macro) | Cộng đồng và chính sách | Phát triển cộng đồng bền vững, vận động chính sách an sinh xã hội |
Tiến trình phát triển ngành công tác xã hội tại Việt Nam
Tại Việt Nam, công tác xã hội có nguồn gốc truyền thống từ các giá trị đạo lý "tương thân tương ái", "lá lành đùm lá rách" trong văn hóa dân tộc. Trước năm 1975, các cơ sở đào tạo xã hội sơ khai hình thành tại miền Nam, trong khi tại miền Bắc các chính sách chăm sóc thương binh, gia đình liệt sĩ và người có công được triển khai thông qua các đoàn thể nhân dân.
Sau thời kỳ Đổi Mới, trước sự chuyển dịch kinh tế thị trường và các vấn đề xã hội mới nảy sinh, nhu cầu chuyên nghiệp hóa ngành nghề trở nên cấp thiết. Mốc son lịch sử có tính bước ngoặt là việc Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 32/2010/QĐ-TTg năm 2010 phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010–2020. Quyết định này chính thức công nhận công tác xã hội là một nghề nghiệp chuyên môn độc lập trong hệ thống ngạch bậc công chức, viên chức nhà nước, tạo hành lang pháp lý mở rộng mạng lưới đào tạo cử nhân, thạc sĩ tại các trường đại học lớn trên toàn quốc và thiết lập các trung tâm cung cấp dịch vụ công tác xã hội tại các tỉnh, thành phố.
Sự trưởng thành về mặt lịch sử của ngành công tác xã hội đã góp phần quan trọng vào việc kiến tạo lưới an sinh xã hội toàn cầu và tại Việt Nam, bảo vệ quyền trẻ em, hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi, đồng thời thúc đẩy các chính sách giảm nghèo đa chiều bền vững.