IMRaD là cấu trúc thân bài báo khoa học gồm bốn phần theo thứ tự cố định: Introduction (Giới thiệu), Methods (Phương pháp), Results (Kết quả) and Discussion (Bàn luận). Chữ "a" viết thường vì nó chỉ là liên từ "and", không phải một phần riêng của bài. Theo bản Khuyến nghị của ICMJE cập nhật tháng 1/2026, cấu trúc này "không phải một định dạng xuất bản tuỳ tiện mà là phản chiếu của chính quá trình khám phá khoa học" — nó đi theo trình tự người làm nghiên cứu thực sự trải qua: đặt câu hỏi, chọn cách trả lời, thu được gì, và điều đó có nghĩa gì.
Bài này giải thích mỗi phần phải chứa gì và không được chứa gì, chỉ ra những mục bắt buộc nằm ngoài bốn chữ IMRaD mà tác giả hay bỏ sót, đưa một ví dụ phân bổ số từ cụ thể cho bài 4.000 từ, đối chiếu yêu cầu thực tế của ba tạp chí Việt Nam, và nêu các trường hợp tạp chí lớn cố tình phá vỡ trật tự này.
IMRaD không phải quy ước sinh ra cùng khoa học
Cấu trúc bốn phần trẻ hơn nhiều người tưởng. Nghiên cứu cắt ngang của Sollaci và Pereira công bố năm 2004 trên Journal of the Medical Library Association đã lấy mẫu ngẫu nhiên các bài báo trong bốn tạp chí nội khoa hàng đầu — British Medical Journal, JAMA, The Lancet và New England Journal of Medicine — trong giai đoạn 1935–1985, rồi đếm tỉ lệ bài viết theo IMRaD.
Kết quả cho thấy một quá trình thay thế chậm, kéo dài gần nửa thế kỷ:
| Mốc | Tỉ lệ bài dùng IMRaD (theo Sollaci & Pereira, 2004) |
|---|---|
| 1935 | Không tìm thấy bài nào viết theo IMRaD |
| 1950 | Vượt 10% ở cả bốn tạp chí |
| 1955 | Khoảng 20% |
| Thập niên 1970 | Vượt 80%; đây là giai đoạn IMRaD trở thành đa số |
| Thập niên 1980 | Là khuôn duy nhất được dùng cho bài nghiên cứu gốc |
Từng tạp chí chuyển hẳn sang IMRaD vào các thời điểm khác nhau: New England Journal of Medicine năm 1975, British Medical Journal năm 1980, còn JAMA và The Lancet năm 1985. Cũng theo bài này, khuôn bốn phần đã được coi là bố cục lý tưởng cho viết khoa học ngay từ phần tư đầu thế kỷ 20, nhưng tác giả thời đó không dùng.
Điều đáng rút ra cho người viết hôm nay: IMRaD là một quy ước được cộng đồng chọn vì nó tiện, chứ không phải một định luật. Nó vẫn đang biến đổi, và phần cuối bài này sẽ chỉ ra hai tạp chí lớn hiện đang xếp các mục theo trật tự khác.
Bốn phần trả lời bốn câu hỏi khác nhau
Cách nhanh nhất để biết một đoạn văn đang nằm sai chỗ là hỏi nó đang trả lời câu hỏi nào. Mỗi phần của IMRaD có đúng một câu hỏi thuộc về nó.
