Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Chùm laser (laser beam) là gì?

Tiếng AnhLaser beam

Tên gọi khácTia laserChùm tia laserBức xạ laser

Chùm laser là chùm ánh sáng kết hợp, đơn sắc và có độ định hướng cao, được hình thành từ quá trình phát xạ kích thích của các nguyên tử hoặc phân tử trong môi trường hoạt chất quang học đặt bên trong buồng cộng hưởng.

Cập nhật 21/10/2026

Chùm laser (tiếng Anh: laser beam) là chùm ánh sáng kết hợp, đơn sắc và có độ định hướng cao, được hình thành từ quá trình phát xạ kích thích của các nguyên tử hoặc phân tử trong môi trường hoạt chất quang học đặt bên trong buồng cộng hưởng.

Bản chất vật lý và lịch sử phát minh

Thuật ngữ laser là từ viết tắt từ cụm diễn đạt sự khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích. Khác biệt căn bản giữa chùm laser và chùm sáng nhiệt phát ra từ bóng đèn dây tóc hay mặt trời nằm ở cơ chế phát xạ lượng tử. Trong nguồn sáng nhiệt, các nguyên tử phát xạ một cách tự phát, độc lập và ngẫu nhiên về pha sóng, bước sóng cũng như hướng truyền, tạo nên bức xạ không kết hợp. Ngược lại, trong nguồn phát laser, hạt ánh sáng tới kích thích nguyên tử đang ở trạng thái kích hoạt chuyển về mức năng lượng thấp hơn, giải phóng hạt ánh sáng thứ 2 có cùng tần số, pha dao động, trạng thái phân cực và phương truyền với hạt ánh sáng ban đầu.

Hiện tượng phát xạ kích thích được Albert Einstein dự báo từ lý thuyết lượng tử, nhưng phải đến năm 1960, Theodore Maiman mới chế tạo thành công thiết bị laser quang học đầu tiên trên thế giới. Thiết bị của Maiman sử dụng môi trường hoạt chất là tinh thể ruby được kích thích bằng đèn flash hình xoắn ốc, phát ra chùm laser xung màu đỏ khả kiến. Phát minh này đã đặt nền móng cho sự phát triển của quang học lượng tử và quang tử học hiện đại.

Bốn đặc trưng quang học cơ bản

Chùm laser sở hữu 4 đặc tính quang học vượt trội tạo nên ưu thế quan trọng trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp:

  • Độ đơn sắc cao: Chùm laser có dải phổ cực kỳ hẹp. Ánh sáng laser gần như chỉ chứa một bước sóng duy nhất, giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng tán sắc khi truyền qua các hệ quang học và cho phép điều khiển chính xác tương tác quang phổ với vật chất.
  • Độ kết hợp cao: Bao gồm độ kết hợp thời gian và độ kết hợp không gian. Độ kết hợp thời gian phản ánh tính ổn định của pha sóng theo thời gian, quyết định độ dài kết hợp của chùm sáng. Độ kết hợp không gian thể hiện mối tương quan pha cố định giữa các điểm khác nhau trên tiết diện ngang của chùm, cho phép chùm laser tạo ra các vân giao thoa rõ nét và có thể hội tụ xuống kích thước vô cùng nhỏ.
  • Độ định hướng cao: Chùm laser lan truyền theo một hướng xác định với góc phân kỳ cực nhỏ. Tia laser có thể truyền đi khoảng cách rất xa trong không gian mà tiết diện chùm chỉ mở rộng không đáng kể so với các chùm sáng phát tán thông thường.
  • Mật độ công suất lớn: Nhờ khả năng hội tụ chùm sáng kết hợp vào diện tích tiêu điểm siêu nhỏ ở cấp độ micromet, chùm laser có thể tạo ra mật độ công suất quang học rất cao tại điểm tương tác, đủ năng lượng để làm nóng chảy hoặc bay hơi hầu hết mọi vật liệu cứng.

