Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Khớp vai là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khớp vai

Tiếng AnhGlenohumeral joint (Shoulder joint)

Khớp vai (khớp ổ chảo - cánh tay) là một khớp hoạt dịch hình cầu lồi củ đa trục liên kết giữa chỏm xương cánh tay và ổ chảo xương bả vai, có tầm vận động lớn nhất trong toàn bộ cơ thể người nhưng lại có độ ổn định xương nội tại yếu nhất.

357 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Khớp vai (Glenohumeral joint (Shoulder joint)) là khớp nối cấu trúc hoạt dịch hình chỏm cầu đa trục giữa chỏm xương cánh tay hình bán cầu và hố ổ chảo nông của xương bả vai, sở hữu biên độ vận động không gian 3 chiều lớn nhất so với mọi khớp khác trong cơ thể con người nhưng phụ thuộc sống còn vào hệ thống dây chằng và bao gân chóp xoay để duy trì sự vững chắc cơ học. Đây là khớp có phạm vi chuyển động lớn nhất trong cơ thể con người, cho phép tay thực hiện các động tác như nâng, xoay, vươn, kéo và xoay vòng.

Cấu trúc giải phẫu của khớp vai được thiết kế cho tính linh hoạt cao, nhưng cũng vì thế mà khả năng ổn định tương đối kém hơn so với các khớp khác. Tỷ lệ trật khớp và các chấn thương khác ở vùng vai khá cao, đặc biệt ở vận động viên hoặc người lao động nặng.

Một số đặc điểm nổi bật của khớp vai:

  • Khớp vận động đa chiều (multiaxial joint)
  • Ổ chảo nông, không bao quanh toàn bộ đầu xương
  • Được hỗ trợ bởi hệ thống cơ và dây chằng phức tạp

Giải phẫu học của khớp vai

Về mặt xương, khớp vai bao gồm ba thành phần chính: đầu trên xương cánh tay, ổ chảo của xương bả vai, và xương đòn (clavicle). Ổ chảo (glenoid fossa) chỉ chiếm khoảng 25–30% diện tích tiếp xúc với đầu xương cánh tay, nên yếu tố ổn định chủ yếu đến từ mô mềm.

Vòng sụn viền (glenoid labrum) là một cấu trúc sụn sợi bao quanh ổ chảo, có vai trò làm sâu thêm ổ khớp và tăng diện tích tiếp xúc, giúp khớp vai ổn định hơn. Ngoài ra, bao khớp vai rất rộng và lỏng, cho phép biên độ chuyển động lớn.

Các cấu trúc giải phẫu chính:

Cấu trúc Chức năng
Đầu xương cánh tay Tạo phần cầu của khớp cầu – ổ chảo
Ổ chảo (Glenoid fossa) Tiếp nhận đầu xương cánh tay
Labrum Làm sâu ổ chảo và tăng độ ổn định
Xương đòn Chuyển lực từ chi trên đến khung xương trục

Sinh lý học và cơ chế vận động

Khớp vai thực hiện được nhiều dạng vận động khác nhau nhờ vào cấu trúc giải phẫu mở và sự phối hợp của nhiều nhóm cơ. Sáu chuyển động cơ bản gồm: gập (flexion), duỗi (extension), giạng (abduction), khép (adduction), xoay trong (internal rotation), và xoay ngoài (external rotation).

Để mô tả chuyển động, người ta thường dùng mô hình sinh học cơ học. Mômen lực tạo ra tại khớp vai được tính bằng:
τ=r×F \tau = r \times F
Trong đó τ \tau là mômen xoắn, r r là vector khoảng cách từ điểm tác động lực đến trục quay, và F F là lực cơ tác động. Các cơ tham gia chuyển động thường hoạt động theo chuỗi đồng tâm – lệch tâm để duy trì kiểm soát vận động.

