Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Đề kháng đổi mới (innovation resistance) là gì?

Tiếng Anhinnovation resistance

Tên gọi kháckháng cự đổi mớisự đề kháng với đổi mới

Đề kháng đổi mới là phản ứng phản đối, trì hoãn hoặc từ chối tiếp nhận sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ mới của người tiêu dùng và tổ chức, xuất phát từ nhu cầu duy trì trạng thái ổn định và bảo vệ thói quen hiện tại.

Cập nhật 22/10/2026

Đề kháng đổi mới là phản ứng phản đối, trì hoãn hoặc từ chối của người tiêu dùng và các thành viên tổ chức trước việc tiếp nhận một sản phẩm, dịch vụ, công nghệ hoặc mô hình quy trình mới, xuất phát từ nhu cầu bảo vệ trạng thái cân bằng tâm lý và thói quen hiện tại hoặc do xung đột với hệ giá trị sẵn có. Khái niệm này chuyển trọng tâm nghiên cứu hành vi từ câu hỏi vì sao người dùng chấp nhận cái mới sang phân tích các cơ chế phòng vệ tự nhiên trước sự xáo trộn môi trường sống và làm việc. Bài viết phân tích cơ sở lý thuyết, phân loại các rào cản chức năng và tâm lý, phân biệt kháng cự thụ động với kháng cự chủ động, cùng bằng chứng thực nghiệm quốc tế và bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam.

Bản chất lý thuyết và nguồn gốc hình thành

Trong các giai đoạn đầu của lý thuyết đổi mới, mô hình khuếch tán đổi mới của Everett Rogers chiếm vị trí thống trị nhưng thường xuyên bị phê phán vì mắc phải định kiến ủng hộ đổi mới (pro-innovation bias). Định kiến này mặc định rằng mọi đổi mới công nghệ và sản phẩm đều mang tính ưu việt khách quan, do đó việc chấp nhận nhanh chóng luôn được coi là hành vi duy lý, trong khi những cá nhân chậm trễ hoặc từ chối tiếp nhận bị gắn nhãn tiêu cực là nhóm tụt hậu (laggards). Cách tiếp cận một chiều này bỏ qua thực tế rằng rất nhiều cải tiến thị trường gặp thất bại không phải vì thiếu kênh truyền thông, mà vì người dùng có những lý do chính đáng để phản kháng.

Để khắc phục khoảng trống lý thuyết đó, mô hình lý thuyết kháng cự đổi mới (Innovation Resistance Theory - IRT) được S. Ram đề xuất vào năm 1987 và tiếp tục hoàn thiện cùng Jagdish N. Sheth vào năm 1989. Theo Ram và Sheth (1989), sự kháng cự là phản ứng tự nhiên và phổ biến nhất của con người trước bất kỳ sự gián đoạn nào đối với trạng thái ổn định hiện tại (status quo). Bản chất của đề kháng đổi mới không đồng nhất với sự thiếu hiểu biết hay năng lực hạn chế, mà là cơ chế kiểm soát rủi ro và bảo toàn thói quen đã được tôi luyện qua thời gian.

Về mặt bản chất học thuật, đề kháng đổi mới cần được phân biệt rõ với hai trạng thái hành vi lân cận:

  • Không chấp nhận do thiếu nhận thức hoặc thiếu nhu cầu: Xảy ra khi người tiêu dùng hoàn toàn chưa tiếp cận thông tin về sản phẩm hoặc sản phẩm không phục vụ bất kỳ mục tiêu thực tế nào trong cuộc sống của họ. Trạng thái này không phát sinh phản ứng tâm lý chống lại.
  • Đề kháng đổi mới: Là phản ứng chủ động hoặc thụ động nảy sinh khi người tiêu dùng nhận thức được sản phẩm mới nhưng cảm thấy sự xuất hiện của nó đe dọa thói quen hiện tại, đòi hỏi chi phí chuyển đổi quá lớn hoặc mâu thuẫn với cấu trúc niềm tin cá nhân.
  • Chấp nhận muộn (Late adoption): Người dùng có thể trì hoãn việc sử dụng trong giai đoạn đầu để quan sát rủi ro và chỉ tiếp nhận sau khi các rào cản ban đầu đã được giải tỏa.

