Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Dẫn lưu qua da là gì? Các công bố khoa học về Dẫn lưu qua da

Tiếng AnhPercutaneous drainage / PCD (Image-guided percutaneous drainage)

Dẫn lưu qua da là một kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu dưới sự dẫn đường trực tiếp của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, nhằm đưa một ống thông chuyên dụng qua da vào các khoang tích tụ dịch, mủ, máu hoặc dịch mật bệnh lý để giải áp và đào thải dịch ra ngoài.

209 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Dẫn lưu qua da (percutaneous drainage / image-guided percutaneous drainage) là một kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu dưới sự dẫn đường trực tiếp của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh (như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp mạch số hóa xóa nền), nhằm đưa một ống thông (catheter) chuyên dụng qua thành cơ thể vào các khoang tích tụ dịch, mủ, máu, dịch mật hoặc nước tiểu bệnh lý để giải áp và đào thải dịch ra ngoài. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa chuyên ngành điện quang can thiệp và ngoại khoa tiêu hóa - tiết niệu, thay thế phần lớn các phẫu thuật mở kinh điển trong điều trị các ổ nhiễm trùng sâu.

1. Lịch sử Phát triển và Nguyên lý Điện quang Can thiệp

Trước thập niên 1970, việc xử trí các ổ áp xe sâu trong ổ bụng, trung thất hoặc khoang sau phúc mạc bắt buộc phải thông qua phẫu thuật mở ổ bụng lớn (laparotomy) để tìm kiếm ổ mủ, làm sạch và đặt ống dẫn lưu. Phẫu thuật này tiềm ẩn tỷ lệ tai biến và tử vong rất cao (từ 20% đến 40%), đặc biệt ở những bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, suy đa tạng hoặc có nhiều bệnh lý nền nặng nề.

Sự ra đời của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và siêu âm thời gian thực trong thập niên 1970 và 1980 đã tạo tiền đề cho sự phát sinh của chuyên ngành điện quang can thiệp (Interventional Radiology). Dưới sự hỗ trợ của kim chọc dò siêu nhỏ và dây dẫn hướng (guidewire) theo nguyên lý Seldinger cải biên, các bác sĩ có thể tiếp cận chính xác tới milimet các khoang dịch nằm sâu sát cột sống hay giữa các quai ruột mà không làm tổn thương các mạch máu lớn hay tạng rỗng lân cận.

2. Các Chỉ định Lâm sàng Chủ yếu

Dẫn lưu qua da được chỉ định rộng rãi trong nhiều bệnh lý ngoại khoa và nhiễm trùng nội khoa phức tạp:

2.1. Ổ áp xe trong ổ bụng và khoang chậu

  • Áp xe gan: Bao gồm áp xe gan do vi khuẩn (pyogenic liver abscess) và áp xe gan do amip (amoebic liver abscess). Dẫn lưu qua da kết hợp dùng kháng sinh đường tĩnh mạch hiện là tiêu chuẩn vàng, đạt tỷ lệ thành công trên 90-95% mà không cần mổ hở.
  • Ổ tụ mủ sau phẫu thuật (Postoperative intra-abdominal abscesses): Hình thành sau phẫu thuật cắt đại tràng, cắt ruột thừa viêm biến chứng hoặc phẫu thuật rò rỉ miệng nối đường tiêu hóa.
  • Viêm phúc mạc khu trú hoặc áp xe ruột thừa: Các ổ áp xe hình thành quanh manh tràng do viêm ruột thừa vỡ được dẫn lưu giải áp trước khi tiến hành phẫu thuật cắt ruột thừa trì hoãn (interval appendectomy).

2.2. Bệnh lý tụy và sau phúc mạc

  • Tụ dịch và hoại tử tụy nhiễm trùng (Walled-off pancreatic necrosis - WOPN): Trong viêm tụy cấp thể hoại tử nặng, kỹ thuật dẫn lưu qua da là bước can thiệp xâm lấn tối thiểu đầu tiên trong chiến lược tiếp cận bậc thang (step-up approach), giúp ổn định huyết động bệnh nhân trước khi tiến hành nội soi lấy mô hoại tử (necrosectomy).
  • Nang giả tụy (Pancreatic pseudocyst): Ổ dịch tụy có vỏ bọc xơ hóa chèn ép dạ dày, tá tràng hoặc gây đau mạn tính.

