Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Chịu nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng Anhheat resistance

Tên gọi kháctính chịu nhiệtđộ bền nhiệtthermal resistanceheat resistance

Chịu nhiệt là khả năng của vật liệu, hợp chất hoặc sinh vật duy trì độ bền cơ học, cấu trúc hóa học và các tính năng vận hành đặc trưng khi chịu tác động của nhiệt độ cao mà không bị biến tính, nóng chảy hay oxy hóa phân hủy.

355 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Chịu nhiệt (heat resistance) là khả năng của vật liệu, hợp chất hoặc sinh vật duy trì độ bền cơ học, cấu trúc hóa học và các tính năng vận hành đặc trưng khi chịu tác động của nhiệt độ cao mà không bị biến tính, nóng chảy hay oxy hóa phân hủy.

Định nghĩa chịu nhiệt

Chịu nhiệt (heat tolerance) là khả năng của một hệ vật liệu hoặc sinh vật duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và chức năng sinh học hoặc cơ học khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Trong kỹ thuật vật liệu, chịu nhiệt đề cập đến phạm vi nhiệt độ trong đó vật liệu không biến dạng quá mức, không mất độ bền kéo, và không chuyển pha bất lợi. Trong sinh học, chịu nhiệt mô tả khả năng của tế bào hoặc cơ quan trong cơ thể duy trì hoạt động trao đổi chất, bảo vệ protein và màng tế bào dưới điều kiện tăng nhiệt độ.

Khả năng chịu nhiệt thường được định lượng qua các chỉ số như nhiệt độ biến dạng (Td), nhiệt độ chuyển pha (Tg đối với polyme), hoặc nhiệt độ chết tổ chức (lethal temperature) trong sinh vật. Việc xác định ngưỡng chịu nhiệt này giúp thiết kế vật liệu cho lò hơi, tua bin khí, tàu vũ trụ, cũng như ứng dụng y sinh trong điều trị và bảo quản tế bào.

Chịu nhiệt còn bao hàm khả năng tự điều chỉnh cơ chế sinh học hoặc hóa học để thích ứng với nhiệt độ cao. Ví dụ, một số vi sinh vật ưa nhiệt có hệ thống enzyme và màng tế bào đặc biệt, cho phép hoạt động tối ưu ở 70–90 °C; trong khi đó, polyme kỹ thuật như PEEK (Polyether ether ketone) có khả năng sử dụng liên tục ở 250 °C mà không mất tính chất cơ học.

Phân loại chịu nhiệt

Chịu nhiệt được chia làm hai nhóm chính theo ứng dụng và cơ chế:

  • Chịu nhiệt vật liệu (Thermomechanical Resistance): Áp dụng cho kim loại, hợp kim, gốm, polyme kỹ thuật. Các tiêu chuẩn như ASTM E119 (chống cháy) hoặc ISO 11357 (tính chuyển pha) đánh giá ngưỡng chịu nhiệt và độ bền kéo ở nhiệt độ cao.
  • Chịu nhiệt sinh học (Biological Heat Tolerance): Áp dụng cho tế bào, mô, cơ quan của sinh vật. Đánh giá qua chỉ số sinh tồn, biểu hiện protein sốc nhiệt (HSP), và thay đổi màng sinh chất để chống mất chức năng khi nhiệt độ lên cao.

Trong mỗi nhóm trên, có thể phân chia chi tiết theo nguyên lý chống nhiệt:

  1. Vật liệu kiểm soát bằng lớp bảo vệ bề mặt (coating, oxide scale).
  2. Vật liệu tự cân bằng ứng suất nhiệt (nhiệt giãn tương tự).
  3. Sinh vật tổng hợp protein sốc nhiệt (HSP70, HSP90).
  4. Sinh vật sử dụng chất bảo vệ màng (cholesterol, glycosylceramide).

