Đảng dân túy là một tổ chức chính trị vận hành dựa trên hệ tư tưởng dân túy, đặc trưng bởi sự phân chia cấu trúc xã hội thành hai phe thuần nhất và đối lập về mặt đạo đức: nhân dân thuần khiết đối trọng với tầng lớp tinh hoa tham nhũng. Trong khoa học chính trị hiện đại, đảng dân túy không chỉ là một hiện tượng bầu cử đơn lẻ mà đại diện cho phương thức huy động quyền lực khẳng định chính trị phải là sự phản ánh trực tiếp ý chí chung của quảng đại quần chúng, qua đó thách thức các định chế trung gian, các cơ chế kiểm soát quyền lực và quy chuẩn vận hành truyền thống của nền dân chủ đại diện.
Bản chất khái niệm và tiếp cận ý niệm trong khoa học chính trị
Trong lịch sử tư tưởng chính trị học, việc định nghĩa chủ nghĩa dân túy và các đảng dân túy từng đối mặt với nhiều bất đồng sâu sắc do các biến thể đa dạng xuất hiện ở Bắc Mỹ, Mỹ Latinh và Châu Âu. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ 21, tiếp cận ý niệm (ideational approach) do nhà khoa học chính trị Cas Mudde khởi xướng đã trở thành khung lý thuyết thống trị và đạt được sự đồng thuận rộng rãi trong giới nghiên cứu.
Theo công trình nền tảng của Mudde (2004), chủ nghĩa dân túy được định nghĩa là một ý thức hệ có lõi mỏng (thin-centered ideology). Khác với các hệ tư tưởng dày (thick ideologies) như chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa bảo thủ hay chủ nghĩa xã hội — vốn cung cấp một thế giới quan toàn diện bao trùm kinh tế, xã hội, triết học và tổ chức nhà nước — ý thức hệ lõi mỏng chỉ tập trung vào một trục cấu trúc duy nhất: phân chia không gian chính trị thành hai tập hợp thuần nhất và đối kháng sâu sắc là "nhân dân thuần khiết" (the pure people) và "tầng lớp tinh hoa tham nhũng" (the corrupt elite). Đồng thời, hệ tư tưởng này tuyên bố chính trị tối thượng phải là sự hiện thực hóa ý chí chung của nhân dân.
Cấu trúc ý niệm này mang ba đặc trưng cốt lõi:
- Tính thuần nhất đạo đức (moral homogeneity): Nhân dân không được nhìn nhận như một tập hợp đa dạng gồm các nhóm lợi ích, giai cấp hay sắc tộc khác biệt, mà là một khối thống nhất mang đạo đức trong sạch, chia sẻ cùng nguyện vọng và lợi ích chung căn bản. Ngược lại, tầng lớp tinh hoa cầm quyền bị đồng nhất như một nhóm lợi ích ích kỷ, tha hóa và phản bội lại lợi ích cộng đồng.
- Tính đối kháng nhị nguyên (Manichean dualism): Mọi xung đột chính trị được quy giản về một cuộc đấu tranh đạo đức tuyệt đối giữa cái thiện (nhân dân) và cái ác (tinh hoa), triệt tiêu không gian cho sự thỏa hiệp chính trị hoặc đối thoại mang tính xây dựng.
- Ý chí chung của nhân dân (general will): Các đảng dân túy coi ý chí nhân dân là chuẩn mực tối thượng, đứng trên cả các thủ tục hiến định, phán quyết tư pháp hoặc thỏa hiệp nghị trường. Bất kỳ rào cản thể chế nào ngăn cản ý chí này đều bị coi là âm mưu của giới tinh hoa nhằm duy trì đặc quyền đặc lợi.
Hình thái học và phân loại các đảng dân túy
Do bản chất là một ý thức hệ lõi mỏng, chủ nghĩa dân túy hầu như không bao giờ tồn tại đơn lẻ trên thực tế mà luôn kết hợp với các hệ tư tưởng đầy đủ khác để tạo thành các biến thể đảng phái cụ thể. Tùy thuộc vào việc nó gắn kết với hệ tư tưởng cánh tả hay cánh hữu, hình thái học của các đảng dân túy sẽ có sự phân hóa sâu sắc về mục tiêu chính sách và đối tượng huy động.
