Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Giảm đau ngoài màng cứng là gì? Các công bố khoa học về Giảm đau ngoài màng cứng

Tiếng AnhEpidural analgesia

Giảm đau ngoài màng cứng là kỹ thuật gây tê vùng bằng cách đưa ống thông vào khoang ngoài màng cứng của tủy sống để truyền ngắt quãng hoặc liên tục thuốc tê cục bộ phối hợp opioid, phong bế dẫn truyền cảm giác đau từ rễ thần kinh tủy sống.

316 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Giảm đau ngoài màng cứng (Epidural analgesia) là kỹ thuật gây tê vùng bằng cách đưa ống thông vào khoang ngoài màng cứng của tủy sống để truyền ngắt quãng hoặc liên tục thuốc tê cục bộ phối hợp opioid, phong bế dẫn truyền cảm giác đau từ rễ thần kinh tủy sống.

Giảm đau ngoài màng cứng là quá trình giảm đau ở vùng màng cứng, cụ thể là màng cứng xương sọ (cranium) và màng cứng của cột sống (rachis). Đau ngoài màng cứng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, như chấn thương, viêm nhiễm, tác động môi trường (như nhiệt độ, ánh sáng mạnh), hoặc căng thẳng cơ bắp. Để giảm đau ngoài màng cứng, người ta thường sử dụng phương pháp giảm đau bằng thuốc, chỉnh hình, nghỉ ngơi, và thực hiện các bài tập vật lý để tăng độ dẻo dai và sự ổn định của cơ bắp và xương. Ngoài ra, việc duy trì một lối sống lành mạnh và tránh tác động môi trường có thể giúp giảm đau ngoài màng cứng. Giảm đau ngoài màng cứng có thể được thực hiện thông qua các phương pháp sau:

1. Sử dụng thuốc giảm đau: Người bệnh có thể sử dụng thuốc không kê đơn hoặc thuốc kê đơn để giảm đau ngoài màng cứng. Điều này có thể bao gồm thuốc gốc paracetamol, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, hoặc thuốc chống co giật cơ như baclofen.

2. Nghỉ ngơi và giữ vị trí đúng: Nghỉ ngơi và không gắng sức quá mức có thể giúp giảm đau ngoài màng cứng. Người bệnh nên giữ vị trí đúng để tránh những chấn thương thêm và giảm áp lực lên màng cứng.

3. Áp dụng nhiệt hoặc lạnh: Sử dụng nhiệt hoặc lạnh có thể làm giảm đau ngoài màng cứng. Bạn có thể áp dụng túi băng (nếu có chấn thương) hoặc băng nhiệt đới lên vùng đau.

4. Chăm sóc cơ và cột sống: Điều chỉnh hình tại một nhà thuốc đã được đào tạo có thể giúp điều chỉnh độ cứng và cho thấy hiệu quả trong việc giảm đau ngoài màng cứng. Thực hiện và tuân thủ kỷ luật về bài tập vật lý hoặc chương trình tập thể dục có thể giúp tăng cường cơ bắp và sự ổn định của cột sống.

5. Cải thiện lối sống: Thay đổi lối sống lành mạnh như kiểm soát cân nặng, thực hiện thường xuyên bài tập, duy trì tư thế đúng khi ngồi và làm việc tại bàn làm việc, và tránh cúi gập hoặc nghiêng cột sống quá mức có thể giảm đau ngoài màng cứng.

6. Điều trị nguyên nhân gốc: Nếu đau ngoài màng cứng do viêm nhiễm hoặc chấn thương, điều trị nguyên nhân gốc cũng sẽ giúp giảm đau. Điều này có thể bao gồm uống kháng sinh cho viêm nhiễm hoặc điều trị chấn thương bằng cách móc dây rốn hoặc can thiệp phẫu thuật.

Lưu ý rằng điều trị đau ngoài màng cứng phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể và tình trạng sức khỏe của mỗi cá nhân. Vì vậy, nếu bạn có triệu chứng đau ngoài màng cứng, hãy tìm đến bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Cơ Chế Phong Bế Dẫn Truyền và Dược Lý Phối Hợp

Thuốc tê cục bộ (như Bupivacaine, Levobupivacaine hoặc Ropivacaine nồng độ thấp 0,0625%–0,125%) khuếch tán qua bao màng cứng bao bọc các rễ thần kinh tủy sống, gắn vào vị trí gắn nội bào của kênh natri phụ thuộc điện thế (Nav\mathrm{Na_v}), ức chế dòng Na+\mathrm{Na^+} đi vào tế bào và ngăn chặn quá trình khử cực sợi dẫn truyền cảm giác đau A-delta và C.

Sự kết hợp thêm một lượng nhỏ opioid ưa mỡ (như Fentanyl 2 mcg/mL hoặc Sufentanil 0,5 mcg/mL) tạo ra tác động hiệp đồng mạnh mẽ: opioid gắn vào thụ thể mu-opioid tại sừng sau tủy sống, ức chế giải phóng chất P và glutamate tiền synap mà không làm gia tăng ức chế vận động hay tụt huyết áp giao cảm.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu mất sức cản (loss of resistance) giúp nhận diện khoang ngoài màng cứng như thế nào?

Khi kim Tuohy đi qua dây chằng liên gai và dây chằng vàng đặc chắc, piston xi-lanh gặp sức cản lớn; ngay khi đầu kim xuyên thủng dây chằng vàng vào khoang ngoài màng cứng, piston lướt nhẹ đột ngột do áp lực âm hoặc mô mỡ xốp không cản trở.

Ưu điểm của phương pháp giảm đau ngoài màng cứng tự kiểm soát (PCEA) trong chuyển dạ là gì?

Sản phụ có thể tự bấm liều gia tăng khi cơn co tử cung đau tăng lên, giúp tối ưu hóa mức độ giảm đau theo nhu cầu cá thể, đồng thời giảm tổng lượng thuốc tê tiêu thụ và giảm tỷ lệ ức chế vận động chi dưới.

Thủng màng cứng do tai biến kim gây tê dẫn đến hậu quả gì và xử trí ra sao?

Rò rỉ dịch não tủy qua lỗ thủng màng cứng làm giảm áp lực nội sọ, gây đau đầu tư thế sau thủng màng cứng (PDPH); xử trí bao gồm nằm nghỉ, truyền dịch bù nước, dùng caffeine hoặc làm thủ thuật vá màng cứng bằng máu tự thân (epidural blood patch).

Tài liệu tham khảo

  1. BUCKLIN, CHESTNUT, HAWKINS (2002). Intrathecal opioids versus epidural local anesthetics for labor analgesia: A meta-analysis☆. Regional Anesthesia and Pain Medicine. doi:10.1053/rapm.2002.29111 DOI: 10.1053/rapm.2002.29111
  2. Kim, Hwang, Park (2004). Comparison of Intrathecal Injection with Epidural Injection of Opioids and Local Anesthetics for Labor Analgesia. The Korean Journal of Pain. doi:10.3344/jkps.2004.17.2.207 DOI: 10.3344/jkps.2004.17.2.207
  3. Bucklin, Chestnut, Hawkins (2002). Intrathecal opioids versus epidural local anesthetics for labor analgesia. Regional Anesthesia and Pain Medicine. doi:10.1097/00115550-200201000-00006 DOI: 10.1097/00115550-200201000-00006