Các ngưỡng chịu nhiệt đặc trưng:

Đối tượngNhiệt độ chịu tối đaCơ chế chính
Thép chịu nhiệt (AISI 310)1.100 °CHợp kim Cr–Ni và lớp chromia bền
Gốm oxit (Al₂O₃)1.500 °CLiên kết ion–covalent bền
Polyme PEEK250 °CLiên kết thơm aromatic bền nhiệt
Vi khuẩn Thermus aquaticus80 °CProtein ổn định, màng giàu cyclopentane

Cơ sở vật lý – hóa học

Khả năng chịu nhiệt của vật liệu phụ thuộc vào các tính chất cơ bản: điểm nóng chảy (Tm), nhiệt dung riêng (cp), hệ số giãn nở nhiệt (α) và hệ số dẫn nhiệt (k). Sự truyền nhiệt qua vật liệu tuân theo định luật Fourier:

q=−k ∇Tq = -k\,\nabla T

Trong đó q là mật độ dòng nhiệt và ∇T là gradient nhiệt độ. Hệ số dẫn nhiệt cao giúp phân tán nhiệt nhanh, giảm gradient cục bộ, trong khi hệ số giãn nở thấp hạn chế ứng suất nhiệt gây nứt.

Nhiệt dung riêng cp và khối lượng riêng ρ xác định khả năng vật liệu lưu trữ nhiệt năng theo công thức:

Q=m cp ΔTQ = m\,c_p\,\Delta T

Vật liệu có cp cao và ρ lớn có khả năng hấp thụ nhiệt mà nhiệt độ tăng chậm, hỗ trợ chịu nhiệt ngắn hạn. Ngược lại, vật liệu dẫn nhiệt tốt nhưng cp thấp dễ nóng cục bộ và giảm tuổi thọ.

Cơ chế tế bào – phân tử

Ở sinh vật, chịu nhiệt dựa vào loạt phản ứng sinh học bảo vệ và sửa chữa. Protein sốc nhiệt (Heat Shock Proteins, HSP) là nhóm chaperone phân tử đóng vai trò ổn định protein và ngăn ngừa sự kết tụ bất thường. HSP70 liên kết các vùng không gập đúng của protein, hỗ trợ gập lại đúng cấu trúc.

Màng sinh chất điều chỉnh thành phần lipid để giữ độ vững của lớp kép phospholipid. Tăng tỷ lệ cholesterol hoặc phosphatidylethanolamine làm giảm tính linh động quá mức khi nhiệt độ cao, tránh mất tính bán thấm và rối loạn trao đổi ion.

  • Kích hoạt tín hiệu: Protein cảm nhiệt (HSF1) giải phóng và tạo thể ba phân tử, thúc đẩy phiên mã gen HSP.
  • Sửa chữa tổn thương: Enzyme protease loại bỏ protein hư hại, autophagy điều chỉnh tái chế thành phần tế bào.
  • Chống oxy hóa: Tăng tổng hợp glutathione và SOD để trung hòa gốc tự do sinh ra khi nhiệt độ cao.

Phương pháp đánh giá biểu hiện HSP và tính bất hoạt enzyme sử dụng kỹ thuật Western blot và đo hoạt tính enzym qua sắc ký quang phổ, cho phép định lượng cơ chế chống sốc nhiệt ở cấp phân tử.

Chỉ số và phương pháp đánh giá

Các chỉ số phổ biến dùng để đánh giá chịu nhiệt của vật liệu bao gồm nhiệt độ biến dạng (Td), nhiệt độ chuyển pha thủy tinh (Tg) đối với polyme, nhiệt độ mất khối lượng 5% (T5%) trong phép đo phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), và chỉ số sốc nhiệt (Thermal Shock Resistance – TSR). Những chỉ số này phản ánh khả năng duy trì hình dạng, cấu trúc và thành phần hóa học khi trải qua chu kỳ tăng–giảm nhiệt độ.

Phương pháp đo nhiệt độ biến dạng (Td) thường sử dụng thiết bị DMA (Dynamic Mechanical Analysis) hoặc UTM (Universal Testing Machine) trong buồng nhiệt để xác định biến dạng cơ học tại nhiệt độ tăng dần. Phép đo TGA xác định khối lượng mẫu khi nung ở tốc độ gia nhiệt cố định và xác định nhiệt độ tại đó mẫu mất 5%, 10% khối lượng.

  • DMA: đo mô đun đàn hồi theo nhiệt độ, xác định Td và Tg cho polyme.
  • TGA: đo khối lượng theo nhiệt độ, xác định T5%, T10% và thành phần tro còn lại.
  • DSC (Differential Scanning Calorimetry): xác định các điểm chuyển pha (Tg, Tm, ΔH).

