Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Đa thai là gì? Phân loại màng đệm và theo dõi sản khoa

Tiếng Anhmultiple pregnancy

Tên gọi khácmang thai đôimultiple gestationsong thaitam thai

Đa thai là tình trạng người phụ nữ mang từ hai thai nhi trở lên trong tử cung cùng một lúc, thường gặp nhất là sinh đôi và sinh ba, tiềm ẩn nguy cơ cao về biến chứng sản khoa.

294 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Đa thai (multiple pregnancy) là tình trạng người phụ nữ mang từ hai thai nhi trở lên trong tử cung cùng một lúc, thường gặp nhất là sinh đôi và sinh ba, tiềm ẩn nguy cơ cao về biến chứng sản khoa.

Cơ chế thụ thai và phân loại màng đệm - buồng ối

Đa thai có thể hình thành từ hai cơ chế sinh học khác biệt:

  • Đa thai khác trứng (Dizygotic): Kết quả của sự rụng và thụ tinh đồng thời của hai hoặc nhiều noãn khác nhau với các tinh trùng riêng biệt. Các thai nhi có bộ gene độc lập như anh chị em sinh đôi thông thường, có thể cùng hoặc khác giới tính. Đa thai khác trứng luôn luôn có các bánh rau và buồng ối riêng biệt (hai bánh rau - hai buồng ối: DCDA).
  • Đa thai cùng trứng (Monozygotic): Hình thành từ một noãn duy nhất được thụ tinh bởi một tinh trùng, sau đó hợp tử phân chia thành hai hoặc nhiều phôi riêng biệt trong các giai đoạn phát triển sớm. Các thai nhi mang bộ vật chất di truyền giống hệt nhau và luôn cùng giới tính.

Đối với song thai cùng trứng, thời điểm phân chia hợp tử quyết định cấu trúc giải phẫu của màng thai và mức độ rủi ro chu sinh:

Thời điểm phân chia hợp tử Kiểu hình màng thai Tỷ lệ gặp Đặc điểm hình ảnh siêu âm Mức độ rủi ro lâm sàng
Ngày 1 - 3 sau thụ tinh Hai bánh rau - Hai buồng ối (DCDA) 25 - 30% Dấu hiệu màng ngăn dày hình chêm (Dấu hiệu Twin-Peak / Lambda sign) Nguy cơ biến chứng tương đương song thai khác trứng, thấp nhất trong nhóm cùng trứng
Ngày 4 - 8 sau thụ tinh Một bánh rau - Hai buồng ối (MCDA) 70 - 75% Dấu hiệu chữ T (T-sign) tại nơi màng ngăn mỏng gắn vào bề mặt bánh rau Nguy cơ cao hội chứng truyền máu song thai (TTTS), thai chậm tăng trưởng chọn lọc (sFGR)
Ngày 9 - 12 sau thụ tinh Một bánh rau - Một buồng ối (MCMA) 1 - 2% Hoàn toàn không có màng ngăn buồng ối, hai dây rốn cắm gần nhau Nguy cơ cực cao xoắn dây rốn thắt nút dẫn đến thai chết lưu đột ngột
Sau ngày 13 sau thụ tinh Dính nhau (Conjoined Twins) < 0.1% Các cơ quan nội tạng hoặc khung xương của hai thai nhi dính liền nhau Tỷ lệ tử vong chu sinh rất cao, đòi hỏi hội chẩn phẫu thuật tách rời phức tạp

Các biến chứng sản khoa đặc thù trong đa thai

Người mẹ mang đa thai đối mặt với sự gia tăng áp lực huyết động học và chuyển hóa, làm tăng gấp nhiều lần nguy cơ tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, thiếu máu nặng, ứ mật thai kỳ, nhau tiền đạo và băng huyết sau sinh do đờ tử cung quá mức.

Đối với thai nhi, sinh non là biến chứng phổ biến hàng đầu (hơn 50% song thai và 90% tam thai sinh trước tuần 37), dẫn đến hội chứng suy hô hấp do phổi chưa trưởng thành, xuất huyết nội sọ và hoại tử ruột sơ sinh. Ngoài ra, song thai chung một bánh rau (MCDA) còn đối mặt với các bệnh lý mạch máu bánh rau phức tạp:

  1. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS): Mất cân bằng lưu lượng máu qua các cầu nối mạch máu thông động - tĩnh mạch (AV) sâu trong bánh rau, dẫn đến thai nhận máu bị quá tải tuần hoàn, phù thai, đa niệu và đa ối, trong khi thai cho máu bị giảm thể tích tuần hoàn, thiểu ối và chậm phát triển.
  2. Hội chứng thiếu máu - đa hồng cầu song thai (TAPS): Xảy ra qua các vi mạch nối rất nhỏ, gây thiếu máu mạn tính ở thai cho và đa hồng cầu ở thai nhận mà không kèm theo sự chênh lệch thể tích nước ối.
  3. Hội chứng dải tưới máu ngược (TRAP / Thai không tim): Một thai phát triển bất thường không có tim và phần trên cơ thể, sống nhờ máu nghèo oxy được bơm ngược từ tim của thai bình thường (thai bơm), dễ gây suy tim thai bơm.

Chiến lược quản lý thai nghén và thời điểm chỉ định sinh

Xác định chính xác số lượng bánh rau và buồng ối qua siêu âm trong tam cá nguyệt đầu (tuần thai 11 - 13 tuần 6 ngày) là bước quyết định chiến lược quản lý toàn bộ thai kỳ. Đối với song thai DCDA, siêu âm hình thái và đánh giá tăng trưởng được thực hiện mỗi 4 tuần từ tuần 20. Đối với song thai MCDA, do nguy cơ diễn tiến nhanh của TTTS, siêu âm Doppler và đo độ sâu xoang ối lớn nhất (DVP) phải được tiến hành định kỳ mỗi 2 tuần bắt đầu từ tuần thai thứ 16.

Thời điểm chấm dứt thai kỳ được chuẩn hóa theo khuyến cáo của Hiệp hội Sản phụ khoa Quốc tế (ACOG/RCOG): song thai DCDA không biến chứng thường được khuyến cáo sinh ở tuần 37 - 38; song thai MCDA ở tuần 36 - 37; song thai MCMA mổ lấy thai chủ động ở tuần 32 - 34 sau khi tiêm đủ liệu trình Corticosteroid trưởng thành phổi thai nhi.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc xác định số lượng bánh rau qua siêu âm quý I là tối quan trọng?

Bởi vì song thai một bánh rau (MCDA) có nguy cơ biến chứng mạch máu cao gấp nhiều lần so với song thai hai bánh rau (DCDA), quyết định tần suất theo dõi.

Dấu hiệu siêu âm nào giúp phân biệt song thai DCDA và MCDA trong 3 tháng đầu?

Dấu hiệu Lambda (Twin-Peak) với màng ngăn dày hình chêm đặc trưng cho DCDA; dấu hiệu chữ T (T-sign) với màng ngăn mỏng vuông góc đặc trưng cho MCDA.

Thời điểm chỉ định mổ lấy thai an toàn cho song thai một buồng ối (MCMA) là khi nào?

Thường được mổ lấy thai chủ động ở tuần thứ 32 - 34 của thai kỳ sau khi tiêm đủ corticosteroid nhằm phòng ngừa biến chứng dây rốn thắt nút đột ngột.

Tài liệu tham khảo

  1. WOOD (1996). Evaluation of the twin peak or lambda sign in determining chorionicity in multiple pregnancy. Obstetrics &amp; Gynecology. DOI: 10.1016/0029-7844(96)00094-4
  2. Timor-Tritsch (2005). Diagnosis of chorionicity and amnionicity. Multiple Pregnancy. DOI: 10.1201/b14615-43
  3. D'Alton (1989). The ultrasonographic prediction of chorionicity in twin gestation. American Journal of Obstetrics and Gynecology. DOI: 10.1016/s0002-9378(89)80025-0