Hệ thống rào cản theo mô hình Ram và Sheth

Theo luận điểm kinh điển của Ram và Sheth (1989), các nhân tố thúc đẩy sự đề kháng đổi mới được phân chia thành hai nhóm rào cản nền tảng: rào cản chức năng và rào cản tâm lý.

Rào cản chức năng

Rào cản chức năng nảy sinh trực tiếp khi các thuộc tính kỹ thuật hoặc phương thức vận hành của đổi mới đòi hỏi người tiêu dùng phải thay đổi hành vi thực tế hoặc đối mặt với sự không chắc chắn về mặt vận hành. Nhóm này bao gồm ba rào cản chủ yếu:

  • Rào cản sử dụng (Usage barrier): Phát sinh khi sản phẩm hoặc dịch vụ mới không tương thích với quy trình công việc, thói quen sinh hoạt hoặc kỹ năng sẵn có của người dùng. Việc phải học lại thao tác mới hoặc từ bỏ phương thức thao tác quen thuộc tạo ra sức ì tâm lý đáng kể.
  • Rào cản giá trị (Value barrier): Dựa trên đánh giá so sánh giữa chi phí bỏ ra và lợi ích gia tăng nhận được. Nếu người tiêu dùng cảm thấy giá trị vượt trội của sản phẩm mới không tương xứng với chi phí tài chính, thời gian và công sức chuyển đổi so với giải pháp thay thế hiện tại, họ sẽ từ chối áp dụng.
  • Rào cản rủi ro (Risk barrier): Thể hiện mức độ bất định gắn liền với đổi mới. Rào cản rủi ro thường phân tách thành bốn dạng cụ thể: rủi ro vật lý (nguy cơ gây tổn hại sức khỏe, an toàn), rủi ro kinh tế (chi phí đầu tư lớn nhưng hiệu quả không rõ ràng), rủi ro chức năng (lo ngại công nghệ mới hoạt động không ổn định hoặc hay gặp sự cố kỹ thuật) và rủi ro xã hội (lo ngại bị cộng đồng hoặc đồng nghiệp đánh giá tiêu cực khi sử dụng cái mới).

Rào cản tâm lý

Ngược lại với rào cản chức năng vốn bắt nguồn từ các thuộc tính cụ thể của sản phẩm, rào cản tâm lý hình thành từ sự xung đột nội tâm giữa đổi mới với các chuẩn mực văn hóa, thói quen tiềm thức hoặc nhận thức xã hội của cá nhân. Nhóm này gồm hai rào cản cốt lõi:

  • Rào cản truyền thống (Tradition barrier): Xuất hiện khi việc tiếp nhận đổi mới đòi hỏi cá nhân phải phá vỡ các chuẩn mực xã hội, phong tục tập quán hoặc niềm tin văn hóa đã ăn sâu qua nhiều thế hệ. Đổi mới càng đi ngược lại các giá trị văn hóa cốt lõi thì sự phản kháng xã hội càng mạnh mẽ.
  • Rào cản hình ảnh (Image barrier): Bắt nguồn từ các định kiến hoặc ấn tượng tiêu cực gắn liền với danh mục sản phẩm, thương hiệu của nhà sản xuất, hoặc thậm chí quốc gia xuất xứ của công nghệ đó. Khi người dùng có cái nhìn thiếu thiện cảm về hình ảnh của nhà cung ứng, họ sẽ hoài nghi mọi tính năng ưu việt được công bố.
Tên rào cản Phân nhóm Cơ chế phát sinh Biểu hiện điển hình của người dùng
Rào cản sử dụng Chức năng Xung đột với thói quen thao tác hoặc kỹ năng vận hành sẵn có Cảm thấy giao diện phức tạp, thao tác khó học, tốn nhiều thời gian làm quen
Rào cản giá trị Chức năng Lợi ích gia tăng cảm nhận không bù đắp được chi phí và công sức chuyển đổi Thấy giải pháp cũ vẫn đáp ứng tốt và không đáng để chi tiền mua phiên bản mới
Rào cản rủi ro Chức năng Sự bất định về hiệu năng, an ninh dữ liệu hoặc tổn thất tài chính E ngại rò rỉ thông tin cá nhân, hỏng hóc kỹ thuật hoặc mất quyền riêng tư
Rào cản truyền thống Tâm lý Yêu cầu từ bỏ các chuẩn mực văn hóa hoặc phương thức thực hành lâu đời Ưa chuộng sở hữu vật lý truyền thống thay vì tiêu dùng chia sẻ trên nền tảng số
Rào cản hình ảnh Tâm lý Định kiến tiêu cực đối với thương hiệu, công nghệ hoặc nguồn gốc sản phẩm Thiếu niềm tin vào năng lực bảo mật hoặc uy tín của bên cung cấp giải pháp mới

Kháng cự thụ động và kháng cự chủ động

Nhằm phát triển sâu hơn mô hình của Ram và Sheth (1989), các nhà nghiên cứu Talke và Heidenreich vào năm 2014 đã đề xuất phân tách đề kháng đổi mới thành hai giai đoạn hành vi mang bản chất nhận thức khác biệt: kháng cự thụ động (passive innovation resistance) và kháng cự chủ động (active innovation resistance).

Kháng cự thụ động được định nghĩa là khuynh hướng tâm lý chung của người tiêu dùng nhằm chống lại sự thay đổi, nảy sinh trước khi họ tiến hành bất kỳ sự đánh giá chi tiết nào đối với các tính năng cụ thể của sản phẩm mới. Trong công trình công bố năm 2014, Heidenreich và Handrich đã làm rõ rằng kháng cự thụ động xuất phát từ hai tiền tố tâm lý quan trọng: tính cách né tránh thay đổi và sự thỏa mãn sâu sắc với trạng thái hiện tại (status quo satisfaction). Người tiêu dùng có mức độ kháng cự thụ động cao thường phớt lờ các thông điệp truyền thông về sản phẩm mới ngay từ đầu vì họ hoàn toàn hài lòng với những gì đang sử dụng.

Trái lại, kháng cự chủ động được định hình sau khi người tiêu dùng đã trực tiếp tiếp xúc với thông tin hoặc trải nghiệm sản phẩm. Trong nghiên cứu thực nghiệm năm 2018, Joachim, Spieth và Heidenreich xác nhận rằng kháng cự chủ động là kết quả của quá trình đánh giá có ý thức, trong đó người dùng nhận thấy các rào cản chức năng và rào cản tâm lý cụ thể vượt trội hơn hẳn so với lợi ích hứa hẹn. Kháng cự chủ động thường bộc lộ qua thái độ tiêu cực rõ ràng, hành vi tẩy chay hoặc công khai chỉ trích sản phẩm.

Khía cạnh so sánh Kháng cự thụ động (Passive Resistance) Kháng cự chủ động (Active Resistance)
Thời điểm phát sinh Trước khi đánh giá chi tiết sản phẩm hoặc dịch vụ Sau khi tiếp nhận thông tin và đánh giá các thuộc tính sản phẩm
Nguồn gốc cốt lõi Đặc điểm tính cách né tránh thay đổi và thỏa mãn trạng thái hiện tại Các rào cản chức năng và rủi ro nhận thức phát sinh từ sản phẩm
Biểu hiện hành vi Thờ ơ, trì hoãn tiếp cận, duy trì thói quen cũ trong tiềm thức Từ chối dứt khoát, tranh luận phản bác hoặc cảnh báo người xung quanh
Đặc tính đo lường Khuynh hướng tâm lý ổn định, mang tính tổng quát Thái độ cụ thể gắn liền với từng danh mục sản phẩm cụ thể

Lý thuyết suy luận hành vi và tính bất đối xứng nhận thức

Một bước tiến lý thuyết đáng chú ý khác trong việc giải thích cơ chế đề kháng đổi mới là việc áp dụng lý thuyết suy luận hành vi (Behavioral Reasoning Theory - BRT). Năm 2015, Claudy, Garcia và O’Driscoll đã công bố nghiên cứu kiểm định cấu trúc nhận thức của người tiêu dùng trước các công nghệ mới và chỉ ra rằng các lý do ủng hộ (reasons for) và các lý do phản đối (reasons against) là hai cấu trúc hoàn toàn độc lập, thay vì chỉ là hai mặt đối lập của cùng một vấn đề.

