Glibenclamide là gì? Các nghiên cứu khoa học Glibenclamide

Glibenclamide là thuốc chống đái tháo đường nhóm sulfonylurea thế hệ hai, được dùng đường uống để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân type 2. Thuốc hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy tiết insulin qua cơ chế đóng kênh KATP, giúp hạ glucose máu hiệu quả và được WHO xếp vào danh mục thuốc thiết yếu.

Định nghĩa và phân loại Glibenclamide

Glibenclamide, còn được gọi là glyburide tại Hoa Kỳ và Canada, là một thuốc thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ hai. Đây là một thuốc uống hạ đường huyết, được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn uống và luyện tập không đủ để kiểm soát đường huyết. Glibenclamide có cấu trúc hóa học thuộc nhóm dẫn xuất sulfonylurea, có khả năng kích thích tuyến tụy tiết insulin. Việc phát hiện và phát triển nhóm thuốc này đã tạo nên một bước ngoặt trong quản lý bệnh lý chuyển hóa, đặc biệt ở thời kỳ trước khi insulin ngoại sinh phổ biến rộng rãi.

Thuốc được FDA phê duyệt lần đầu năm 1984 và hiện nay có mặt trên nhiều thị trường quốc tế. Tên thương mại phổ biến bao gồm Diabeta, Micronase, và Glyburide. Ngoài dạng đơn trị, Glibenclamide còn được sản xuất dưới dạng phối hợp với metformin, ví dụ như sản phẩm Glucovance, nhằm tăng cường hiệu quả kiểm soát đường huyết. Đây là thuốc được xếp vào danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khẳng định giá trị lâm sàng quan trọng của nó.

Glibenclamide được phân loại trong hệ thống phân loại ATC ở nhóm A10BB01, tức là thuốc uống hạ đường huyết thuộc nhóm sulfonylurea. Điểm nổi bật của thế hệ hai là hiệu quả mạnh mẽ hơn so với thế hệ một, đồng thời có thời gian tác dụng kéo dài hơn. Tuy nhiên, chúng cũng mang nguy cơ gây hạ đường huyết nghiêm trọng nếu không được sử dụng đúng liều và giám sát cẩn thận.

  • Thuốc chống đái tháo đường nhóm sulfonylurea thế hệ hai
  • Phê duyệt lần đầu: 1984 (FDA, Hoa Kỳ)
  • Có trong Danh mục Thuốc thiết yếu của WHO
  • Dạng đơn trị và phối hợp với metformin

Cơ chế tác dụng

Cơ chế chính của Glibenclamide là kích thích tuyến tụy tiết insulin bằng cách gắn vào thụ thể sulfonylurea type 1 (SUR1), nằm trên kênh kali nhạy cảm ATP (KATP) ở tế bào β tuyến tụy. Khi thuốc gắn vào SUR1, nó ức chế sự mở của kênh KATP, dẫn đến giảm dòng kali ra ngoài tế bào. Hậu quả là màng tế bào β bị khử cực.

Sự khử cực này gây mở kênh canxi phụ thuộc điện thế (VDCCs), làm tăng dòng ion Ca²⁺ đi vào trong tế bào. Nồng độ canxi nội bào tăng cao là tín hiệu trực tiếp kích thích sự hợp màng và giải phóng hạt chứa insulin ra ngoài. Kết quả là nồng độ insulin trong máu tăng, giúp hạ đường huyết sau ăn và kiểm soát đường huyết toàn bộ. Cơ chế này chỉ hiệu quả khi tế bào β vẫn còn chức năng tiết insulin, do đó Glibenclamide không có tác dụng trong đái tháo đường type 1.

Ngoài tác động chính tại tuyến tụy, Glibenclamide còn có tác dụng ngoại tụy gián tiếp như tăng độ nhạy insulin ở mô đích, giảm tân tạo glucose ở gan, mặc dù những cơ chế này chưa được làm sáng tỏ đầy đủ. Một số nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng Glibenclamide có thể ức chế kênh SUR1-TRPM4 ngoài tụy, mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng trong điều trị phù não hoặc tổn thương thần kinh do thiếu máu cục bộ.

Cơ chế tóm gọn:

  1. Glibenclamide gắn SUR1 → đóng kênh KATP
  2. Màng tế bào β khử cực → mở kênh Ca²⁺
  3. Tăng Ca²⁺ nội bào → giải phóng insulin
  4. Insulin ngoại vi tăng → hạ đường huyết

Chỉ định lâm sàng

Chỉ định chính của Glibenclamide là điều trị bệnh nhân đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành, đặc biệt khi chế độ ăn uống và luyện tập không còn kiểm soát được đường huyết. Thuốc thường được dùng đơn trị liệu, tuy nhiên khi cần thiết có thể kết hợp với các thuốc khác như metformin hoặc thiazolidinedione. Sự kết hợp này nhằm khai thác các cơ chế bổ sung nhau, vừa tăng tiết insulin vừa giảm kháng insulin, nhờ đó đạt hiệu quả tối ưu.

Glibenclamide không có tác dụng trên bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc bệnh nhân đã bị mất hoàn toàn chức năng tuyến tụy. Nó cũng không được dùng trong trường hợp cấp cứu tăng đường huyết như nhiễm toan ceton hoặc hôn mê tăng áp lực thẩm thấu.

Ngoài chỉ định chính, Glibenclamide còn được nghiên cứu trong các ứng dụng off-label. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng Glibenclamide có thể được sử dụng trong điều trị bệnh nhân sơ sinh mắc đái tháo đường do đột biến kênh KATP, thay thế việc tiêm insulin. Bên cạnh đó, Glibenclamide được thử nghiệm trong điều trị phù não do chấn thương hoặc đột quỵ, nhờ khả năng ức chế kênh ion SUR1-TRPM4. Các ứng dụng này đang được thử nghiệm lâm sàng và có tiềm năng mở rộng phạm vi sử dụng thuốc.

  • Điều trị đái tháo đường type 2
  • Kết hợp với metformin trong liệu pháp đa trị
  • Không dùng cho type 1 hoặc nhiễm toan ceton
  • Ứng dụng off-label: đái tháo đường sơ sinh, phù não

Tác dụng phụ và chống chỉ định

Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Glibenclamide là hạ đường huyết, có thể dẫn đến mất ý thức, co giật hoặc tử vong nếu không được xử trí kịp thời. Nguy cơ hạ đường huyết tăng cao ở người già, bệnh nhân suy dinh dưỡng, suy thận hoặc khi phối hợp với các thuốc khác có cùng tác dụng. Ngoài ra, Glibenclamide còn có thể gây tăng cân do sự gia tăng insulin tuần hoàn và tích lũy chất béo.

Các tác dụng phụ thường gặp khác bao gồm: buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày, tiêu chảy hoặc táo bón. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện phản ứng dị ứng da như phát ban, ngứa. Trường hợp hiếm, Glibenclamide có thể gây thiếu máu tán huyết ở bệnh nhân thiếu men G6PD.

Chống chỉ định bao gồm: bệnh nhân đái tháo đường type 1, tình trạng nhiễm toan ceton, suy gan hoặc suy thận nặng, phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Thuốc cần được sử dụng thận trọng ở người cao tuổi do nguy cơ hạ đường huyết kéo dài. Khi phối hợp với rượu, nguy cơ phản ứng kiểu disulfiram và hạ đường huyết nặng có thể xảy ra.

Bảng tóm tắt các tác dụng phụ và chống chỉ định:

Phân loại Chi tiết
Tác dụng phụ thường gặp Buồn nôn, đau bụng, phát ban, tăng cân
Tác dụng phụ nghiêm trọng Hạ đường huyết, co giật, mất ý thức
Chống chỉ định Type 1, nhiễm toan ceton, suy gan/thận nặng, thiếu G6PD
Thận trọng Người cao tuổi, phối hợp rượu hoặc thuốc khác

Dược động học

Glibenclamide hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2–4 giờ dùng thuốc. Sinh khả dụng đường uống của thuốc dao động khoảng 50–100% tùy theo cá thể và dạng bào chế. Thức ăn có thể làm chậm hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc được hấp thu. Đây là một đặc điểm quan trọng để cân nhắc thời gian dùng thuốc nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết sau ăn.

Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là albumin, với tỷ lệ khoảng 98–99%. Điều này có nghĩa là các thuốc có ái lực cao với protein huyết tương có thể cạnh tranh và thay thế Glibenclamide, làm tăng nồng độ tự do trong huyết tương và tăng nguy cơ hạ đường huyết. Do đó, việc theo dõi khi dùng đồng thời với thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc thuốc chống đông máu là cần thiết.

Chuyển hóa của Glibenclamide diễn ra chủ yếu tại gan, qua hệ enzyme cytochrome P450 (CYP3A4 và CYP2C9). Các chất chuyển hóa của thuốc phần lớn không còn hoạt tính, được đào thải qua mật và thận. Thời gian bán thải trung bình khoảng 10 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy gan thận. Điều này giải thích tại sao một số trường hợp hạ đường huyết kéo dài có thể xảy ra, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận.

Bảng dược động học cơ bản của Glibenclamide:

Đặc điểm Thông tin
Hấp thu Nhanh qua đường tiêu hóa, Tmax: 2–4 giờ
Gắn protein 98–99% (chủ yếu albumin)
Chuyển hóa Gan (CYP3A4, CYP2C9)
Thải trừ Qua mật và thận
Thời gian bán thải ~10 giờ (có thể dài hơn ở bệnh nhân suy thận)

Theo DrugBankStatPearls, dược động học của Glibenclamide là yếu tố quan trọng cần lưu ý khi điều chỉnh liều, đặc biệt ở người già hoặc bệnh nhân có bệnh gan thận.

Tương tác thuốc

Glibenclamide có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, làm thay đổi hiệu quả và an toàn của liệu pháp điều trị. Những tương tác này có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết hoặc làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết.

Các thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết của Glibenclamide bao gồm: NSAIDs, salicylates, thuốc chống đông dạng coumarin, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), và rượu. Những thuốc này có thể làm tăng tiết insulin, giảm tân tạo glucose hoặc cạnh tranh gắn protein huyết tương, dẫn đến tăng nồng độ Glibenclamide tự do.

Các thuốc làm giảm tác dụng hạ đường huyết bao gồm: corticosteroids, thuốc lợi tiểu thiazide, thuốc cường giao cảm (epinephrine), và rifampin. Các thuốc này có thể làm tăng glucose huyết tương, đối kháng với tác dụng của Glibenclamide.

Bảng tóm tắt các nhóm thuốc ảnh hưởng đến Glibenclamide:

Nhóm thuốc Ảnh hưởng
NSAIDs, Salicylates Tăng nguy cơ hạ đường huyết
Corticosteroids Giảm hiệu quả hạ đường huyết
ACE inhibitors Tăng hiệu quả hạ đường huyết
Rifampin Giảm nồng độ thuốc, mất tác dụng

Việc theo dõi cẩn thận khi phối hợp thuốc là cần thiết. Tham khảo Drugs.com để tra cứu chi tiết các tương tác được báo cáo lâm sàng.

Ứng dụng ngoài chỉ định (off-label) và nghiên cứu mới

Bên cạnh vai trò truyền thống trong điều trị đái tháo đường type 2, Glibenclamide đang được nghiên cứu cho nhiều ứng dụng ngoài chỉ định. Một ví dụ nổi bật là điều trị bệnh đái tháo đường sơ sinh do đột biến kênh KATP. Ở nhóm bệnh nhân này, Glibenclamide có thể thay thế insulin tiêm, mang lại kiểm soát đường huyết tốt hơn và cải thiện chất lượng sống.

Ngoài ra, Glibenclamide còn được nghiên cứu trong điều trị phù não do chấn thương hoặc đột quỵ. Cơ chế này dựa trên khả năng ức chế kênh SUR1-TRPM4, vốn có vai trò trong phù tế bào thần kinh. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng nhỏ đã chỉ ra rằng Glibenclamide có thể giảm phù não và cải thiện kết cục thần kinh sau đột quỵ. Theo PubMed, thuốc còn có tiềm năng ức chế inflammasome NLRP3, từ đó giảm viêm thần kinh.

Các hướng nghiên cứu mới còn tập trung vào vai trò chống oxy hóa và bảo vệ tế bào của Glibenclamide. Đây là cơ sở để mở rộng ứng dụng thuốc trong các bệnh lý viêm thần kinh, Alzheimer, Parkinson và các rối loạn thoái hóa thần kinh khác.

