Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Hóa chất hữu cơ bền vững là gì? Cơ chế và quản lý

Tiếng Anhpersistent organic chemicals

Tên gọi kháchợp chất hữu cơ bền vữnghóa chất hữu cơ khó phân hủyhợp chất hữu cơ khó phân hủyPOCs

Hóa chất hữu cơ bền vững là các hợp chất chứa cacbon có khả năng chống lại các quá trình phân hủy quang học, hóa học và sinh học, dẫn đến sự tồn lưu kéo dài trong môi trường, trong đó nhiều phân nhóm hợp chất có tiềm năng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn.

Cập nhật 25/10/2026

Hóa chất hữu cơ bền vững (persistent organic chemicals) là các hợp chất hóa học chứa cacbon có khả năng chống lại sự suy thoái thông qua các quá trình phân hủy quang học, hóa học và sinh học, dẫn đến sự tồn lưu kéo dài trong môi trường, trong đó nhiều phân nhóm hợp chất có tiềm năng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Thuật ngữ này phản ánh đặc tính vật lý và hóa học cốt lõi của những phân tử hữu cơ trơ với các phản ứng chuyển hóa tự nhiên, cho phép chúng tồn tại trong nhiều tháng hoặc nhiều năm tại các môi trường đất, nước và trầm tích. Mục từ này trình bày bản chất hóa học, cơ chế tạo nên tính bền vững phân tử, các tiêu chí đánh giá môi trường đa pha, phân loại theo khung pháp lý quốc tế và Việt Nam, cùng các thách thức kiểm soát và giải pháp xử lý kỹ thuật.

Khái niệm và ranh giới phân loại

Trong khoa học môi trường và độc học hóa chất, việc phân biệt giữa các cấp độ khái niệm liên quan đến hợp chất hữu cơ là yêu cầu nền tảng để tránh nhầm lẫn giữa đặc tính kỹ thuật thuần túy và phạm trù pháp lý:

  • Hợp chất hữu cơ nói chung: Bao gồm toàn bộ các chất hóa học chứa liên kết cacbon - hydro hoặc các dẫn xuất của cacbon, trong đó đại đa số có thể bị chuyển hóa sinh học hoặc quang hóa nhanh chóng trong chu trình tự nhiên.
  • Chất ô nhiễm hữu cơ: Tập hợp các hợp chất hữu cơ xuất hiện trong môi trường do hoạt động nhân sinh hoặc biến đổi thứ cấp gây ra tác động tiêu cực đến sinh thái và con người, bao gồm cả những chất dễ phân hủy sinh học và những chất khó phân hủy.
  • Hóa chất hữu cơ bền vững: Phân nhóm mô tả về mặt khoa học những hợp chất hữu cơ có tốc độ suy giảm nồng độ trong tự nhiên rất chậm, duy trì cấu trúc hóa học nguyên vẹn qua thời gian dài dưới điều kiện môi trường thông thường.
  • Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy: Nhóm hợp chất đáp ứng các tiêu chuẩn sàng lọc nghiêm ngặt được quốc tế công nhận, không chỉ có độ bền vững mà còn tích hợp các thuộc tính nguy hại gồm khả năng tích lũy sinh học, độc tính cao và khả năng phát tán xuyên biên giới tầm xa.

Một hóa chất có thể mang tính chất bền vững về mặt cấu trúc để phục vụ các yêu cầu kỹ thuật công nghiệp như chống cháy, bôi trơn nhiệt độ cao hoặc tạo màng chống bám dính mà không nhất thiết phải là chất ô nhiễm ngay tại thời điểm sản xuất. Nguy cơ chỉ phát sinh khi các chất này phát tán ra môi trường tự nhiên, nơi sự thiếu vắng các con đường phân hủy khiến chúng tích tụ liên tục theo thời gian.