Phân loại chuyển động tại khớp vai:

  • Chuyển động tịnh tiến: rất hạn chế, chủ yếu khi có trật khớp
  • Chuyển động quay: phổ biến và chính yếu
  • Chuyển động phối hợp: ví dụ như đưa tay lên cao kết hợp gập và xoay

Hệ thống ổn định của khớp vai

Do đặc điểm ổ chảo nông, sự ổn định khớp vai không đến từ xương mà chủ yếu đến từ các yếu tố mô mềm. Ba thành phần chính góp phần tạo ổn định gồm: bao khớp – dây chằng, labrum, và hệ thống cơ quanh khớp – đặc biệt là nhóm cơ chóp xoay (rotator cuff).

Nhóm cơ chóp xoay bao gồm bốn cơ:

  • Supraspinatus
  • Infraspinatus
  • Teres minor
  • Subscapularis
Chúng hoạt động đồng bộ để giữ đầu xương cánh tay ổn định trong ổ chảo trong suốt các chuyển động. Thiếu hụt hoặc tổn thương một cơ trong nhóm này sẽ làm giảm đáng kể độ ổn định và làm tăng nguy cơ chấn thương.

Các dây chằng đóng vai trò như giới hạn cơ học cho chuyển động khớp, bao gồm:

  • Dây chằng coracohumeral
  • Dây chằng glenohumeral trên, giữa và dưới
  • Dây chằng acromioclavicular và coracoclavicular (liên quan gián tiếp)

Phân loại và mô tả các khớp liên quan

Khớp vai không phải là một khớp đơn lẻ mà là một tổ hợp của nhiều khớp hoạt động phối hợp để tạo nên chuyển động linh hoạt và phức tạp. Bốn khớp chính cấu thành nên vùng vai bao gồm:

  • Khớp vai chính (Glenohumeral joint): là khớp cầu – ổ chảo giữa đầu xương cánh tay và ổ chảo xương bả vai.
  • Khớp cùng – đòn (Acromioclavicular joint): nối giữa mỏm cùng vai và đầu ngoài xương đòn.
  • Khớp ức – đòn (Sternoclavicular joint): nối đầu trong xương đòn với xương ức.
  • Khớp bả vai – lồng ngực (Scapulothoracic articulation): không phải khớp thật, mà là sự trượt giữa mặt trước xương bả vai và lồng ngực.

Vai trò của các khớp này trong chuyển động vai có thể được so sánh như sau:

Khớp Kiểu khớp Chức năng chính
Glenohumeral Khớp cầu – ổ chảo Chuyển động chính của cánh tay
Acromioclavicular Khớp phẳng Ổn định vai khi nâng tay
Sternoclavicular Khớp yên ngựa Truyền lực từ tay về trục xương
Scapulothoracic Khớp giả Tăng biên độ vận động toàn vai

Những rối loạn và chấn thương thường gặp

Khớp vai dễ bị tổn thương do tính linh hoạt cao nhưng thiếu ổn định tuyệt đối. Các tình trạng bệnh lý phổ biến ở khớp vai bao gồm:

  • Trật khớp vai (Shoulder dislocation): đầu xương cánh tay bị trượt khỏi ổ chảo, thường xảy ra do chấn thương mạnh hoặc vận động sai tư thế.
  • Viêm gân chóp xoay (Rotator cuff tendinitis): do quá tải, tuổi tác hoặc vận động lặp đi lặp lại.
  • Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng (Subacromial impingement): gân bị kẹt giữa mỏm cùng và đầu xương cánh tay trong lúc nâng tay.
  • Thoái hóa khớp vai (Glenohumeral osteoarthritis): do mài mòn sụn khớp theo thời gian, gây đau và hạn chế vận động.

Dấu hiệu cảnh báo thường gặp:

  • Đau tăng khi vận động tay lên cao
  • Mất sức mạnh vai
  • Tiếng lục cục khi cử động
  • Mất ổn định khớp, dễ bị "trượt" vai

Thông tin y khoa chi tiết: Mayo Clinic

Chẩn đoán và hình ảnh học

Bác sĩ thường bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng: kiểm tra phạm vi chuyển động, test sức mạnh cơ, và các nghiệm pháp đặc hiệu như Neer’s test, Hawkins-Kennedy test, hay Apprehension test. Tuy nhiên, hình ảnh học là cần thiết để đánh giá cấu trúc chi tiết.