Danh pháp hóa học và thông tin bào chế

Tên quốc tế không độc quyền (INN): Glibenclamide. Tên gọi khác: Glyburide (Mỹ, Canada). Công thức phân tử: C23H28ClN3O5SC_{23}H_{28}ClN_{3}O_{5}S, khối lượng phân tử 494,0 g/mol. Thuốc có dạng tinh thể màu trắng, ít tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ.

Glibenclamide được bào chế chủ yếu ở dạng viên nén 1,25 mg, 2,5 mg, 5 mg. Thuốc có thể được sử dụng một lần hoặc chia làm hai lần mỗi ngày tùy theo nhu cầu kiểm soát đường huyết và dung nạp của bệnh nhân. Thuốc được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.

Các tên thương mại phổ biến gồm: Diabeta, Micronase, Daonil, Euglucon, và dạng phối hợp Glucovance (glyburide + metformin). Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại DrugBank.

Tài liệu tham khảo

  • DrugBank – Glibenclamide: DrugBank
  • NCBI StatPearls – Glibenclamide overview: StatPearls
  • PubMed – Sulfonylurea therapy in neonatal diabetes: PubMed
  • Drugs.com – Glyburide interactions: Drugs.com
  • WHO Essential Medicines List – Sulfonylureas: WHO EML

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề glibenclamide:

Ischemic preconditioning during coronary angioplasty is prevented by glibenclamide, a selective ATP-sensitive K+ channel blocker.
Ovid Technologies (Wolters Kluwer Health) - Tập 90 Số 2 - Trang 700-705 - 1994
BACKGROUND Brief episodes of ischemia render the heart more resistant to subsequent ischemia; this phenomenon has been called ischemic preconditioning. In some animal species, myocardial preconditioning appears to be due to activation of ATP-sensitive K+ (KATP) channels. The role played by KATP channels in preconditioning in human...... hiện toàn bộ
The development and validation of liquid chromatography method for the simultaneous determination of metformin and glipizide, gliclazide, glibenclamide or glimperide in plasma
Journal of Chromatography B: Analytical Technologies in the Biomedical and Life Sciences - Tập 817 Số 2 - Trang 277-286 - 2005
Concentration-dependent effects of tolbutamide, meglitinide, glipizide, glibenclamide and diazoxide on ATP-regulated K+ currents in pancreatic B-cells
Naunyn-Schmiedebergs Archiv für Pharmakologie und experimentelle Pathologie - Tập 337 Số 2 - 1988
Glibenclamide Treatment in Permanent Neonatal Diabetes Mellitus due to an Activating Mutation in Kir6.2
Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism - Tập 89 Số 11 - Trang 5504-5507 - 2004
Limitation of infarct size in the rabbit by ischaemic preconditioning is reversible with glibenclamide
Cardiovascular Research - Tập 27 Số 4 - Trang 617-622 - 1993
Cooperative binding of ATP and MgADP in the sulfonylurea receptor is modulated by glibenclamide
Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America - Tập 96 Số 4 - Trang 1268-1272 - 1999
The ATP-sensitive potassium (K ATP ) channels in pancreatic β cells are critical in the regulation of glucose-induced insulin secretion. Although electrophysiological studies provide clues to the complex control of K ATP channels by ATP, MgADP, and pharmacological agents, the molecula...... hiện toàn bộ
Nghiên cứu so sánh hiệu ứng chống oxy hóa của Metformin, Glibenclamide và Repaglinide trên chuột bị tiểu đường do Alloxan gây ra Dịch bởi AI
Journal of Diabetes Research - Tập 2016 - Trang 1-5 - 2016
Đái tháo đường (tiểu đường) là một trong những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng toàn cầu ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể ở cả các nước phát triển và đang phát triển. Sự sản xuất quá mức các gốc tự do và căng thẳng oxy hóa đã liên quan đến sự phát triển của các biến chứng do tiểu đường gây ra. Trong nghiên cứu này, các hiệu ứng chống oxy hóa của metformin (MET), glibenclamide (GLI) và repaglini...... hiện toàn bộ
#đái tháo đường #chống oxy hóa #Metformin #Glibenclamide #Repaglinide #Alloxan
Cl? channel inhibition by glibenclamide is not specific for the CFTR-type Cl? channel
Pflügers Archiv - Tập 429 Số 5 - Trang 659-662 - 1995
Tổng số: 492   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10