Mô hình chùm Gaussian và các tham số truyền sóng

Trong các hệ thống laser thông dụng, chùm sáng lan truyền trong không gian tự do thường được mô tả chính xác bằng mô hình chùm Gaussian. Năm 1966, Kogelnik và Li đã thiết lập cơ sở lý thuyết truyền sóng cho chùm laser và cấu trúc cộng hưởng quang học, chỉ ra rằng mode dao động ngang cơ bản của buồng cộng hưởng có phân bố biên độ điện trường dạng hàm Gauss đối xứng tròn.

Đặc tính lan truyền của chùm Gaussian được xác định bởi vị trí eo chùm, nơi chùm sáng có tiết diện ngang hẹp nhất và mặt đầu sóng là mặt phẳng hoàn hảo. Khoảng cách tính từ vị trí eo chùm đến điểm mà diện tích tiết diện ngang của chùm tăng gấp 2 lần được định nghĩa là khoảng cách Rayleigh:

zR=πw02λz_R = \frac{\pi w_0^2}{\lambda}

Trong công thức trên, zRz_R là khoảng cách Rayleigh dọc theo trục quang học, w0w_0 là bán kính eo chùm tại tiêu điểm hẹp nhất, và λ\lambda là bước sóng ánh sáng của nguồn laser.

Tại một tọa độ vị trí bất kỳ dọc theo phương truyền sóng, bán kính chùm laser mở rộng theo quy luật hyperbol được Kogelnik và Li mô tả năm 1966:

w(z)=w01+(zzR)2w(z) = w_0 \sqrt{1 + \left(\frac{z}{z_R}\right)^2}

Trong biểu thức này, w(z)w(z) đại diện cho bán kính chùm laser tại tọa độ khoảng cách zz tính từ tâm eo chùm. Khi khoảng cách truyền sóng lớn hơn nhiều so với khoảng cách Rayleigh, góc mở của chùm tiến tới giá trị giới hạn trường xa với nửa góc phân kỳ được tính theo công thức:

θ=λπw0\theta = \frac{\lambda}{\pi w_0}

Trong đó, ký hiệu θ\theta là nửa góc phân kỳ của chùm laser ở vùng trường xa, cho thấy bán kính eo chùm càng nhỏ thì chùm sáng phân kỳ càng nhanh do hiện tượng nhiễu xạ quang học.

Đánh giá chất lượng chùm và hệ số truyền sóng

Trên thực tế, các chùm laser thương mại hiếm khi đạt được trạng thái chùm Gaussian lý tưởng do ảnh hưởng của hiện tượng méo nhiệt trong môi trường hoạt chất, quang sai của thấu kính gương phản xạ và sự xuất hiện của các mode dao động bậc cao. Để lượng hóa mức độ sai lệch này, Anthony Siegman năm 1990 đã đề xuất hệ số chất lượng chùm, thường được ký hiệu là hệ số truyền chùm.

Hệ số chất lượng chùm được định nghĩa dựa trên tỷ số giữa tích số tham số chùm thực tế và tích số tham số chùm của một chùm Gaussian lý tưởng cùng bước sóng:

M2=πw0θλM^2 = \frac{\pi w_0 \theta}{\lambda}

Trong phương trình chuẩn hóa này, M2M^2 là hệ số chất lượng chùm laser, w0w_0 là bán kính eo chùm thực tế đo được, θ\theta là nửa góc phân kỳ thực tế đo ở trường xa, và λ\lambda là bước sóng hoạt động. Đối với chùm Gaussian lý tưởng đạt giới hạn nhiễu xạ, hệ số này đạt giá trị bằng đúng đơn vị. Đối với mọi chùm laser thực tế trong công nghiệp, hệ số này luôn lớn hơn đơn vị.

Siegman năm 1990 cũng chứng minh một định lý quan trọng: tích số tham số chùm giữa bán kính eo chùm và góc phân kỳ là một bất biến quang học khi chùm laser truyền qua các hệ quang học đồng trục không chứa quang sai. Định lý này khẳng định rằng dù người kỹ sư có sử dụng hệ thống kính phóng đại để thu nhỏ kích thước tiêu điểm bao nhiêu lần, góc phân kỳ của chùm sau tiêu điểm sẽ bắt buộc phải tăng lên bấy nhiêu lần để bảo toàn tích số.