Các kỹ thuật hình ảnh thường dùng:

  1. X-quang: đánh giá cấu trúc xương, phát hiện trật khớp hoặc thoái hóa.
  2. Siêu âm: hữu ích trong phát hiện viêm gân, rách gân.
  3. MRI: phương tiện tốt nhất để đánh giá mô mềm – bao gồm gân chóp xoay, labrum, dây chằng.
  4. Nội soi khớp: vừa chẩn đoán, vừa có thể can thiệp điều trị.

Tham khảo hình ảnh học chi tiết: Radiopaedia – Shoulder MRI Protocol

Điều trị và phục hồi chức năng

Phác đồ điều trị được cá nhân hóa tùy theo tình trạng và mức độ tổn thương. Điều trị bảo tồn bao gồm nghỉ ngơi, dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), vật lý trị liệu, và tiêm corticosteroid nội khớp. Các bài tập phục hồi thường bắt đầu với cử động thụ động, sau đó chuyển dần sang cử động chủ động và tăng sức mạnh.

Phẫu thuật được cân nhắc trong các trường hợp rách gân hoàn toàn, trật khớp tái phát, thoái hóa nặng hoặc thất bại với điều trị nội khoa. Phẫu thuật hiện đại sử dụng nội soi khớp giúp phục hồi nhanh và giảm rủi ro biến chứng.

Lộ trình phục hồi gồm:

  • Tuần 1–2: kiểm soát đau và viêm
  • Tuần 2–6: phục hồi phạm vi vận động
  • Tháng 2–3: tăng cường sức mạnh cơ
  • Tháng 4 trở đi: trở lại hoạt động thể thao hoặc lao động nặng

Ứng dụng lâm sàng và phẫu thuật hiện đại

Nội soi khớp vai (arthroscopy) là một bước tiến vượt bậc trong điều trị rách gân chóp xoay, tổn thương labrum, và làm sạch khớp. Phẫu thuật ít xâm lấn giúp người bệnh phục hồi nhanh, ít sẹo và giảm biến chứng.

Một kỹ thuật nổi bật khác là thay khớp vai ngược (reverse shoulder arthroplasty), được chỉ định cho các trường hợp rách gân chóp xoay không còn khả năng phục hồi kèm theo thoái hóa nặng. Trong kỹ thuật này, vị trí cầu và ổ khớp được đảo ngược nhằm sử dụng cơ deltoid thay cho chóp xoay để vận động vai.

Nguồn tham khảo chuyên sâu: Johns Hopkins Medicine

Phẫu thuật thay khớp vai bán phần và toàn phần đảo ngược (Reverse Shoulder Arthroplasty)

Khi các phương pháp bảo tồn thất bại trong điều trị tổn thương khớp vai nặng, phẫu thuật thay khớp nhân tạo là giải pháp phục hồi chức năng tối ưu:

  • Thay khớp vai giải phẫu (Anatomic Total Shoulder Arthroplasty): Thay thế chỏm xương cánh tay bằng chỏm kim loại và mặt ổ chảo bằng đế nhựa polyethylene, tái lập chính xác hình thái giải phẫu tự nhiên. Phương pháp này chỉ áp dụng khi hệ thống cơ chóp xoay vẫn còn nguyên vẹn và khỏe mạnh để giữ vững khớp.
  • Thay khớp vai toàn phần đảo ngược (Reverse Shoulder Arthroplasty - RSA): Là một cuộc cách mạng trong chấn thương chỉnh hình: đảo ngược hoàn toàn cấu trúc giải phẫu bằng cách đặt một quả cầu kim loại (Glenosphere) gắn vào ổ chảo xương bả vai và một hốc lõm polyethylene gắn vào đầu trên xương cánh tay. Sự hoán đổi này dịch chuyển tâm xoay của khớp vào trong và xuống dưới, cho phép cơ delta gánh vác toàn bộ chức năng nâng cánh tay thay thế hoàn toàn cho hệ thống gân chóp xoay đã bị rách nát không thể khâu phục hồi.

