Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Kinh doanh mạng Internet (Internet business) là gì?

Tiếng AnhInternet business

Tên gọi kháckinh doanh trên Internetkinh doanh trực tuyến

Kinh doanh mạng Internet (Internet business) là phương thức tổ chức và tiến hành các hoạt động kinh tế, sản xuất, thương mại hoặc cung ứng dịch vụ dựa trên nền tảng hạ tầng mạng máy tính toàn cầu kết nối theo giao thức TCP/IP.

Cập nhật 20/10/2026

Kinh doanh mạng Internet (Internet business) là phương thức tổ chức và tiến hành các hoạt động kinh tế, sản xuất, thương mại hoặc cung ứng dịch vụ dựa trên nền tảng hạ tầng mạng máy tính toàn cầu kết nối theo giao thức TCP/IP. Phương thức này chuyển dịch các quy trình nghiệp vụ truyền thống lên môi trường mạng số nhằm tối ưu hóa chi phí giao dịch, mở rộng quy mô thị trường và thiết lập các mô hình tạo lập giá trị mới. Bài viết này trình bày cơ sở lý luận, các mô hình kinh doanh cốt lõi, cơ chế tạo giá trị, khuôn khổ pháp lý điều chỉnh và những thách thức quản trị của hoạt động kinh doanh trên mạng Internet.

Khái niệm và bản chất kinh tế của kinh doanh mạng Internet

Kinh doanh mạng Internet đại diện cho bước chuyển đổi căn bản trong cách thức các thực thể kinh tế tương tác, phân bổ nguồn lực và thu giữ giá trị. Khái niệm này không đơn thuần chỉ hành vi lập một trang thông tin điện tử để quảng bá sản phẩm, mà phản ánh sự tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị doanh nghiệp thông qua việc tích hợp sâu rộng công nghệ mạng vào mọi khâu vận hành.

Bản chất kinh tế và cơ chế vận hành

Về mặt kinh tế học tổ chức, kinh doanh mạng Internet khai thác tối đa lợi thế suy giảm chi phí giao dịch (transaction costs) bao gồm chi phí tìm kiếm thông tin, chi phí thương thảo hợp đồng và chi phí giám sát thực thi. Trước khi mạng Internet trở thành hạ tầng thương mại phổ quát, việc kết nối giữa người bán và người mua chịu sự giới hạn khắt khe bởi khoảng cách địa lý và các lớp trung gian phân phối vật lý. Môi trường mạng tạo điều kiện thiết lập liên kết thông tin trực tiếp, đa chiều và tức thời giữa các tác nhân kinh tế.

Hạ tầng Internet sở hữu đặc tính mạng lưới (network externalities hay network effects), trong đó giá trị mà mỗi người tham gia nhận được gia tăng theo số lượng người dùng khác cùng gia nhập mạng lưới. Điều này thúc đẩy các mô hình kinh doanh trên Internet ưu tiên chiến lược mở rộng quy mô cơ sở người dùng nhằm thiết lập rào cản gia nhập thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

Phân biệt kinh doanh mạng Internet và thương mại điện tử

Trong thực tiễn quản lý và nghiên cứu học thuật, hai thuật ngữ kinh doanh mạng Internet (Internet business hoặc e-business) và thương mại điện tử (e-commerce) thường xuyên bị đồng nhất hóa, song chúng sở hữu phạm vi nội hàm có sự phân biệt rõ ràng:

Tiêu chí so sánh Thương mại điện tử (E-Commerce) Kinh doanh mạng Internet (Internet Business)
Phạm vi hoạt động Tập trung chủ yếu vào các giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các bên qua mạng điện tử. Bao quát toàn diện mọi quy trình nghiệp vụ số nội bộ lẫn bên ngoài của tổ chức kinh tế trên hạ tầng mạng.
Quy trình cấu thành Đặt hàng trực tuyến, thanh toán số, giao nhận vận tải và dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán. Bao gồm thương mại điện tử, hoạch định nguồn lực, nghiên cứu phát triển, quản trị chuỗi cung ứng số và quản lý tri thức.
Cơ chế tạo giá trị Tạo giá trị qua việc hoàn tất giao dịch mua bán và giảm thiểu chi phí kênh trung gian phân phối. Tạo giá trị qua đổi mới mô hình kinh doanh, tái cấu trúc quản trị giao dịch và khai thác hiệu ứng mạng lưới.
Đối tượng tác động Chủ yếu tác động đến điểm tiếp xúc giữa người mua và người bán ở khâu lưu thông hàng hóa. Tác động đến toàn bộ cấu trúc tổ chức, văn hóa vận hành và quan hệ đối tác chiến lược trong hệ sinh thái số.