| Phần | Trả lời câu hỏi | Thì và giọng thường dùng | Tuyệt đối không đưa vào |
|---|---|---|---|
| Introduction — Giới thiệu | Vì sao phải làm nghiên cứu này? Khoảng trống ở đâu? | Hiện tại (kiến thức đã có), quá khứ (nghiên cứu trước) | Số liệu và kết luận của chính nghiên cứu đang báo cáo |
| Methods — Phương pháp | Đã làm thế nào để trả lời câu hỏi đó? | Quá khứ | Kết quả, bình luận về kết quả |
| Results — Kết quả | Đo được gì? | Quá khứ | Diễn giải ý nghĩa, so sánh với y văn |
| Discussion — Bàn luận | Điều đó nghĩa là gì và có đáng tin tới đâu? | Hiện tại (kết luận), quá khứ (dẫn lại kết quả) | Lặp lại chi tiết số liệu đã có ở phần khác |
Ba trong bốn dòng "tuyệt đối không đưa vào" ở trên là quy tắc do ICMJE nêu tường minh trong mục Preparing for Submission, bản cập nhật tháng 1/2026: phần Giới thiệu "chỉ trích dẫn tài liệu thực sự liên quan, và không đưa vào số liệu hay kết luận của công trình đang báo cáo"; phần Kết quả "không lặp lại toàn bộ số liệu của bảng và hình trong phần chữ, chỉ nhấn mạnh hoặc tóm lược những quan sát quan trọng nhất"; phần Bàn luận "không lặp lại chi tiết số liệu hay thông tin đã nêu ở các phần khác của bản thảo, chẳng hạn ở phần Giới thiệu hay phần Kết quả".
Riêng phần Phương pháp, ICMJE đặt nguyên tắc dẫn đường là "sự rõ ràng về việc nghiên cứu đã được thực hiện như thế nào và vì sao lại thực hiện theo cách đó". Với mục thống kê, yêu cầu là mô tả đủ chi tiết để một người đọc có chuyên môn và có dữ liệu gốc trong tay tự đánh giá được phương pháp thống kê có phù hợp hay không — đây là mức chi tiết cao hơn hẳn cách viết "số liệu được xử lý bằng SPSS" mà nhiều bản thảo trong nước vẫn dùng.
Những mục bắt buộc nằm ngoài bốn chữ IMRaD
Đây là chỗ hiểu nhầm phổ biến nhất: IMRaD chỉ mô tả thân bài. Một bản thảo hoàn chỉnh còn nhiều mục khác, và tạp chí từ chối bản thảo vì thiếu chúng cũng nhiều như vì viết sai thân bài.
- Tiêu đề — ngắn, phản ánh đúng phạm vi, hạn chế viết tắt không phổ thông.
- Tác giả và cơ quan công tác — kèm địa chỉ liên hệ của tác giả liên hệ.
- Tóm tắt — với bài nghiên cứu gốc, tổng quan hệ thống và phân tích gộp, ICMJE yêu cầu tóm tắt có cấu trúc. Các thành phần ICMJE liệt kê cho tóm tắt bài nghiên cứu gốc gồm: bối cảnh, mục đích nghiên cứu, cách chọn đối tượng, cách đo lường, phát hiện chính kèm độ lớn hiệu quả và ý nghĩa thống kê, và kết luận chính — kèm yêu cầu nêu hạn chế và không diễn giải vượt quá kết quả. Tên các mục cụ thể thì do tạp chí quy định, không nhất thiết trùng bốn chữ IMRaD.
- Từ khoá — thường 3–6 cụm, dùng để lập chỉ mục.
- Lời cảm ơn và tuyên bố tài trợ — ghi người đóng góp chưa đủ tiêu chuẩn tác giả và nguồn kinh phí.
- Tuyên bố xung đột lợi ích và đóng góp của từng tác giả — nhiều tạp chí Việt Nam đã đưa vào biểu mẫu bắt buộc.
- Tài liệu tham khảo — trình bày theo đúng chuẩn tạp chí quy định.
- Phụ lục — bộ công cụ, bảng hỏi, dữ liệu thô, nếu tạp chí cho phép.
Về chuẩn trình bày tài liệu tham khảo, đừng chọn theo thói quen cá nhân: mỗi tạp chí quy định một chuẩn riêng, và đó là quy định bạn phải theo. Nếu chưa rõ nên theo họ chuẩn nào, xem thêm bài chọn chuẩn trích dẫn. Một điểm mới đáng lưu ý trong bản Khuyến nghị ICMJE cập nhật tháng 1/2026: việc trích dẫn nội dung do trí tuệ nhân tạo sinh ra như nguồn gốc là không được chấp nhận.
