Amyloid là gì? Các nghiên cứu khoa học về Amyloid
Amyloid là các protein bất thường tích tụ trong cơ thể, gây rối loạn cấu trúc và chức năng ở nhiều cơ quan như tim, thận, gan, và não. Điển hình với cấu trúc dạng sợi, amyloid khó bị phá vỡ và loại bỏ. Các dạng amyloid chính là AL, AA, và Aβ, liên quan đến nhiều bệnh lý như Alzheimer và suy tim. Chẩn đoán amyloidosis dựa trên lâm sàng, hình ảnh học và sinh thiết, trong khi điều trị có thể dùng thuốc, ghép cơ quan, và hóa trị liệu. Nghiên cứu về amyloid giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị.
Amyloid là gì?
Amyloid là một tập hợp các protein bất thường có thể tích tụ trong các cơ quan và mô của cơ thể, gây ra những rối loạn về cấu trúc và chức năng. Danh từ "amyloid" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "giống tinh bột", do những nhà khoa học ban đầu tưởng rằng các lắng đọng protein này chứa tinh bột. Amyloid có thể hình thành trong nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm tim, thận, gan, và não.
Cấu trúc của Amyloid
Amyloid được đặc trưng bởi cấu trúc dạng sợi, ổn định và không hòa tan. Các protein amyloid có xu hướng kết tụ lại thành các dải sợi dài, và tổng hợp lại thành các mảng tích tụ trong các mô. Sợi amyloid có cấu trúc chặt chẽ với các liên kết hydro giữa các chuỗi peptide, điều này làm cho chúng khó bị phá vỡ và loại bỏ khỏi cơ thể.
Phân loại Amyloid
Amyloid có thể được phân loại dựa trên loại protein tạo thành chúng. Một số dạng phổ biến của amyloid bao gồm:
- AL amyloid: Được tạo thành từ chuỗi nhẹ của immunoglobulin. Thường gặp trong bệnh đa u tủy.
- AA amyloid: Liên quan đến viêm mãn tính, thường gặp trong bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc các rối loạn viêm khác.
- Aβ amyloid: Liên quan đến bệnh Alzheimer, được tìm thấy trong não của các bệnh nhân mắc bệnh này.
Rối loạn liên quan đến Amyloid
Sự tích tụ của amyloid có thể dẫn đến một số bệnh lý nghiêm trọng, được gọi chung là amyloidosis. Các loại amyloidosis khác nhau tùy thuộc vào loại protein và cơ quan bị ảnh hưởng:
- Bệnh lý Alzheimer: Một trong những rối loạn thoái hóa thần kinh phổ biến nhất, với sự tích tụ amyloid-beta trong não.
- Trầm cảm đa cơ quan: Tích tụ amyloid ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể, gây ra tổn thương và suy yếu chức năng các cơ quan.
- Bệnh lý tim mạch amyloid: Liên quan đến sự tích tụ amyloid trong tim, dẫn đến suy tim và rối loạn nhịp tim.
Chẩn đoán và điều trị Amyloidosis
Chẩn đoán amyloidosis thường bắt đầu bằng việc đánh giá lâm sàng và tiền sử bệnh. Các xét nghiệm hình ảnh và sinh thiết mô có thể được sử dụng để xác định sự hiện diện của amyloid. Phân tích sinh hóa và miễn dịch học cũng có thể hỗ trợ trong việc xác định loại protein amyloid.
Điều trị amyloidosis phụ thuộc vào loại và vị trí của amyloid. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:
- Dược phẩm: Sử dụng thuốc ức chế sự sản xuất protein amyloid bất thường.
- Ghép cơ quan: Trong các trường hợp nặng, ghép tạng có thể được thực hiện để thay thế cơ quan bị tổn thương.
- Hóa trị liệu: Được sử dụng để kiểm soát sự tăng sinh của các tế bào tạo ra protein amyloid trong các loại bệnh như đa u tủy.
Kết luận
Hiểu biết về amyloid và các rối loạn liên quan đang tiếp tục phát triển theo thời gian, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện phương pháp chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu về amyloid không chỉ quan trọng trong việc quản lý các bệnh hiện tại mà còn trong việc phòng ngừa các rối loạn tiềm ẩn trong tương lai.
Danh sách công bố khoa học về chủ đề "amyloid":
Đã hơn 10 năm kể từ khi giả thuyết đầu tiên được đề xuất rằng sự thoái hóa thần kinh trong bệnh Alzheimer (AD) có thể được gây ra bởi sự lắng đọng của peptide amyloid β (Aβ) trong các mảng trong mô não. Theo giả thuyết amyloid, sự tích tụ của Aβ trong não là yếu tố chính thúc đẩy cơ chế tiến triển của bệnh AD. Phần còn lại của quá trình bệnh, bao gồm sự hình thành các búi sợi thần kinh chứa protein tau, được cho là kết quả từ sự mất cân bằng giữa sản xuất Aβ và việc loại bỏ Aβ.
Các peptide hoặc protein có thể chuyển đổi từ dạng hòa tan sang các tập hợp fibril có trật tự cao dưới một số điều kiện nhất định. Những chuyển đổi này có thể gây ra các tình trạng bệnh lý từ các rối loạn thoái hóa thần kinh đến các bệnh amyloidoses hệ thống. Trong bài đánh giá này, chúng tôi xác định các bệnh liên quan đến sự hình thành các tập hợp fibril và các peptide cũng như protein cụ thể liên quan trong mỗi trường hợp. Chúng tôi cũng mô tả rằng các sinh vật sống có thể tận dụng khả năng tự nhiên của protein để hình thành các cấu trúc như vậy nhằm tạo ra các chức năng sinh học mới và đa dạng. Chúng tôi xem xét những tiến bộ gần đây trong việc làm rõ cấu trúc của các sợi amyloid và các cơ chế hình thành chúng ở cấp độ phân tử. Cuối cùng, chúng tôi thảo luận về tầm quan trọng tương đối của các tương tác chuỗi chính và chuỗi bên phổ biến trong việc xác định khuynh hướng của protein đối với sự tập hợp và mô tả một số bằng chứng cho thấy các tiền thân fibril oligomer chính là nguồn gốc chính của hành vi bệnh lý.
Báo cáo này mô tả nghiên cứu đầu tiên trên người về một chất đánh dấu hình ảnh amyloid mới, được gọi là Pittsburgh Compound‐B (PIB), ở 16 bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer nhẹ và 9 đối chứng. So với các đối chứng, bệnh nhân bệnh Alzheimer thường cho thấy sự lưu giữ PIB rõ rệt ở các khu vực vỏ não liên kết, nơi được biết là chứa một lượng lớn các lắng đọng amyloid trong bệnh Alzheimer. Trong nhóm bệnh nhân bệnh Alzheimer, sự lưu giữ PIB tăng cao nhất ở vỏ não trán (1,94 lần,
Apolipoprotein E được định vị miễn dịch hóa học tại các mảng bám lão hóa, amyloid mạch máu và đám rối neurofibrillary của bệnh Alzheimer. Trong thí nghiệm in vitro, apolipoprotein E trong dịch não tủy liên kết với peptit beta A4 tổng hợp (thành phần chính của mảng bám lão hóa) với độ gắn kết cao. Các axit amin từ 12-28 của peptit beta A4 là cần thiết. Gen của apolipoprotein E nằm trên nhiễm sắc thể 19q13.2, trong khu vực trước đây được liên kết với sự kết hợp bệnh Alzheimer gia đình khởi phát muộn. Phân tích các alen apolipoprotein E trong bệnh Alzheimer và nhóm chứng đã chỉ ra rằng có một sự liên kết rất đáng kể với alen loại 4 của apolipoprotein E (APOE-epsilon 4) và bệnh Alzheimer gia đình khởi phát muộn. Tần suất alen của APOE-epsilon 4 trong 30 bệnh nhân bị ảnh hưởng ngẫu nhiên, mỗi người đến từ một gia đình bệnh Alzheimer khác nhau, là 0.50 +/- 0.06; tần suất alen của APOE-epsilon 4 trong 91 người kiểm soát không liên quan cùng độ tuổi là 0.16 +/- 0.03 (Z = 2.44, P = 0.014). Vai trò chức năng của isoform apolipoprotein E-E4 trong cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer gia đình khởi phát muộn được gợi ý.
Chuột chuyển gen quá biểu hiện isoform β-amyloid (Aβ) của protein tiền chất của người Alzheimer với 695 acid amin chứa đột biến Lys 670 → Asn, Met 671 → Leu có khả năng học tập và ghi nhớ bình thường trong các nhiệm vụ tham chiếu không gian và thay thế ở tuổi 3 tháng nhưng cho thấy sự suy giảm vào khoảng 9 đến 10 tháng tuổi. Sự gia tăng gấp năm lần nồng độ Aβ(1-40) và gấp 14 lần nồng độ Aβ(1-42/43) đi kèm với sự xuất hiện của những thiếu hụt hành vi này. Nhiều mảng Aβ có nhuộm đỏ Congo được phát hiện trong các cấu trúc vỏ não và limbic của chuột có lượng Aβ cao. Sự xuất hiện tương quan giữa các bất thường hành vi, sinh hóa và bệnh lý gợi nhớ đến bệnh Alzheimer ở những chú chuột chuyển gen này mở ra cơ hội mới để khám phá sinh lý bệnh và sinh học thần kinh của bệnh này.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10