Vụ án hình sự (criminal case) là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.
Khái niệm, bản chất pháp lý và căn cứ phát sinh vụ án hình sự
Một vụ án hình sự chỉ chính thức phát sinh về mặt pháp lý khi cơ quan có thẩm quyền (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Hội đồng xét xử) ban hành Quyết định khởi tố vụ án hình sự. Hành vi vi phạm pháp luật dù có tính chất nghiêm trọng đến đâu cũng chưa được coi là một vụ án hình sự nếu chưa có văn bản tố tụng khởi tố có hiệu lực pháp luật.
Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, căn cứ để khởi tố vụ án hình sự là khi cơ quan có thẩm quyền đã xác định có "dấu hiệu tội phạm". Dấu hiệu này được phát hiện thông qua các nguồn thông tin tin cậy như:
- Tố giác, tin báo về tội phạm của cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức xã hội;
- Tin báo trên các phương tiện thông tin đại chúng;
- Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ;
- Người phạm tội tự thú hoặc đầu thú trước cơ quan công an, viện kiểm sát.
Bốn giai đoạn tố tụng cơ bản của một vụ án hình sự
Quá trình giải quyết một vụ án hình sự diễn ra tuần tự qua các giai đoạn độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ về mặt chứng cứ và thủ tục tố tụng:
| Giai đoạn tố tụng | Cơ quan chủ trì | Nội dung hoạt động trọng tâm |
|---|---|---|
| 1. Khởi tố vụ án | Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát | Tiếp nhận, thụ lý và kiểm tra, xác minh tố giác, tin báo tội phạm; ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án hình sự. |
| 2. Điều tra vụ án | Cơ quan điều tra các cấp | Áp dụng mọi biện pháp điều tra theo luật định (khám nghiệm hiện trường, giám định, lấy lời khai, hỏi cung bị can, thực nghiệm điều tra) nhằm thu thập chứng cứ chứng minh có tội hoặc vô tội, làm rõ động cơ, hậu quả và nhân thân bị can. |
| 3. Truy tố bị can | Viện kiểm sát nhân dân | Nghiên cứu toàn bộ hồ sơ vụ án và bản kết luận điều tra; quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án bằng bản Cáo trạng (Indictment), trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc đình chỉ vụ án. |
| 4. Xét xử sơ thẩm và phúc thẩm | Tòa án nhân dân | Hội đồng xét xử tiến hành phiên tòa công khai, thực hiện tranh tụng dân chủ giữa Kiểm sát viên và Luật sư bào chữa, ban hành Bản án xác định bị cáo có tội hay không có tội và quyết định hình phạt. |
Ngoài bốn giai đoạn cơ bản nêu trên, vụ án hình sự còn có thể trải qua các thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật gồm: Giám đốc thẩm (khi phát hiện có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc sai lầm áp dụng pháp luật) và Tái thẩm (khi xuất hiện các tình tiết mới làm thay đổi cơ bản bản chất vụ án mà trước đó Tòa án không thể biết).
Các nguyên tắc hiến định bảo đảm quyền con người trong tố tụng
Để ngăn ngừa oan sai và bảo vệ công lý, pháp luật tố tụng hình sự hiện đại thiết lập hệ thống các nguyên tắc nền tảng có tính bắt buộc:
- Nguyên tắc suy đoán vô tội (Presumption of innocence): Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, cơ quan có thẩm quyền phải kết luận người bị buộc tội không có tội.
- Trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan nhà nước: Bị can, bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội; gánh nặng chứng minh hành vi phạm tội hoàn toàn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ được coi là chứng cứ nếu phù hợp với các chứng cứ khác của vụ án; không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để kết tội.
- Bảo đảm quyền bào chữa và tranh tụng công bằng: Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa ngay từ thời điểm bị giữ trong trường hợp khẩn cấp hoặc bắt người. Bản án của Tòa án phải căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng dân chủ tại phiên tòa.