Đẻ non (preterm birth) là quá trình chuyển dạ và sinh nở của sản phụ diễn ra sau thời điểm thai nhi có khả năng sống sót ngoài tử cung nhưng kết thúc trước khi thai đủ 37 tuần tuổi (dưới 259 ngày).
1. Định nghĩa phân loại tuần tuổi thai và gánh nặng sơ sinh
Theo phân loại dịch tễ học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đẻ non được phân chia thành các mức độ dựa trên tuần tuổi thai khi cuộc chuyển dạ kết thúc:
- Đẻ non cực kỳ sớm (Extremely preterm): Sinh trước tuần thứ 28 của thai kỳ. Đây là nhóm có nguy cơ tử vong sơ sinh và di chứng tàn tật thần kinh vĩnh viễn cao nhất.
- Đẻ rất non (Very preterm): Sinh từ tuần thứ 28 đến dưới tuần thứ 32 của thai kỳ.
- Đẻ non vừa và muộn (Moderate to late preterm): Sinh từ tuần thứ 32 đến dưới tuần thứ 37 của thai kỳ. Nhóm này chiếm khoảng tám mươi lăm phần trăm tổng số các ca sinh non trên toàn cầu.
Đẻ non là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ em dưới năm tuổi trên thế giới. Trẻ sinh non phải đối mặt với các hội chứng suy hô hấp cấp do thiếu chất hoạt diện surfactant phổi, xuất huyết não thất (IVH), viêm ruột hoại tử (NEC), bệnh võng mạc sinh non (ROP) và các rối loạn phát triển tâm thần vận động dài hạn.
2. Bảng nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ mẹ - thai trong đẻ non
| Nhóm căn nguyên | Cơ chế bệnh sinh chi phối | Yếu tố nguy cơ lâm sàng điển hình |
|---|---|---|
| Đẻ non tự phát (Spontaneous Preterm Labor) | Kích hoạt sớm trục nội tiết dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận mẹ/thai, mất cân bằng prostaglandin và thụ thể oxytocin. | Tiền sử sảy thai muộn, tiền sử đẻ non ở lần sinh trước, khoảng cách giữa hai lần mang thai dưới sáu tháng. |
| Vỡ ối sớm trước chuyển dạ (PPROM) | Nhiễm trùng vi khuẩn màng ối ngược dòng làm thoái hóa collagen và đứt gãy màng thai. | Viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm trùng đường tiết niệu tái diễn, viêm màng ối (chorioamnionitis). |
| Quá căng cơ tử cung (Uterine Overdistension) | Tăng áp lực cơ học lên thành cơ tử cung kích hoạt các kênh ion kéo giãn, giải phóng sớm các chất kích co bóp. | Mang đa thai (sinh đôi, sinh ba), đa ối cấp hoặc mạn tính. |
| Bất thường cấu trúc tử cung - cổ tử cung | Hở eo cổ tử cung, thiểu sản mô liên kết cổ tử cung không duy trì được nút nhầy niêm phong buồng thai. | Tử cung đôi, tử cung hai sừng, tiền sử khoét chóp cổ tử cung do tổn thương tiền ung thư. |
| Đẻ non chỉ định y khoa (Iatrogenic Preterm Birth) | Chủ động chấm dứt thai kỳ sớm nhằm bảo toàn tính mạng người mẹ hoặc cứu thai nhi đang nguy kịch trong tử cung. | Tiền sản giật nặng, hội chứng HELLP, rau bong non, rau tiền đạo chảy máu ồ ạt, thai chậm tăng trưởng trong tử cung nặng. |
3. Các công cụ sàng lọc và dự báo chuyển dạ đẻ non
Y học sản khoa hiện đại áp dụng hai công cụ sàng lọc có giá trị dự báo cao trong thai kỳ:
- Đo chiều dài kênh cổ tử cung qua siêu âm đầu dò âm đạo (Transvaginal Ultrasound): Thực hiện ở tuần thai từ mười tám đến hai mươi tư tuần. Chiều dài kênh cổ tử cung dưới hai mươi lăm milimet được coi là dấu hiệu báo động nguy cơ đẻ non tự phát cao, đặc biệt ở thai phụ có tiền sử đẻ non.
- Xét nghiệm chất chỉ điểm sinh học Fetal Fibronectin (fFN): Fetal Fibronectin là một loại glycoprotein ngoại bào gắn kết giữa màng ối và màng rụng đáy tử cung. Sự hiện diện của fFN trong dịch tiết túi cùng sau âm đạo ở tuần thai từ hai mươi hai đến ba mươi bốn tuần phản ánh sự phá vỡ giao diện màng ối - cơ tử cung. Giá trị dự báo âm tính của fFN đạt tới trên chín mươi lăm phần trăm, cho phép loại trừ chuyển dạ đẻ non thực sự trong vòng bảy đến mười bốn ngày tiếp theo.
4. Phác đồ xử trí sản khoa và can thiệp dự phòng tích cực
Khi thai phụ xuất hiện các dấu hiệu đe dọa đẻ non (cơn co tử cung đều đặn gây xóa mở cổ tử cung), mục tiêu điều trị hàng đầu là trì hoãn cuộc chuyển dạ tối thiểu bốn mươi tám giờ để hoàn tất các biện pháp chuẩn bị bảo vệ thai nhi:
- Liệu pháp Corticosteroid trước sinh (Antenatal Corticosteroids): Tiêm bắp betamethasone hoặc dexamethasone cho thai phụ từ tuần hai mươi tư đến hết ba mươi tư tuần thai. Thuốc kích thích tế bào phế nang loại II tăng tốc tổng hợp và phóng thích surfactant, giảm một nửa tỷ lệ hội chứng suy hô hấp sơ sinh và xuất huyết não thất.
- Magnesium Sulfate (MgSO4) bảo vệ tế bào thần kinh: Truyền tĩnh mạch cho mẹ khi đe dọa sinh non trước ba mươi hai tuần tuổi thai nhằm giảm tỷ lệ bại não (Cerebral Palsy) và rối loạn chức năng vận động thô ở trẻ sau này.
- Thuốc giảm co tử cung (Tocolytics): Sử dụng thuốc đối kháng thụ thể oxytocin (atosiban), thuốc chẹn kênh canxi (nifedipine) hoặc ức chế men tổng hợp prostaglandin (indomethacin) nhằm ức chế cơn co thắt cơ tử cung trong bốn mươi tám giờ để chuyển sản phụ lên tuyến chăm sóc sơ sinh chuyên sâu (NICU).
- Dự phòng tiên phát đẻ non: Bổ sung progesterone tự nhiên đặt âm đạo hàng ngày cho sản phụ có cổ tử cung ngắn, hoặc thực hiện thủ thuật khâu vòng cổ tử cung (cervical cerclage) ở tuần thai mười bốn đến mười sáu cho phụ nữ có tiền sử hở eo cổ tử cung.