Cù Lao Chàm (Cham Islands / Cu Lao Cham Biosphere Reserve) là cụm đảo gồm 8 hòn đảo thuộc thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam, được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới nhờ tính đa dạng sinh học biển cao và các giá trị văn hóa - lịch sử Champa độc đáo.
1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên
Cụm đảo Cù Lao Chàm tọa lạc tại tọa độ địa lý khoảng 15°52' đến 16°00' vĩ độ Bắc và 108°26' đến 108°33' kinh độ Đông, cách bờ biển Cửa Đại (thành phố Hội An) khoảng 15 km về phía Đông. Quần đảo có tổng diện tích tự nhiên khoảng 15 km², bao gồm đảo lớn nhất là Hòn Lao (diện tích khoảng 13,17 km²) cùng bảy hòn đảo nhỏ hơn bao quanh: Hòn Khô Mẹ, Hòn Khô Con, Hòn Lá, Hòn Dài, Hòn Mồ, Hòn Tai và Hòn Ông.
Địa hình trên các đảo chủ yếu là đồi núi dốc đứng với đỉnh cao nhất đạt 517 m tại Hòn Lao. Địa chất cấu tạo chủ yếu từ đá macma xâm nhập granitoit có niên đại Creta muộn đến Paleogen sớm, tạo nên những vách đá nhô thẳng ra biển và các vịnh nhỏ kín gió như Bãi Làng, Bãi Hương, Bãi Chồng, Bãi Bìm và Bãi Bắc.
Khí hậu Cù Lao Chàm mang tính chất nhiệt đới gió mùa điển hình của duyên hải miền Trung, chịu sự chi phối mạnh mẽ của hai mùa gió chính: gió mùa Tây Nam khô nóng từ tháng 4 đến tháng 8 và gió mùa Đông Bắc ẩm lạnh kèm mưa bão từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau. Lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 1.800 mm đến 2.200 mm, tập trung chủ yếu vào các tháng mùa thu và đầu đông. Nhiệt độ nước biển bề mặt duy trì trong khoảng 25°C đến 29°C, độ mặn ổn định từ 32‰ đến 34,5‰, tạo môi trường thủy lý - thủy hóa tối ưu cho sự phát triển của hệ sinh thái rạn san hô nhiệt đới.
2. Đa dạng sinh học và các hệ sinh thái đặc trưng
Cù Lao Chàm sở hữu giá trị đa dạng sinh học biển và rừng nhiệt đới trên đảo vượt trội tại khu vực Trung Bộ Việt Nam. Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm được thành lập năm 2005 với tổng diện tích vùng biển được quy hoạch bảo tồn lên tới 6.716 ha, bao gồm vùng bảo vệ nghiêm ngặt (vùng lõi), vùng phục hồi sinh thái và vùng đệm phát triển.
2.1. Hệ sinh thái rạn san hô
Các khảo sát hải dương học đã ghi nhận tại Cù Lao Chàm có hơn 277 loài san hô tạo rạn (san hô cứng thuộc bộ Scleractinia) phân bố tại 17 giống và 40 họ, trong đó phổ biến nhất là các giống Acropora, Montipora, Porites và Favia. Độ phủ san hô sống tại các vùng rạn quanh Hòn Lao, Hòn Dài và Hòn Tai có khu vực đạt trên 50% diện tích đáy. Rạn san hô ở đây cung cấp môi trường sống, bãi đẻ và nơi trú ẩn cho hơn 270 loài cá rạn san hô, 97 loài thân mềm (như ốc vú nàng, bào ngư, trai tai tượng Tridacna), hàng chục loài giáp xác và da gai.
2.2. Thảm cỏ biển và rong biển
Vùng biển nông ven bờ đảo sở hữu 5 loài cỏ biển chính thuộc các giống Halophila, Halodule và Zostera, tạo nên các thảm thực vật đáy biển có khả năng lưu trữ carbon xanh (blue carbon) và làm sạch nguồn nước. Hệ thực vật rong biển ghi nhận hơn 170 loài rong bám đá, là nguồn cung cấp sinh khối dinh dưỡng phong phú cho các bậc dinh dưỡng cao hơn.
2.3. Hệ sinh thái rừng đặc dụng trên đảo và động vật hoang dã
Trên đảo Hòn Lao, rừng tự nhiên trên núi đá granite là nơi cư ngụ của hơn 600 loài thực vật bậc cao, bao gồm nhiều loài cây dược liệu quý như mã tiền, ngũ gia bì, và các loài gỗ quý. Đáng chú ý, quần đảo là nơi phân bố đặc hữu của loài cua đá Cù Lao Chàm (Gecarcoidea lalandii) - loài giáp xác cạn ăn mùn bã thực vật rừng có tập tính di cư ra biển đẻ trứng vào các kỳ trăng mùa hè, được địa phương dán nhãn quản lý khai thác bền vững nghiêm ngặt.
3. Di sản văn hóa - lịch sử và mối giao thoa Champa - Đại Việt
Không chỉ có ý nghĩa sinh học, Cù Lao Chàm còn là một địa bàn khảo cổ học quan trọng phản ánh tuyến hải trình thương mại quốc tế ven biển Đông Á từ thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Các phát hiện tại di chỉ Bãi Ông và Hậu Xá khẳng định sự cư trú liên tục của cư dân thuộc văn hóa Sa Huỳnh cách đây khoảng 3.000 năm.
Vào thời kỳ vương quốc Champa (thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ 15), Cù Lao Chàm mang tên gọi Cu-Lao-Chiêm, đóng vai trò là tiền tiêu hoa tiêu định hướng và trạm trung chuyển tiếp tế nước ngọt và lương thực cho các thương thuyền quốc tế trên Con đường Tơ lụa Biển cập cảng Đại Chiêm Hải Khẩu (đô thị cổ Hội An). Giếng cổ Champa tại Bãi Làng xây bằng gạch không nung theo hình tròn ở miệng và hình vuông ở đáy là minh chứng tiêu biểu cho kỹ thuật khai thác nước ngầm không nhiễm mặn của người Chăm cổ, đến nay vẫn cung cấp nước ngọt dồi dào quanh năm cho cư dân đảo.
Từ thời chúa Nguyễn và triều Nguyễn, quần đảo trở thành căn cứ phòng thủ duyên hải chiến lược, đồng thời hình thành nghề khai thác yến sào tự nhiên tại các hang đá ven biển (như hang Tò Vò, hang Cả) với làng nghề yến sào truyền thống và di tích Miếu Tổ nghề Yến xây dựng từ thế kỷ 19.
4. Mô hình đồng quản lý và bảo tồn tài nguyên
Tháng 5 năm 2009, Cù Lao Chàm cùng với hạ lưu sông Thu Bồn và đô thị cổ Hội An được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới Cù Lao Chàm - Hội An. Mô hình quản lý tại đây được đánh giá là một trong những hình mẫu thành công nhất của Việt Nam về phương thức "đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên" (community-based co-management).
Ban Quản lý Khu bảo tồn biển đã phối hợp chặt chẽ với Tiểu ban đồng quản lý nghề cá xã Tân Hiệp để giao quyền giám sát và bảo vệ bãi rạn cho chính các ngư dân địa phương. Quy chế dán nhãn sinh thái kiểm soát khai thác cua đá Cù Lao Chàm (chỉ được bắt cua có kích thước mai trên 7 cm và không mang trứng trong mùa sinh sản) đã nâng cao giá trị thương phẩm gấp nhiều lần, đồng thời duy trì mật độ quần thể cua tự nhiên.
Đặc biệt, Cù Lao Chàm là địa phương tiên phong trên toàn quốc thực hiện thành công phong trào "Nói không với túi nilon" từ năm 2009 và phân loại rác thải rắn tại nguồn, góp phần bảo vệ môi trường biển khỏi ô nhiễm hạt vi nhựa và rác thải nhân tạo.
5. Thách thức sinh thái và định hướng phát triển bền vững
Mặc dù đạt nhiều thành tựu bảo tồn, Khu Dự trữ Sinh quyển Cù Lao Chàm đang đối mặt với các áp lực sinh thái nghiêm trọng:
- Áp lực từ hoạt động du lịch quá tải: Sự gia tăng nhanh chóng của lượng khách du lịch trong mùa cao điểm tạo sức ép lớn lên hệ thống cung cấp nước ngọt ngầm, năng lượng và xử lý nước thải sinh hoạt. Hoạt động ca nô cao tốc và lặn ngắm san hô thiếu kiểm soát có nguy cơ gây gãy vỡ cơ học các rạn san hô cành.
- Hiện tượng tẩy trắng san hô: Sự gia tăng nhiệt độ nước biển toàn cầu do biến đổi khí hậu (các đợt El Niño) đã gây ra hiện tượng san hô trục xuất tảo cộng sinh Zooxanthellae diện rộng, dẫn đến suy giảm độ phủ san hô sống.
- Xâm hại từ các sinh vật bùng phát: Sự xuất hiện bất thường của ốc gai ăn san hô (Drupella) và sao biển gai (Acanthaster planci) đòi hỏi các chiến dịch lặn bắt thủ công liên tục của đội tuần tra bảo tồn.
Các giải pháp chiến lược hiện nay bao gồm thiết lập ngưỡng sức chịu tải du lịch tối đa cho từng điểm đến, ứng dụng công nghệ phục hồi rạn nhân tạo bằng phương pháp cấy san hô trên khung giá thể, giám sát độ phủ sinh vật đáy định kỳ bằng phương pháp Reef Check quốc tế và nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu cho cộng đồng cư dân hải đảo.