Câu hỏi thường gặp

Bốn gân cơ cấu thành nên Chóp xoay (Rotator cuff) của khớp vai gồm những cơ nào?

Chóp xoay được tạo thành bởi sự hòa nhập của gân 4 cơ bám vào các củ của xương cánh tay: Cơ trên gai (Supraspinatus - khởi đầu dạng cánh tay), Cơ dưới gai (Infraspinatus - xoay ngoài), Cơ tròn bé (Teres minor - xoay ngoài và khép) và Cơ dưới vai (Subscapularis - xoay trong cánh tay). Chúng tạo thành một ống gân ôm giữ ép chỏm xương cánh tay vững chắc vào lòng ổ chảo.

Viền ổ chảo (Glenoid labrum) có cấu trúc và chức năng gì đối với sự vững khớp vai?

Viền ổ chảo là một vành sụn sợi hình khuyên gắn chặt xung quanh rìa chu vi của ổ chảo xương bả vai. Nó giúp làm tăng diện tích tiếp xúc và tăng chiều sâu của hốc ổ chảo lên khoảng 50%, hoạt động như một cái chén hút đệm giữ chặt chỏm xương cánh tay và ngăn ngừa các biến cố trật khớp.

Tổn thương SLAP (Superior Labrum Anterior to Posterior) là bệnh lý gì?

Tổn thương SLAP là tình trạng rách sụn viền ổ chảo ở vị trí phía trên kéo dài từ trước ra sau, ngay tại nơi nguyên ủy của đầu dài gân cơ nhị đầu cánh tay bám vào. Bệnh thường gặp ở các vận động viên thể thao ném bóng hoặc chấn thương ngã chống tay, gây đau buốt sâu trong khớp vai kèm theo tiếng lục cục khi đưa tay lên cao quá đầu.

Các nghiên cứu khoa học về “Khớp vai”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NGẮN HẠN THAY KHỚP VAI ĐẢO NGƯỢC: NGHIÊN CỨU HÀNG LOẠT CA

    Phạm Thanh Tân và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Khảo sát thay khớp vai đảo ngược được thực hiện qua nghiên cứu tiến cứu trên 12 bệnh nhân có hoại tử chỏm xương cánh tay hoặc thoái hóa chóp xoay. Sau 6 tháng, chức năng cải thiện rõ với điểm ASES 68,8 ± 5,2, điểm đau VAS giảm còn 2 ± 0,8 cùng biên độ gấp trước đạt 122,5° ± 18,3°. Tác giả ghi nhận can thiệp mang lại kết quả phục hồi chức năng khả quan không kèm biến chứng lớn, tuy nhiên thời gian theo dõi còn ngắn.

  • ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG RÁCH CHÓP XOAY TRÊN HÌNH ẢNH NỘI SOI TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ ĐÔNG 2023-2025

    Nguyễn Mạnh Trường và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Đặc điểm rách chóp xoay qua phẫu thuật nội soi khớp vai được đánh giá trong nghiên cứu hồi cứu trên 25 bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông. Kết quả ghi nhận 100% trường hợp tổn thương gân trên gai, 68% rách dạng chữ C kèm thoái hóa mỡ độ II, và điểm UCLA trung bình sau mổ 6 tuần đạt 30,28 điểm. Tác giả nhận định khâu nội soi mang lại hiệu quả phục hồi chức năng cao, dẫu cỡ mẫu nhỏ là hạn chế chính.

  • Hiệu quả điều trị của phương pháp cận tam châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt trên bệnh nhân viêm quanh khớp vai đơn thuần

    Ngô Quỳnh Hoa và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Hiệu quả của Cận tam châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt được đánh giá qua nghiên cứu tiến cứu trên 40 bệnh nhân viêm quanh khớp vai thể đơn thuần. Sau 20 ngày, điểm VAS giảm từ 5,78 ± 0,58 xuống 1,03 ± 0,86 điểm và tầm vận động theo McGill-MC Romi cải thiện ý nghĩa ở cả ba hướng (p < 0,05). Tác giả kết luận liệu trình đem lại hiệu quả giảm đau và phục hồi vận động khả quan cho người bệnh.