Khái niệm Tiêu chí xác định Bản chất phân loại Ví dụ điển hình
Chất ô nhiễm hữu cơ thông thường Gây ô nhiễm môi trường nhưng tốc độ phân hủy sinh học tương đối nhanh Hiện tượng suy thoái chất lượng môi trường Chất hoạt động bề mặt mạch thẳng, dung môi hữu cơ dễ bay hơi
Hóa chất hữu cơ bền vững Thời gian bán hủy kéo dài trong nước, đất hoặc trầm tích Đặc tính hóa lý và động học phân hủy Chất per- và polyfluoroalkyl, hydrocacbon thơm đa vòng mạch lớn
Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy Đồng thời thỏa mãn bốn tiêu chí về độ bền, tích lũy sinh học, phát tán xa và độc tính Danh mục pháp lý quốc tế được quản lý chặt chẽ Polychlorinated biphenyls, dioxin, furan

Cơ chế phân tử tạo nên tính bền vững

Độ bền môi trường của một phân tử hữu cơ không phải là một thuộc tính ngẫu nhiên mà được quyết định trực tiếp bởi cấu trúc điện tử, năng lượng liên kết và hình thái không gian của các nhóm chức tham gia cấu tạo.

Năng lượng phân ly liên kết hóa học

Các phân tử hữu cơ dễ phân hủy sinh học thường chứa các liên kết dễ bị thủy phân như este, amit hoặc các liên kết cacbon - hydro có năng lượng phân ly vừa phải. Ngược lại, các hóa chất hữu cơ bền vững sở hữu các liên kết cộng hóa trị có độ bền rất cao. Trường hợp điển hình là liên kết cacbon - flo trong nhóm chất per- và polyfluoroalkyl. Theo Cousins và cộng sự (2020), liên kết cacbon - flo là một trong những liên kết đơn bền vững nhất trong hóa học hữu cơ với năng lượng phân ly liên kết đạt xấp xỉ 485 kJ/mol:

Eb=485 kJ/molE_b = 485\text{ kJ/mol}

với EbE_b là năng lượng phân ly liên kết cacbon - flo. Năng lượng phân ly cực lớn này khiến liên kết cacbon - flo hầu như không thể bị bẻ gãy bởi năng lượng nhiệt của môi trường, bức xạ tia cực tím thông thường trong khí quyển hay các hệ enzym chuyển hóa của phần lớn vi sinh vật tự nhiên.

Hiệu ứng cộng hưởng và cấu trúc vòng thơm

Nhiều hợp chất hữu cơ bền vững sở hữu khung phân tử dạng vòng benzen hoặc hệ thống nhiều vòng thơm ngưng tụ. Sự xen phủ của các obitan p tạo ra đám mây electron phi định xứ trải rộng trên toàn bộ cấu trúc vòng, mang lại năng lượng cộng hưởng lớn giúp ổn định phân tử trước các tác nhân oxy hóa và các gốc tự do trong tự nhiên.

Cản trở không gian do mức độ thế halogen

Khi các nguyên tử hydro trên khung cacbon được thay thế bởi các nguyên tử halogen có bán kính nguyên tử lớn hơn như clo hoặc flo, mật độ điện tử dày đặc bao bọc xung quanh liên kết cacbon - cacbon sẽ tạo ra hiệu ứng cản trở không gian nghiêm trọng. Cấu trúc bao bọc này ngăn cản các enzym chuyển hóa sinh học tiếp cận khung cacbon để thực hiện phản ứng hydroxyl hóa hoặc cắt mạch phân tử.

