Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Albumin huyết thanh là gì? Các công bố khoa học về Albumin huyết thanh

Tiếng AnhSerum albumin

Albumin huyết thanh là loại protein đơn phân hòa tan chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50-60%) trong tổng lượng protein huyết tương, do tế bào nhu mô gan tổng hợp, chịu trách nhiệm chính duy trì áp lực keo huyết tương và vận chuyển các hợp chất nội ngoại sinh.

278 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Albumin huyết thanh (Serum albumin) là protein huyết tương có hàm lượng cao nhất trong máu do gan sản xuất, đóng vai trò sống còn trong việc tạo lập áp lực keo chống thoát dịch ra mô kẽ và vận chuyển các acid béo, hormone, bilirubin và phân tử thuốc trong tuần hoàn.

một loại protein có mặt trong huyết tương, chiếm khoảng 60% tổng lượng protein huyết tương. Albumin chủ yếu được sản xuất bởi tế bào gan và có nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể.

Albumin có khả năng giữ nước trong mạch máu, giúp duy trì áp lực tĩnh mạch và chống trượt mao mạch. Nó cũng đóng vai trò trong việc vận chuyển nhiều chất khác nhau như hormone, các loại dược phẩm, axit béo và chất béo không tan trong nước.

Albumin có khả năng kết hợp với các chất độc hoặc chất cản trở để ngăn chúng tiếp xúc trực tiếp với tế bào, giúp loại bỏ chúng khỏi cơ thể. Ngoài ra, albumin còn có vai trò trong việc duy trì cân bằng colloid-osmotic trong hệ thống chuyển hóa protein và điều chỉnh cân bằng nước trong các cơ quan và mô.

Việc đo lượng albumin huyết thanh trong máu có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng gan, tình trạng dinh dưỡng và các vấn đề liên quan đến sự cân bằng nước và chất điện giải trong cơ thể. Albumin huyết thanh là một protein quan trọng có mặt trong huyết tương của con người và động vật. Nó được tổng hợp chủ yếu bởi tế bào gan, nhưng cũng được sản xuất trong một số mô và tế bào khác như tế bào cơ, tế bào thận và tế bào màng nổi trên da.

Albumin có tác dụng quan trọng trong điều tiết áp lực tĩnh mạch. Khi máu đi qua mạch máu, albumin sẽ quấn lấy nước để giữ cho huyết tương có áp suất cao hơn so với các chất lỏng nằm trong mô xung quanh mạch máu. Điều này giúp duy trì áp suất tĩnh mạch lý tưởng và ngăn chặn dịch mô rò rỉ vào mạch.

Ngoài ra, albumin cũng có nhiều chức năng khác. Đây là protein chủ yếu trong việc vận chuyển các chất khác trong huyết tương. Albumin có khả năng kết hợp và vận chuyển hormone, chất béo không tan trong nước, axit béo và dược phẩm. Việc kết hợp với albumin giúp các chất này di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong cơ thể.

Albumin còn có vai trò trong quá trình cân bằng nước và chất điện giải trong cơ thể. Khi mất nước hoặc mất chất điện giải, albumin sẽ hút nước vào huyết tương và giữ chất điện giải bên trong mạch máu để duy trì cân bằng cơ thể. Nếu lượng albumin huyết thanh bị giảm, có thể dẫn đến tình trạng nước trong cơ thể không được điều chỉnh tốt, dẫn đến tình trạng khô mắt, khô da, suy giảm áp lực tĩnh mạch và suy giảm huyết áp.

Việc đo lượng albumin huyết thanh thông qua các xét nghiệm máu có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng gan, đánh giá tình trạng dinh dưỡng và phát hiện các vấn đề về cân bằng nước và chất điện giải trong cơ thể. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến lượng albumin huyết thanh bao gồm tình trạng sức khỏe, thức ăn, dinh dưỡng, bệnh gan, bệnh thận và viêm nhiễm.

Câu hỏi thường gặp

Giá trị sinh lý bình thường của albumin huyết thanh ở người trưởng thành là bao nhiêu?

Nồng độ bình thường trong huyết thanh dao động từ 35 đến 50 g/L (tương đương 3.5 đến 5.0 g/dL); nồng độ < 35 g/L được xác định là hạ albumin máu (hypoalbuminemia).

Các nhóm nguyên nhân bệnh lý chính dẫn đến tình trạng giảm albumin huyết thanh là gì?

Giảm tổng hợp do suy giảm chức năng tế bào gan (xơ gan, suy gan), tăng mất qua thận (hội chứng thận hư), tăng mất qua đường tiêu hóa (bệnh ruột mất đạm), mất qua da do bỏng diện rộng, và suy dinh dưỡng nặng hoặc tăng dị hóa trong sốc nhiễm trùng.

Áp lực keo (colloid oncotic pressure) do albumin duy trì có ý nghĩa gì đối với động học dịch vi mạch theo định luật Starling?

Albumin tạo ra khoảng 75-80% áp lực keo của huyết tương (khoảng 20-25 mmHg), tạo lực hút kéo nước từ khoang kẽ ngoại bào trở lại lòng mao mạch, ngăn ngừa hiện tượng tích tụ dịch gây phù nề tổ chức và tràn dịch các màng.

Tài liệu tham khảo

  1. Di Giambattista, Mascio, Branckaert et al. (2007). Analysis of physiological functions of different human serum albumin pharmaceutical preparations. Critical Care. DOI: 10.1186/cc5473
  2. Tao, Ding, Wang et al. (2026). Binding and transport functions of human serum albumin and its clinical implications in liver disease: a narrative review. Translational Gastroenterology and Hepatology. DOI: 10.21037/tgh-25-72
  3. KAMINSKI, WILLIAMS (1990). Review of the rapid normalization of serum albumin with modified total parenteral nutrition solutions. Critical Care Medicine. DOI: 10.1097/00003246-199003000-00018