Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Áp điện là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhpiezoelectricity

Áp điện (piezoelectricity) là hiện tượng cơ điện ghép đôi thuận nghịch trong một số vật liệu điện môi dị hướng không có tâm đối xứng, thể hiện qua khả năng sinh ra điện tích phân cực trên bề mặt khi chịu ứng suất cơ học (hiệu ứng áp điện thuận) và biến dạng cơ học khi đặt trong điện trường ngoài (hiệu ứng áp điện nghịch).

238 lượt xem Cập nhật 30/8/2026

Áp điện (piezoelectricity) là hiện tượng cơ điện ghép đôi thuận nghịch trong một số vật liệu điện môi dị hướng không có tâm đối xứng, thể hiện qua khả năng sinh ra điện tích phân cực trên bề mặt khi chịu ứng suất cơ học (hiệu ứng áp điện thuận) và biến dạng cơ học khi đặt trong điện trường ngoài (hiệu ứng áp điện nghịch).

Cơ sở tinh thể học và phương trình cấu tạo

Hiện tượng áp điện xuất phát từ sự bất đối xứng trong cấu trúc mạng tinh thể (thuộc các nhóm điểm tinh thể không có tâm đối xứng). Khi chịu lực nén hoặc kéo, trọng tâm điện tích dương của các cation và trọng tâm điện tích âm của các anion bị lệch nhau, tạo nên mômen lưỡng cực điện cảm ứng tổng cộng trên toàn khối tinh thể.

Mối quan hệ định lượng giữa đại lượng cơ học và đại lượng điện được biểu diễn bằng hệ phương trình áp điện tuyến tính chuẩn:

Di=dij TjD_i = d_{ij}\,T_j

Sj=dij EiS_j = d_{ij}\,E_i

Trong hệ phương trình trên, DiD_i là cảm ứng điện dịch, TjT_j là ứng suất cơ học tác dụng, SjS_j là độ biến dạng đàn hồi, EiE_i là cường độ điện trường, và dijd_{ij} là tenxơ hệ số áp điện đặc trưng cho vật liệu.

Hiệu suất chuyển đổi năng lượng cơ điện được định lượng qua hệ số ghép cơ điện kk:

k^2 = rac{d^2}{ arepsilon^T \, s^E}

Trong kỹ thuật cộng hưởng đo lường, hệ số kk được xác định thực nghiệm qua tần số cộng hưởng frf_r và phản cộng hưởng faf_a:

k = \sqrt{1 - rac{f_a^2}{f_r^2}}

Hiệu ứngNguyên nhân đầu vàoKết quả đầu raỨng dụng điển hình
ThuậnLực cơ học / Ứng suấtĐiện áp / Điện tích phân cựcCảm biến lực, đầu dò siêu âm
NghịchĐiện áp / Điện trườngBiến dạng cơ học vi môCơ cấu chấp hành vi định vị

Các nhóm vật liệu áp điện tiêu biểu

Các vật liệu áp điện được phân loại thành ba nhóm vật liệu chính:

  • Tinh thể đơn tinh thể tự nhiên và nhân tạo: Thạch anh (Quartz, SiO2\mathrm{SiO_2}), muối Rochelle, Topaz, GaPO4. Thạch anh có độ ổn định nhiệt và tần số rất cao, được ứng dụng làm bộ dao động chuẩn trong đồng hồ và vi mạch điện tử.
  • Gốm áp điện đa tinh thể (PZT): Dung dịch rắn chì zirconat titanat Pb(ZrxTi1−x)O3\mathrm{Pb(Zr_x Ti_{1-x})O_3} với cấu trúc tinh thể perovskite. PZT có hệ số áp điện dijd_{ij} và hệ số ghép cơ điện kk rất lớn, là vật liệu chủ lực trong công nghiệp đầu dò.
  • Polymer áp điện hữu cơ: Polyvinylidene fluoride (PVDF) và các đồng trùng hợp của nó, có tính mềm dẻo, trọng lượng nhẹ, trở kháng âm học gần với mô sống, lý tưởng cho cảm biến sinh học dẻo và da nhân tạo.

Ứng dụng công nghệ của hiệu ứng áp điện

Vật liệu áp điện đóng vai trò sống còn trong kỹ thuật hiện đại:

  • Cảm biến đo lường và đầu dò âm học: Đầu dò siêu âm y khoa (chẩn đoán hình ảnh siêu âm 2D/3D), cảm biến gia tốc, cảm biến áp suất động học, máy quét địa chấn sonar dưới nước.
  • Cơ cấu chấp hành và vi định vị chính xác: Bơm vi lưu tử, kim quét kính hiển vi quét đầu dò (STM, AFM) với độ phân giải cấp độ dưới nanomet.
  • Thu hồi năng lượng tự cấp nguồn (Energy Harvesting): Biến đổi các rung động cơ học môi trường thành điện năng để cấp nguồn cho các nút cảm biến IoT không dây.

Câu hỏi thường gặp

Hiện tượng áp điện là gì và gồm những hiệu ứng nào?

Áp điện là hiện tượng chuyển đổi qua lại giữa năng lượng cơ học và năng lượng điện trong các tinh thể không có tâm đối xứng, gồm hiệu ứng thuận (tạo ra điện tích khi bị nén/kéo) và hiệu ứng nghịch (biến dạng cơ học khi áp điện trường).

Những vật liệu nào có tính chất áp điện phổ biến nhất?

Các vật liệu áp điện tiêu biểu gồm có đơn tinh thể thạch anh tự nhiên, gốm áp điện đa tinh thể nhân tạo hệ PZT (chì zirconat titanat) và màng polymer hữu cơ dẻo PVDF.

Áp điện được ứng dụng trong các thiết bị thực tế nào?

Hiệu ứng áp điện được ứng dụng rộng rãi trong đầu dò siêu âm y khoa, cảm biến rung và gia tốc, bộ dao động định thời thạch anh, cơ cấu vi định vị kính hiển vi quét đầu dò và thiết bị thu hồi năng lượng cơ học.

Tài liệu tham khảo

  1. Mahboob (2024). High Temperature Electromechanical Coupling Conversion And Piezoelectric Charge Constant In (Na0.5Bi0.5)(NdxTi(1-2x)Nbx)O3 Piezoelectric Ceramics. Exploratory Materials Science Research. DOI: 10.47204/emsr.6.2.2024.115-121
  2. Chen (2008). Measurement of piezoelectric material's surface acoustic wave electromechanical coupling cofficient by delay lines. 2008 Symposium on Piezoelectricity, Acoustic Waves, and Device Applications. DOI: 10.1109/spawda.2008.4775847
  3. Yun-long Geng (2009). Optimization of a circular piezoelectric micro-mechanical ultrasonic transducer on electromechanical coupling coefficient. 2009 Symposium on Piezoelectricity, Acoustic Waves, and Device Applications (SPAWDA 2009). DOI: 10.1109/spawda.2009.5428993