Từ điển học thuật Khoa học xã hội

An ninh con người là gì? Khái niệm, 7 chiều kích và ý nghĩa

Tiếng Anhhuman security

Tên gọi khácbảo đảm an ninh con người

An ninh con người là một mô thức an ninh lấy cá nhân và cộng đồng làm trung tâm, nhằm bảo vệ con người trước các hiểm họa đe dọa sự sống còn, sinh kế và phẩm giá.

Cập nhật 27/8/2026

An ninh con người là một mô thức an ninh lấy cá nhân và cộng đồng làm trung tâm, nhằm bảo vệ con người trước các hiểm họa đe dọa sự sống còn, sinh kế và phẩm giá. Khác với mô thức an ninh truyền thống vốn đặt trọng tâm vào chủ quyền lãnh thổ và sức mạnh quân sự của nhà nước, an ninh con người mở rộng phạm vi sang các mối đe dọa phi quân sự như nghèo đói, dịch bệnh, suy thoái môi trường và vi phạm quyền cơ bản. Bài viết này trình bày nguồn gốc lý thuyết, bảy chiều kích cấu thành, các trường phái học thuật và sự vận dụng an ninh con người trong thực tiễn phát triển tại Việt Nam.

Sự chuyển dịch mô thức từ an ninh nhà nước sang an ninh con người

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, tư duy an ninh quốc tế chịu sự chi phối áp đảo của trường phái hiện thực (realism), theo đó an ninh được hiểu đồng nghĩa với an ninh quốc gia (national security). Trọng tâm của mô thức truyền thống là bảo vệ biên giới lãnh thổ, thể chế chính trị và chủ quyền quốc gia trước các cuộc tấn công vũ trang từ bên ngoài. Tuy nhiên, sau khi trật tự thế giới lưỡng cực kết thúc, thực tiễn toàn cầu cho thấy phần lớn các cuộc khủng hoảng, mất mát nhân mạng và bất ổn xã hội không bắt nguồn từ chiến tranh giữa các quốc gia mà nảy sinh từ nội chiến, khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu và đại dịch truyền nhiễm.

Sự ra đời của khái niệm an ninh con người (human security) đánh dấu một bước chuyển mang tính cách mạng trong lý thuyết quan hệ quốc tế và nghiên cứu phát triển. Trọng tâm tham chiếu của an ninh chuyển từ thực thể nhà nước sang chủ thể con người. Sự chuyển dịch này không nhằm phủ nhận hay thay thế an ninh quốc gia, mà tái khẳng định rằng mục đích tối thượng của mọi cấu trúc nhà nước và chính sách công là bảo đảm cuộc sống an toàn, tự do và hạnh phúc cho mọi thành viên trong xã hội.

Theo phân tích của Gasper công bố năm 2005, an ninh con người đóng vai trò như một cầu nối lý thuyết tích hợp giữa 3 lĩnh vực vốn phát triển độc lập:

  • Quyền con người (human rights): Cung cấp khung chuẩn mực pháp lý và đạo đức về các quyền cơ bản không thể bị tước đoạt của mỗi cá nhân.
  • Phát triển con người (human development): Mở rộng các cơ hội, lựa chọn và năng lực thực tế để con người nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Nghiên cứu an ninh (security studies): Nhận diện, phòng ngừa và giảm thiểu các rủi ro, hiểm họa mang tính đe dọa sống còn đến sự tồn tại của con người.

Bảy chiều kích của an ninh con người theo UNDP

Khái niệm an ninh con người được định hình một cách toàn diện và có hệ thống lần đầu tiên trong Báo cáo Phát triển Con người năm 1994 do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) công bố. Báo cáo này xác lập 2 trụ cột cơ bản:

  • Tự do khỏi sự sợ hãi (freedom from fear): Bảo vệ cá nhân trước các hành vi bạo lực, xung đột vũ trang, tội phạm và sự đàn áp.
  • Tự do khỏi sự thiếu thốn (freedom from want): Bảo đảm các điều kiện kinh tế xã hội thiết yếu để con người không bị đe dọa bởi nạn đói, nghèo cùng cực và dịch bệnh hiểm nghèo.

