Từ điển học thuật Khoa học nông nghiệp

Hóa chất bảo vệ thực vật là gì? Các công bố khoa học về Hóa chất bảo vệ thực vật

Tiếng Anhplant protection chemicals

Hóa chất bảo vệ thực vật (plant protection products, hay thuốc bảo vệ thực vật) là các hợp chất hóa học tự nhiên hoặc tổng hợp được sử dụng trong nông nghiệp nhằm phòng ngừa, xua đuổi, tiêu diệt hoặc kiểm soát các loài sinh vật gây hại cho cây trồng và nông sản.

315 lượt xem Cập nhật 30/8/2026

Hóa chất bảo vệ thực vật (plant protection products, hay thuốc bảo vệ thực vật) là các hợp chất hóa học tự nhiên hoặc tổng hợp được sử dụng trong nông nghiệp nhằm phòng ngừa, xua đuổi, tiêu diệt hoặc kiểm soát các loài sinh vật gây hại cho cây trồng và nông sản. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mùa màng và an ninh lương thực toàn cầu.

Phân loại theo đối tượng dịch hại và cơ chế tác động

Thuốc bảo vệ thực vật được phân nhóm theo mục tiêu phòng trừ:

  • Thuốc trừ sâu (Insecticides): Tác động lên hệ thần kinh côn trùng (như nhóm neonicotinoid, pyrethroid), ức chế quá trình lột xác hoặc cản trở hô hấp tế bào của ấu trùng và sâu hại.
  • Thuốc trừ bệnh do nấm và vi khuẩn (Fungicides / Bactericides): Ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm, phá hủy màng tế bào hoặc làm gián đoạn chuỗi truyền điện tử hô hấp của nấm bệnh cây trồng (như nhóm triazole, strobilurin).
  • Thuốc trừ cỏ (Herbicides): Chọn lọc hoặc không chọn lọc, ức chế quá trình quang hợp, tổng hợp axit amin hoặc ức chế enzyme phân chia tế bào cỏ dại.
Nhóm hóa chấtĐối tượng tác độngCơ chế sinh hóa chủ yếu
Thuốc trừ sâuCôn trùng, rệp, bọ trĩ, sâu nonỨc chế dẫn truyền thần kinh hoặc ức chế lột xác
Thuốc trừ bệnhNấm mốc, phấn trắng, vi khuẩn đốm láPhá hủy màng tế bào, ức chế enzyme hô hấp
Thuốc trừ cỏCỏ dại lá rộng, cỏ lồng vực, cỏ nănỨc chế quang hợp, ức chế enzyme tổng hợp lipid

Thời gian cách ly và quản lý dư lượng trong nông sản

Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng:

Thời gian cách ly (Pre-Harvest Interval - PHI) là khoảng thời gian tối thiểu bắt buộc từ lần phun thuốc cuối cùng đến thời điểm thu hoạch nông sản, đảm bảo dư lượng hoạt chất tự phân hủy xuống dưới Giới hạn dư lượng tối đa cho phép (Maximum Residue Limit - MRL).

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và nông nghiệp bền vững

Xu hướng nông nghiệp sinh thái hiện đại khuyến khích áp dụng Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM):

  • Ưu tiên biện pháp sinh học: Bảo vệ và nhân nuôi các loài thiên địch tự nhiên (bọ rùa, ong ký sinh), sử dụng chế phẩm vi sinh Bacillus thuringiensis (Bt), nấm đối kháng Trichoderma và bẫy pheromone dẫn dụ giới tính.
  • Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có trách nhiệm: Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bốn đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách), luân phiên các nhóm hoạt chất để chống hình thành tính kháng thuốc của dịch hại.

Câu hỏi thường gặp

Hóa chất bảo vệ thực vật gồm những nhóm chính nào?

Các nhóm chính gồm thuốc trừ sâu (insecticides), thuốc trừ bệnh do nấm/khuẩn (fungicides/bactericides), thuốc trừ cỏ (herbicides) và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng.

Nguyên tắc bốn đúng trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là gì?

Nguyên tắc bốn đúng gồm: Đúng thuốc, Đúng lúc, Đúng nồng độ liều lượng, và Đúng cách thức phun rải.

Tác động tiêu cực của việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật là gì?

Lạm dụng thuốc gây ô nhiễm đất và nguồn nước, tồn dư hóa chất trong nông sản đe dọa sức khỏe con người, tiêu diệt thiên địch có ích và làm sâu hại bộc phát tính kháng thuốc.

Tài liệu tham khảo

  1. Fiedler (2018). Side effects of fungicides and insecticides on entomopathogenic fungi in vitro. Journal of Plant Protection Research. DOI: 10.1515/jppr-2017-0048
  2. Nash (1974). Plant Uptake of Insecticides, Fungicides, and Fumigants from Soils. ASA, CSSA, and SSSA Books Pesticides in Soil and Water. DOI: 10.2136/1974.pesticides.c11
  3. Fiedler (2014). Side effects of fungicides and insecticides on predatory mites, in laboratory conditions. Journal of Plant Protection Research. DOI: 10.2478/jppr-2014-0052