Trong sinh học, các chỉ số chịu nhiệt được đo qua:

  • Leathal Temperature 50% (LT50): nhiệt độ gây chết 50% tế bào trong quần thể thử nghiệm.
  • Chỉ số giảm hoạt tính enzyme: xác định nhiệt độ mà enzyme mất 50% hoạt tính ban đầu.
  • Phân tích biểu hiện HSP: đo tỷ lệ tăng biểu hiện HSP70, HSP90 qua Western blot hoặc qPCR.

Ví dụ dữ liệu TGA của một vật liệu chịu nhiệt cao:

Nhiệt độ (°C)Giảm khối lượng (%)
2001.2
4005.8
60015.4
80028.9

Tiêu chuẩn và quy trình thử nghiệm

Các tiêu chuẩn quốc tế cung cấp quy trình thử nghiệm chịu nhiệt cho nhiều ứng dụng:

  • ASTM E119: phương pháp thử nghiệm ứng suất nhiệt và chống cháy cho vật liệu xây dựng trong lò thử với chu kỳ tăng nhiệt 20 °C/phút đến 1.200 °C.
  • IEC 60068-2-2: thử nghiệm chịu nhiệt cao cho linh kiện điện tử, quy định điều kiện nhiệt độ lưu trữ và hoạt động.
  • ISO 11357: loạt tiêu chuẩn DSC cho polyme để xác định Tg, Tm và sự chuyển pha.

Quy trình thử thường bao gồm giai đoạn chuẩn bị mẫu, hiệu chuẩn thiết bị, gia nhiệt theo chương trình định trước, ghi nhận dữ liệu nhiệt độ – khối lượng hoặc nhiệt độ – biến dạng, và phân tích kết quả so với tiêu chuẩn chấp nhận.

  1. Chuẩn bị mẫu theo kích thước và hình dạng quy định.
  2. Hiệu chuẩn thiết bị (TGA/DSC/DMA) với chuẩn nhiệt (sức nóng riêng, trọng lượng mẫu).
  3. Thiết lập chương trình gia nhiệt (tốc độ, biên độ nhiệt độ).
  4. Ghi nhận và phân tích dữ liệu qua phần mềm chuyên dụng.
  5. Báo cáo kết quả so với giới hạn cho phép trong tiêu chuẩn.

Đối với sinh học, quy trình thử chịu nhiệt của tế bào thường tuân thủ hướng dẫn ISO 10993-5 (đánh giá độc tính tế bào), bao gồm xử lý tế bào ở nhiệt độ cao, nhuộm sống/chết (Live/Dead assay) và phân tích động học chết tế bào.

Ứng dụng công nghiệp

Trong ngành công nghiệp năng lượng và hàng không vũ trụ, vật liệu chịu nhiệt cao như hợp kim niken (Inconel, Hastelloy) và gốm carbon–carbon được dùng ở buồng đốt động cơ phản lực, tua bin khí và cấu trúc nhiệt độ cao khác vượt ngưỡng 1.000 °C. Polyme chịu nhiệt như PEEK và PPS được ứng dụng trong linh kiện động cơ, ống dẫn nhiên liệu và vỏ bọc cáp chịu nhiệt.

Trong công nghiệp hóa chất và xử lý chất thải, lò nung, lò quay và bộ trao đổi nhiệt đòi hỏi vật liệu chịu ăn mòn nhiệt, chịu oxy hóa ở nhiệt độ cao. Ứng dụng của lớp phủ ceramic và composite gốm–kim loại (cermet) giúp tăng độ bền và tuổi thọ thiết bị.

  • Ô tô: bộ xả, ống góp xả và cảm biến nhiệt độ động cơ sử dụng thép chịu nhiệt và gốm.
  • Điện tử: linh kiện chịu nhiệt trên bo mạch, bộ tản nhiệt và vật liệu ép phun cho các module công suất.
  • Công nghiệp thực phẩm: thiết bị tiệt trùng, máy sấy và lò nướng công suất lớn.