  • Nghiên cứu kết quả điều trị người bệnh viêm quanh khớp vai thể đông cứng bằng phương pháp tiêm nong phá đông khớp vai sử dụng thuốc Hydrocortison-Lidocain

    Triệu Văn Mạnh và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Tại Bệnh viện A Thái Nguyên, nghiên cứu can thiệp tiến cứu trên 26 bệnh nhân viêm quanh khớp vai thể đông cứng đã đánh giá thủ thuật tiêm nong bằng Hydrocortison-Lidocain. Sau 3 tháng, điểm đau VAS giảm từ 7,27 ± 1,0 xuống 0,54 ± 0,7 điểm (p < 0,01), đồng thời biên độ vận động khớp vai cải thiện rõ ở cả 3 hướng gấp, xoay trong và xoay ngoài. Kết quả cho thấy tiêm nong là can thiệp bảo tồn hiệu quả cao giúp phục hồi biên độ khớp đông cứng.

  • HIỆU QUẢ BÀI THUỐC “KHƯƠNG HOẠT THẮNG THẤP THANG” KẾT HỢP ĐIỆN XUNG DÒNG TENS ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH KHỚP VAI THỂ ĐƠN THUẦN

    Trần Thị Thu Vân và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Bài thuốc Khương hoạt thắng thấp thang phối hợp điện xung TENS được đánh giá qua can thiệp lâm sàng có đối chứng trên 60 người bệnh viêm quanh khớp vai thể đơn thuần tại Bệnh viện Tuệ Tĩnh. Sau 14 ngày, nhóm phối hợp cải thiện vượt trội so với nhóm chứng về điểm đau VAS, tầm vận động và thang điểm chức năng SPADI. Tác giả kết luận phương pháp kết hợp mang lại hiệu năng giảm đau và phục hồi vận động vượt trội mà không ghi nhận tác dụng phụ.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Phẫu thuật thay khớp vai toàn phần ngược Grammont trong điều trị viêm khớp vai - khớp glenohumeral với rách lớn của gân cơ vai

    Dịch bởi AIGrammont inverted total shoulder arthroplasty in the treatment of glenohumeral osteoarthritis with massive rupture of the cuff

    François Sirveaux và cộng sự2004British Editorial Society of Bone & Joint Surgery1.436 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phẫu thuật thay khớp đảo ngược Grammont được theo dõi trên 80 khớp vai thoái hóa kèm rách lớn chóp xoay suốt 44 tháng. Sau mổ, điểm Constant trung bình tăng từ 22,6 lên 65,6 điểm, biên độ nâng trước cải thiện từ 73° lên 138° và 96% bệnh nhân hết đau. Bảo tồn cơ teres minor giúp phục hồi tầm xoay ngoài của khớp vai. Tác giả kết luận phương pháp phù hợp cho người cao tuổi dù còn nguy cơ lỏng glenoid.

  • Các cơ chế làm vững ngăn ngừa trật khớp ổ chảo - cánh tay ra trước

    Dịch bởi AIStabilizing mechanisms preventing anterior dislocation of the glenohumeral joint.

    Spencer Turkel và cộng sự1981Journal of Bone and Joint Surgery958 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Cơ chế ngăn trật trước (anterior dislocation) tại khớp vai được thực nghiệm trên 36 khớp tử thi cùng 10 mẫu chụp X-quang động học. Ở tư thế giạng 0°, cơ subscapularis giữ vững chính; khi giạng 45°, cơ này cùng dây chằng giữa chia sẻ tải trọng; còn ở góc giạng 90°, dây chằng glenohumeral dưới là rào cản ngăn trật chủ yếu khi xoay ngoài. Nhóm tác giả Turkel kết luận vai trò giữ vững chuyển dần từ cơ sang dây chằng theo góc giạng, dù tử thi chưa phản ánh trọn vẹn trương lực sống.

  • So Sánh Sửa Chữa Bankart Nội Khớp Qua Nội Soi Và Điều Trị Không Phẫu Thuật Đối Với Các Trường Hợp Trật Khớp Vai Trước Cấp Tính, Lần Đầu

    Dịch bởi AIArthroscopic Bankart Repair Versus Nonoperative Treatment for Acute, Initial Anterior Shoulder Dislocations

    Robert A. Arciero và cộng sự1994American Journal of Sports Medicine494 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khâu sụn viền Bankart qua nội soi so với điều trị bảo tồn được thực hiện tiến cứu trên 36 vận động viên bị trật khớp vai trước lần đầu. Sau trung bình 32 tháng theo dõi, tỷ lệ không tái phát mất vững đạt 86% ở nhóm mổ nội soi, vượt trội so với 20% ở nhóm điều trị bảo tồn (p = 0,001). Tác giả kết luận sửa chữa nội soi sớm giảm rõ rệt nguy cơ trật tái diễn ở người trẻ dù cỡ mẫu còn nhỏ.

  • Có mối liên quan nào giữa đặc điểm giải phẫu cá thể của xương bả vai với sự tiến triển rách chóp xoay hoặc thoái hóa khớp ổ chảo - cánh tay không?

    Dịch bởi AIIs there an association between the individual anatomy of the scapula and the development of rotator cuff tears or osteoarthritis of the glenohumeral joint?

    Beat K. Moor và cộng sự2013Bone and Joint Journal476 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Góc mỏm cùng vai (critical shoulder angle - CSA) được nghiên cứu X-quang trên 298 khớp vai nhằm tìm liên quan với thoái hóa khớp và rách chóp xoay. Trị số CSA trung bình ở nhóm thoái hóa khớp vai đạt 28,1°, thấp hơn mức 38,0° của nhóm rách gân; góc dưới 30° chiếm 93% ca thoái hóa, còn trên 35° chiếm 84% ca rách gân. Tác giả Moor kết luận góc CSA dự báo dạng tổn thương thoái hóa khớp đặc thù, dù chưa có dữ liệu dọc theo dõi diễn tiến tự nhiên.

  • Các cấu trúc hãm tĩnh bao khớp - dây chằng đối với dịch chuyển trên - dưới của khớp ổ chảo - cánh tay

    Dịch bởi AIStatic capsuloligamentous restraints to superior-inferior translation of the glenohumeral joint

    Jon J.P. Warner và cộng sự1992American Journal of Sports Medicine414 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vai trò của bao khớp và dây chằng trong cản trượt đứng được thực nghiệm trên 11 khớp vai tử thi dưới tải 50 N. Khi khép tay, dây chằng glenohumeral trên giữ vững chính chống trượt xuống, còn dây chằng coracohumeral không thể hiện vai trò nâng đỡ; khi giạng 45° và 90°, phần trước và sau dây chằng lần lượt thành rào cản chính. Nhóm nghiên cứu kết luận cơ chế giữ vững của khớp vai biến đổi theo góc vận động, dù thử nghiệm chưa mô phỏng lực động đa hướng.

Nổi bật tại Việt Nam

  • ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ PHƯƠNG PHÁP TIÊM NONG KHỚP DƯỚI DSA ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐÔNG CỨNG KHỚP VAI BẰNG THANG ĐIỂM SPADI

    Thị Thu Hằng Nguyễn và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp bơm nong ổ khớp dưới hướng dẫn DSA được nghiên cứu trên 38 khớp vai đông cứng để phục hồi chức năng theo thang điểm SPADI. Vị trí hẹp chủ yếu tại rãnh nhị đầu (94,7%) và buồng dưới (84,2%); sau thủ thuật, điểm SPADI giảm 32,47 ± 10,80 điểm sau 4 tuần. Can thiệp sớm ở người trẻ giúp cải thiện nhanh tầm vận động khớp vai. Tác giả kết luận bơm nong ổ khớp là kỹ thuật an toàn và hiệu quả cao giúp giải phóng bao khớp dính.

  • ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ KHỚP VAI CÓ BƠM ĐỐI QUANG NỘI KHỚP TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG SỤN VIỀN Ổ CHẢO THỂ BANKART

    Đặng Thị Bích Nguyệt và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chụp cộng hưởng từ đối quang nội khớp (MR-arthrography) được đánh giá trên 50 bệnh nhân nghi ngờ tổn thương sụn viền Bankart ở khớp vai so với phẫu thuật. Trong 20 ca xác chẩn rách sụn viền, kỹ thuật đạt độ nhạy 100%, độ đặc hiệu 96,8% và độ chính xác 98%. Hình ảnh cản từ giúp bộc lộ rõ rệt cấu trúc giải phẫu khớp vai. Tác giả kết luận đối quang nội khớp có giá trị chẩn đoán rất cao đối với rách sụn viền Bankart.

  • ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG KHỚP VAI SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ HẸP KHOANG DƯỚI MỎM CÙNG VAI

    Nguyễn Thị Kim Liên và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chương trình phục hồi chức năng sau mổ nội soi giải áp khoang dưới mỏm cùng vai được nghiên cứu tiến cứu trên 30 bệnh nhân thoái hóa khớp. Sau 1 tháng tập luyện, 90% người bệnh chỉ còn đau nhẹ theo thang điểm VAS và đạt chức năng tốt theo thang điểm UCLA. Vận động trị liệu sớm giúp tái lập tầm vận động linh hoạt của khớp vai. Tác giả kết luận can thiệp phục hồi chức năng sớm sau mổ mang lại kết quả rất khả quan dù cần theo dõi dài hơn.

  • 21. Tác dụng giảm đau, cải thiện tầm vận động của nhãn châm, điện châm và xoa bóp bấm huyệt trong điều trị viêm quanh khớp vai đơn thuần

    2022Tạp chí Nghiên cứu Y học1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phác đồ kết hợp nhãn châm, điện châm và xoa bóp bấm huyệt được thử nghiệm trên 60 bệnh nhân viêm quanh khớp vai đơn thuần (periarthritis). Sau 14 ngày, nhóm can thiệp phối hợp giảm đau và cải thiện tầm vận động khớp vượt trội so với nhóm đối chứng (p dưới 0,05). Phối hợp ba phương pháp giúp phục hồi tốt chức năng vận động khớp vai. Tác giả kết luận kỹ thuật này nâng cao rõ rệt hiệu quả điều trị bảo tồn dù thời gian theo dõi còn ngắn.

  • 16. Tác dụng của điện châm kết hợp tập vận động và đeo đai trên bệnh nhân bán trật khớp vai sau nhồi máu não

    2022Tạp chí Nghiên cứu Y học0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bán trật khớp vai ở 60 bệnh nhân sau nhồi máu não được điều trị bằng điện châm phối hợp tập vận động và mang đai có đối chứng. Sau 4 tuần, khoảng cách bán trật trên X-quang nhóm can thiệp giảm từ 16,52 mm xuống 10,31 mm cùng điểm vận động FMA cải thiện tốt hơn nhóm chứng (p dưới 0,05). Can thiệp giúp tăng cơ lực và ổn định vị trí giải phẫu khớp vai. Tác giả kết luận điện châm kết hợp đeo đai hỗ trợ phục hồi khớp hiệu quả cho bệnh nhân đột quỵ.

Mới nhất tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. ELLENBECKER (2000). Glenohumeral Joint (Rotator Cuff) Impingement. Clinical Examination of the Shoulder. DOI: 10.1016/b978-072169807-6.50012-6
  2. Everding, Levy (2015). Massive Rotator Cuff Arthropathy with Glenohumeral Arthritis. Reverse Shoulder Arthroplasty. DOI: 10.1007/978-3-319-20840-4_14
  3. Hoshikawa, Yuri, Mura et al. (2025). Muscle compensation strategies to maintain glenohumeral joint stability in rotator cuff tears: a cadaveric study. Journal of Shoulder and Elbow Surgery. DOI: 10.1016/j.jse.2025.01.006