Động học phân hủy và thời gian bán hủy

Tốc độ suy thoái của hóa chất hữu cơ trong một môi trường cụ thể thường được mô hình hóa theo động học phản ứng bậc một. Nồng độ của chất theo thời gian được mô tả qua phương trình vi phân tích phân:

C(t)=C0⋅e−k⋅tC(t) = C_0 \cdot e^{-k \cdot t}

trong đó C(t)C(t) là nồng độ của hóa chất tại thời điểm tt, C0C_0 là nồng độ ban đầu của hóa chất, và kk là hằng số tốc độ phân hủy tổng hợp của các quá trình quang hóa, hóa học và sinh học diễn ra đồng thời. Từ phương trình động học bậc một, thời gian bán hủy phân hủy được xác định theo biểu thức:

t1/2=ln⁡(2)kt_{1/2} = \frac{\ln(2)}{k}

với t1/2t_{1/2} là thời gian cần thiết để một nửa lượng hóa chất ban đầu bị phân hủy và kk là hằng số tốc độ phân hủy. Đối với các hóa chất hữu cơ bền vững, hằng số tốc độ kk có giá trị rất nhỏ, dẫn đến thời gian bán hủy t1/2t_{1/2} kéo dài thành nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Tiêu chí đánh giá độ bền vững trong môi trường đa pha

Việc định lượng độ bền vững của một hóa chất là cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý đưa ra quyết định kiểm soát và hạn chế phát thải.

Tiêu chuẩn sàng lọc quốc tế

Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (UNEP, 2001) tại Phụ lục D quy định các tiêu chí sàng lọc định lượng cụ thể để xác định một hóa chất có độ bền vững cao:

  • Thời gian bán hủy của hóa chất trong môi trường nước lớn hơn 60 ngày.
  • Thời gian bán hủy của hóa chất trong môi trường đất lớn hơn 180 ngày.
  • Thời gian bán hủy của hóa chất trong môi trường trầm tích lớn hơn 180 ngày.
  • Thời gian bán hủy trong pha khí quyển lớn hơn 2 ngày đối với các chất có tiềm năng lan truyền xa.

Song song với tiêu chí bền vững, Công ước Stockholm quy định tiêu chí tích lũy sinh học là hệ số tích lũy sinh học trong các loài thủy sinh lớn hơn 5000 hoặc hệ số phân bố octanol - nước dạng logarit lớn hơn 5:

log⁡(Kow)>5\log(K_{ow}) > 5

với KowK_{ow} là hệ số phân bố octanol - nước của hợp chất hữu cơ.

Tại Liên minh châu Âu, Quy chế REACH hướng dẫn bởi Cơ quan Hóa chất châu Âu (ECHA, 2017) tại Phụ lục XIII xác định tiêu chuẩn chất bền vững là thời gian bán hủy trong nước ngọt lớn hơn 40 ngày, trong nước biển lớn hơn 60 ngày, trong đất lớn hơn 120 ngày, và trong trầm tích lớn hơn 120 ngày. Tiêu chuẩn rất bền vững được kích hoạt khi thời gian bán hủy trong môi trường nước lớn hơn 60 ngày hoặc trong đất lớn hơn 180 ngày. Đặc biệt, Quy định ủy quyền số 2023/707 ban hành năm 2023 của Ủy ban châu Âu đã bổ sung phân loại mới đối với các chất vừa bền vững vừa có tính di động cao trong môi trường nước.

Hạn chế của phép đo đơn pha và khái niệm độ bền vững tổng thể

Nghiên cứu của Webster, Mackay, và Wania (1998) chỉ ra rằng việc chỉ dựa vào thời gian bán hủy trong từng môi trường riêng lẻ có thể gây ra những đánh giá sai lệch nghiêm trọng về số phận môi trường của hóa chất. Một hợp chất có thể phân hủy nhanh khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong nước bề mặt nhưng nếu nó nhanh chóng hấp phụ vào các hạt chất lơ lửng và lắng đọng xuống tầng trầm tích đáy kỵ khí, nó sẽ tồn tại gần như vô thời hạn.

Để khắc phục hạn chế này, Redman và cộng sự (2021) nhấn mạnh vai trò của việc áp dụng khung đánh giá trọng số bằng chứng và khái niệm độ bền vững tổng thể. Độ bền vững tổng thể tính toán thời gian tồn lưu của toàn bộ lượng hóa chất trong hệ thống môi trường đa pha dựa trên cân bằng khối lượng, tính toán phân bố giữa không khí, nước, đất và trầm tích, qua đó phản ánh trung thực nguy cơ tích lũy lâu dài trong hệ sinh thái.

Cơ chế tích lũy sinh học và lan truyền tầm xa

Độ bền vững phân tử là tiền đề trực tiếp dẫn đến hai hiện tượng môi trường nguy hiểm: tích lũy sinh học và lan truyền xuyên biên giới.

Tích lũy sinh học và khuếch đại sinh học

Theo tổng quan khoa học của Jones và de Voogt (1999), cơ chế tích lũy sinh học phụ thuộc mật thiết vào đặc tính hóa lý của từng nhóm hợp chất. Đối với các hợp chất hữu cơ bền vững ưa mỡ, tính kỵ nước kết hợp với độ bền trao đổi chất khiến chúng tích tụ chủ yếu trong các mô mỡ của sinh vật sống; trong khi đó, các hợp chất per- và polyfluoroalkyl lại có xu hướng gắn kết với protein huyết thanh và tích tụ tại các cơ quan nội tạng như gan và thận. Khi tốc độ hấp thu từ môi trường và thức ăn vượt quá tốc độ bài tiết và chuyển hóa bên trong cơ thể, hiện tượng tích lũy sinh học xảy ra. Qua các bậc dinh dưỡng kế tiếp, nồng độ chất ô nhiễm tăng dần theo hệ số nhân, dẫn đến hiện tượng khuếch đại sinh học khiến các loài săn mồi đỉnh bảng như chim săn mồi, thú biển và con người phải chịu nồng độ phơi nhiễm cao nhất.

Cơ chế lan truyền tầm xa và hiệu ứng cào cào nhảy vọt

Các hóa chất hữu cơ bền vững có tính bay hơi vừa phải có thể phát tán xa hàng ngàn kilômét khỏi nguồn phát thải ban đầu. Beyer và cộng sự (2000) cùng Scheringer (2009) đã mô hình hóa và phân tích cơ chế lan truyền tầm xa thông qua hiệu ứng cào cào nhảy vọt. Tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ấm áp, hóa chất bay hơi vào tầng đối lưu của khí quyển, di chuyển theo các dòng hoàn lưu không khí toàn cầu, sau đó ngưng tụ và lắng đọng xuống bề mặt đất hoặc nước ở các vùng vĩ độ cao hơn khi nhiệt độ giảm xuống. Chu kỳ bay hơi và lắng đọng này lặp lại nhiều lần theo từng mùa, biến các vùng cực lạnh như Bắc Cực và Nam Cực thành những bể chứa tích tụ hóa chất hữu cơ bền vững dù các khu vực này hoàn toàn không có hoạt động công nghiệp phát thải.

Sự đe dọa giới hạn hành tinh

Nghiên cứu của Cousins và cộng sự (2022) về các chất per- và polyfluoroalkyl đã công bố một phát hiện đáng chú ý: nồng độ của 4 chất perfluoroalkyl acid trong nước mưa trên phạm vi toàn cầu vào năm 2022 thường xuyên vượt qua các ngưỡng hướng dẫn sức khỏe đối với nước uống do Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ ban hành. Điều này chứng minh rằng sự phát tán của các hóa chất hữu cơ bền vững có thể vượt ra ngoài tầm kiểm soát cục bộ và xâm phạm ranh giới an toàn của các hệ thống hành tinh.

Khung pháp lý và thực trạng quản lý tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia sớm tham gia Công ước Stockholm và đã không ngừng hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nhằm kiểm soát chặt chẽ các hóa chất hữu cơ bền vững.

Quy định pháp luật hiện hành

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Luật số 72/2020/QH14) đã thiết lập định nghĩa pháp lý rõ ràng cho các nhóm chất này tại Điều 3:

  • Khoản 16 Điều 3: Quy định chất ô nhiễm khó phân hủy là chất ô nhiễm có độc tính cao, khó phân hủy, có khả năng tích lũy sinh học và lan truyền trong môi trường, tác động xấu đến môi trường và sức khỏe con người.
  • Khoản 17 Điều 3: Xác định chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy là chất ô nhiễm khó phân hủy được quy định cụ thể trong Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.

Nhằm cụ thể hóa các quy định của Luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 08/2022/NĐ-CP vào ngày 10 tháng 01 năm 2022. Nghị định này quy định chi tiết trách nhiệm bảo vệ môi trường trong nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng các chất ô nhiễm khó phân hủy, đồng thời yêu cầu các cơ sở có phát thải phải thực hiện đánh giá sự phù hợp, đăng ký miễn trừ và dán nhãn nhận diện sản phẩm chứa hóa chất bền vững.

Thực trạng ô nhiễm và các điểm nóng phát thải

Thực tế quản lý môi trường tại Việt Nam đối mặt với cả các nguồn ô nhiễm lịch sử lẫn các nguồn phát thải công nghiệp mới:

  • Ô nhiễm tồn lưu lịch sử: Hậu quả của các chất diệt cỏ chứa dioxin trong chiến tranh và việc sử dụng kéo dài các loại thuốc bảo vệ thực vật clo hữu cơ trong nông nghiệp giai đoạn trước đây đã để lại các điểm nóng ô nhiễm tại đất và trầm tích ở một số sân bay quân sự và kho lưu trữ cũ.
  • Phát thải công nghiệp và tái chế không chính thức: Nghiên cứu của Anh và cộng sự (2020) tiến hành quan trắc không khí thụ động bằng màng bọt xốp polyurethane tại miền Bắc Việt Nam đã phát hiện nồng độ cao của các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và hydrocacbon thơm đa vòng tại các làng nghề tái chế rác thải điện tử và chất thải công nghiệp. Các quá trình xử lý nhiệt thủ công không kiểm soát nhiệt độ là nguồn phát tán thứ cấp đáng kể của các chất hữu cơ bền vững độc hại vào môi trường không khí và đất xung quanh.

Công nghệ xử lý và tiêu hủy kỹ thuật

Do tính trơ về mặt hóa học và khả năng kháng phân hủy sinh học, việc xử lý triệt để các hóa chất hữu cơ bền vững đòi hỏi các công nghệ chuyên dụng có khả năng cung cấp mức năng lượng cao để phá vỡ khung liên kết phân tử.

Phương pháp nhiệt độ cao

Theo hướng dẫn kỹ thuật của Công ước Basel và UNEP (2019), phương pháp thiêu đốt nhiệt độ cao là giải pháp tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi cho các loại chất thải chứa hóa chất hữu cơ halogen hóa bền vững. Lò đốt chất thải nguy hại phải duy trì nhiệt độ vận hành liên tục trên 1100 °C cùng thời gian lưu khí cháy tối thiểu 2 giây trong buồng đốt thứ cấp để đảm bảo hiệu suất phân hủy và loại bỏ hoàn toàn các liên kết cộng hóa trị bền vững, kết hợp với công nghệ dập nguội nhanh khí thải nhằm ngăn ngừa hiện tượng tái tổng hợp dioxin và furan trong quá trình làm nguội.

Phương pháp hóa học và oxy hóa nâng cao

Đối với môi trường nước và đất bị ô nhiễm ở nồng độ loãng, các quá trình oxy hóa nâng cao sử dụng gốc hydroxyl hoặc gốc sulfat tự do được triển khai để tấn công vào các vị trí giàu electron của phân tử hữu cơ. Quá trình này giúp cắt nhỏ mạch cacbon phức tạp thành các phân tử phân cực ngắn hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước xử lý sinh học tiếp theo.

Phương pháp xử lý sinh học thích nghi

Mặc dù kháng lại phần lớn vi sinh vật thông thường, một số chủng vi khuẩn và nấm chuyên biệt có khả năng sinh ra các enzym ngoại bào như laccase hoặc peroxidase có thể khử clo và mở vòng thơm trong điều kiện hiếu khí hoặc kỵ khí nghiêm ngặt. Phương pháp phân hủy sinh học thường được áp dụng cho các vùng đất ô nhiễm diện rộng nhờ chi phí hợp lý và tính thân thiện với môi trường tự nhiên.

Công nghệ xử lý Cơ chế tác động cốt lõi Điều kiện vận hành chủ yếu Phạm vi áp dụng và hạn chế
Thiêu đốt nhiệt độ cao Bẻ gãy liên kết nhiệt phân và oxy hóa hoàn toàn khung cacbon Nhiệt độ duy trì trên 1100 °C trong buồng đốt thứ cấp Áp dụng cho chất thải nguy hại đậm đặc; tiêu tốn nhiều năng lượng và chi phí vận hành
Oxy hóa nâng cao Phản ứng của các gốc tự do có thế oxy hóa cực cao lên khung phân tử Cần nguồn xúc tác quang hóa, ozon hoặc hydro peroxit Hiệu quả cao với nước ngầm và nước thải công nghiệp; khó áp dụng trực tiếp cho đất
Phân hủy sinh học thích nghi Enzym vi sinh vật xúc tác phản ứng khử halogen và phân cắt vòng thơm Độ ẩm tối ưu, nhiệt độ môi trường, bổ sung chất dinh dưỡng Chi phí thấp, thích hợp cho cải tạo đất quy mô lớn; tốc độ xử lý chậm và phụ thuộc thời tiết

Hạn chế của kiến thức hiện tại và xu hướng phát triển

Mặc dù khoa học về hóa chất hữu cơ bền vững đã đạt được nhiều bước tiến lớn kể từ khi Công ước Stockholm ra đời năm 2001, các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý vẫn đang đối mặt với những thách thức mới nổi:

  • Vấn đề chất thay thế đáng tiếc: Khi một hóa chất hữu cơ bền vững bị cấm hoặc hạn chế, ngành công nghiệp thường tìm kiếm các chất thay thế có cấu trúc phân tử tương tự. Nhiều chất thay thế sau đó được phát hiện cũng có độ bền vững tương đương hoặc tạo ra các sản phẩm chuyển hóa trung gian nguy hại không kém.
  • Thách thức phân tích trong môi trường thực địa: Việc định lượng nồng độ vết của các hóa chất bền vững thế hệ mới trong các nền mẫu phức tạp đòi hỏi các hệ thống thiết bị đo đạc tiên tiến như sắc ký lỏng ghép khối phổ phân giải cao, vốn có chi phí phân tích đắt đỏ và chưa được trang bị đồng bộ tại các nước đang phát triển.
  • Chuyển hướng tiếp cận thiết kế hóa học xanh: Thay vì chỉ tập trung vào việc xử lý ô nhiễm ở cuối đường ống phát thải, xu hướng hiện đại hướng tới việc thiết kế các hóa chất và vật liệu theo nguyên tắc phân hủy theo thiết kế. Các sản phẩm công nghiệp trong tương lai được yêu cầu phải duy trì tính bền cơ học trong suốt chu kỳ sử dụng hữu ích nhưng có thể nhanh chóng tự phân hủy thành các chất vô hại khi tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên bên ngoài môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Hóa chất hữu cơ bền vững khác gì so với chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs)?

Hóa chất hữu cơ bền vững là khái niệm khoa học mô tả mọi hợp chất chứa cacbon có tính kháng phân hủy môi trường cao. Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy là phân nhóm pháp lý được quy định nghiêm ngặt theo Công ước Stockholm, bắt buộc phải đồng thời đáp ứng đủ bốn tiêu chí: tính bền vững, khả năng tích lũy sinh học, tiềm năng phát tán tầm xa và độc tính gây hại.

Những yếu tố cấu trúc nào tạo nên độ bền vững cao của phân tử hữu cơ?

Độ bền vững phân tử bắt nguồn từ liên kết cacbon - flo có năng lượng phân ly đạt 485 kJ/mol, hệ thống vòng thơm cộng hưởng bền vững hoặc mật độ thế halogen dày đặc gây hiệu ứng cản trở không gian, ngăn chặn sự tiếp cận và phân cắt của các enzym vi sinh vật.

Khung quy định của Việt Nam kiểm soát các hóa chất hữu cơ bền vững như thế nào?

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định định danh chất ô nhiễm khó phân hủy tại Khoản 16 và chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy tại Khoản 17 Điều 3, đồng thời Nghị định số 08/2022/NĐ-CP đặt ra lộ trình quản lý, đăng ký phát thải và thu hồi sản phẩm chứa hóa chất bền vững.

Tại sao việc đánh giá thời gian bán hủy trong từng môi trường đơn lẻ chưa đủ để xác định độ bền vững?

Một hóa chất có thể phân hủy nhanh trong nước nhưng khi lắng đọng vào trầm tích kỵ khí lại tồn lưu hàng thập kỷ. Do đó, các nhà khoa học áp dụng khái niệm độ bền vững tổng thể để tính toán khối lượng tồn dư trên toàn bộ hệ thống môi trường đa pha.

Tài liệu tham khảo

  1. Jones, K. C., & de Voogt, P. (1999). Persistent organic pollutants (POPs): state of the science. Environmental Pollution, 100(1-3), 209-221. DOI: 10.1016/s0269-7491(99)00098-6
  2. Cousins, I. T., DeWitt, J. C., Glüge, J., Goldenman, G., Herzke, D., Lohmann, R., Ng, C. A., Scheringer, M., & Wang, Z. (2020). The high persistence of PFAS is sufficient for their management as a chemical class. Environmental Science: Processes & Impacts, 22(12), 2307-2312. DOI: 10.1039/d0em00355g
  3. Cousins, I. T., Johansson, J. H., Salter, M. E., Sha, B., & Scheringer, M. (2022). Outside the Safe Operating Space of a New Planetary Boundary for Per- and Polyfluoroalkyl Substances (PFAS). Environmental Science & Technology, 56(16), 11172-11179. DOI: 10.1021/acs.est.2c02765
  4. Webster, E., Mackay, D., & Wania, F. (1998). Evaluating environmental persistence. Environmental Toxicology and Chemistry, 17(11), 2148-2158. DOI: 10.1002/etc.5620171104
  5. Scheringer, M. (2009). Long-range transport of organic chemicals in the environment. Environmental Toxicology and Chemistry, 28(4), 677-690. DOI: 10.1897/08-324r.1
  6. Beyer, A., Mackay, D., Matthies, M., Wania, F., & Webster, E. (2000). Assessing Long-Range Transport Potential of Persistent Organic Pollutants. Environmental Science & Technology, 34(4), 699-703. DOI: 10.1021/es990207w
  7. Redman, A. D., Bietz, J., Davis, J. W., Lyon, D. Y., Maloney, E., Ott, A., Otte, J. C., Palais, F., Parsons, J. R., & Wang, N. (2021). Moving persistence assessments into the 21st century: A role for weight-of-evidence and overall persistence. Integrated Environmental Assessment and Management, 17(5), 903-914. DOI: 10.1002/ieam.4548
  8. Anh, H. Q., Watanabe, I., Tue, N. M., Tuyen, L. H., Viet, P. H., Chi, N. K., Minh, T. B., & Takahashi, S. (2020). Polyurethane foam-based passive air sampling for simultaneous determination of POP- and PAH-related compounds: A case study in informal waste processing and urban areas, northern Vietnam. Chemosphere, 247, 125991. DOI: 10.1016/j.chemosphere.2020.125991