Bảng đối chiếu các dạng phân bố cường độ chùm laser

Tùy thuộc vào cấu trúc buồng cộng hưởng và các phần tử quang học biến đổi chùm, chùm laser có thể được tạo hình thành nhiều dạng phân bố cường độ khác nhau để phục vụ các yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt:

Dạng phân bố chùm Đặc điểm hình thái cường độ Phương thức tạo chùm Lĩnh vực ứng dụng chủ yếu
Chùm Gaussian cơ bản Cường độ đạt cực đại tại tâm và suy giảm theo hàm mũ về phía rìa Mode dao động cơ bản tự nhiên của buồng cộng hưởng quang học Cắt gọt kim loại đòi hỏi rãnh hẹp, truyền thông cáp quang và kính hiển vi đồng tiêu
Chùm đỉnh phẳng Cường độ đồng đều trên toàn bộ tiết diện ngang, cạnh biên dốc đứng Sử dụng thấu kính khúc xạ phi cầu hoặc thấu kính nhiễu xạ biến đổi chùm Gaussian Xử lý nhiệt bề mặt, hàn bản mạch điện tử và chế tạo bồi đắp kim loại
Chùm vòng xuyến Cường độ triệt tiêu tại tâm trục và tập trung thành vành tròn bao quanh Sử dụng tấm pha xoắn ốc hoặc ghép cặp thấu kính nón quang học Bẫy quang học nhốt hạt vi mô và gia công khoan lỗ siêu chính xác
Chùm Bessel không nhiễu xạ Lõi trung tâm hẹp duy trì kích thước trên khoảng cách dài kèm các vành phụ Tạo ra bằng cách chiếu chùm sáng qua lăng kính nón khúc xạ Cắt kính cường lực siêu mỏng và dẫn hướng hạt kích thước hiển vi

Ánh sáng có cấu trúc và kỹ thuật định hình chùm hiện đại

Những bước tiến trong công nghệ điều khiển quang học đã mở rộng khái niệm chùm laser từ các mode cơ bản sang lĩnh vực ánh sáng có cấu trúc. Theo công trình tổng quan của Forbes và các cộng sự năm 2021, việc khai thác đồng thời các bậc tự do không gian về biên độ, pha sóng và trạng thái phân cực cho phép tạo ra các chùm laser mang mômen động lượng quỹ đạo quang học với mặt đầu sóng xoắn ốc phức tạp.

Trong lĩnh vực gia công vật liệu tiên tiến, Bakhtari và các cộng sự năm 2024 đã tổng quan các ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật định hình chùm laser trong quy trình chế tạo bồi đắp và in 3D kim loại. Khi sử dụng chùm Gaussian truyền thống, nhiệt độ tại tâm vũng hàn thường quá cao gây bay hơi kim loại và tạo ra bọt khí khuyết tật. Việc ứng dụng các phần tử quang học biến đổi chùm Gaussian thành chùm đỉnh phẳng hoặc chùm vòng xuyến giúp phân bố gradient nhiệt độ đồng đều hơn, kiểm soát chính xác dòng chảy đối lưu kim loại lỏng và giảm thiểu đáng kể sự hình thành các khuyết tật nứt vỡ và bọt khí trong sản phẩm in kim loại.

Ứng dụng khoa học kỹ thuật và an toàn bức xạ

Nhờ tập hợp các đặc tính quang học đặc thù, chùm laser trở thành công cụ quan trọng trong nghiên cứu khoa học và công nghệ hiện đại:

  • Gia công cơ khí chính xác: Chùm laser công suất cao được sử dụng rộng rãi để cắt tấm kim loại, hàn thân vỏ xe tự hành, khoan lỗ vi mô trong kim phun nhiên liệu và khắc mã định danh công nghiệp với độ sai số cực thấp.
  • Y học và phẫu thuật: Ứng dụng chùm laser trong phẫu thuật khúc xạ mắt, tán sỏi nội soi và điều trị sắc tố da nhờ khả năng tác động nhiệt cục bộ chính xác vào mô bệnh mà không làm tổn thương các vùng tế bào khỏe mạnh xung quanh.
  • Đo lường và viễn thông quang: Chùm laser đóng vai trò là sóng mang tín hiệu trong các tuyến cáp quang xuyên đại dương, cảm biến khoảng cách quang học và thiết bị đo giao thoa sóng hấp dẫn với độ nhạy đo đạc ở cấp độ hạ nguyên tử.

Giới hạn vật lý và các thách thức quang sai

Mặc dù chùm laser sở hữu độ định hướng vượt trội, khả năng truyền xa và mức độ hội tụ của chùm sáng vẫn bị ràng buộc bởi các định luật vật lý cơ bản. Giới hạn nhiễu xạ quang học quy định rằng một chùm laser không bao giờ có thể duy trì trạng thái song song tuyệt đối trên toàn bộ quỹ đạo truyền sóng; kích thước eo chùm càng hẹp thì chùm sáng càng phân kỳ mạnh mẽ ở vùng trường xa.

Ngoài ra, khi chùm laser công suất lớn truyền qua môi trường không khí hoặc thấu kính quang học, sự hấp thụ năng lượng cục bộ làm thay đổi chiết suất môi trường, sinh ra hiện tượng thấu kính nhiệt làm méo mó cấu trúc mặt sóng và làm suy giảm nghiêm trọng hệ số chất lượng chùm sáng. Việc khắc phục các hiện tượng quang sai phi tuyến này đòi hỏi phải ứng dụng các hệ thống gương biến dạng thích ứng và bộ làm mát tuần hoàn hiện đại nhằm đảm bảo độ ổn định cao nhất cho chùm tia trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Câu hỏi thường gặp

Chùm laser khác biệt như thế nào so với ánh sáng thông thường?

Chùm laser được tạo ra bằng quá trình phát xạ kích thích nên có độ kết hợp cao, độ đơn sắc rất cao, độ định hướng lớn và mật độ công suất cao vượt trội so với ánh sáng phát xạ tự phát từ nguồn nhiệt.

Hệ số chất lượng chùm M2 mang ý nghĩa gì?

Hệ số M2 định lượng mức độ tiệm cận của chùm laser thực tế so với chùm Gaussian lý tưởng đạt giới hạn nhiễu xạ; chùm lý tưởng có M2 bằng đúng đơn vị, trong khi chùm thực tế có M2 lớn hơn 1.

Tại sao chùm laser không thể duy trì song song tuyệt đối khi truyền đi xa?

Do giới hạn nhiễu xạ quang học của sóng điện từ, mọi chùm ánh sáng đều bị phân kỳ khi lan truyền; kích thước eo chùm tại tiêu điểm càng nhỏ thì góc phân kỳ ở vùng trường xa càng lớn.

Tài liệu tham khảo

  1. Maiman, T. H. (1960). Stimulated Optical Radiation in Ruby. Nature, 187(4736), 493-494. DOI: 10.1038/187493a0
  2. Kogelnik, H., & Li, T. (1966). Laser Beams and Resonators. Applied Optics, 5(10), 1550-1567. DOI: 10.1364/ao.5.001550
  3. Siegman, A. E. (1990). New developments in laser resonators. SPIE Proceedings Optical Resonators, 1224, 2-14. DOI: 10.1117/12.18425
  4. Forbes, A., de Oliveira, M., & Dennis, M. R. (2021). Structured light. Nature Photonics, 15(4), 253-262. DOI: 10.1038/s41566-021-00780-4
  5. Bakhtari, N., Sezer, H. K., Canyurt, O. E., Eren, O., Shah, S., & Marimuthu, S. (2024). A Review on Laser Beam Shaping Application in Laser‐Powder Bed Fusion. Advanced Engineering Materials, 26(8), 2302013. DOI: 10.1002/adem.202302013