Viết từng phần: quy tắc, và lỗi hay gặp trong bản thảo Việt Nam
Giới thiệu — hình phễu, kết thúc bằng mục tiêu
Cấu trúc dùng được cho hầu hết bài: mở bằng bối cảnh rộng đủ để người ngoài chuyên ngành hẹp hiểu, thu dần về tình trạng hiểu biết hiện nay, chỉ ra khoảng trống cụ thể, và đóng lại bằng một câu mục tiêu hoặc giả thuyết. Độ dài thông thường là 3–5 đoạn.
Câu mục tiêu là chỗ đáng đầu tư nhất trong cả phần Giới thiệu, vì nó là thứ phần Kết luận sẽ phải trả lời từng ý một. Thực hành phổ biến là tách thành mục tiêu tổng quát — nêu đích lớn của nghiên cứu — và các mục tiêu cụ thể, mỗi mục tiêu cụ thể ứng với một nhóm kết quả sẽ báo cáo. Khung SMART là công cụ tự kiểm tiện dụng cho mục tiêu cụ thể: Specific (chỉ rõ đo cái gì trên ai), Measurable (nêu được biến số và cách đo), Achievable (khả thi với nguồn lực thực có), Relevant (phù hợp với khoảng trống vừa nêu) và Time-bound (gắn với khoảng thời gian nghiên cứu cụ thể). Mục tiêu kiểu "đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp" trượt cả năm tiêu chí và gần như chắc chắn bị phản biện yêu cầu viết lại.
Lỗi hay gặp: viết phần Giới thiệu thành một bài tổng quan tài liệu dài mười trang. Tổng quan chỉ nên xuất hiện ở mức đủ dựng khoảng trống. Lỗi thứ hai là để lộ kết quả ngay ở Giới thiệu — ICMJE nêu rõ phần này không chứa số liệu và kết luận của chính công trình đang báo cáo.
Phương pháp — viết để người khác lặp lại được
Phép thử: đưa phần Phương pháp cho một đồng nghiệp cùng ngành nhưng không tham gia nghiên cứu; họ phải làm lại được thí nghiệm hoặc khảo sát mà không cần hỏi thêm. Các mục con thường có: thiết kế nghiên cứu, đối tượng và tiêu chuẩn chọn/loại trừ, địa điểm và thời gian, cỡ mẫu và cách chọn mẫu, biến số và công cụ đo, quy trình thu thập dữ liệu, phương pháp nghiên cứu thống kê và phần mềm, đạo đức nghiên cứu kèm số chấp thuận của hội đồng.
Lỗi hay gặp: mô tả thống kê ở mức tên phần mềm. Theo yêu cầu của ICMJE, mức chi tiết phải đủ để người đọc có dữ liệu gốc tự phán đoán tính phù hợp — nghĩa là nêu rõ kiểm định nào cho biến nào, mức ý nghĩa, cách xử lý dữ liệu thiếu, và cách hiệu chỉnh khi so sánh nhiều lần.
Kết quả — chỉ báo cáo, không diễn giải
Trình bày theo đúng thứ tự mục tiêu đã nêu ở Giới thiệu. Với mỗi mục tiêu, đưa số liệu tương ứng; phần chữ dẫn dắt và nhấn mạnh, bảng và hình chứa chi tiết. ICMJE yêu cầu báo cáo số liệu cho toàn bộ kết cục chính và kết cục phụ đã nêu ở phần Phương pháp — kể cả khi kết quả trái với mong đợi.
Lỗi hay gặp: chép lại nguyên bảng thành văn xuôi. Nếu bảng đã có con số, phần chữ chỉ cần chỉ ra xu hướng và điểm bất thường.
Bàn luận — bắt đầu bằng phát hiện chính, kết thúc bằng giới hạn
ICMJE gợi ý mở phần Bàn luận bằng cách tóm lược ngắn gọn các phát hiện chính rồi bàn về cơ chế hoặc cách giải thích khả dĩ. Khung thường dùng sau đó: đặt phát hiện cạnh y văn (giống ai, khác ai, vì sao khác), nêu ý nghĩa thực tiễn, nêu hạn chế của thiết kế và mức độ hạn chế đó ảnh hưởng tới kết luận, và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Lỗi hay gặp nhất và cũng bị phản biện bắt gắt nhất: suy diễn nhân quả từ một thiết kế cắt ngang chỉ cho biết tương quan. Lỗi thứ hai là viết mục hạn chế thành một câu lấy lệ; phần hạn chế viết thật sự tử tế thường làm phản biện tin bài hơn chứ không ngược lại. Nếu bài của bạn sẽ đi qua vòng phản biện kín hai chiều, hãy nhớ phản biện chỉ có bản thảo trong tay — họ không đoán được điều bạn cố ý không viết ra.
Ví dụ: phân bổ một bài 4.000 từ theo IMRaD
Giả sử bạn có một nghiên cứu cắt ngang giả định trên 420 sinh viên năm cuối, ba mục tiêu, bốn bảng và một biểu đồ, gửi cho một tạp chí giới hạn 4.000 từ. Trừ tóm tắt 250 từ và danh mục tài liệu tham khảo, còn khoảng 3.400 từ cho thân bài. Cách phân bổ dùng được:
| Phần | Tỉ lệ | Số từ | Nội dung tương ứng |
|---|---|---|---|
| Giới thiệu | 15% | ~510 | 3 đoạn: bối cảnh, khoảng trống, mục tiêu |
| Phương pháp | 25% | ~850 | 7 mục con, trong đó thống kê ~150 từ |
| Kết quả | 25% | ~850 | 3 nhóm kết quả theo 3 mục tiêu + 4 bảng, 1 hình |
| Bàn luận | 30% | ~1.020 | Phát hiện chính, so với y văn, ý nghĩa, hạn chế |
| Kết luận | 5% | ~170 | 2–3 câu bám sát 3 mục tiêu |
Con số cụ thể không quan trọng bằng hai tỉ lệ: Bàn luận thường là phần dài nhất, và Kết quả không nên dài hơn Phương pháp bao nhiêu vì phần lớn chi tiết đã nằm trong bảng. Nếu bản thảo của bạn có Giới thiệu 1.200 từ và Bàn luận 600 từ, gần như chắc chắn phần Giới thiệu đang chứa một bài tổng quan lẽ ra phải cắt.
Với ví dụ trên, mục Kết luận dài 170 từ và có ba câu, mỗi câu trả lời đúng một mục tiêu. Đây là phép kiểm nhanh: đếm số mục tiêu ở Giới thiệu, đếm số câu khẳng định ở Kết luận; hai con số lệch nhau là dấu hiệu bài chưa khép vòng.
Gắn checklist báo cáo vào từng phần IMRaD
IMRaD nói bài gồm những phần nào, nhưng không nói mỗi phần phải có bao nhiêu thông tin. Việc đó do các checklist báo cáo đảm nhiệm, và tạp chí quốc tế ngày càng yêu cầu nộp kèm. Mạng lưới EQUATOR tự mô tả mục tiêu là "cải thiện độ tin cậy và giá trị của tài liệu nghiên cứu y sinh đã công bố thông qua thúc đẩy báo cáo minh bạch, chính xác và mở rộng việc dùng các hướng dẫn báo cáo chắc chắn".
| Loại nghiên cứu | Checklist | Số mục | Nguồn công bố |
|---|---|---|---|
| Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng | CONSORT 2025 | 30 mục, kèm sơ đồ dòng người tham gia | BMJ 2025;389:e081123 |
| Tổng quan hệ thống và phân tích gộp | PRISMA 2020 | 27 mục, kèm checklist riêng cho tóm tắt và sơ đồ dòng | BMJ 2021;372:n71 |
| Nghiên cứu quan sát (thuần tập, bệnh–chứng, cắt ngang) | STROBE | 22 mục, trong đó 18 mục chung cho cả ba thiết kế và 4 mục riêng | J Clin Epidemiol 2008;61(4):344–349 |
Hai lưu ý khi dùng. Thứ nhất, bản CONSORT 2025 công bố ngày 14/04/2025 là bản thay thế CONSORT 2010: nhóm soạn thảo cho biết đã thêm 7 mục mới, sửa 3 mục, xoá 1 mục, tích hợp một số mục từ các bản mở rộng của CONSORT, và tái cấu trúc checklist với một nhóm mục mới về khoa học mở. Bản thảo chuẩn bị theo checklist 2010 vì thế sẽ thiếu mục so với bản hiện hành. Thứ hai, các mục trong checklist được đánh dấu theo phần bài (tiêu đề, tóm tắt, giới thiệu, phương pháp, kết quả, bàn luận), nên cách dùng hiệu quả nhất là mở checklist song song khi viết từng phần, chứ không phải điền ngược sau khi bản thảo đã xong.
IMRaD ở tạp chí Việt Nam: ba ví dụ có thật
Nhiều tạp chí trong nước hiện viết thẳng chữ "IMRAD" vào thể lệ gửi bài. Điều đáng chú ý là giới hạn độ dài của tạp chí Việt Nam thường chặt hơn tạp chí quốc tế, và số tài liệu tham khảo bị khống chế — điều này thay đổi hẳn cách phân bổ dung lượng. Ba ví dụ dưới đây kiểm ngày 22/08/2026:
| Tạp chí | Yêu cầu cấu trúc | Tóm tắt | Từ khoá | Giới hạn khác |
|---|---|---|---|---|
| Tạp chí Y học Cộng đồng | Theo "chuẩn IMRAD": Đặt vấn đề — Đối tượng và phương pháp — Kết quả — Bàn luận và kết luận | Không quá 250 từ | 3–6 từ/cụm từ | Bài không quá 4.000 từ (khoảng 10 trang chuẩn), tối đa 6 bảng/hình |
| Tạp chí Y Dược học Quân sự | Bài nghiên cứu gốc theo "chuẩn IMRAD", có mục Lời cảm ơn và Phụ lục nếu cần | Khoảng 250 từ, song ngữ Việt–Anh | 3–6 từ | Không quá 10 trang kể cả tài liệu tham khảo; không quá 10 tài liệu; tối thiểu 3 và không nên quá 5 hình/bảng/biểu |
| Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Phát triển (ĐH Thành Đô) | 10 thành phần, tách riêng mục Tổng quan nghiên cứu khỏi Giới thiệu | Tối đa 250 từ | 3–5 từ khoá hoặc cụm từ khoá, xếp theo alphabet, ngăn bằng dấu chấm phẩy | Bài 3.500–7.000 từ; không quá 12 tài liệu tham khảo |
Hai hệ quả thực tế. Giới hạn 10 tài liệu tham khảo của Tạp chí Y Dược học Quân sự buộc phần Giới thiệu phải chọn lọc rất gắt — không còn chỗ cho kiểu dẫn hai mươi nguồn để chứng minh chủ đề quan trọng. Và việc Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Phát triển tách riêng mục Tổng quan nghiên cứu cho thấy một biến thể phổ biến trong khối khoa học xã hội ở Việt Nam: phần khung lý thuyết được nâng thành mục ngang hàng, chứ không nằm gọn trong Giới thiệu như khuôn y sinh.
Nếu bạn đang nhắm tới tạp chí thuộc các cơ sở dữ liệu quốc tế, hãy đọc thể lệ của chính tạp chí đó trước khi dựng dàn ý; xem thêm bài về bài báo ISI/Scopus để hiểu khác biệt về yêu cầu giữa hai nhóm tạp chí.
Khi nào IMRaD bị phá vỡ có chủ ý
Trật tự bốn phần không phải bất di bất dịch, và hai tạp chí dưới đây là ví dụ đã kiểm ngày 22/08/2026.
Nature xếp Methods xuống sau danh mục tài liệu tham khảo. Theo hướng dẫn định dạng của Nature, thứ tự bài là: tiêu đề, tác giả, cơ quan công tác, đoạn tóm lược in đậm, phần chữ chính, danh mục tài liệu tham khảo chính, bảng, chú thích hình, rồi mới đến Methods và danh mục tài liệu tham khảo riêng của Methods. Hướng dẫn ghi rõ phần Methods "nằm trong tệp văn bản chính, đặt sau các chú thích hình", sẽ xuất hiện trong bản PDF và bản HTML trực tuyến nhưng không in trong số báo giấy, và thường không vượt quá 3.000 từ. Đoạn tóm lược mở đầu của Nature cũng khác tóm tắt có cấu trúc thông thường: hướng dẫn mô tả nó là đoạn có trích dẫn đầy đủ, lý tưởng không quá 200 từ, tách khỏi phần chữ chính, tránh số liệu và từ viết tắt trừ khi thật cần, và "hướng tới người đọc ngoài chuyên ngành".
PLOS ONE để tác giả tự chọn thứ tự phần giữa. Hướng dẫn nộp bài của PLOS ONE quy định phần đầu bắt buộc theo thứ tự Trang bìa — Tóm tắt — Giới thiệu, phần cuối bắt buộc theo thứ tự Lời cảm ơn — Tài liệu tham khảo — Chú thích tài liệu bổ trợ, còn phần giữa thì "có thể đổi tên khi cần và trình bày theo thứ tự bất kỳ": Vật liệu và phương pháp, Kết quả, Bàn luận, Kết luận. Mục Kết luận ở đây là tuỳ chọn, và Kết quả, Bàn luận, Kết luận có thể tách riêng hoặc gộp lại.
Ngoài ra, ICMJE nêu rõ trong cùng mục Preparing for Submission rằng các dạng bài khác — ví dụ phân tích gộp — có thể cần định dạng khác, trong khi báo cáo ca bệnh, tổng quan tường thuật và xã luận có thể ít cấu trúc hoặc không có cấu trúc. Quy tắc thực hành an toàn nhất là đọc hướng dẫn tác giả của tạp chí đích trước khi dựng dàn ý: khi thể lệ tạp chí và một hướng dẫn chung mâu thuẫn nhau, thể lệ tạp chí là thứ quyết định bản thảo có được nhận hay không.
Nên viết các phần theo thứ tự nào
Thứ tự đọc là I → M → R → D, nhưng thứ tự viết hiệu quả thường khác. Quy trình dùng được cho hầu hết bản thảo:
- Dựng bảng và hình trước. Chốt bộ bảng/hình cuối cùng khi chưa viết chữ nào; nó quyết định phần Kết quả có gì.
- Viết Phương pháp. Đây là phần bạn nhớ rõ nhất ngay sau khi làm xong nghiên cứu, và cũng là phần ít phải sửa nhất về sau.
- Viết Kết quả bám theo bảng. Mỗi mục tiêu một cụm đoạn, đúng thứ tự mục tiêu.
- Viết Bàn luận. Mở bằng phát hiện chính, rồi so với y văn, ý nghĩa, hạn chế, hướng tiếp theo.
- Viết Giới thiệu sau cùng trong bốn phần. Lúc này bạn đã biết chính xác bài chứng minh được gì, nên khoảng trống nêu ra sẽ khớp với thứ bài thực sự lấp.
- Viết Kết luận, rồi mới viết Tóm tắt. Tóm tắt là bản rút gọn của bài đã hoàn chỉnh, viết trước là viết lại.
- Rà bằng checklist tương ứng (CONSORT 2025, PRISMA 2020, STROBE...) và đối chiếu thể lệ tạp chí về độ dài, số bảng/hình, số tài liệu tham khảo.
- Cập nhật lại phần Giới thiệu ngay trước khi nộp. Nếu quá trình viết kéo dài vài tháng, có thể đã có công bố mới cần dẫn.
Bước cuối cùng là điểm bản cũ của bài này nói đúng và vẫn còn đúng: khoảng thời gian từ lúc bắt đầu viết đến lúc gửi bài thường là một đến ba tháng, đủ để y văn thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Chữ "a" trong IMRaD là viết tắt của gì?
Là liên từ "and" trong "Introduction, Methods, Results, and Discussion". Vì nó không phải một phần của bài nên thường được viết thường để phân biệt với bốn chữ cái còn lại. Bạn sẽ gặp cả hai cách viết IMRaD và IMRAD trong tài liệu chính thống; ICMJE dùng dạng viết hoa toàn bộ.
Kết luận có phải một phần của IMRaD không?
Không. IMRaD chỉ có bốn phần, và kết luận theo truyền thống nằm ở cuối phần Bàn luận. Tuy nhiên rất nhiều tạp chí — trong đó có các tạp chí Việt Nam nêu trong bài — yêu cầu tách riêng mục Kết luận. Hãy làm theo thể lệ tạp chí đích. PLOS ONE là ví dụ ngược lại: mục Kết luận ở đó là tuỳ chọn.
Có được gộp Kết quả và Bàn luận thành một mục không?
Được, nếu tạp chí cho phép. PLOS ONE ghi rõ trong hướng dẫn nộp bài rằng Kết quả, Bàn luận và Kết luận có thể tách riêng hoặc gộp lại. Nhưng khi gộp, rủi ro lớn nhất là số liệu và diễn giải trộn vào nhau tới mức người đọc không phân biệt được đâu là điều bạn đo được, đâu là điều bạn suy ra. Nếu chưa quen, viết tách rồi gộp ở bước cuối an toàn hơn.
Bài tổng quan có viết theo IMRaD không?
Không mặc nhiên. ICMJE nêu rằng các dạng bài khác, chẳng hạn phân tích gộp, có thể cần định dạng khác, còn báo cáo ca bệnh, tổng quan tường thuật và xã luận có thể ít cấu trúc hoặc không cấu trúc. Điều đó không có nghĩa tổng quan hệ thống được viết tuỳ ý: checklist PRISMA 2020 gồm 27 mục vẫn đánh dấu các mục theo tiêu đề, tóm tắt, giới thiệu, phương pháp, kết quả và bàn luận. Nói cách khác, yêu cầu về nội dung phải báo cáo thì vẫn bám khung quen thuộc, còn cách đặt tên và sắp xếp các mục thì do thể lệ tạp chí đích quyết định.
Vì sao phản biện hay bắt lỗi ở phần Phương pháp nhất?
Vì đó là phần duy nhất quyết định kết quả có đáng tin hay không, và cũng là phần không sửa được sau khi thu thập dữ liệu xong. Một phần Bàn luận yếu có thể viết lại; một cỡ mẫu tính sai hoặc một nhóm chứng chọn sai thì không.
Tài liệu tham khảo
- Sollaci L. B., Pereira M. G. (2004). The introduction, methods, results, and discussion (IMRAD) structure: a fifty-year survey. Journal of the Medical Library Association, 92(3), 364–371. PMC442179
- International Committee of Medical Journal Editors (bản cập nhật tháng 1/2026). Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing, and Publication of Scholarly Work in Medical Journals. icmje.org
- Hopewell S., Chan A.-W., Collins G. S. và cs. (2025). CONSORT 2025 statement: updated guideline for reporting randomised trials. BMJ, 389, e081123. doi:10.1136/bmj-2024-081123
- Page M. J., McKenzie J. E., Bossuyt P. M. và cs. (2021). The PRISMA 2020 statement: an updated guideline for reporting systematic reviews. BMJ, 372, n71. doi:10.1136/bmj.n71
- von Elm E., Altman D. G., Egger M., Pocock S. J., Gøtzsche P. C., Vandenbroucke J. P. (2008). The Strengthening the Reporting of Observational Studies in Epidemiology (STROBE) statement: guidelines for reporting observational studies. Journal of Clinical Epidemiology, 61(4), 344–349. doi:10.1016/j.jclinepi.2007.11.008
- PLOS ONE (truy cập 22/08/2026). Submission Guidelines — Manuscript Organization. journals.plos.org
- Tạp chí Y Dược học Quân sự, Học viện Quân y (truy cập 22/08/2026). Các bài gửi — thể lệ gửi bài. jmpm.vn
- Tạp chí Y học Cộng đồng (truy cập 22/08/2026). Thể lệ gửi bài. tapchiyhcd.vn