Để cụ thể hóa khung phân tích và triển khai chính sách, UNDP đã phân chia an ninh con người thành 7 chiều kích tương hỗ lẫn nhau:

Chiều kích an ninh Nội hàm cốt lõi Các mối đe dọa chính Biện pháp can thiệp then chốt
An ninh kinh tế Bảo đảm thu nhập cơ bản ổn định cho mỗi cá nhân từ công việc hoặc mạng lưới an sinh Thất nghiệp kéo dài, nghèo đói cùng cực, lạm phát phi mã, bất bình đẳng sâu sắc Tạo việc làm bền vững, thiết lập mức lương tối thiểu, trợ cấp xã hội và bảo hiểm thất nghiệp
An ninh lương thực Mọi người dân có quyền tiếp cận thể chất và kinh tế đối với nguồn thực phẩm an toàn, đầy đủ dinh dưỡng Mất mùa, khan hiếm lương thực, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động giá cả nông sản Phát triển nông nghiệp bền vững, dự trữ lương thực quốc gia, bình ổn giá và hỗ trợ dinh dưỡng
An ninh y tế Bảo vệ con người trước các bệnh tật truyền nhiễm, mạn tính và môi trường sống độc hại Dịch bệnh quy mô lớn, thiếu nước sạch, ô nhiễm y tế, hệ thống bệnh viện quá tải Bảo hiểm y tế toàn dân, củng cố y tế cơ sở, tiêm chủng vắc xin và giám sát dịch tễ
An ninh môi trường Bảo tồn hệ sinh thái lành mạnh, bảo vệ con người trước các thảm họa thiên nhiên và sinh thái Biến đổi khí hậu, nước biển dâng, sa mạc hóa, ô nhiễm không khí và thiên tai cực đoan Giảm phát thải khí nhà kính, chuyển đổi năng lượng sạch, quản lý lưu vực sông và cảnh báo sớm
An ninh cá nhân Bảo vệ thân thể và tính mạng con người trước các hành vi bạo lực thể xác từ mọi nguồn Tội phạm hình sự, bạo lực gia đình, buôn bán người, lạm dụng trẻ em và tai nạn nghiêm trọng Hoàn thiện pháp luật hình sự, nâng cao hiệu quả tư pháp, phòng chống bạo lực giới và bảo trợ nạn nhân
An ninh cộng đồng Bảo tồn bản sắc văn hóa, ngôn ngữ và các mối liên kết truyền thống của các nhóm xã hội Xung đột sắc tộc, kỳ thị tôn giáo, phân biệt đối xử và sự mai một văn hóa bản địa Bảo vệ quyền của người thiểu số, thúc đẩy hòa hợp xã hội và tôn trọng đa dạng văn hóa
An ninh chính trị Bảo đảm con người được sống trong một xã hội tôn trọng các quyền tự do và quyền con người Đàn áp chính trị, giam giữ tùy tiện, hạn chế tự do ngôn luận và vi phạm pháp quyền Xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ cơ sở, minh bạch thông tin và giám sát tư pháp

Định nghĩa đồng thuận của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc

Sau nhiều năm thảo luận giữa các quốc gia thành viên, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã chính thức thông qua Nghị quyết số 66/290 ngày 10 tháng 09 năm 2012 nhằm đưa ra một định nghĩa mang tính đồng thuận quốc tế về an ninh con người. Theo nghị quyết này, an ninh con người là một phương pháp tiếp cận giúp các quốc gia thành viên xác định và ứng phó với những thách thức đan xen, diện rộng đối với sự sống còn, sinh kế và phẩm giá của người dân.

Nghị quyết số 66/290 năm 2012 khẳng định các nguyên tắc nền tảng sau đây:

  1. An ninh con người ghi nhận mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa hòa bình, phát triển bền vững và quyền con người.
  2. Khái niệm đòi hỏi các giải pháp toàn diện, lấy con người làm trung tâm, dựa trên bối cảnh cụ thể và hướng tới phòng ngừa từ sớm.
  3. An ninh con người nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa hai chiến lược: bảo vệ (protection - thiết lập thể chế, pháp luật để che chắn cho người dân) và trao quyền (empowerment - bồi dưỡng kỹ năng, năng lực để người dân tự quyết định và vượt qua rủi ro).
  4. An ninh con người không đồng nghĩa với việc sử dụng vũ lực hoặc áp đặt các biện pháp cưỡng chế mang tính can thiệp bên ngoài vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền.

Các trường phái học thuật và tranh luận lý thuyết

Trong giới nghiên cứu học thuật quốc tế, an ninh con người là chủ đề của nhiều cuộc thảo luận sôi nổi về phạm vi ranh giới và phương pháp đo lường.

Trường phái tiếp cận hẹp và tiếp cận rộng

Cuộc tranh luận lý thuyết lớn nhất xoay quanh ranh giới giữa hai trường phái:

  • Trường phái tiếp cận hẹp (narrow school): Tiêu biểu bởi các học giả tại Canada và Bắc Âu, tập trung chủ yếu vào trụ cột tự do khỏi sự sợ hãi. Trường phái này giới hạn an ninh con người trong việc bảo vệ cá nhân khỏi bạo lực vũ trang, tội phạm và xung đột nội chiến, nhằm giữ cho khái niệm có tính tập trung cao trong hoạch định chính sách ngoại giao và luật nhân đạo.
  • Trường phái tiếp cận rộng (broad school): Tiêu biểu bởi UNDP và các học giả Nhật Bản, kết hợp cả tự do khỏi sự sợ hãi và tự do khỏi sự thiếu thốn. Trường phái này cho rằng đối với đại đa số nhân loại, các nguy cơ từ đói nghèo, suy dinh dưỡng và thiếu chăm sóc y tế gây thiệt hại nhân mạng lớn hơn nhiều so với chiến tranh vũ trang.

Nhằm dung hòa hai quan điểm trên, Owen vào năm 2004 đã đề xuất mô hình an ninh con người dựa trên ngưỡng giới hạn (threshold-based definition). Theo mô hình này, bất kỳ mối đe dọa nào - dù là bạo lực quân sự hay khủng hoảng kinh tế, môi trường - một khi vượt qua ngưỡng nghiêm trọng làm suy giảm cấu trúc sống còn của cá nhân thì đều được xác định là vấn đề thuộc phạm vi an ninh con người.

Phân loại các hướng nghiên cứu theo Newman

Trong công trình tổng quan công bố năm 2010, Newman đã hệ thống hóa các nghiên cứu về an ninh con người thành 4 khuynh hướng chính:

  • Khuynh hướng thể chế: Tập trung vào việc đưa các chuẩn mực an ninh con người vào cơ chế hoạt động của các tổ chức quốc tế và các hiệp ước đa phương.
  • Khuynh hướng phát triển: Nhấn mạnh việc lồng ghép an ninh con người vào các chương trình giảm nghèo, mục tiêu phát triển bền vững và viện trợ quốc tế.
  • Khuynh hướng phê phán giải phóng: Đặt dấu hỏi về các cấu trúc quyền lực toàn cầu gây ra bất bình đẳng và thúc đẩy giải phóng các nhóm yếu thế trong xã hội.
  • Khuynh hướng chính sách nhà nước: Xem an ninh con người như một công cụ mở rộng chính sách đối ngoại và an ninh mềm của các quốc gia.

Mối quan hệ giữa an ninh con người và an ninh quốc gia

Một câu hỏi trọng tâm thường được đặt ra là liệu việc nhấn mạnh an ninh con người có làm suy yếu vai trò của an ninh quốc gia hay không. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng hai khái niệm này có mối quan hệ bổ trợ biện chứng và phụ thuộc lẫn nhau:

  • Nhà nước là thực thể bảo đảm an ninh con người: Nếu không có một nhà nước vững mạnh với hệ thống pháp luật hoàn thiện, quân đội chính quy và nền hành chính hiệu quả thì không thể có môi trường hòa bình để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
  • An ninh con người là nền tảng bền vững của an ninh quốc gia: Một quốc gia dù có quân đội hùng mạnh nhưng nếu người dân rơi vào cảnh nghèo đói, chia rẽ xã hội và bất công thì nhà nước đó vẫn tiềm ẩn nguy cơ bất ổn và sụp đổ từ bên trong.

Quan điểm và thực tiễn bảo đảm an ninh con người tại Việt Nam

Tại Việt Nam, vấn đề an ninh con người luôn gắn liền với bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa và quan điểm nhất quán lấy nhân dân làm trung tâm của mọi sự phát triển. Hiến pháp năm 2013 đã dành toàn bộ Chương II để hiến định các quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, tạo cơ sở pháp lý cao nhất cho việc bảo vệ thân thể, sinh kế và phẩm giá người dân.

Thực tiễn bảo đảm an ninh con người tại Việt Nam thể hiện sinh động qua các chương trình chính sách và mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Tiêu biểu là Quyết định số 90/QĐ-TTg ngày 18 tháng 01 năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025, thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng sống cho các nhóm cư dân yếu thế.

Các trụ cột chính sách bảo đảm an ninh con người tại Việt Nam bao gồm:

  • Xóa đói giảm nghèo và phát triển bao trùm: Triển khai hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới, giúp hàng triệu người dân thoát nghèo.
  • Bảo đảm an sinh xã hội và chăm sóc sức khỏe: Mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm y tế toàn dân, hoàn thiện mạng lưới y tế cơ sở và hệ thống trợ cấp xã hội cho các đối tượng dễ bị tổn thương.
  • Chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu: Triển khai các chiến lược bảo vệ an ninh nguồn nước, an ninh lương thực và phòng chống thiên tai tại các khu vực nhạy cảm sinh thái như Đồng bằng sông Cửu Long và miền núi phía Bắc.
  • Giữ vững trật tự an toàn xã hội: Phòng chống tội phạm, ngăn chặn tệ nạn xã hội và bảo đảm an toàn trên không gian mạng để tạo lập môi trường sống bình yên cho nhân dân.

Câu hỏi thường gặp

An ninh con người khác gì so với an ninh quốc gia truyền thống?

An ninh quốc gia truyền thống tập trung bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới và thể chế nhà nước trước các mối đe dọa quân sự từ bên ngoài. Trong khi đó, an ninh con người dịch chuyển trọng tâm sang bảo vệ cá nhân và cộng đồng trước các mối đe dọa phi truyền thống như nghèo đói, dịch bệnh, suy thoái môi trường và bất công xã hội.

Bảy chiều kích của an ninh con người theo UNDP là gì?

Theo Báo cáo Phát triển Con người năm 1994 của UNDP, an ninh con người bao gồm 7 chiều kích tương hỗ: an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh y tế, an ninh môi trường, an ninh cá nhân, an ninh cộng đồng và an ninh chính trị.

Hai trụ cột chính của an ninh con người là gì?

Hai trụ cột cơ bản do UNDP xác lập là 'tự do khỏi sự sợ hãi' (bảo vệ con người khỏi bạo lực, xung đột vũ trang và áp bức) và 'tự do khỏi sự thiếu thốn' (bảo đảm điều kiện sống cơ bản, không bị đe dọa bởi đói nghèo và dịch bệnh).

Việt Nam tiếp cận và triển khai an ninh con người như thế nào?

Việt Nam gắn liền bảo đảm an ninh con người với bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa và quyền con người trong Hiến pháp 2013, thể hiện qua các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, an sinh xã hội toàn dân, thích ứng biến đổi khí hậu và giữ vững trật tự xã hội.

Tài liệu tham khảo

  1. United Nations Development Programme (1994). Human Development Report 1994: New dimensions of human security. Oxford University Press / UNDP. Nguồn
  2. United Nations (2012). What is human security?. United Nations Trust Fund for Human Security. Nguồn
  3. Gasper, D. (2005). Securing humanity: Situating 'human security' as concept and discourse. Journal of Human Development, 6(2), 221–245. DOI: 10.1080/14649880500120558
  4. Owen, T. (2004). Human security - conflict, critique and consensus: Colloquium remarks and a proposal for a threshold-based definition. Security Dialogue, 35(3), 373–387. DOI: 10.1177/0967010604047555
  5. Newman, E. (2010). Critical human security studies. Review of International Studies, 36(1), 77–94. DOI: 10.1017/S0260210509990519
  6. Quốc hội (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn
  7. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 90/QĐ-TTg ngày 18 tháng 01 năm 2022 phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn