Ung thư vú (Breast cancer) là bệnh u tân sinh ác tính xuất phát từ biểu mô của hệ thống ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy tuyến vú, là loại ung thư phổ biến hàng đầu và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu.
Dịch tễ học Toàn cầu và Gánh nặng Bệnh tật
Theo cơ sở dữ liệu GLOBOCAN của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư vú hiện là loại ung thư được chẩn đoán nhiều nhất trên thế giới, vượt qua cả ung thư phổi với hơn 2,3 triệu ca mắc mới mỗi năm (chiếm 11,7% tổng số các ca ung thư mới) và gây ra gần 685.000 ca tử vong hàng năm. Bệnh có thể gặp ở cả hai giới nhưng tuyệt đại đa số (> 99%) xảy ra ở nữ giới; tỷ lệ mắc ở nam giới chỉ chiếm khoảng 0,5 đến 1% tổng số ca.
Tỷ lệ mắc ung thư vú có xu hướng cao hơn rõ rệt tại các nước có chỉ số phát triển con người (HDI) rất cao (Bắc Mỹ, Tây Âu, Australia), tuy nhiên tỷ lệ tử vong do ung thư vú lại tập trung cao không cân xứng tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình do hạn chế về tiếp cận các chương trình sàng lọc phát hiện sớm và các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích đắt tiền. Tại Việt Nam, ung thư vú đứng đầu về tỷ lệ mới mắc trong các bệnh ung thư ở nữ giới, với xu hướng trẻ hóa độ tuổi mắc bệnh so với các quần thể phương Tây.
Yếu tố Nguy cơ và Cơ chế Di truyền Phân tử
Cơ chế phát sinh ung thư vú là sự tương tác đa yếu tố giữa các đột biến di truyền dòng mầm (germline mutations), đột biến soma mắc phải và các yếu tố phơi nhiễm nội tiết - môi trường tích lũy suốt cuộc đời:
1. Các yếu tố Di truyền và Đột biến Gen Nguy cơ cao
Khoảng 5% đến 10% các ca ung thư vú có tính chất gia đình di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường:
- Đột biến gen BRCA1 và BRCA2: Hai gen ức chế khối u chủ chốt mã hóa cho các protein tham gia vào quá trình sửa chữa đứt gãy sợi đôi ADN thông qua con đường tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination - HR). Phụ nữ mang đột biến mất chức năng dòng mầm trên BRCA1 có nguy cơ tích lũy mắc ung thư vú suốt đời lên tới 65 - 80% và ung thư buồng trứng khoảng 40 - 50%; đột biến BRCA2 làm tăng nguy cơ ung thư vú 45 - 70% và tăng nguy cơ ung thư vú ở nam giới cũng như ung thư tuyến tiền liệt, tụy.
- Các hội chứng ung thư di truyền hiếm gặp: Hội chứng Li-Fraumeni (đột biến gen ức chế u TP53), Hội chứng Cowden (đột biến gen phosphatase PTEN), Hội chứng Peutz-Jeghers (đột biến STK11), và đột biến trên các gen sửa chữa ADN khác như PALB2, CHEK2, ATM.
2. Yếu tố Nội tiết và Sinh sản Phơi nhiễm Estrogen Kéo dài
Hormone estrogen và progesterone thúc đẩy sự tăng sinh tế bào biểu mô tuyến vú qua các thụ thể nội tiết, làm tăng xác suất xuất hiện các sai hỏng trong quá trình sao chép ADN. Các yếu tố làm kéo dài thời gian tiếp xúc nội tiết nội sinh bao gồm: có kinh nguyệt sớm (trước 12 tuổi), mãn kinh muộn (sau 55 tuổi), không sinh con (sinh không con) hoặc sinh con đầu lòng muộn (sau 30 tuổi), và không cho con bú mẹ. Việc sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT) phối hợp estrogen-progestin kéo dài sau mãn kinh cũng làm tăng nhẹ nguy cơ mắc bệnh.
3. Lối sống và Yếu tố Môi trường
Béo phì và thừa cân sau mãn kinh (mô mỡ ngoại vi chuyển đổi androgen thành estrogen thông qua enzyme aromatase, dẫn đến nồng độ estrogen huyết thanh tự do cao), tiêu thụ đồ uống có cồn thường xuyên, lối sống tĩnh tại lười vận động, và tiền sử xạ trị vùng ngực khi còn trẻ (điều trị u lympho Hodgkin).
Phân loại Mô bệnh học và Dưới nhóm Sinh học Phân tử
Ung thư vú không phải là một thực thể bệnh học duy nhất mà là một nhóm bệnh lý không đồng nhất sâu sắc về hình thái và sinh học phân tử:
1. Phân loại theo Mô bệnh học Kinh điển (WHO)
- Ung thư biểu mô tại chỗ (In situ carcinoma): Khối u chưa phá vỡ màng đáy biểu mô, gồm Ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ (Ductal Carcinoma In Situ - DCIS, tổn thương tiền ung thư xâm lấn thực sự) và Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (Lobular Carcinoma In Situ - LCIS, yếu tố nguy cơ chỉ điểm).
