Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Bình đẳng giới là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhGender equality

Bình đẳng giới là trạng thái trong đó mọi giới tính đều có vị thế, quyền hạn, cơ hội tiếp cận nguồn lực và thụ hưởng các thành quả phát triển kinh tế, xã hội, chính trị như nhau, không bị phân biệt đối xử dựa trên cơ sở giới tính.

315 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Bình đẳng giới (Gender equality) là trạng thái trong đó mọi giới tính đều có vị thế, quyền hạn, cơ hội tiếp cận nguồn lực và thụ hưởng các thành quả phát triển kinh tế, xã hội, chính trị như nhau, không bị phân biệt đối xử dựa trên cơ sở giới tính.

Bình đẳng giới đòi hỏi xã hội phải thừa nhận và tôn trọng sự đa dạng và sự bình đẳng của nam giới và nữ giới. Nó xác định rõ ràng rằng phân biệt hoặc kỳ thị dựa trên giới tính là bất công và không được chấp nhận trong xã hội.

Giới là một khía cạnh xã hội được xác định bởi các đặc điểm sinh lý, như cấu tạo sinh lý, hormone và sự khác biệt trong cấu trúc tế bào sinh học. Tuy nhiên, giới không chỉ là một khái niệm sinh lý mà còn bao gồm cả các vai trò, quyền lợi, trách nhiệmđịa vị xã hội mà xã hội định danh và áp đặt lên từng giới.

Bình đẳng giới bao gồm nhiều khía cạnh, bao gồm:

1. Bình đẳng trước pháp luật: Đây là quyền của nam giới và nữ giới được đối xử công bằng và không bị phân biệt trước pháp luật. Điều này áp dụng cho các lĩnh vực như hôn nhân, gia đình, lao động, giáo dục và lĩnh vực công việc khác.

2. Bình đẳng kinh tế: Bình đẳng giới đòi hỏi sự công bằng trong việc truy cập vào cơ hội kinh tế, tiền lương và thu nhập. Điều này đảm bảo rằng nam giới và nữ giới đều có cơ hội tiếp cận và tham gia vào nền kinh tế và thị trường lao động.

3. Bình đẳng xã hội: Bình đẳng giới nhấn mạnh sự tôn trọng và định giá bình đẳng của nam giới và nữ giới trong xã hội. Nó đảm bảo rằng không có sự phân biệt và kỳ thị dựa trên giới tính trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, chính trị, nghệ thuật và văn hóa.

4. Bình đẳng quyền lợi và tự do: Bình đẳng giới đòi hỏi cho nam giới và nữ giới cùng những quyền lợi cơ bản, như quyền được tự do biểu đạt, quyền được bình đẳng trong quyết định cá nhân, quyền y tế sinh sản và quyền tình dục, và quyền đều đặn trong việc tham gia các quyết định và quá trình lập luận trong xã hội.

Bình đẳng giới không đơn thuần chỉ là sự chiếm đoạt quyền lực đàn ông bởi phụ nữ, mà đó là sự ủng hộ và tham gia chung của nam giới và nữ giới để tạo ra một xã hội công bằng, tương xứng và bình đẳng cho tất cả mọi người.

Khung lý thuyết và các chiều kích xã hội

Bình đẳng giới không đồng nghĩa với sự đồng nhất tuyệt đối về sinh học, mà nhấn mạnh vào sự công bằng trong việc hiện thực hóa các quyền con người (equity and equality). Theo báo cáo khoảng cách giới toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), bình đẳng giới được đo lường qua bốn trụ cột chính: tham gia và cơ hội kinh tế, trình độ học vấn, sức khỏe và sự sống còn, và vị thế trao quyền chính trị.

Tác động đến tăng trưởng kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững

Bình đẳng giới là Mục tiêu Phát triển Bền vững số 5 (SDG 5) của Liên Hợp Quốc, đồng thời là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng GDP toàn cầu. Việc thu hẹp khoảng cách giới trong lực lượng lao động, bảo đảm trả lương bình đẳng cho công việc có giá trị như nhau, và tăng cường sự hiện diện của phụ nữ trong các cơ quan lập pháp giúp đa dạng hóa quan điểm chính sách, tăng cường phúc lợi trẻ em và củng cố gắn kết xã hội.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm giới (gender) và giới tính (sex) khác nhau như thế nào?

Giới tính là các đặc điểm giải phẫu sinh học bẩm sinh, trong khi giới là tập hợp các vai trò, hành vi và trách nhiệm do quy chuẩn xã hội và văn hóa gán ghép cho từng cá nhân.

Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới (biện pháp tạm thời đặc biệt) là gì?

Là các chính sách ưu đãi tạm thời như áp dụng hạn ngạch tỷ lệ nữ đại biểu nhằm nhanh chóng thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng và tạo điều kiện tiếp cận quyền lực công bằng.

Khoảng cách tiền lương theo giới (gender wage gap) bắt nguồn từ những yếu tố chính nào?

Bao gồm sự phân hóa nghề nghiệp theo giới, gánh nặng chăm sóc gia đình không được trả công của phụ nữ, và các rào cản vô hình hạn chế thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cấp cao.

Tài liệu tham khảo

  1. Author (2026). A Multidisciplinary Investigation of Gender Equality, Women's Empowerment, and Socio-Economic Development in Contemporary Society. Global Insights Journal. doi:10.66572/insightonix.2026.v6.i1.66295 DOI: 10.66572/insightonix.2026.v6.i1.66295
  2. Gupta (2020). Women Empowerment Initiatives and Socio-Economic Development. Advances in Religious and Cultural Studies Women Empowerment and Well-Being for Inclusive Economic Growth. doi:10.4018/978-1-7998-3737-4.ch007 DOI: 10.4018/978-1-7998-3737-4.ch007
  3. Tabanova (2017). Analysis of gender equality and recommendations for its ensuring in the labor market of Ukraine and Odessa region. Socio-Economic Research Bulletin. doi:10.33987/vsed.2-3(63-64).2017.92-103 DOI: 10.33987/vsed.2-3(63-64).2017.92-103