Giải mã mã kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp (LDPC) và lan truyền niềm tin
giải mã (Decoding) là quá trình chuyển đổi một tín hiệu, chuỗi dữ liệu hoặc thông điệp đã được mã hóa trở lại dạng thông tin gốc ban đầu.
Thuật toán giải mã tiêu chuẩn cho mã LDPC là thuật toán Lan truyền niềm tin (Belief Propagation - BP) hay giải thuật Tổng - Tích (Sum-Product Algorithm). Thuật toán hoạt động theo nguyên lý giải mã mềm lặp đi lặp lại: các thông điệp mang thông tin xác suất tin cậy (dưới dạng tỷ số khả dĩ logarit - LLR) được tính toán và trao đổi liên tục qua lại dọc theo các cạnh của đồ thị Tanner giữa nút biến và nút kiểm tra. Qua mỗi vòng lặp, độ tin cậy của từng bit được tinh chỉnh cho đến khi toàn bộ các phương trình kiểm tra chẵn lẻ đều được thỏa mãn hoặc đạt đến số vòng lặp tối đa, mang lại hiệu năng sửa sai vượt trội với độ phức tạp tính toán tuyến tính.
Giải mã mã cực (Polar Codes) và thuật toán Successive Cancellation List
Mã cực (Polar Codes), do Erdal Arikan phát minh năm 2009, là họ mã toán học đầu tiên được chứng minh nghiêm ngặt có khả năng đạt dung lượng kênh Shannon cho các kênh đối xứng nhị phân rời rạc với độ phức tạp mã hóa và giải mã thấp O(N log N). Nguyên lý cơ bản của mã cực là sự phân cực kênh (Channel Polarization): thông qua phép biến đổi đệ quy, một tập hợp N kênh vật lý đồng nhất độc lập được chuyển hóa thành N kênh ảo phân cực cao, trong đó một tỷ lệ kênh trở nên hoàn toàn không có nhiễu (dung lượng tiệm cận 1) và các kênh còn lại trở nên hoàn toàn nhiễu (dung lượng tiệm cận 0). Thông tin hữu ích chỉ được truyền trên các kênh sạch, trong khi các bit đóng băng cố định (Frozen bits) được truyền trên các kênh nhiễu.
Thuật toán giải mã khử tuần tự (Successive Cancellation - SC) ban đầu giải mã từng bit một theo chuỗi thứ tự nhân quả, nhưng dễ bị lan truyền lỗi khi một bit đầu tiên bị quyết định sai. Để khắc phục, thuật toán Successive Cancellation List (SCL) kết hợp mã kiểm tra CRC ngoài được phát triển: thuật toán duy trì đồng thời L đường dẫn giải mã ứng viên tiềm năng nhất qua từng bước. Nhờ hiệu năng xuất sắc ở độ dài khối ngắn và trung bình, Polar Codes cùng thuật toán SCL đã được liên minh 3GPP chính thức lựa chọn làm chuẩn mã hóa kênh điều khiển cho mạng viễn thông thế hệ thứ năm 5G NR.
Thuật toán Viterbi và thuật toán BCJR trong giải mã mã xoắn
Mã xoắn (Convolutional Codes) là một trong những kỹ thuật mã hóa kênh lâu đời và thành công nhất trong viễn thông số. Thuật toán Viterbi, phát minh bởi Andrew Viterbi năm 1967, là giải thuật giải mã theo nguyên lý hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Sequence Detection - MLSD) tìm đường đi có khoảng cách trọng số nhỏ nhất qua lưới thời gian (Trellis diagram). Với độ phức tạp tính toán tăng tuyến tính theo chiều dài chuỗi bit, Viterbi trở thành giải thuật tiêu chuẩn trên các bộ xử lý DSP trong truyền thông vệ tinh không gian sâu và mạng 3G/4G.
Trong khi thuật toán Viterbi tối ưu hóa tỷ lệ lỗi chuỗi ký tự (Frame Error Rate), thuật toán Bahl-Cocke-Jelinek-Raviv (BCJR) tối ưu hóa tỷ lệ lỗi từng bit cá lẻ (Bit Error Rate) bằng cách tính toán xác suất tiên nghiệm cực đại (Maximum A Posteriori - MAP). Mặc dù có độ phức tạp cao gấp đôi Viterbi do phải tính toán quét xuôi (forward metric) và quét ngược (backward metric), thuật toán BCJR là trái tim của bộ giải mã Turbo mã hóa lặp (Turbo Codes), mở đường cho kỷ nguyên giải mã mềm hiện đại đạt giới hạn dung lượng kênh.
Ứng dụng giải mã trong hệ thống lưu trữ flash và điện toán lượng tử
Trong các ổ cứng thể rắn hiện đại (NAND Flash SSD), mật độ lưu trữ ngày càng cao (từ SLC đến TLC và QLC) dẫn đến sự suy giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và tăng lỗi ô nhớ do mài mòn điện tích sau nhiều chu kỳ ghi xóa. Các bộ điều khiển SSD hiện đại tích hợp các bộ giải mã LDPC cứng và mềm siêu nhanh trên phần cứng ASIC chuyên dụng, tự động chuyển đổi mức điện áp đọc để thực hiện giải mã mềm lặp, kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của dữ liệu lưu trữ đám mây.
Trong điện toán lượng tử, lý thuyết giải mã mã sửa sai lượng tử (Quantum Error Correction - QEC) đóng vai trò sống còn để xây dựng các máy tính lượng tử có khả năng chịu lỗi (Fault-Tolerant Quantum Computers). Các thuật toán giải mã mã bề mặt lượng tử (Surface Codes) như thuật toán ghép cặp trọng số cực tiểu (Minimum-Weight Perfect Matching - MWPM) và thuật toán giải mã hợp nhất cụm (Union-Find decoder) liên tục sửa chữa các lỗi lật bit (bit-flip) và lỗi lật pha (phase-flip) của các qubit vật lý theo thời gian thực với độ trễ cực nhỏ micro-giây.