2.3. Dẫn lưu giải áp hệ tiết niệu và đường mật

  • Mở đài bể thận qua da (Percutaneous Nephrostomy - PCN): Cấp cứu giải áp đài bể thận ứ nước nhiễm trùng do sỏi niệu quản bít tắc, khối u vùng chậu chèn ép niệu quản hoặc rò nước tiểu sau phẫu thuật.
  • Dẫn lưu đường mật qua da (Percutaneous Transhepatic Biliary Drainage - PTBD): Chỉ định trong viêm đường mật cấp tắc trùng hoặc vàng da tắc mật do khối u ác tính rốn gan (Klatskin) khi nội soi ERCP thất bại hoặc không thể tiếp cận được.

2.4. Tràn dịch màng phổi khu trú và ổ cặn màng phổi (Empyema)

Đặt ống thông cỡ nhỏ qua da để hút mủ màng phổi và bơm rửa thuốc tiêu sợi huyết (fibrinolytic therapy) làm tan các vách ngăn xơ hóa trong khoang màng phổi.

3. Lựa chọn Phương tiện Chẩn đoán Hình ảnh Dẫn đường

Việc lựa chọn phương tiện hình ảnh dẫn đường phụ thuộc vào vị trí giải phẫu của ổ dịch, kích thước, cấu trúc môi trường xung quanh và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân:

Phương tiện hình ảnh Ưu điểm cốt lõi Nhược điểm & Chỉ định điển hình
Siêu âm thời gian thực (Real-time Ultrasound) Không nhiễm xạ tia X, cơ động thực hiện ngay tại giường bệnh ICU, theo dõi liên tục đường đi của kim chọc dò theo thời gian thực, có Doppler màu tránh mạch máu. Bị cản trở hoàn toàn bởi hơi trong đường tiêu hóa và xương sườn; khó quan sát các ổ dịch sâu sau phúc mạc hoặc vùng chậu sâu. Rất lý tưởng cho áp xe gan và tràn dịch màng phổi.
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) Độ phân giải không gian tuyệt hảo, thấy rõ mối tương quan giải phẫu 3D giữa ổ mủ với các quai ruột, mạch máu lớn và mạc treo; không bị cản trở bởi hơi ruột. Nhiễm bức xạ ion hóa, không theo dõi thời gian thực liên tục (phải chụp ngắt quãng), đòi hỏi chuyển bệnh nhân nặng đến phòng chụp. Rất lý tưởng cho ổ mủ sau phúc mạc, tụy và rò miệng nối tiêu hóa.
Soi huỳnh quang tăng sáng (Fluoroscopy) Hỗ trợ quan sát dòng chảy thuốc cản quang, dẫn đường dây guidewire qua chỗ hẹp, kiểm tra độ cuộn tròn của đầu catheter (pigtail). Chỉ hiển thị hình ảnh 2D, không thấy mô mềm; thường được phối hợp bổ trợ sau khi đã chọc kim vào ổ dịch dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT.

4. Kỹ thuật Tiến hành Can thiệp: Trocar và Seldinger

Tùy thuộc vào kích thước ổ dịch, độ sâu và khoảng cách an toàn tới các cơ quan lân cận, hai kỹ thuật chính được lựa chọn để đặt ống thông dẫn lưu:

4.1. Kỹ thuật Trocar (Trocar Technique / One-step method)

Sử dụng một hệ thống kim dẫn luồn lồng bên trong ống thông dẫn lưu (catheter có nòng kim nhọn bên trong). Bác sĩ định vị tọa độ ổ dịch, gây tê tại chỗ, rạch một đường nhỏ trên da và đâm trực tiếp cả khối trocar - catheter vào trung tâm ổ mủ dưới hướng dẫn hình ảnh. Khi đầu catheter đã nằm trọn trong ổ mủ, rút nòng kim ra và rút dây căng để khóa đầu cong pigtail lại. Kỹ thuật này nhanh, ít thao tác, rất thích hợp cho các ổ áp xe lớn (> 5 cm) nằm nông sát thành ngực hoặc thành bụng.

4.2. Kỹ thuật Seldinger (Seldinger Technique / Multi-step method)

Là kỹ thuật đa bước có độ an toàn và chính xác cao nhất đối với các ổ dịch nhỏ, nằm sâu hoặc có đường tiếp cận hẹp:

  1. Chọc hút định vị: Dùng kim nhỏ 18G hoặc 21G (kim Chiba) đâm chính xác vào ổ dịch dưới hướng dẫn hình ảnh, rút thử vài ml dịch để kiểm tra và gửi làm xét nghiệm vi sinh, kháng sinh đồ.
  2. Luồn dây dẫn (Guidewire): Luồn một dây dẫn kim loại mềm có đầu cong (J-tip guidewire 0.035 hoặc 0.038 inch) qua nòng kim vào sâu trong ổ mủ, cuộn tròn dây dẫn bên trong khoang dịch. Rút kim chọc ra, giữ nguyên vị trí dây dẫn.
  3. Nong đường hầm: Dùng các que nong nhựa (fascial dilators) với kích thước tăng dần trượt dọc theo dây guidewire để mở rộng lỗ mở trên cân cơ thành bụng.
  4. Đưa catheter vào vị trí: Trượt ống thông dẫn lưu qua dây dẫn vào trọn trong ổ mủ, sau đó rút dây guidewire, rút chỉ kéo cuộn đầu pigtail để neo chặt ống trong lòng khoang dịch, cố định chân ống vào da bằng chỉ khâu.

5. Lựa chọn Loại Ống thông và Chăm sóc Hậu can thiệp

Ống thông dẫn lưu qua da thường được làm từ vật liệu polyurethane hoặc silicon tương thích sinh học cao. Kích cỡ ống được tính theo đơn vị French (1 Fr = 1/3 mm):

  • Cỡ nhỏ (6 - 8 Fr): Dành cho dịch thanh dịch trong, nước tiểu hoặc dịch mật loãng.
  • Cỡ trung bình (10 - 12 Fr): Dành cho dịch đục, mủ loãng hoặc ổ áp xe nhỏ.
  • Cỡ lớn (14 - 18 Fr): Dành cho mủ đặc quánh, ổ tụ máu đông hoặc mô hoại tử tụy có cặn bẩn bám dính.

Đa phần các ống thông hiện đại sử dụng cơ chế đầu cong móc câu hình đuôi lợn (Pigtail catheter) có khóa chốt (locking string) giúp đầu ống tự cuộn tròn và cố định vững chắc trong ổ dịch, tránh hiện tượng ống bị tụt ra ngoài khi bệnh nhân cử động.

Sau khi đặt ống, túi dẫn lưu kín được nối vào catheter để theo dõi lượng dịch và màu sắc dịch bài xuất mỗi ngày. Quy trình bơm rửa định kỳ bằng dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn (10 - 20 ml mỗi lần, 2-3 lần/ngày) được thực hiện để tránh tắc nghẽn lòng ống do cục máu đông hoặc mủ cô đặc. Ống dẫn lưu được xem xét rút bỏ khi bệnh nhân hết sốt, chỉ số bạch cầu và CRP huyết thanh trở về bình thường, lượng dịch dẫn lưu ra dưới 10-15 ml trong 24 giờ liên tiếp và siêu âm/CT kiểm tra xác nhận ổ dịch đã xẹp hoàn toàn.

6. Biến chứng và Nguyên tắc Xử trí An toàn

Mặc dù là kỹ thuật ít xâm lấn, dẫn lưu qua da vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ tai biến y khoa:

  • Chảy máu trong ổ bụng hoặc tụ máu dưới bao gan: Do kim hoặc que nong làm rách mạch máu mạc treo, động mạch liên sườn hoặc nhánh tĩnh mạch cửa. Đa phần tự cầm nhờ chèn ép lòng ống hoặc bơm bóng, hiếm khi cần nút mạch can thiệp qua da.
  • Thủng tạng rỗng (ruột non, đại tràng, dạ dày): Xảy ra khi đường vào của kim chọc xuyên qua quai ruột trôi nổi. Bác sĩ can thiệp phải luôn lập kế hoạch đường kim trên hình ảnh cắt lớp, sử dụng đầu dò siêu âm nén nhẹ để đẩy các quai ruột chứa hơi ra xa trước khi chọc.
  • Tràn khí - tràn máu màng phổi: Thường xảy ra khi dẫn lưu các ổ áp xe ở vòm gan trên cao (hạ phân thùy VII, VIII) phải đi xuyên qua góc sườn hoành.
  • Vãng khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn (Bacteremia / Septic shock): Do áp lực bơm rửa quá mạnh đẩy vi khuẩn từ ổ mủ vào lòng mạch máu. Cần dùng kháng sinh phổ rộng dự phòng trước can thiệp và tránh bơm áp lực cao.

7. Vai trò và Xu hướng Phát triển Tương lai

Dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn hình ảnh ngày nay được công nhận là một trụ cột vững chắc trong hồi sức ngoại khoa hiện đại. Kỹ thuật này đã kéo giảm tỷ lệ tử vong do các ổ áp xe nội tạng từ hơn 30% thời kỳ phẫu thuật mở xuống dưới 3-5% trong các báo cáo lâm sàng đương đại, rút ngắn thời gian nằm viện và bảo tồn tối đa thể trạng cho người bệnh.

Các cải tiến công nghệ mới nhất đang được ứng dụng bao gồm: công nghệ hòa trộn hình ảnh (Fusion imaging) kết hợp siêu âm thời gian thực với mô hình dựng hình 3D của CT/MRI, hệ thống định vị kim điện từ (Electromagnetic navigation) và sử dụng robot can thiệp tự động hóa giúp nâng cao hơn nữa độ chính xác tuyệt đối ngay cả ở những vị trí giải phẫu khó tiếp cận nhất.

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật Seldinger và kỹ thuật Trocar khác nhau như thế nào khi tiến hành chọc ống dẫn lưu qua da?

Kỹ thuật Trocar chọc trực tiếp cả ống dẫn lưu có nòng kim nhọn vào ổ dịch trong một bước, phù hợp cho áp xe lớn nằm nông; trong khi kỹ thuật Seldinger là phương pháp đa bước an toàn (chọc kim nhỏ -> luồn guidewire -> nong thành ngực -> luồn catheter) thích hợp cho ổ dịch sâu và phức tạp.

Các phương tiện hình ảnh (siêu âm, CT, fluoroscopy) được lựa chọn dựa trên những tiêu chí giải phẫu nào?

Siêu âm được ưu tiên cho các tạng nông (gan, màng phổi, thận) vì tính liên tục thời gian thực và không nhiễm xạ; chụp CT dành cho ổ áp xe sâu sau phúc mạc, tụy hoặc vùng chậu bị che khuất bởi hơi ruột; fluoroscopy hỗ trợ kiểm tra dây dẫn và dòng chảy cản quang.

Những tiêu chuẩn lâm sàng nào cho phép bác sĩ quyết định rút bỏ an toàn ống dẫn lưu qua da?

Ống dẫn lưu được rút an toàn khi bệnh nhân hết sốt, bạch cầu và chỉ số viêm CRP bình thường, lượng dịch dẫn lưu ra dưới 10-15 ml/ngày trong 24 giờ liên tiếp và chẩn đoán hình ảnh kiểm tra xác nhận ổ dịch đã tiêu biến hoàn toàn.

Tài liệu tham khảo

  1. Seino, Honda, Sai (2010). Abstract No. 327: C-arm CT image guided percutaneous catheter drainage of abscess. Journal of Vascular and Interventional Radiology. DOI: 10.1016/j.jvir.2009.12.116
  2. Yeow, Hao, Liao (1999). US-guided Percutaneous Catheter Drainage of a Deep Retropharyngeal Abscess. Journal of Vascular and Interventional Radiology. DOI: 10.1016/s1051-0443(99)70246-0
  3. LEE (2004). Percutaneous Abscess and Fluid Drainage. Vascular and Interventional Radiology. DOI: 10.1016/b978-0-8151-4369-7.50026-3