Đảng dân túy cánh hữu
Các đảng dân túy cánh hữu kết hợp cốt lõi dân túy với hai đặc tính trọng tâm là chủ nghĩa bản vị bài ngoại (nativism) và chủ nghĩa quyền uy (authoritarianism). Theo bài tổng quan của Rooduijn (2015) về sự trỗi dậy của các đảng dân túy cánh hữu cực đoan tại Tây Âu, chủ nghĩa bản vị khẳng định rằng các quốc gia chỉ nên là nơi cư trú của các thành viên thuộc nhóm bản địa nguyên thủy, và các yếu tố phi bản địa (người nhập cư, các nền văn hóa ngoại lai) bị coi là mối đe dọa trực tiếp đối với sự tồn vong và bản sắc của nhà nước dân tộc.
Khi kết hợp với chủ nghĩa quyền uy — tức niềm tin vào một xã hội có trật tự nghiêm ngặt, tuân thủ kỷ luật và trừng phạt nghiêm khắc các hành vi lệch chuẩn — các đảng dân túy cánh hữu xây dựng một diễn ngôn kép: tầng lớp tinh hoa bị cáo buộc là đồng lõa hoặc bảo trợ cho các nhóm bên ngoài nhằm làm suy yếu nhóm người bản xứ. Trong cấu trúc này, khái niệm "nhân dân" được xác định chủ yếu qua lăng kính bản sắc văn hóa, dân tộc và quyền ưu tiên bản địa.
Đảng dân túy cánh tả
Ngược lại, các đảng dân túy cánh tả gắn kết lõi dân túy với các học thuyết kinh tế xã hội chủ nghĩa hoặc chống chủ nghĩa tư bản tự do mới. Đối với các đảng này, sự đối lập giữa nhân dân và tinh hoa được kiến tạo trên cơ sở cấu trúc giai cấp và bất bình đẳng kinh tế. Nhân dân ở đây là những người lao động, giai cấp bị bóc lột hoặc những người bị gạt ra bên lề xã hội, trong khi tầng lớp tinh hoa bị nhận diện là giới tài chính đầu sỏ, các tập đoàn đa quốc gia và các thể chế kinh tế toàn cầu.
Mục tiêu của các đảng dân túy cánh tả tập trung vào việc tái phân phối của cải, mở rộng mạng lưới an sinh xã hội, bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia và phi hàng hóa hóa các dịch vụ công thiết yếu. Mặc dù có định hướng bao dung hơn về mặt sắc tộc và văn hóa so với cánh hữu, các đảng dân túy cánh tả vẫn duy trì diễn ngôn đối kháng quyết liệt chống lại giới quyền lực kinh tế và truyền thông.
Căn nguyên kinh tế, văn hóa và tâm lý xã hội của sự trỗi dậy
Sự gia tăng tầm ảnh hưởng của các đảng dân túy từ đầu thế kỷ 21 đã thúc đẩy một cuộc tranh luận học thuật sâu rộng giữa hai trường phái giải thích chính: trường phái bất an kinh tế và trường phái phản kháng văn hóa.
Lý thuyết phản kháng văn hóa và phản ứng quyền uy
Trường phái phản kháng văn hóa do Inglehart & Norris (2017) phát triển cho rằng sự ủng hộ dành cho các đảng dân túy quyền uy không đơn thuần là hệ quả của khủng hoảng tài chính ngắn hạn, mà phản ánh một phản ứng dữ dội mang tính thế hệ trước những thay đổi văn hóa tiến bộ kéo dài qua nhiều thập kỷ.
Theo phân tích của Inglehart & Norris (2017), quá trình chuyển dịch sang các giá trị hậu vật chất tại các nền dân chủ phương Tây đã thúc đẩy các quy chuẩn về bình đẳng giới, chủ nghĩa đa văn hóa, quyền tự do cá nhân và hội nhập quốc tế. Sự thống trị ngày càng tăng của hệ giá trị mới này trong đời sống công cộng đã đẩy các nhóm cử tri lớn tuổi, có trình độ học vấn thấp và sống tại các khu vực phi đô thị vào thế bị cô lập về mặt giá trị. Khi cảm thấy bản sắc và các giá trị truyền thống bị đe dọa, nhóm cử tri này kích hoạt phản xạ quyền uy, tìm kiếm những nhà lãnh đạo mạnh mẽ cam kết lập lại trật tự và bảo vệ bản sắc truyền thống của cộng đồng trước những biến động văn hóa đương đại.
