Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Các quốc gia Ả Rập là gì? Lịch sử và kinh tế chính trị

Tiếng AnhArab states

Tên gọi khácthế giới Ả Rậpkhối Ả Rập

Các quốc gia Ả Rập là tập hợp các quốc gia có chủ quyền công nhận tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức, chia sẻ các mối liên kết lịch sử - văn hóa và là thành viên chính thức của Liên đoàn các Quốc gia Ả Rập.

Cập nhật 13/9/2026

Các quốc gia Ả Rập (tiếng Anh: Arab states) là tập hợp các quốc gia có chủ quyền công nhận tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức, chia sẻ các mối liên kết lịch sử - văn hóa và là thành viên chính thức của Liên đoàn các Quốc gia Ả Rập. Trải rộng trên không gian địa lý liên lục địa từ bờ biển Đại Tây Dương ở Bắc Phi đến vịnh Ba Tư và biển Ả Rập ở Tây Á, khối quốc gia này chiếm giữ vị trí địa chính trị đặc biệt xung yếu nối liền ba châu lục Á, Âu và Phi. Bài viết cung cấp cái nhìn học thuật toàn diện về quá trình thể chế hóa khu vực, phân chia các tiểu vùng địa lý, các lý thuyết quan hệ quốc tế về trật tự khu vực, mô hình kinh tế chính trị địa tô và các thách thức phát triển đa phương đương đại.

Bối cảnh lịch sử và sự thành lập Liên đoàn Ả Rập

Ý niệm về một cộng đồng chính trị Ả Rập thống nhất đã manh nha phát triển mạnh mẽ từ giai đoạn suy tàn của Đế quốc Ottoman vào đầu thế kỷ trước, gắn liền với phong trào Khởi nghĩa Ả Rập và sự lan rộng của hệ tư tưởng chủ nghĩa dân tộc Ả Rập. Sau khi Thế chiến thứ nhất kết thúc, các thỏa thuận phân chia thuộc địa của các cường quốc Tây Âu đã chia cắt không gian Ả Rập thành nhiều vùng lãnh thổ ủy trị và chế độ bảo hộ khác nhau. Tình trạng chia cắt này vừa thúc đẩy khát vọng độc lập dân tộc ở từng vùng lãnh thổ, vừa làm sâu sắc thêm nhu cầu liên kết xuyên biên giới để bảo vệ bản sắc văn hóa và quyền tự quyết chung.

Theo công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao của MacDonald công bố năm 1965, tiến trình thể chế hóa khu vực đã đạt được bước ngoặt mang tính lịch sử khi Hiệp ước Liên đoàn các Quốc gia Ả Rập được ký kết chính thức tại Cairo vào ngày 22 tháng 3 năm 1945. Văn kiện nền tảng này được ký kết ban đầu bởi đại diện của 6 quốc gia gồm Ai Cập, Iraq, Jordan (khi đó mang tên Transjordan), Lebanon, Saudi Arabia và Syria, cùng sự tham gia ký kết của Yemen vào tháng 5 năm 1945 trước khi chính thức có hiệu lực. Sự ra đời của tổ chức này đánh dấu sự xuất hiện của một trong những tổ chức đa phương khu vực hiện đại đầu tiên của thế giới đang phát triển trước cả khi Liên Hợp Quốc chính thức đi vào hoạt động.

Theo phân tích của MacDonald (1965), bản hiến chương thành lập đã phản ánh sự thỏa hiệp tinh tế giữa hai khuynh hướng chính trị đối lập lúc bấy giờ: một bên là khát vọng hợp nhất toàn diện theo chủ nghĩa liên Ả Rập, và một bên là mong muốn kiên quyết bảo vệ chủ quyền quốc gia riêng rẽ của từng chính phủ thành viên. Hiến chương quy định rõ việc tôn trọng thể chế chính trị nội bộ, nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau và quy định các quyết định nhất trí sẽ có tính ràng buộc đối với tất cả thành viên, trong khi các quyết định theo đa số chỉ ràng buộc những quốc gia chấp thuận chúng, đặt nền móng cho cấu trúc vận hành của tổ chức qua nhiều thập kỷ.

Phạm vi địa lý và các tiểu vùng chiến lược

Theo khảo cứu quan hệ quốc tế của Hinnebusch công bố năm 2003, hệ thống các quốc gia Ả Rập đã từng bước mở rộng qua các làn sóng phi thực dân hóa ở châu Phi và Trung Đông, phát triển thành một khối địa chính trị rộng lớn quy tụ 22 quốc gia thành viên chính thức. Mặc dù cùng chia sẻ ngôn ngữ Ả Rập chuẩn mực và các di sản văn hóa Hồi giáo cốt lõi, không gian địa lý này thể hiện tính đa dạng sâu sắc về sinh thái tự nhiên, kết cấu xã hội và truyền thống chính trị qua 5 tiểu vùng cơ bản:

  • Tiểu vùng Maghreb (Bắc Phi): Bao gồm Morocco, Algeria, Tunisia, Libya và Mauritania. Vùng đất này trải dài dọc theo bờ nam Địa Trung Hải và sa mạc Sahara, có mối liên hệ lịch sử, thương mại và di cư mật thiết với lục địa châu Âu, đồng thời mang đậm dấu ấn giao thoa văn hóa giữa người Berber bản địa và cộng đồng người Ả Rập.
  • Tiểu vùng Thung lũng sông Nile: Bao gồm Ai Cập và Sudan. Đây là chiếc nôi của những nền văn minh nông nghiệp tưới tiêu thung lũng sông cổ xưa bậc nhất nhân loại, nơi cây lúa mì và lúa mạch được canh tác nhờ vào chu kỳ lũ màu mỡ của dòng sông Nile, đóng vai trò huyết mạch sống còn đối với an ninh nguồn nước, sản xuất lương thực và an sinh xã hội của hàng triệu cư dân.
  • Tiểu vùng Lưỡi liềm Màu mỡ (Levant và Lưỡng Hà): Bao gồm Syria, Lebanon, Jordan, Palestine và Iraq. Khu vực này là tâm điểm giao thoa lịch sử của các tôn giáo độc thần lớn và các đế chế cổ đại, có vị trí địa quân sự phức tạp và là nơi phát sinh nhiều biến động chính trị sâu sắc trong lịch sử khu vực.
  • Tiểu vùng Bán đảo Ả Rập và Vùng Vịnh: Bao gồm Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Kuwait, Qatar, Bahrain, Oman và Yemen. Ngoại trừ Yemen, toàn bộ 6 quốc gia còn lại trong tiểu vùng này đều liên kết chặt chẽ trong khuôn khổ Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), sở hữu hạ tầng hiện đại, nguồn tài chính hùng hậu và các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới.
  • Tiểu vùng Sừng châu Phi và Ấn Độ Dương: Bao gồm Somalia, Djibouti và Comoros. Các quốc gia này án ngữ vị trí cửa ngõ hàng hải chiến lược tại Ấn Độ Dương và Biển Đỏ, đóng vai trò cầu nối văn hóa và kinh tế giữa thế giới Ả Rập và lục địa đen châu Phi.

Trật tự khu vực và lý thuyết quan hệ quốc tế

Hệ thống các quốc gia Ả Rập từ lâu đã trở thành đối tượng nghiên cứu trọng tâm của lý thuyết quan hệ quốc tế hiện đại do tính chất đặc thù không tìm thấy ở bất kỳ khu vực nào khác trên thế giới. Trong một nghiên cứu nền tảng công bố năm 1995 trên tạp chí International Organization, nhà khoa học chính trị Barnett đã chỉ ra rằng trật tự khu vực Ả Rập được định hình bởi sự giằng co chuẩn tắc liên tục giữa chuẩn mực chủ quyền quốc gia độc lập và chuẩn mực chủ nghĩa dân tộc toàn Ả Rập xuyên biên giới.

Theo Barnett (1995), các nhà lãnh đạo Ả Rập hoạt động đồng thời trong hai không gian chính trị song song: không gian pháp lý quốc tế nơi họ là những quốc gia có chủ quyền bình đẳng, và không gian chuẩn tắc văn hóa nơi tính chính danh quyền lực của họ thường bị phán xét dựa trên mức độ cam kết với các mục tiêu chung của toàn bộ dân tộc Ả Rập. Sự tồn tại của bản sắc dân tộc xuyên quốc gia tạo điều kiện cho các phát ngôn chính trị từ thủ đô một nước có thể gây ảnh hưởng sâu sắc đến công chúng của một nước láng giềng. Khi một chính phủ cố gắng xây dựng chính sách đối ngoại đi ngược lại tình cảm đại chúng của thế giới Ả Rập, họ thường phải đối mặt với nguy cơ suy giảm tính chính danh nội bộ.

Hinnebusch (2003) phân tích thêm rằng sự tương tác giữa cấu trúc phân quyền của hệ thống quốc gia có chủ quyền và áp lực chuẩn mực khu vực đã tạo nên tình trạng cạnh tranh ảnh hưởng ngoại giao kéo dài giữa các trung tâm quyền lực truyền thống như Cairo, Baghdad, Damascus và Riyadh. Trong nhiều giai đoạn lịch sử, các nỗ lực hợp nhất toàn diện hay xây dựng các liên minh quân sự thống nhất đã gặp phải rào cản từ lợi ích an ninh sống còn của các chế độ cầm quyền riêng lẻ.

Kinh tế chính trị và mô hình nhà nước thu địa tô

Về phương diện kinh tế chính trị, cấu trúc xã hội của nhiều quốc gia Ả Rập được định hình sâu sắc bởi sự hiện diện của nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào. Trong công trình nghiên cứu kinh tế chính trị kinh điển được tái bản năm 2015 bởi nhà xuất bản Routledge, chuyên gia kinh tế Beblawi đã phân tích sâu sắc khái niệm nhà nước thu địa tô (rentier state) và cơ chế vận hành của nó trong thế giới Ả Rập.

Theo Beblawi (2015), một nhà nước thu địa tô được đặc trưng bởi việc phần lớn nguồn thu ngân sách công của chính phủ bắt nguồn trực tiếp từ nguồn địa tô tài nguyên bên ngoài (chủ yếu là xuất khẩu dầu thô và khí đốt tự nhiên) thay vì được tạo ra từ việc đánh thuế các hoạt động sản xuất kinh doanh nội địa. Cấu trúc tài chính này tạo ra một mô hình quan hệ đặc biệt giữa nhà nước và công dân: nhà nước đóng vai trò là bên phân phối của cải, trợ cấp sinh hoạt, cung cấp việc làm khu vực công và dịch vụ phúc lợi xã hội cho người dân để duy trì sự ủng hộ và ổn định chính trị, trong khi người dân ít có động lực yêu cầu đại diện chính trị trực tiếp do không phải đóng thuế thu nhập cá nhân nặng nề.

Cũng trong tập chuyên khảo xuất bản năm 2015, Luciani nhấn mạnh rằng bức tranh kinh tế của thế giới Ả Rập mang tính phân hóa cơ cấu sâu sắc. Thế giới Ả Rập không phải là một khối đồng nhất về mặt thu nhập và tài nguyên, mà bị phân chia rõ rệt giữa hai nhóm:

Tiêu chí so sánh Nhóm quốc gia thặng dư vốn xuất khẩu năng lượng Nhóm quốc gia đông dân cư nghèo tài nguyên
Đại diện tiêu biểu Saudi Arabia, UAE, Qatar, Kuwait Ai Cập, Jordan, Tunisia, Morocco
Nguồn thu ngân sách chính Địa tô xuất khẩu dầu thô và khí đốt Thuế nội địa, dịch vụ, kiều hối và nông nghiệp
Cán cân lao động Nhập khẩu lượng lớn lao động nước ngoài Xuất khẩu lao động chuyên gia và nhân công
Hạ tầng và tích lũy tư bản Các quỹ đầu tư quốc gia quy mô lớn Thâm hụt tài khóa và gánh nặng nợ công
Trọng tâm phát triển Đa dạng hóa nền kinh tế khỏi dầu mỏ Giải quyết việc làm và kiềm chế lạm phát

Theo Luciani (2015), dòng chảy kiều hối từ người lao động làm việc tại các nước vùng Vịnh gửi về quê nhà và các khoản viện trợ tài chính song phương giữa các chính phủ đóng vai trò là cơ chế tái phân phối của cải quan trọng, giúp duy trì sự cân bằng vĩ mô mong manh cho toàn bộ khu vực.

Thách thức hợp tác đa phương và phát triển đương đại

Các phân tích lý thuyết quan hệ quốc tế của Hinnebusch (2003) chỉ ra rằng các thiết chế hợp tác khu vực truyền thống của thế giới Ả Rập thường đối mặt với các rào cản cấu trúc cố hữu xuất phát từ sự khác biệt về định hướng chiến lược an ninh giữa các chính phủ thành viên và mức độ phụ thuộc vào các đối tác quốc tế bên ngoài.

Bên cạnh các vấn đề địa chính trị truyền thống, khu vực đang đối mặt với những nguy cơ an ninh phi truyền thống gay gắt liên quan đến tài nguyên và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu của Taliotis và cộng sự năm 2023 chỉ ra rằng việc đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo và kết nối lưới điện liên quốc gia là giải pháp then chốt để khử carbon tại Trung Đông. Việc thúc đẩy trao đổi điện năng sạch không chỉ giúp các nước khai thác tối ưu tiềm năng năng lượng mặt trời dồi dào mà còn tạo ra nền tảng liên kết kinh tế kỹ thuật thực chất giữa các quốc gia trong khu vực.

Nhìn chung, dù đối diện với nhiều rào cản thể chế và phân hóa lợi ích nội tại, ý thức cộng đồng lịch sử và mối dây liên kết văn hóa ngôn ngữ bền chặt vẫn giữ cho khối các quốc gia Ả Rập vị thế là một thực thể địa chính trị thống nhất đặc biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình an ninh khu vực và trật tự kinh tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Các quốc gia Ả Rập gồm những nước nào?

Các quốc gia Ả Rập gồm 22 quốc gia thành viên chính thức của Liên đoàn Ả Rập trải rộng qua Bắc Phi và Tây Á, bao gồm Ai Cập, Iraq, Jordan, Lebanon, Saudi Arabia, Syria, Yemen, Libya, Sudan, Morocco, Tunisia, Kuwait, Algeria, Bahrain, UAE, Oman, Qatar, Mauritania, Somalia, Palestine, Djibouti và Comoros.

Liên đoàn các Quốc gia Ả Rập được thành lập khi nào?

Liên đoàn các Quốc gia Ả Rập được thành lập chính thức vào ngày 22 tháng 3 năm 1945 tại Cairo bởi 6 quốc gia thành viên sáng lập ban đầu gồm Ai Cập, Iraq, Jordan, Lebanon, Saudi Arabia và Syria.

Mô hình nhà nước thu địa tô trong thế giới Ả Rập là gì?

Mô hình nhà nước thu địa tô mô tả các nền kinh tế mà phần lớn nguồn thu ngân sách của chính phủ bắt nguồn từ địa tô xuất khẩu tài nguyên bên ngoài như dầu mỏ và khí đốt thay vì từ thuế sản xuất nội địa, chi phối cấu trúc phân phối phúc lợi xã hội.

Tài liệu tham khảo

  1. MacDonald, R. W. (1965). The League of Arab States: A Study in the Dynamics of Regional Organization. Princeton University Press. DOI: 10.1515/9781400875283
  2. Barnett, M. (1995). Sovereignty, nationalism, and regional order in the Arab states system. International Organization, 49(3), 479-510. DOI: 10.1017/s002081830003335x
  3. Hinnebusch, R. (2003). Introduction to the international politics of the Middle East. Manchester University Press. DOI: 10.7228/manchester/9780719053450.003.0001
  4. Beblawi, H. (2015). The Rentier State in the Arab World. In G. Luciani (Ed.), The Arab State (pp. 85-98). Routledge. DOI: 10.4324/9781315685229-5
  5. Luciani, G. (2015). Introduction. In G. Luciani (Ed.), The Arab State (pp. xxi-xxxii). Routledge. DOI: 10.4324/9781315685229-1
  6. Taliotis, C., Karmellos, M., Fylaktos, N., & Zachariadis, T. (2023). Enhancing decarbonization of power generation through electricity trade in the Eastern Mediterranean and Middle East Region. Renewable and Sustainable Energy Transition, 4, 100060. DOI: 10.1016/j.rset.2023.100060