Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Gram âm là gì? Các công bố khoa học về Gram âm

Tiếng AnhGram-negative

Gram âm là đặc tính phân loại của nhóm vi khuẩn không giữ được thuốc nhuộm tím crystal violet trong quy trình nhuộm Gram do sở hữu vách tế bào mỏng kẹp giữa màng sinh chất và màng ngoài chứa lipopolysaccharide.

251 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

gram âm (Gram-negative) là đặc tính phân loại của nhóm vi khuẩn không giữ được thuốc nhuộm tím crystal violet trong quy trình nhuộm Gram do sở hữu vách tế bào mỏng kẹp giữa màng sinh chất và màng ngoài chứa lipopolysaccharide.

{"ops":[{"insert":"Gram âm là thuật ngữ được sử dụng trong ngành dược học, y khoa để chỉ các loại vi khuẩn gây bệnh có thể được phân loại bằng phương pháp Gram staining. Kỹ thuật này dùng màu tím hoặc màu safranin để nhuộm các tế bào vi khuẩn, giúp phân biệt giữa các loại vi khuẩn Gram âm (mất màu) và Gram dương (lấy màu).\nGram âm là thuật ngữ được sử dụng để phân loại các loại vi khuẩn theo phương pháp Gram staining, một kỹ thuật cơ bản trong vi khuẩn học. Kỹ thuật này được phát triển bởi nhà vi khuẩn học người Đan Mạch, Hans Christian Gram, vào năm 1884.\n\nTrong quá trình Gram staining, các tế bào vi khuẩn được tiếp xúc với một loạt các dung dịch, bao gồm màu tím crystal violet, dung dịch nước iodine, dung dịch xử lý bằng axit axetic và dung dịch safranin. Sau mỗi bước, các tế bào được rửa sạch bằng nước.\n\nKết quả phản ứng với các chất nhuộm sẽ phụ thuộc vào sự sắp đặt và thành phần của thành tế bào vi khuẩn. Nếu tế bào có thành bào dày, chứa nhiều peptidoglycan và không có màng ngoài mỏng, chúng sẽ giữ màu tím và được coi là Gram dương. Ngược lại, nếu tế bào có thành bào mỏng và màng ngoài màng bị liên kết, chúng sẽ trở nên mất màu sau khi được rửa từ axit axetic, và được coi là Gram âm.\n\nCác vi khuẩn Gram âm thường có màng ngoài mỏng hơn, dễ dàng bị tác động bởi các chất kháng sinh và thuốc trừ sâu. Chúng cũng thường có khả năng kháng lại các chất dung môi và hàn hóa. Ngoài ra, phân loại Gram âm hay Gram dương còn có ý nghĩa trong việc xác định phương pháp điều trị cho các nhiễm trùng vi khuẩn, bởi vì các vi khuẩn Gram âm và Gram dương có đặc điểm sinh học và kháng sinh khác nhau.\nCác tế bào vi khuẩn Gram âm có một thành bào mỏng bao gồm một lớp peptidoglycan (một thành phần chính của thành tế bào) ở bên trong và một màng ngoài mỏng chứa lipopolysaccharide (LPS) và protein. Vi khuẩn Gram âm cũng có một màng nội màng, một không gian giữa màng ngoài và màng nội màng chứa periplasm và cuối cùng là màng nội bào. Màng ngoài cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung và cung cấp tính lựa chọn cho các chất vô cơ và hữu cơ, và cũng liên quan đến khả năng kháng thuốc của vi khuẩn.\n\nMột số loại vi khuẩn Gram âm gây bệnh nghiêm trọng như Escherichia coli (gây bệnh tiêu chảy), Salmonella (gây bệnh sốt thương hàn), Haemophilus influenzae (gây bệnh vi khuẩn hô hấp), Pseudomonas aeruginosa (gây nhiễm trùng nội tạng), và Neisseria gonorrhoeae (gây bệnh viêm phân phối).\n\nQuá trình phân loại Gram âm hoàn toàn phụ thuộc vào màu sắc sau khi tiếp xúc với màu tím crystal violet. Sau khi các tế bào được nhuộm, họ sẽ trở nên màu tím hoặc tím hồng. Dung dịch iodine tạo ra một phức chất màu tím-violet với tế bào, tạo thành tết xích không xả. Dung dịch axit axetic được sử dụng để rửa sạch màu nhuộm từ các tế bào Gram âm, trong khi các tế bào Gram dương giữ màu tím. Cuối cùng, một màu nhuộm màu đỏ (thường là safranin) được sử dụng để nhuộm lại các tế bào Gram âm, khiến chúng trở thành màu hồng hoặc đỏ.\n\nPhân biệt giữa vi khuẩn Gram âm và Gram dương là quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh và xác định phương pháp điều trị. Điều này giúp các chuyên gia y tế đưa ra quyết định kháng sinh chính xác và đảm bảo hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng.\n"}]}