Sự suy giảm địa vị xã hội chủ quan và tổn thương kinh tế
Nhằm dung hòa và vượt qua sự phân cực giữa hai luồng quan điểm kinh tế và văn hóa, nghiên cứu thực nghiệm của Gidron & Hall (2017) đã chỉ ra rằng cảm nhận suy giảm địa vị xã hội chủ quan đóng vai trò là cơ chế trung gian then chốt giải thích hành vi bỏ phiếu cho các đảng dân túy cánh hữu.
Theo Gidron & Hall (2017), các quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế — bao gồm toàn cầu hóa thương mại, tự động hóa công nghiệp và phi công nghiệp hóa — đã làm xói mòn vị thế kinh tế và tương lai nghề nghiệp của tầng lớp lao động truyền thống. Tuy nhiên, tác động nguy hiểm nhất của tiến trình này không chỉ nằm ở mức thu nhập tuyệt đối, mà là sự suy giảm địa vị xã hội chủ quan: cảm giác bị gạt ra khỏi trung tâm của xã hội, bị giới tinh hoa trí thức coi thường và mất đi phẩm giá nghề nghiệp. Cảm xúc bất mãn về địa vị này chuyển hóa thành sự phẫn nộ chính trị, tạo mảnh đất màu mỡ cho các đảng dân túy khai thác và huy động cử tri.
Chiến lược huy động và phong cách lãnh đạo chính trị
Bên cạnh yếu tố ý thức hệ, các đảng dân túy được nhận diện sâu sắc thông qua phong cách lãnh đạo và phương thức tổ chức mang tính đặc thù cao:
- Thủ lĩnh có sức lôi cuốn cá nhân (charismatic leadership): Các đảng dân túy thường tập trung quyền lực cao độ quanh một nhân vật lãnh đạo trung tâm, người tự định vị mình là hiện thân duy nhất và chân thực của tiếng nói nhân dân. Mối quan hệ giữa lãnh đạo và người ủng hộ mang tính cá nhân hóa trực tiếp thay vì thông qua các quy chế đảng dân chủ nội bộ.
- Giao tiếp chính trị trực tiếp và ngôn ngữ bình dân: Lãnh đạo đảng dân túy chủ động sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, bình dị, thậm chí phá vỡ các chuẩn mực ngoại giao và văn hóa tranh luận chính thống để chứng minh bản thân không thuộc về giới tinh hoa hàn lâm. Sự bùng nổ của mạng xã hội đã tạo điều kiện tối ưu để các đảng này kết nối trực tiếp với quần chúng mà không cần thông qua sự kiểm duyệt hay diễn giải của các cơ quan báo chí truyền thống.
- Chiến lược phân cực hóa và thuyết âm mưu: Các đảng dân túy duy trì mức độ vận động cao bằng cách không ngừng vẽ nên bức tranh khủng hoảng thường trực, trong đó thể chế hiện hành bị cáo buộc là đã bị chi phối bởi các nhóm lợi ích ngầm. Mọi chỉ trích từ phía truyền thông, học giới hoặc tòa án đều bị quy kết là bằng chứng cho sự câu kết của giới tinh hoa chống lại nhân dân.
So sánh cấu trúc giữa đảng truyền thống và đảng dân túy
Bảng phân tích dưới đây đối chiếu những đặc trưng tổ chức và phương thức vận hành căn bản giữa các đảng chính trị truyền thống thuộc mô hình đại diện và các đảng dân túy:
| Tiêu chí so sánh | Đảng đại diện truyền thống | Đảng dân túy | Bản chất khác biệt | Tác động đến thể chế |
|---|---|---|---|---|
| Bản chất ý thức hệ | Hệ tư tưởng toàn diện, dày (tự do, bảo thủ, dân chủ xã hội). | Ý thức hệ lõi mỏng, kết hợp linh hoạt với các hệ tư tưởng khác. | Tính linh hoạt cơ hội so với hệ thống lý thuyết nhất quán dài hạn. | Khó dự đoán định hướng chính sách kinh tế vĩ mô cụ thể. |
| Quan niệm về nhân dân | Tập hợp đa nguyên của các nhóm lợi ích, giai tầng xã hội khác biệt. | Một khối thuần nhất mang tính đạo đức tuyệt đối đối kháng tinh hoa. | Tiếp cận đa nguyên hóa đối lập tiếp cận nhị nguyên phân cực. | Làm xói mòn tính thỏa hiệp và đối thoại đa nguyên nghị trường. |
| Mô hình tổ chức | Cấu trúc bộ máy thứ bậc, có phân nhánh địa phương và dân chủ nội bộ. | Cấu trúc tập trung cao độ quanh cá nhân thủ lĩnh có sức lôi cuốn. | Tổ chức thể chế hóa so với phong trào mang tính cá nhân hóa. | Đảng dễ suy yếu hoặc phân rã khi thiếu vắng cá nhân lãnh đạo. |
| Thái độ với định chế | Tôn trọng tính độc lập của tư pháp, báo chí và quy trình kiểm soát quyền lực. | Hoài nghi các cơ quan trung gian, coi quy trình thể chế là rào cản ý chí dân tộc. | Bảo vệ nguyên tắc pháp quyền đối lập chủ nghĩa đa số tuyệt đối. | Gây áp lực làm suy yếu các cơ quan giám sát quyền lực độc lập. |
Biểu hiện thực tế tại Việt Nam và yêu cầu nhận diện lý luận
Tại Việt Nam, việc nghiên cứu về chủ nghĩa dân túy và các đảng dân túy mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Trong công trình nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng chủ nghĩa dân túy tại Việt Nam, Phùng & Nguyễn (2022) nhận định rằng tại thời điểm nghiên cứu năm 2022, chủ nghĩa dân túy chưa có đầy đủ cơ sở chính trị - xã hội để tồn tại dưới dạng một học thuyết chính trị chi phối đời sống nhân dân theo nghĩa nguyên bản phương Tây. Tuy nhiên, các biểu hiện dân túy cụ thể đã và đang xuất hiện với tần suất đáng chú ý, đặc biệt trên không gian mạng xã hội và các phương tiện truyền thông.
Theo phân tích của Phùng & Nguyễn (2022), những biểu hiện này thường phản ánh tâm lý mong muốn các giải pháp kinh tế - xã hội đơn giản cho những vấn đề phức tạp, tâm lý phán xét cảm tính các hiện tượng quản lý công hoặc các phát ngôn kích động sự đối đầu giữa công chúng và các cơ quan thực thi pháp luật. Do đó, các tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện chính sách thông tin, nâng cao hiệu quả quản trị công, tăng cường đối thoại giải quyết kịp thời các bức xúc xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, ngăn chặn nguy cơ các luồng tư tưởng dân túy tiêu cực bị lợi dụng để gây bất ổn định chính trị.
Giới hạn lý thuyết và nghịch lý khi đảng dân túy tham chính
Mặc dù các đảng dân túy đạt được nhiều thắng lợi bầu cử vang dội, quá trình chuyển hóa từ vị thế một lực lượng phản kháng sang vai trò cầm quyền đã bộc lộ những nghịch lý và giới hạn nội tại:
- Nghịch lý chuyển hóa từ phong trào sang quyền lực: Khi một đảng dân túy giành được quyền lực nhà nước, các nhà lãnh đạo buộc phải trở thành một phần của bộ máy chính quyền mà họ từng kịch liệt công kích. Để duy trì tính chính danh dân túy, họ thường phải tiếp tục kiến tạo ra những "kẻ thù vô hình" mới (các lực lượng ngầm, truyền thông nước ngoài, thế lực quốc tế) nhằm biện minh cho việc không thể hiện thực hóa các cam kết đơn giản hóa trước đây.
- Ranh giới mong manh giữa dân túy và dân chủ tự do: Về mặt lý thuyết, chủ nghĩa dân túy mang tính dân chủ ở khía cạnh nhấn mạnh chủ quyền nhân dân và thúc đẩy sự tham gia chính trị của các tầng lớp bị lãng quên. Tuy nhiên, nó lại mâu thuẫn sâu sắc với nền dân chủ tự do (liberal democracy) vì xu hướng phủ nhận quyền của nhóm thiểu số, làm suy yếu sự phân chia quyền lực và làm xói mòn tính độc lập của hệ thống tư pháp.
- Sự thiếu hụt năng lực hoạch định chính sách phức tạp: Các thông điệp dân túy dựa trên việc đơn giản hóa các vấn đề kinh tế - xã hội nan giải. Khi đối mặt với những thách thức toàn cầu đan xen như chuyển dịch năng lượng, lạm phát cấu trúc hoặc quan hệ quốc tế phức tạp, việc áp dụng các biện pháp dân túy ngắn hạn thường dẫn đến những hệ lụy kinh tế vĩ mô nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định và phát triển bền vững của quốc gia.