Nghiên cứu của Claudy và cộng sự (năm 2015) chứng minh rằng sự vắng mặt của các lý do phản đối không đồng nghĩa với việc người tiêu dùng sẽ chấp nhận sản phẩm; ngược lại, việc tăng cường truyền thông về lý do ủng hộ (như lợi ích kinh tế hay tính tiện lợi) không đủ sức triệt tiêu sức nặng của các lý do phản đối (như nỗi sợ mất kiểm soát hay rủi ro an ninh). Các lý do phản đối thường có tác động chi phối mạnh mẽ hơn tới ý định hành vi tiêu cực so với năng lực thúc đẩy của các lý do ủng hộ. Phát hiện này đặt ra yêu cầu căn bản cho các chiến lược tiếp thị: doanh nghiệp buộc phải giải quyết các điểm nghẽn rào cản trước khi tìm cách khuếch đại lợi ích.

Bằng chứng thực nghiệm quốc tế và tính bất biến văn hoá

Cùng với sự bùng nổ của các giải pháp kỹ thuật số, lý thuyết đề kháng đổi mới đã trở thành khung phân tích chủ đạo trên phạm vi toàn cầu. Năm 2020, Talwar và các cộng sự đã thực hiện một nghiên cứu tổng quan hệ thống toàn diện, tổng hợp và phân tích nội dung từ 54 nghiên cứu học thuật chọn lọc về hành vi đề kháng của người tiêu dùng đối với các đổi mới công nghệ số. Nghiên cứu của Talwar và cộng sự (năm 2020) xác lập rằng sự đề kháng kỹ thuật số xuất hiện dày đặc trong các lĩnh vực từ dịch vụ tài chính, y tế thông minh đến thương mại điện tử, trong đó yếu tố bảo mật thông tin và tính tương thích với thói quen thao tác luôn là nguồn gốc cản trở hàng đầu.

Nhằm kiểm định xem các cơ chế của lý thuyết IRT có giữ nguyên giá trị khi áp dụng qua các môi trường xã hội khác nhau hay không, Leong và các cộng sự vào năm 2021 đã công bố một nghiên cứu phân tích gộp (meta-analysis) quy mô lớn. Công trình của Leong và cộng sự (năm 2021) đã tổng hợp dữ liệu khảo sát từ 10 463 người tiêu dùng thuộc 24 quốc gia và vùng lãnh thổ, đại diện cho cả các nền văn hóa phương Đông và phương Tây. Kết quả phân tích sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên đã mang lại hai kết luận học thuật đặc biệt quan trọng:

  • Tính bất biến văn hóa (Cultural invariance): Các đường dẫn tác động từ các rào cản của IRT tới sự đề kháng đổi mới duy trì tính ổn định và không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa văn hóa phương Đông và phương Tây. Điều này chứng minh rằng nhu cầu bảo vệ thói quen và phản ứng trước rủi ro là đặc tính tâm lý phổ quát của con người.
  • Thứ bậc tác động của các rào cản: Phân tích định lượng của Leong và cộng sự (năm 2021) xác định rằng rào cản truyền thống là nhân tố có tác động cản trở mạnh mẽ nhất đến quyết định tiếp nhận của người tiêu dùng, tiếp sau lần lượt là rào cản giá trị, rào cản rủi ro, rào cản hình ảnh và rào cản sử dụng.

Nghiên cứu thực nghiệm và đặc thù bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tiến trình chuyển đổi số và sự thâm nhập nhanh chóng của các nền tảng công nghệ mới (như ứng dụng gọi xe, thanh toán điện tử, dịch vụ lưu trú ngang hàng) đã tạo ra một môi trường thực tiễn phong phú để kiểm định lý thuyết IRT. Sự chuyển đổi từ hành vi tiêu dùng truyền thống sang môi trường kỹ thuật số thường vấp phải sự dè dặt của người dân do thói quen sử dụng tiền mặt lâu đời và những quan ngại về bảo mật dữ liệu cá nhân.

Một đóng góp thực nghiệm tiêu biểu trong nước là công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Ngọc Hiền, công bố năm 2022 trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết IRT để khảo sát các yếu tố ngăn cản ý định sử dụng mô hình kinh tế chia sẻ tại Việt Nam, thực hiện trên mẫu khảo sát định lượng gồm 471 người tiêu dùng.

Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc của Nguyễn Ngọc Hiền (năm 2022) trên tập dữ liệu 471 người dùng đã xác nhận rằng có 5 nhóm rào cản tác động tiêu cực rõ rệt đến ý định tiếp nhận của người tiêu dùng Việt Nam, bao gồm: rào cản sử dụng, rào cản giá trị, rủi ro quyền riêng tư, rủi ro an ninh và rào cản truyền thống. Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu ghi nhận rằng rào cản hình ảnh không có tác động mang ý nghĩa thống kê đối với ý định sử dụng của người tiêu dùng trong bối cảnh khảo sát này. Điều này phản ánh đặc thù thực tế của thị trường Việt Nam: người tiêu dùng quan tâm sâu sắc tới các rủi ro vận hành thiết thực (như nguy cơ lộ thông tin cá nhân hoặc an toàn khi giao dịch trực tiếp) và chi phí thực tế hơn là các định kiến trừu tượng về hình ảnh thương hiệu.

Hàm ý quản trị và giải pháp hoá giải đề kháng đổi mới

Từ khung lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm đã xác lập, việc quản trị thành công một đổi mới đòi hỏi các nhà lãnh đạo và hoạch định chiến lược phải tiếp cận vấn đề theo hướng chủ động giảm thiểu rào cản thay vì chỉ thuần túy quảng bá tính năng:

  • Hóa giải rào cản sử dụng và giá trị: Thiết kế sản phẩm cần ưu tiên nguyên lý tương thích hành vi, mô phỏng các thao tác quen thuộc của người dùng để giảm thiểu thời gian học tập. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần cung cấp các gói dùng thử không rủi ro, chính sách hoàn tiền hoặc minh chứng rõ ràng về tỷ suất hoàn vốn để hạ thấp rào cản giá trị ban đầu.
  • Kiểm soát rào cản rủi ro: Nâng cao tính minh bạch trong chính sách bảo mật dữ liệu, áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thông tin quốc tế và xây dựng hệ thống hỗ trợ kỹ thuật liên tục giúp trấn an tâm lý e ngại sự cố của người dùng.
  • Thích ứng với rào cản truyền thống: Thay vì tìm cách phủ định hoặc xóa bỏ hoàn toàn phong tục cũ, các nhà phát triển đổi mới nên khéo léo kết hợp tính năng hiện đại với các giá trị văn hóa quen thuộc, giúp quá trình chuyển đổi diễn ra tiệm tiến và tự nhiên.
  • Chiến lược quản trị thay đổi trong tổ chức: Khi triển khai phần mềm hoặc quy trình quản lý mới trong doanh nghiệp, các nhà quản lý cần lắng nghe tiếng nói phản biện của nhân viên để nhận diện sớm kháng cự thụ động, đồng thời đào tạo chuyển giao kỹ năng trước khi áp dụng bắt buộc trên diện rộng.

Hạn chế lý thuyết và hướng nghiên cứu mở

Mặc dù lý thuyết kháng cự đổi mới đã cung cấp một khung phân tích vững chắc, các công trình học thuật cũng chỉ ra một số hạn chế nội tại cần được tiếp tục hoàn thiện trong tương lai:

  • Hạn chế về phương pháp nghiên cứu cắt ngang: Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tính đến năm 2021 thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất, do đó chưa theo dõi được quá trình vận động phức tạp từ trạng thái kháng cự ban đầu chuyển dần sang chấp nhận hoặc đào thải hoàn toàn qua thời gian. Các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) là hướng đi cần thiết để kiểm chứng động thái thay đổi này.
  • Thách thức từ các công nghệ mang tính đột phá cao: Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo tạo sinh và các hệ thống tự động hóa đang tạo ra những rào cản tâm lý chưa từng có, bao gồm nỗi sợ bị thay thế việc làm, khủng hoảng đạo đức và sự mất kiểm soát hành vi, đòi hỏi lý thuyết IRT phải mở rộng thêm các biến số tâm lý chuyên biệt.
  • Mối quan hệ tương hỗ giữa kháng cự thụ động và chủ động: Cơ chế chuyển hóa từ trạng thái thờ ơ né tránh ban đầu sang hành vi phản đối quyết liệt vẫn cần thêm các bằng chứng thực nghiệm liên ngành kết hợp giữa tâm lý học nhận thức và khoa học thần kinh tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

Đề kháng đổi mới khác gì so với việc không chấp nhận sản phẩm?

Không chấp nhận sản phẩm thường xảy ra khi người tiêu dùng hoàn toàn chưa biết đến sản phẩm hoặc không có nhu cầu sử dụng thực tế. Trong khi đó, đề kháng đổi mới là phản ứng có ý thức hoặc vô thức nảy sinh khi người dùng nhận thức được sản phẩm nhưng chủ động từ chối hoặc trì hoãn do cảm thấy thói quen hiện tại bị đe dọa hoặc chi phí chuyển đổi quá lớn.

Mô hình IRT của Ram và Sheth gồm những nhóm rào cản nào?

Mô hình lý thuyết kháng cự đổi mới của Ram và Sheth phân chia các nguyên nhân cản trở thành hai nhóm rào cản chính gồm rào cản chức năng và rào cản tâm lý. Rào cản chức năng liên quan đến các thuộc tính vận hành gồm rào cản sử dụng, giá trị và rủi ro; trong khi rào cản tâm lý phát sinh từ xung đột nội tâm gồm rào cản truyền thống và hình ảnh.

Sự khác biệt giữa kháng cự thụ động và kháng cự chủ động là gì?

Kháng cự thụ động nảy sinh trước khi người dùng đánh giá chi tiết sản phẩm, xuất phát từ tâm lý thỏa mãn với hiện trạng và xu hướng né tránh thay đổi. Ngược lại, kháng cự chủ động hình thành sau khi người dùng trực tiếp tìm hiểu hoặc trải nghiệm sản phẩm và nhận thấy các rủi ro hoặc bất tiện vượt trội hơn lợi ích mang lại.

Làm thế nào để doanh nghiệp hoá giải đề kháng đổi mới của khách hàng?

Doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm từ việc chỉ quảng bá tính năng sang chủ động tháo gỡ từng rào cản cụ thể. Các giải pháp hiệu quả bao gồm thiết kế giao diện tương thích với thói quen cũ, cung cấp chính sách dùng thử hoặc hoàn tiền để giảm rào cản giá trị, minh bạch chính sách bảo mật dữ liệu và kết hợp khéo léo đổi mới với các giá trị văn hóa quen thuộc.

Tài liệu tham khảo

  1. Ram, S., & Sheth, J. N. (1989). Consumer Resistance to Innovations: The Marketing Problem and its solutions. Journal of Consumer Marketing, 6(2), 5-14. DOI: 10.1108/eum0000000002542
  2. Talke, K., & Heidenreich, S. (2014). How to Overcome Pro‐Change Bias: Incorporating Passive and Active Innovation Resistance in Innovation Decision Models. Journal of Product Innovation Management, 31(5), 894-907. DOI: 10.1111/jpim.12130
  3. Heidenreich, S., & Handrich, M. (2014). What about Passive Innovation Resistance? Investigating Adoption‐Related Behavior from a Resistance Perspective. Journal of Product Innovation Management, 32(6), 878-903. DOI: 10.1111/jpim.12161
  4. Claudy, M. C., Garcia, R., & O’Driscoll, A. (2015). Consumer resistance to innovation—a behavioral reasoning perspective. Journal of the Academy of Marketing Science, 43(4), 528-544. DOI: 10.1007/s11747-014-0399-0
  5. Joachim, V., Spieth, P., & Heidenreich, S. (2018). Active innovation resistance: An empirical study on functional and psychological barriers to innovation adoption in different contexts. Industrial Marketing Management, 71, 71-85. DOI: 10.1016/j.indmarman.2017.12.011
  6. Talwar, S., Talwar, M., Kaur, P., & Dhir, A. (2020). Consumers’ Resistance to Digital Innovations: A Systematic Review and Framework Development. Australasian Marketing Journal, 28(4), 286-299. DOI: 10.1016/j.ausmj.2020.06.014
  7. Leong, L.-Y., Hew, T.-S., Ooi, K.-B., & Lin, B. (2021). A meta-analysis of consumer innovation resistance: is there a cultural invariance?. Industrial Management & Data Systems, 121(8), 1735-1768. DOI: 10.1108/imds-12-2020-0741
  8. Nguyễn Ngọc Hiền (2022). CÁC YẾU TỐ NGĂN CẢN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG KINH TẾ CHIA SẺ TẠI VIỆT NAM. Journal of Science and Technology - IUH, 54(06), 110-121. DOI: 10.46242/jstiuh.v54i06.4223