Kiến Trúc Màng Tế Bào và Ý Nghĩa Sinh Học Phân Tử

Cấu trúc siêu vi thể của vi khuẩn Gram âm là một hệ thống bảo vệ sinh học tinh vi. Màng ngoài đóng vai trò như một hàng rào thẩm thấu chọn lọc cao, ngăn cản sự xâm nhập của các hợp chất kỵ nước, muối mật, lysozyme và nhiều loại kháng sinh ưa mỡ phân tử lượng lớn (như Vancomycin hay Daptomycin). Các phân tử dinh dưỡng ưa nước cần thiết đi qua màng ngoài thông qua các kênh protein xuyên màng gọi là Porin (như OmpC, OmpF ở Escherichia coli).

Khoang chu chất (Periplasmic space) là một khoang sinh hóa độc đáo chiếm tới 20–40% thể tích tế bào, chứa dung dịch gel đậm đặc các enzyme thủy phân, protein vận chuyển cơ chất, chaperon gấp cuộn protein và các enzyme kháng thuốc như men beta-lactamase tập trung nồng độ cao để phân hủy kháng sinh trước khi chúng tiếp cận đích gắn PBP tại màng trong.

Các Tác Nhân Gây Bệnh Điển Hình và Gánh Nặng Đề Kháng Kháng Sinh

Nhóm vi khuẩn Gram âm bao gồm nhiều tác nhân gây bệnh nhiễm trùng bệnh viện và cộng đồng nguy hiểm hàng đầu, được xếp vào nhóm vi khuẩn đa kháng ESKAPE:

  • Họ vi khuẩn đường ruột (Enterobacterales): Bao gồm Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Salmonella, Shigella thường gây nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi bệnh viện và nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp. Khả năng sinh men carbapenemase lây truyền qua plasmid làm gia tăng tỷ lệ tử vong lên tới 40–50% ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết.
  • Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa): Vi khuẩn cơ hội nguy hiểm tạo màng sinh học biofilm bền vững trên ống nội khí quản và vết bỏng nặng, sở hữu khả năng kháng tự nhiên với nhiều nhóm kháng sinh.
  • Acinetobacter baumannii: Tác nhân hàng đầu gây bùng phát dịch nhiễm khuẩn phòng hồi sức tích cực (ICU), có khả năng sống sót bền bỉ trên bề mặt khô cằn và kháng hầu hết các kháng sinh hiện có, chỉ còn nhạy cảm với Colistin hoặc Cefiderocol.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc vỏ bao vi khuẩn Gram âm khác biệt gì so với vi khuẩn Gram dương?

Vi khuẩn Gram âm có lớp peptidoglycan mỏng (2–7 nm) nằm trong khoang chu chất giữa màng sinh chất trong và màng ngoài bất đối xứng chứa lipopolysaccharide (LPS), trong khi vi khuẩn Gram dương có thành peptidoglycan dày (20–80 nm) và không có màng ngoài.

Nội độc tố (Endotoxin) của vi khuẩn Gram âm có bản chất là gì và gây sốc nhiễm khuẩn ra sao?

Bản chất là thành phần Lipid A của phức hợp lipopolysaccharide (LPS) ở màng ngoài, kích hoạt thụ thể TLR4 trên đại thực bào giải phóng ồ ạt TNF-alpha và IL-1 gây giãn mạch tụt huyết áp và đông máu nội mạch lan tỏa.

Những cơ chế kháng kháng sinh nguy hiểm nhất ở vi khuẩn Gram âm hiện nay là gì?

Bao gồm sản sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) và carbapenemase (KPC, NDM-1), biến đổi kênh porin màng ngoài ngăn kháng sinh thâm nhập, và biểu hiện quá mức các bơm tống thuốc đa cơ chất (Efflux pumps).

Tài liệu tham khảo

  1. Ilyas, Bano, Tunio (2025). Frequency of Carbapenem Resistance in the Pathogenic Gram-Negative Bacteria from Hyderabad, Sindh. Pakistan Journal of Health Sciences. doi:10.54393/pjhs.v6i9.2080 DOI: 10.54393/pjhs.v6i9.2080
  2. Deylami, Sin Chng, Hou Yong (2021). Towards Understanding Antibiotic Permeation Across The Gram-Negative Bacteria Outer Membrane. Biophysical Journal. doi:10.1016/j.bpj.2020.11.513 DOI: 10.1016/j.bpj.2020.11.513
  3. Osama, Bakeer, Fadel (2019). Association of Carbapenem and Colistin Resistance in Pathogenic Gram Negative Bacteria. Journal of Pure and Applied Microbiology. doi:10.22207/jpam.13.2.09 DOI: 10.22207/jpam.13.2.09