Ở lĩnh vực sinh học và y sinh, vi sinh vật chịu nhiệt (Thermophiles) được ứng dụng trong sản xuất enzyme thermostable cho công nghệ lên men, sản xuất sinh phẩm PCR (Taq polymerase) và xử lý chất thải hữu cơ ở điều kiện cao nhiệt.

Chiến lược tăng cường chịu nhiệt

Vật liệu:

  • Gia công pha tạo composite: kết hợp gốm và kim loại để tận dụng tính bền vững và độ dẻo dai.
  • Phủ ceramic hoặc aluminide: lớp phủ bảo vệ bề mặt chống oxy hóa và ăn mòn nhiệt.
  • Thiết kế vi cấu trúc: áp dụng kỹ thuật in 3D và điều khiển vi cấu trúc để giảm ứng suất nhiệt và cải thiện phân tán nhiệt.

Sinh học:

  • Biến đổi gen tăng biểu hiện HSP: sử dụng vectơ virus hoặc crispr để tăng cường khả năng tổng hợp protein sốc nhiệt.
  • Tăng cường màng: bổ sung lipid bão hòa, sterol và hopanoid để giảm tính lỏng màng ở nhiệt độ cao.
  • Phụ trợ trợ chaperone: sử dụng small molecule chaperones (osmolytes) như trehalose, betaine để ổn định protein và màng.

Kết hợp công nghệ nano: hạt nano oxit kim loại (SiO₂, ZrO₂) hoặc cacbua giúp cải thiện dẫn nhiệt cục bộ và ngăn ứng suất nhiệt tập trung, đồng thời có thể tích hợp các yếu tố xúc tác chịu nhiệt trong quy trình công nghiệp.

Hướng nghiên cứu tương lai

Phát triển vật liệu siêu chịu nhiệt dựa trên hợp kim high-entropy alloys (HEA) với nhiều nguyên tố kết hợp, mang lại điểm nóng chảy cao và tính ổn định pha ở nhiệt độ trên 1.200 °C. Nghiên cứu in 3D bằng laser để điều khiển vi cấu trúc, tạo bề mặt xốp giảm dẫn nhiệt và ứng suất nhiệt.

Trong sinh học, hướng nghiên cứu tập trung vào khai thác metagenomics của quần thể vi sinh vật cực nóng (deep-sea vents) để tìm enzyme mới với hoạt tính cao ở 100–120 °C, phục vụ cho sinh học tổng hợp và công nghệ xanh. Công nghệ CRISPR/Cas kết hợp với biểu hiện protein chaperone hứa hẹn nâng cao ngưỡng chịu nhiệt của tế bào nhân sơ và nhân chuẩn.

  • Phát triển mô hình toán học đa vật lý (thermomechanical–biochemical coupling) để mô phỏng chịu nhiệt của hệ vật liệu–sinh học hỗn hợp.
  • Ứng dụng AI và machine learning dự đoán tính chịu nhiệt từ cấu trúc hóa học và qúa trình xử lý bề mặt.
  • Thiết kế hệ thống tự làm mát thụ động (passive cooling) tích hợp microfluidic và phase-change materials cho thiết bị điện tử cao công suất.

Nghiên cứu bền vững và kinh tế tuần hoàn, tái chế vật liệu chịu nhiệt và phát triển quy trình xử lý sinh học chất thải nóng, giảm tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế nào giúp vật liệu gốm (ceramics) có độ chịu nhiệt vượt trội?

Vật liệu gốm liên kết bởi các liên kết ion và cộng hóa trị cực kỳ mạnh với năng lượng liên kết cao, khiến các nguyên tử khó dao động phá vỡ mạng tinh thể ở nhiệt độ hàng nghìn độ C.

Siêu hợp kim gốc nickel (Nickel-based superalloys) hoạt động thế nào ở nhiệt độ cao?

Siêu hợp kim gốc nickel duy trì độ bền kéo và khả năng chống dão (creep resistance) tuyệt vời nhờ sự hiện diện của pha kết tủa gamma-prime ngăn chặn sự trượt của các lệch mạng tinh thể.

Lớp phủ rào cản nhiệt (Thermal Barrier Coatings - TBC) được ứng dụng ở đâu?

TBC được phủ lên cánh tuabin khí và động cơ phản lực hàng không, giúp giảm nhiệt độ bề mặt kim loại nền từ 100 đến 300 độ C so với dòng khí nóng bên ngoài.

Các nghiên cứu khoa học về “Chịu nhiệt”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ ÉP ĐÁY CHO ĐỘNG CƠ CHỊU NHIỆT ĐƯỢC LÀM TỪ VẬT LIỆU COMPSITE CỐT VẢI CACBON/NỀN PHENOLIC

    VÂN TRẦN THỊ THANH2025Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải

    AI tóm tắt

    Cấu kiện đáy động cơ tên lửa từ vật liệu composite cốt vải cacbon nền nhựa phenolic được khảo sát về tính chịu nhiệt trong môi trường dòng khí cháy áp suất cao. Thực nghiệm áp dụng phương pháp ép nóng nhằm xác định chế độ gia công hợp lý và giảm thiểu các khuyết tật hình thành. Thông số gia công tại 160 °C dưới áp lực 25 MPa trong 30 phút cho độ bền cơ học cao và giữ vững cấu hình bảo vệ nhiệt.

  • Comparative Heat-Resistance Investigation of Protective Coatings

    A. V. Zorichev và cộng sự2024Pleiades Publishing Ltd

    AI tóm tắt

    Các lớp phủ bảo vệ cánh turbine khí được đánh giá so sánh về độ chịu nhiệt và khả năng kháng nứt dưới chu trình biến thiên nhiệt. Kết quả ghi nhận khả năng chịu nhiệt của lớp phủ phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp tạo màng, chiều dày và hàm lượng nhôm ở pha bề mặt. Dữ liệu thực nghiệm xác lập mối quan hệ giữa số chu kỳ nhiệt với cơ chế hình thành vết nứt mỏi nhiệt (thermal fatigue) dựa trên cấu trúc pha ban đầu.

  • Metallocarbosilanes tiền gốm: tổng hợp, tính chất, biến đổi nhiệt độ

    Dịch bởi AIPreceramic metallocarbosilanes: synthesis, properties, thermal transformation

    G. I. Shcherbakova và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Tiền chất polyme metallocarbosilane chứa các kim loại tantan và hafni được tổng hợp nhằm chế tạo vật liệu gốm composite có độ bền nhiệt siêu cao. Quá trình chuyển hóa nhiệt và gốm hóa sợi polymer được khảo sát thực nghiệm cacbua hóa trong môi trường agon ở dải nhiệt độ 1.250–1.900 °C. Cấu trúc gốm SiC tạo thành duy trì pha tinh thể siêu mịn ổn định, mở ra khả năng chế tạo lớp phủ và sợi chịu nhiệt ở ngưỡng cực hạn.

  • Cordierite Material with Increased Heat Resistance

    S. G. Ponomarev và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Vật liệu gốm cordierite (Mg2Al4Si5O18) được chế tạo và đánh giá với nhiều thành phần phối liệu nhằm nâng cao khả năng chịu nhiệt. Thử nghiệm sốc nhiệt ghi nhận các mẫu gốm đạt độ bền nhiệt trên 15 chu kỳ chuyển nhiệt từ 1000°C sang nước làm nguội 15°C. Kết quả cho thấy vật liệu từ nguồn nguyên liệu nội địa này có tiềm năng lớn làm chất mang xúc tác bền nhiệt cho kiểm soát khí thải công nghiệp và động cơ ô tô.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Heat resistance and flammability of high performance fibres: A review

    Serge Bourbigot và cộng sự2002Fire and Materials239 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Các loại sợi hiệu năng cao được phân tích hành vi nhiệt qua tổng quan tài liệu kết hợp thử nghiệm TGA/DSC và đo calorimeter hình nón. Kết quả chỉ ra nhóm polymer mạch cứng dị vòng như PBO và PIPD thể hiện độ bền nhiệt cùng khả năng chống cháy vượt trội, phát sinh rất ít khói khi chịu lửa. Đánh giá này làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học phân tử sợi và khả năng chịu nhiệt trong điều kiện nhiệt độ cao.

  • Về khả năng chống sốc nhiệt và tính chất cơ học của các UHTCMC đơn hướng mới cho môi trường cực đoan

    Dịch bởi AIOn the thermal shock resistance and mechanical properties of novel unidirectional UHTCMCs for extreme environments

    Luca Zoli và cộng sựScientific Reports91 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vật liệu composite gốm đơn hướng UHTCMC trên ma trận ZrB2 gia cường sợi liên tục được đo đạc cơ tính nhằm phục vụ môi trường khắc nghiệt. Mẫu chế tạo đạt khối lượng riêng 3.7 g/cm3 và độ xốp dưới 10%, có độ bền uốn tăng từ 360 lên 550 MPa khi gia nhiệt đến 1500 °C. Thực nghiệm ghi nhận vật liệu đạt khả năng chống sốc nhiệt tới 1500 °C, đồng thời mức giảm độ bền uốn ở 1400 °C chỉ dừng lại ở 16%.

  • Lớp phủ gốm thủy tinh chịu nhiệt độ cao mới cho các chi tiết động cơ tuabin khí

    Dịch bởi AIA new high temperature resistant glass-ceramic coating for gas turbine engine components

    Someswar Datta và cộng sự2005Bulletin of Materials Science50 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Lớp phủ gốm thủy tinh glass-ceramic trên hệ MgO-Al2O3-TiO2 và ZnO-Al2O3-SiO2 được chế tạo nhằm bảo vệ các bộ phận động cơ tuabin khí (gas turbine). Thử nghiệm đánh giá độ bám dính qua góc uốn 90°, độ mài mòn và phân tích liên diện bằng kính hiển vi điện tử. Kết quả ghi nhận lớp phủ sở hữu khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tĩnh hiệu quả ở 1000 °C. Màng phủ hình thành liên kết hóa học bền vững với kim loại nền mà không xuất hiện khuyết tật bề mặt.

  • Vật liệu chịu nhiệt có gradient chức năng được tổng hợp bằng phản ứng cháy

    Dịch bởi AICombustion-synthesized functionally gradient refractory materials

    Scott E. Niedzialek và cộng sự1993Journal of Materials Research25 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vật liệu gradient chức năng FGM thuộc hai hệ TiC/NiAl và TiC/Ni3Al được tổng hợp bằng phản ứng cháy tự lan truyền SHS một bước kết hợp ép chặt. Quá trình chế tạo khảo sát tác động của nhiệt độ ban đầu, kích thước hạt bột và áp suất ngoài lên vi cấu trúc vật liệu. Thực nghiệm xác định việc kiểm soát nhiệt độ phản ứng tối ưu giúp hình thành vật liệu chịu nhiệt đạt độ xốp tối thiểu và không bị rạn nứt vĩ mô.

  • NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ ÉP ĐÁY CHO ĐỘNG CƠ CHỊU NHIỆT ĐƯỢC LÀM TỪ VẬT LIỆU COMPSITE CỐT VẢI CACBON/NỀN PHENOLIC

    TRẦN THỊ THANH VÂN2025Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải

    AI tóm tắt

    Đáy bảo vệ nhiệt động cơ đẩy chế tạo từ composite cốt vải cacbon trên nền nhựa phenolic được phát triển để nâng cao tính chịu nhiệt và chống xói mòn khí cháy. Quy trình sử dụng công nghệ ép nóng với thông số thực nghiệm được kiểm soát nhằm tối ưu hóa liên kết và hạn chế khuyết tật. Chế độ ép ở 160 °C dưới áp lực 25 MPa trong 30 phút đạt cơ tính ổn định giúp bảo vệ an toàn cụm loa phụt.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Ảnh hưởng của nhiệt độ cao đến tính chất của bê tông chế tạo từ tro bay và silica fume

    Đỗ Thị Phượng và cộng sự2021TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bê tông cốt liệu tro xỉ nhiệt điện phối trộn xi măng OPC, 16,0% tro bay và 5,3% silica fume được nung thí nghiệm ở các mức nhiệt từ 200 đến 800 °C. Sau 2 giờ duy trì nhiệt, mẫu nung ở 800 °C thể hiện khả năng chịu nhiệt ổn định khi chỉ giảm 2% khối lượng thể tích và giữ lại 58% cường độ nén. Phân tích kính hiển vi điện tử quét chỉ ra sự suy giảm liên kết tại vùng chuyển tiếp ITZ theo nhiệt độ.

  • Ảnh hưởng của hỗn hợp nanosilica và nano ziriconi oxit biến tính bằng polydimetyl siloxan đến khả năng chịu nhiệt của sơn silicon

    Nguyen Ba Ngoc2025Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự

    AI tóm tắt

    Màng sơn silicon biến tính bằng hỗn hợp nanosilica và nano zirconi xử lý bởi polydimethylsiloxane được phát triển nhằm tăng cường khả năng chịu nhiệt. Thực nghiệm khảo sát phản ứng lớp phủ qua thử nghiệm sốc nhiệt ở 1.050 °C trong 25 giây cùng ngọn lửa axetylen. Kết quả cho thấy màng sơn không xuất hiện vết nứt nhờ phụ gia phân tán đều, nâng cao độ bền bảo vệ bề mặt thép ở nhiệt độ cao.

  • Tổng hợp chất kết dính trên nền phosphate từ xỉ nhôm cho lớp phủ vô cơ chịu nhiệt

    Manh Le và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự

    AI tóm tắt

    Chất kết dính poly aluminum phosphate tổng hợp từ xỉ nhôm phế thải và axit photphoric được chế tạo nhằm làm lớp phủ vô cơ chịu nhiệt. Quy trình thực hiện phản ứng axit-bazơ được tối ưu hóa ở 60–70 °C với tốc độ khuấy 800 vòng/phút nhằm đánh giá đặc tính gel hóa cùng độ bám dính. Sản phẩm tạo chuỗi polyphosphate liên kết bền vững với độ nhớt 101 mPa·s, đáp ứng yêu cầu lớp phủ bảo vệ ở nhiệt độ cao.

  • Tổng hợp chất kết dính trên nền phosphate từ xỉ nhôm cho lớp phủ vô cơ chịu nhiệt

    Manh Le và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự

    AI tóm tắt

    Vật liệu kết dính poly aluminum phosphate điều chế từ nguồn xỉ nhôm giàu Al₂O₃ và axit photphoric được phát triển cho ứng dụng màng phủ chịu nhiệt. Các thông số phản ứng được khảo sát toàn diện ở 60–70 °C nhằm kiểm soát quá trình tạo gel và các chỉ số lưu biến của hệ keo. Sản phẩm đạt tỷ trọng 1,46 g/cm³ cùng độ bám dính tuyệt đối 100%, thể hiện tiềm năng tái chế phế thải thành lớp phủ bảo vệ hiệu năng cao.

  • Ảnh hưởng của hỗn hợp nanosilica và nano ziriconi oxit biến tính bằng polydimetyl siloxan đến khả năng chịu nhiệt của sơn silicon

    Nguyen Ba Ngoc2025Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự

    AI tóm tắt

    Hệ sơn phủ silicone gia cường đồng thời hạt nano silica và nano zirconi biến tính bởi polydimethylsiloxane được chế tạo nhằm nâng cao khả năng chịu nhiệt. Quy trình khảo sát tiến hành đánh giá độ bền nhiệt thông qua phép thử sốc nhiệt tại 1.050 °C trong 25 giây và ngọn lửa axetylen ở 1.100 °C. Lớp phủ duy trì bề mặt liên tục không nứt vỡ nhờ độ phân tán hạt nano tốt, thể hiện hiệu quả bảo vệ vượt trội cho chi tiết kim loại.

Tài liệu tham khảo

  1. HEDGE (1964). Thermal properties of fifteen refractory materials (Thermal conductivity, specific heat and linear thermal expansion of fifteen refractory materials). 5th Annual Structures and Materials Conference. DOI: 10.2514/6.1964-1009
  2. Sabau (2022). Review of Thermal Contact Resistance of Flexible Graphite Materials for Thermal Interfaces in High Heat Flux Applications. Office of Scientific and Technical Information (OSTI). DOI: 10.2172/1896991
  3. Sembulingam (2020). Enhanced thermal stability and wear resistance of TiCN-SiC-TiN-Cr3C2-Co cermet modified by B4C for cutting tool application. International Journal of Refractory Metals and Hard Materials. DOI: 10.1016/j.ijrmhm.2020.105352