- Ung thư biểu mô xâm nhập (Invasive carcinoma): Đã phá vỡ màng đáy xâm lấn vào mô đệm nâng đỡ lân cận. Thể phổ biến nhất là Ung thư biểu mô ống xâm nhập không đặc hiệu (Invasive Breast Carcinoma of No Special Type - NST, chiếm 70 - 75%), kế tiếp là Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập (Invasive Lobular Carcinoma - ILC, chiếm 10 - 15%, đặc trưng bởi tế bào mất liên kết E-cadherin phát triển thành dải một hàng tế bào), và các thể hiếm gặp khác (thể nhầy, thể tủy, thể nhú, thể ống nhỏ).
2. Phân loại Sinh học Phân tử Thay thế theo Hóa mô Miễn dịch (St. Gallen Consensus)
Dựa trên 4 dấu ấn sinh học bắt buộc: Thụ thể Estrogen (ER), Thụ thể Progesterone (PR), Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 (HER2 / neu) và chỉ số phân bào Ki-67, ung thư vú được phân chia thành 4 dưới nhóm nội tại có tiên lượng và chiến lược điều trị hoàn toàn khác biệt:
- Luminal A (Chiếm 50 - 60%): ER dương tính (+), PR dương tính cao (>= 20%), HER2 âm tính (-), chỉ số tăng sinh Ki-67 thấp (< 14 - 20%). Tiên lượng tốt nhất, độ mô học thấp, rất nhạy với liệu pháp nội tiết, ít hưởng lợi từ hóa trị liệu.
- Luminal B (Chiếm 15 - 20%): ER(+), kèm theo một trong các đặc điểm: PR âm tính hoặc thấp (< 20%), Ki-67 cao (>= 20%), hoặc HER2(+). Thể này phân chia nhanh hơn, tiên lượng trung bình, cần phối hợp liệu pháp nội tiết và hóa trị liệu (hoặc thuốc kháng HER2 nếu HER2+).
- HER2-Enriched (Chiếm 15%): HER2 dương tính (quá biểu hiện protein HER2 3+ trên hóa mô miễn dịch hoặc khuếch đại gen trên lai huỳnh quang tại chỗ FISH), ER âm tính (-) và PR âm tính (-). Khối u phát triển xâm lấn nhanh, độ mô học cao, tỷ lệ di căn hạch và não cao, đáp ứng ngoạn mục với các liệu pháp kháng thể đơn dòng nhắm trúng đích HER2.
- Ung thư vú Thể Tam âm (Triple-Negative Breast Cancer - TNBC, Chiếm 10 - 15%): ER(-), PR(-) và HER2(-). Thường gặp ở phụ nữ trẻ, người mang đột biến gen BRCA1, độ mô học cao, diễn tiến lâm sàng ác tính, nguy cơ tái phát di căn nội tạng (phổi, gan, não) sớm trong 3 - 5 năm đầu, không có chỉ định điều trị nội tiết hay kháng HER2 mà phụ thuộc chủ yếu vào hóa trị độc tế bào, liệu pháp miễn dịch và thuốc ức chế PARP.
Biểu hiện Lâm sàng và Kỹ thuật Sàng lọc Chẩn đoán
Ở giai đoạn sớm, ung thư vú thường hoàn toàn không gây đau đớn và tiến triển âm thầm. Các dấu hiệu lâm sàng cảnh báo bao gồm:
- Khối u tuyến vú: Một khối cục cứng, chắc, bờ không đều, không đau, ít di động dính vào cơ ngực lớn hoặc da.
- Biến đổi da và núm vú: Da vú co rút lõm hình lúm đồng tiền, dày da sần sùi lỗ chân lông như "vỏ quả cam" (peau d'orange do tắc nghẽn mạch bạch huyết bì), núm vú bị tụt vào trong hoặc lệch trục, tiết dịch núm vú bất thường (đặc biệt dịch lẫn máu một bên). Bệnh Paget vú biểu hiện loét trợt vảy nến đỏ ở núm vú kéo dài.
- Hạch ngoại vi phì đại: Hạch nách cùng bên to, cứng, dính chùm, hoặc nổi hạch thượng đòn.
Quy trình Chẩn đoán "Bộ ba Tiêu chuẩn" (Triple Assessment):
- Khám lâm sàng tuyến vú: Bác sĩ chuyên khoa thăm khám sờ nắn hai vú và hệ thống hạch nách, hạch thượng đòn hai bên.
- Chẩn đoán hình ảnh:
- Chụp X-quang tuyến vú (Mammography): Tiêu chuