Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Đa u tuỷ xương là gì? Các công bố khoa học về Đa u tuỷ xương

Tiếng AnhMultiple myeloma

Đa u tủy xương (multiple myeloma) là bệnh lý ác tính của dòng tế bào tương bào (plasma cells) trong tủy xương, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng tiết ra protein đơn dòng (monoclonal immunoglobulin/M-protein) gây tổn thương tiêu xương, suy thận, thiếu máu và tăng canxi máu (tiêu chuẩn CRAB).

306 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Đa u tủy xương (Multiple myeloma) là (multiple myeloma) là bệnh lý ác tính của dòng tế bào tương bào (plasma cells) trong tủy xương, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng tiết ra protein đơn dòng (monoclonal immunoglobulin/M-protein) gây tổn thương tiêu xương, suy thận, thiếu máu và tăng canxi máu (tiêu chuẩn CRAB).

Đa U Tủy Xương Là Gì?

Đa u tủy xương (hay còn gọi là đa u myeloma) là một loại ung thư máu ác tính, xuất phát từ các tế bào plasma trong tủy xương. Tế bào plasma là một loại tế bào bạch cầu có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng bằng cách sản xuất ra các kháng thể. Khi mắc bệnh đa u tủy xương, các tế bào plasma trở nên bất thường, phát triển không kiểm soát và tích tụ trong tủy xương, ảnh hưởng đến khả năng sản xuất máu khỏe mạnh.

Nguyên Nhân Và Yếu Tố Nguy Cơ

Hiện tại, nguyên nhân chính xác gây ra đa u tủy xương vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ đã được xác định như sau:

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh tăng lên theo tuổi, thường gặp ở người trên 60 tuổi.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với nữ giới.
  • Chủng tộc: Người Mỹ gốc Phi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những chủng tộc khác.
  • Giai đoạn tiền sử bệnh: Người có tiền sử rối loạn plasma, như tăng sinh máu đơn dòng lành tính (MGUS), có nguy cơ cao phát triển thành đa u tủy xương.

Triệu Chứng Của Đa U Tủy Xương

Triệu chứng của đa u tủy xương có thể khác nhau tùy theo từng trường hợp và giai đoạn bệnh. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Đau xương, đặc biệt là ở cột sống và lồng ngực.
  • Mệt mỏi, suy nhược do thiếu máu.
  • Nhiễm trùng tái phát hoặc thường xuyên do hệ miễn dịch suy yếu.
  • Khát nước, tiểu nhiều, táo bón, nhầm lẫn do tăng calci máu.
  • Suy thận do sự lắng đọng của protein bất thường trong thận.

Phương Pháp Chẩn Đoán

Để chẩn đoán đa u tủy xương, các bác sĩ có thể thực hiện một số xét nghiệm và quy trình như sau:

  • Xét nghiệm máu: Để kiểm tra nồng độ protein bất thường, tế bào máu và hàm lượng calci.
  • Chụp X-quang hoặc MRI: Để xác định sự hiện diện của tổn thương xương.
  • Sinh thiết tủy xương: Nhằm lấy mẫu tủy xương để phân tích sự hiện diện của tế bào myeloma.

Phương Pháp Điều Trị

Điều trị đa u tủy xương thường đòi hỏi một phương pháp kết hợp nhiều liệu pháp khác nhau. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:

  • Hóa trị: Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào myeloma và làm chậm sự phát triển của bệnh.
  • Điều trị đích: Sử dụng thuốc nhằm vào các protein hoặc gen cụ thể liên quan đến đa u tủy xương.
  • Ghép tủy xương: Thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tủy xương khỏe mạnh.
  • Xạ trị: Sử dụng tia X hoặc các loại tia năng lượng cao khác để tiêu diệt tế bào ung thư.

Kết Luận

Đa u tủy xương là một bệnh lý nghiêm trọng nhưng với sự tiến bộ của y học, việc chẩn đoán và điều trị đã đạt được nhiều thành tựu. Việc nhận biết các triệu chứng sớm, tuân thủ đúng phác đồ điều trị và theo dõi định kỳ là những yếu tố quan trọng giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có hướng dẫn và điều trị kịp thời.

Sinh Học Tế Bào Tương Bào Ác Tính và Cơ Chế Tiêu Xương

Bệnh học đa u tủy xương bắt nguồn từ các đột biến di truyền sớm (chuyển vị nhiễm sắc thể liên quan chuỗi nặng IgH tại 14q32 như t(4;14), t(11;14) hoặc đa bội thể) tại tế bào lympho B trung tâm mầm trước khi biệt hóa thành tương bào ác tính cư trú tại vi môi trường tủy xương. Tương bào ác tính tương tác với tế bào đệm tủy xương (BMSCs), kích thích tăng tiết cytokine IL−6\mathrm{IL-6}, yếu tố kích hoạt thụ thể RANKL\mathrm{RANKL} và ức chế Osteoprotegerin  (OPG)\mathrm{Osteoprotegerin\;(OPG)}.

Sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa RANKL và OPG làm hoạt hóa quá mức các hủy cốt bào (osteoclast) tiêu hủy chất nền xương vô cơ, đồng thời các protein ức chế như DKK-1 và sFRP-2 phong bế con đường tín hiệu Wnt/beta-catenin làm tê liệt hoạt động tân tạo xương của tạo cốt bào (osteoblast). Hậu quả là hình thành các ổ khuyết xương đục lỗ hình dập ghim (punched-out lesions) kinh điển, gây đau xương dữ dội và gãy xương bệnh lý.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn chẩn đoán CRAB trong đa u tủy xương bao gồm những tổn thương cơ quan đích nào?

Bao gồm: C (Hypercalcemia - tăng canxi máu > 11 mg/dL), R (Renal insufficiency - suy thận Creatinine > 2 mg/dL), A (Anemia - thiếu máu Hb < 10 g/dL hoặc giảm > 2 g/dL so với bình thường), và B (Bone lesions - một hoặc nhiều tổn thương tiêu xương trên X-quang/CT/MRI).

Phác đồ bộ ba tiêu chuẩn ban đầu cho bệnh nhân đủ điều kiện ghép tế bào gốc gồm những thuốc nào?

Phác đồ VRd (Bortezomib + Lenalidomide + Dexamethasone) hoặc kết hợp thêm kháng thể đơn dòng kháng CD38 Daratumumab (D-VRd), tiếp theo sau là thu hoạch tế bào gốc và ghép tế bào gốc tạo máu tự thân liều cao Melphalan (ASCT).

Cơ chế gây suy thận (thận đa u tủy xương) do chuỗi nhẹ tự do diễn ra như thế nào?

Chuỗi nhẹ tự do đơn dòng (Bence-Jones protein) lọc qua cầu thận vượt quá khả năng tái hấp thu của ống lượn gần, kết tủa với protein Tamm-Horsfall ở ống lượn xa tạo thành các trụ protein tắc nghẽn lòng ống và gây phản ứng viêm mô kẽ tế bào khổng lồ.

Tài liệu tham khảo

  1. Kernel Networks Inc. (2019). FDA approves daratumumab for multiple myeloma ineligible for autologous stem cell transplant. Case Medical Research. doi:10.31525/cmr-164bb9c DOI: 10.31525/cmr-164bb9c
  2. Li, Zhu (2019). Survival analysis of multiple myeloma patients after autologous stem cell transplantation. Stem Cell Investigation. doi:10.21037/sci.2019.10.05 DOI: 10.21037/sci.2019.10.05
  3. Cheng, Leach, Perkins (2011). A novel case of follicular mucinosis after autologous stem-cell transplantation for multiple myeloma. Clinical and Experimental Dermatology. doi:10.1111/j.1365-2230.2011.04036.x DOI: 10.1111/j.1365-2230.2011.04036.x