Như vậy, thương mại điện tử là một bộ phận hợp thành trọng yếu nằm trong tổng thể hoạt động kinh doanh mạng Internet. Một doanh nghiệp có thể triển khai kinh doanh mạng Internet nhằm tối ưu hóa dây chuyền cung ứng hoặc quản trị cơ sở dữ liệu nội bộ mà không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện giao dịch bán lẻ thương mại điện tử đến người tiêu dùng cuối cùng.

Các mô hình kinh doanh cốt lõi trên mạng Internet

Sự đa dạng của các giải pháp kỹ thuật trên nền tảng web và ứng dụng mạng đã khai sinh nhiều cấu trúc mô hình kinh doanh độc đáo, thay đổi sâu sắc diện mạo các ngành công nghiệp.

Phân loại theo cấu trúc giao dịch

Dựa trên tư cách chủ thể tham gia giao kết kinh tế, các mô hình kinh doanh trên mạng Internet được chia thành các nhóm cấu trúc chính:

  • Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B): Mô hình mà mọi giao dịch phát sinh giữa các tổ chức kinh tế với nhau, chẳng hạn như sàn giao dịch nguyên liệu số, mạng lưới mua sắm công nghiệp và hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử chuỗi cung ứng.
  • Doanh nghiệp với Người tiêu dùng (B2C): Mô hình các tổ chức kinh doanh trực tiếp cung cấp hàng hóa, nội dung giải trí hoặc dịch vụ số tới khách hàng cá nhân thông qua các cổng giao dịch điện tử và ứng dụng di động.
  • Người tiêu dùng với Người tiêu dùng (C2C): Mô hình thiết lập môi trường kỹ thuật số tạo điều kiện cho các cá nhân tự do trao đổi, mua bán tài sản hoặc dịch vụ với nhau, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò nhà cung cấp giải pháp trung gian và giám sát an toàn giao dịch.
  • Mô hình Ngang hàng (P2P): Cấu trúc phi tập trung cho phép các thành viên chia sẻ trực tiếp tài nguyên xử lý, dữ liệu hoặc vốn tín dụng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào một máy chủ trung tâm.

Phân loại theo cơ chế tạo giá trị và sinh doanh thu

Trong nghiên cứu kinh điển về cấu trúc thị trường số, Timmers (1998) đưa ra bảng phân loại gồm 11 mô hình kinh doanh điện tử trên thị trường Internet từ cửa hàng trực tuyến đến thị trường bên thứ ba. Bảng phân loại của Timmers (1998) làm sáng tỏ cách thức các thành phần kiến trúc kinh doanh kết hợp giữa dòng thông tin, dòng sản phẩm và dòng tài chính:

Mô hình kinh doanh Bản chất hoạt động Cơ chế tạo nguồn thu
Cửa hàng điện tử (E-shop) Doanh nghiệp sử dụng website và ứng dụng để giới thiệu, tiếp thị và bán sản phẩm trực tiếp. Lợi nhuận từ biên độ chênh lệch giá bán và giảm chi phí thuê mặt bằng vật lý.
Mua sắm điện tử (E-procurement) Hệ thống đấu thầu, đối chiếu bảng báo giá và thu mua vật tư số hóa cho tổ chức. Cắt giảm chi phí vận hành thu mua và tối ưu hóa thời gian lựa chọn nhà cung cấp.
Sàn thương mại bên thứ ba (Third-party marketplace) Nền tảng tích hợp hỗ trợ nhiều bên bán và nhiều bên mua tìm kiếm đối tác và thanh toán. Thu phí thành viên, phí hoa hồng giao dịch và phí quảng cáo hiển thị nổi bật.
Cộng đồng ảo (Virtual communities) Mạng lưới kết nối các cá nhân có chung sở thích, chuyên môn hoặc mối quan tâm trao đổi tri thức. Phí hội viên đăng ký, tiền tài trợ chuyên môn và doanh thu quảng cáo nhắm mục tiêu.
Nền tảng tích hợp chuỗi giá trị (Value chain integrators) Điều phối và liên kết thông tin giữa các khâu sản xuất, vận chuyển và kho bãi xuyên suốt. Phí dịch vụ tư vấn giải pháp và tỷ lệ phần trăm trên giá trị gia tăng tạo ra cho chuỗi.

Mô hình nền tảng số đa phía (Multi-Sided Platforms)

Bước phát triển quan trọng nhất của kinh doanh mạng Internet trong hai thập kỷ qua là sự trỗi dậy của các nền tảng đa phía. Không vận hành theo đường thẳng tuyến tính của chuỗi giá trị truyền thống (nhập nguyên liệu, sản xuất, phân phối), mô hình nền tảng tạo dựng không gian công nghệ để hai hoặc nhiều nhóm người dùng tương tác và khớp nối nhu cầu.

Thách thức lớn nhất trong quản trị nền tảng đa phía là giải quyết bài toán khởi động mạng lưới, tức việc thu hút nhóm người dùng bên này phụ thuộc trực tiếp vào quy mô của nhóm người dùng bên kia. Các doanh nghiệp nền tảng thường áp dụng chiến lược trợ cấp giá cho một bên (cung cấp dịch vụ tìm kiếm hoặc công cụ miễn phí cho người dùng phổ thông) và thu phí từ bên còn lại (nhà quảng cáo hoặc bên bán dịch vụ chuyên nghiệp).

Cơ chế tạo lập giá trị trong kinh doanh mạng Internet

Kinh doanh trên mạng Internet đòi hỏi một khung lý thuyết riêng biệt để giải thích cách thức các tổ chức chuyển hóa lợi thế kỹ thuật số thành giá trị kinh tế cụ thể.

Khung lý thuyết tạo giá trị NICE của Amit và Zott (2001)

Nghiên cứu mang tính nền tảng của Amit và Zott (2001) định nghĩa mô hình kinh doanh trong kinh doanh điện tử là thiết kế nội dung, cấu trúc và quản trị giao dịch nhằm tạo ra giá trị thông qua khai thác cơ hội kinh doanh. Các tác giả chỉ ra rằng giá trị kinh tế trên môi trường mạng không chỉ bắt nguồn từ tài sản vật chất hay cấu trúc ngành, mà sinh ra từ chính phương thức tổ chức mạng lưới giao dịch.

Cụ thể, Amit và Zott (2001) xác định tiềm năng tạo giá trị của kinh doanh điện tử tập trung vào 4 chiều kích phụ thuộc lẫn nhau gồm mới mẻ, khóa chân, bổ trợ và hiệu quả (khung lý thuyết NICE):

  • Mới mẻ (Novelty): Doanh nghiệp đưa ra các phương thức kết nối giao dịch chưa từng có tiền lệ, xóa bỏ rào cản thông tin giữa các tác nhân kinh tế, tiên phong áp dụng công nghệ mới hoặc tạo dựng thị trường giao dịch hoàn toàn mới trên không gian số.
  • Khóa chân (Lock-in): Năng lực duy trì sự gắn kết của khách hàng và đối tác trên hệ thống mạng của doanh nghiệp. Hiệu ứng khóa chân được kích hoạt thông qua chi phí chuyển đổi (switching costs), các chương trình khách hàng thân thiết, việc cá nhân hóa giao diện và tích lũy dữ liệu lịch sử người dùng khiến việc rời bỏ nền tảng trở nên kém hiệu quả.
  • Bổ trợ (Complementarities): Khả năng kết hợp các sản phẩm, tiện ích và dịch vụ khác nhau thành một gói giải pháp đồng bộ. Trong môi trường mạng, sự kết hợp giữa phần cứng, phần mềm, dịch vụ thanh toán và giải pháp vận chuyển tạo ra tổng giá trị hữu ích vượt trội so với từng phần tử hoạt động độc lập.
  • Hiệu quả (Efficiency): Mức độ cắt giảm chi phí phát sinh trong quá trình thực hiện mỗi giao dịch. Hiệu quả đạt được nhờ tự động hóa quy trình xử lý đơn hàng, giảm thiểu bất cân xứng thông tin, rút ngắn thời gian xử lý và giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

Mỗi chiều kích trong mô hình NICE có quan hệ tương hỗ chặt chẽ: sự mới mẻ của mô hình giao dịch có thể thu hút khách hàng ban đầu, nhưng chính hiệu quả giao dịch và tính bổ trợ của hệ sinh thái mới tạo nên hiệu ứng khóa chân bền vững.

Các hướng tiếp cận lý thuyết về mô hình kinh doanh số

Trong bài tổng quan hệ thống, Zott, Amit và Massa (2011) tổng kết mô hình kinh doanh được sử dụng chủ yếu để giải thích 3 lĩnh vực gồm kinh doanh điện tử, các vấn đề chiến lược cùng quản trị đổi mới sáng tạo. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng kinh doanh mạng Internet đóng vai trò như chiếc nôi thúc đẩy các học giả kinh tế chuyển trọng tâm phân tích từ sản phẩm và doanh nghiệp độc lập sang cấu trúc mạng lưới giao dịch mở rộng.

Về tác động vĩ mô, báo cáo của OECD (2019) khẳng định chuyển đổi số tác động đến toàn bộ khu vực kinh tế và xã hội, tái định hình cách thức thiết kế, sản xuất và phân phối qua mạng trực tuyến. OECD (2019) khuyến nghị các quốc gia cần xây dựng cơ sở hạ tầng mạng viễn thông đồng bộ, nâng cao kỹ năng số cho lực lượng lao động và thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh để tận dụng tối đa tiềm năng kinh tế số.

Gần đây hơn, Verhoef và cộng sự (2021) khẳng định chuyển đổi số và đổi mới mô hình kinh doanh làm thay đổi căn bản hành vi người tiêu dùng và gây sức ép lên các doanh nghiệp truyền thống. Nhóm tác giả phân định 3 giai đoạn tiến hóa số gồm số hóa thông tin (digitization), ứng dụng kỹ thuật số (digitalization) và chuyển đổi số toàn diện (digital transformation), đặt ra yêu cầu tái cấu trúc tổ chức và hoàn thiện các chỉ số đo lường hiệu quả vận hành trên không gian mạng.

Khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh mạng Internet tại Việt Nam

Tại Việt Nam, sự bùng nổ của các mô hình kinh doanh mạng Internet thúc đẩy việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nhằm thiết lập môi trường giao dịch an toàn, minh bạch và bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.

Khung pháp lý về giao dịch điện tử và hợp đồng số

Nền tảng pháp lý cơ bản cho việc số hóa các hoạt động thương mại là hệ thống pháp luật về giao dịch điện tử:

  • Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 được thông qua năm 2023 quy định về giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử. Văn bản này khẳng định thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc nếu đáp ứng điều kiện về tính toàn vẹn và khả năng truy cập sử dụng khi cần thiết.
  • Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 có hiệu lực thi hành năm 2024 tạo lập khuôn khổ pháp lý điều chỉnh việc giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử. Đạo luật mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các lĩnh vực công nghệ mới, thiết lập quy chuẩn rõ ràng về nhà cung cấp dịch vụ tin cậy và chữ ký điện tử chuyên dùng an toàn.

Quy định về quản lý dịch vụ Internet và thông tin mạng

Nhằm đảm bảo an ninh trật tự, an toàn thông tin và quản lý tài nguyên viễn thông, Chính phủ Việt Nam đã ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết:

Nghị định 147/2024/NĐ-CP được ban hành năm 2024 quy định quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet, tài nguyên Internet cùng thông tin trên mạng tại Việt Nam. Nghị định này thay thế các văn bản trước đây, đưa ra những quy chuẩn cập nhật về điều kiện hoạt động của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng viễn thông, đại lý Internet, điểm truy cập công cộng và các nền tảng mạng xã hội, dịch vụ số xuyên biên giới.

Bên cạnh hạ tầng mạng, các chủ thể tham gia kinh doanh phải tuân thủ chặt chẽ nghĩa vụ đăng ký, thông báo website và ứng dụng thương mại điện tử với cơ quan quản lý nhà nước, thực hiện kê khai thuế đầy đủ đối với dòng tiền phát sinh từ các giao dịch trực tuyến.

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các đối tượng đặc thù

Trong môi trường không gian số, người tiêu dùng đối mặt với tình trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng về chất lượng hàng hóa thực tế và nguy cơ lạm dụng dữ liệu cá nhân. Hoạt động kinh doanh trên mạng Internet đòi hỏi trách nhiệm giải trình cao từ các doanh nghiệp cung cấp nền tảng.

Theo các quy định pháp luật hiện hành, doanh nghiệp vận hành nền tảng số phải thiết lập cơ chế công khai minh bạch thông tin sản phẩm, điều khoản giao kết hợp đồng và quy trình giải quyết khiếu nại của khách hàng. Đặc biệt đối với đối tượng trẻ em và người chưa thành niên, pháp luật yêu cầu các đơn vị cung cấp dịch vụ mạng triển khai các biện pháp kỹ thuật sàng lọc nội dung độc hại, bảo vệ dữ liệu riêng tư và ngăn chặn hành vi khai thác thương mại không phù hợp trên môi trường mạng.

Tranh luận pháp lý, ranh giới và những thách thức quản trị

Mặc dù mang lại hiệu quả vượt trội, kinh doanh mạng Internet cũng đặt ra những vấn đề phức tạp đòi hỏi các nhà quản trị và hoạch định chính sách phải giải quyết thấu đáo.

Ranh giới bản chất pháp lý của doanh nghiệp nền tảng

Một trong những tranh luận gay gắt nhất trong kinh tế học pháp lý số là việc phân định ranh giới giữa dịch vụ trung gian công nghệ thông tin và dịch vụ ngành nghề truyền thống có sử dụng công nghệ.

Điển hình cho vấn đề này, Tòa án Công lý Châu Âu (CJEU, 2017) trong án lệ C-434/15 phán quyết dịch vụ trung gian của Uber là bộ phận cấu thành dịch vụ vận tải chứ không đơn thuần là dịch vụ xã hội thông tin. Tòa án kết luận rằng khi một nền tảng thực hiện quyền kiểm soát quyết định đối với các điều kiện cung cấp dịch vụ cốt lõi (như mức giá, tiêu chuẩn phương tiện và hành vi của người lái xe), nền tảng đó không thể trốn tránh các nghĩa vụ pháp lý, quy định an toàn và giấy phép kinh doanh vận tải chuyên ngành. Phán quyết này trở thành án lệ kinh điển ảnh hưởng sâu sắc đến cách tiếp cận pháp luật đối với kinh tế nền tảng trên toàn cầu.

Rủi ro bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư

Kinh doanh mạng Internet phụ thuộc mang tính sống còn vào việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu người dùng. Tuy nhiên, hành vi thu thập dữ liệu diện rộng đi kèm với những nguy cơ nghiêm trọng:

  • Nguy cơ rò rỉ cơ sở dữ liệu khách hàng do các cuộc tấn công mạng và lỗ hổng bảo mật phần mềm.
  • Hành vi chia sẻ trái phép hoặc thương mại hóa thông tin nhận dạng cá nhân khi chưa có sự đồng ý minh bạch từ chủ thể dữ liệu.
  • Thuật toán định giá động (dynamic pricing) cá nhân hóa có nguy cơ phân biệt đối xử về giá, xâm phạm quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.

Bài học từ lịch sử và ranh giới áp dụng kinh tế

Lịch sử phát triển kinh doanh mạng Internet từng chứng kiến những giai đoạn phát triển quá nóng dẫn đến đổ vỡ niềm tin của thị trường. Điển hình là giai đoạn bong bóng dot-com cuối thế kỷ trước, khi hàng loạt doanh nghiệp khởi nghiệp trên mạng được định giá phi lý dựa trên các chỉ số tăng trưởng lượng truy cập mà không có mô hình tạo dòng tiền dương bền vững từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Kinh doanh mạng Internet không phải là giải pháp vạn năng có thể thay thế hoàn toàn nền kinh tế vật chất. Các mô hình trực tuyến chịu sự giới hạn khắt khe bởi chi phí hậu cần kho vận (logistics), tính chất hữu hình của sản phẩm đòi hỏi trải nghiệm trực tiếp của người tiêu dùng, và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng khi xảy ra sự cố hạ tầng viễn thông hoặc điện lưới diện rộng. Việc dung hòa giữa kênh tương tác số và năng lực hoàn tất đơn hàng trong đời thực tiếp tục là điều kiện tiên quyết quyết định sự tồn tại lâu dài của mọi mô hình kinh doanh trên mạng Internet.

Câu hỏi thường gặp

Kinh doanh mạng Internet khác gì so với thương mại điện tử?

Thương mại điện tử chủ yếu tập trung vào các giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ trực tuyến giữa các bên. Trong khi đó, kinh doanh mạng Internet có phạm vi rộng lớn hơn, bao quát toàn bộ các quy trình nghiệp vụ số nội bộ lẫn bên ngoài của tổ chức kinh tế trên hạ tầng mạng máy tính, bao gồm cả hoạch định nguồn lực, nghiên cứu phát triển và quản trị chuỗi cung ứng.

Khung lý thuyết NICE trong kinh doanh điện tử của Amit và Zott gồm những yếu tố nào?

Theo Amit và Zott (2001), tiềm năng tạo lập giá trị trong kinh doanh điện tử tập trung vào bốn chiều kích phụ thuộc lẫn nhau tạo nên mô hình NICE: Mới mẻ (Novelty) trong kết nối giao dịch, Khóa chân (Lock-in) để giữ chân khách hàng qua chi phí chuyển đổi, Bổ trợ (Complementarities) giữa các sản phẩm dịch vụ, và Hiệu quả (Efficiency) trong việc cắt giảm chi phí xử lý giao dịch.

Văn bản pháp luật nào quy định về dịch vụ Internet và thông tin mạng tại Việt Nam?

Tại Việt Nam, Nghị định 147/2024/NĐ-CP được Chính phủ ban hành năm 2024 quy định chi tiết về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet, tài nguyên Internet cùng thông tin trên mạng, điều chỉnh hoạt động của các doanh nghiệp viễn thông, đại lý Internet và các nền tảng cung cấp dịch vụ số.

Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 điều chỉnh những nội dung trọng tâm nào?

Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 được Quốc hội thông qua năm 2023 và có hiệu lực thi hành năm 2024 quy định về giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, chữ ký điện tử, dịch vụ tin cậy và việc giao kết, thực hiện hợp đồng điện tử trong các hoạt động kinh tế xã hội.

Tài liệu tham khảo

  1. Amit, R., & Zott, C. (2001). Value creation in E-business. Strategic Management Journal, 22(6‐7), 493–520. DOI: 10.1002/smj.187
  2. Zott, C., Amit, R., & Massa, L. (2011). The business model: Recent developments and future research. Journal of Management, 37(4), 1019–1042. DOI: 10.1177/0149206311406265
  3. OECD. (2019). Measuring the Digital Transformation: A Roadmap for the Future. OECD Publishing, Paris. DOI: 10.1787/9789264311992-en
  4. Timmers, P. (1998). Business models for electronic markets. Electronic Markets, 8(2), 3–8. DOI: 10.1080/10196789800000016
  5. Verhoef, P. C., Broekhuizen, T., Bart, Y., Bhattacharya, A., Dong, J. Q., Fabian, N., & Haenlein, M. (2021). Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda. Journal of Business Research, 122, 889–901. DOI: 10.1016/j.jbusres.2019.09.022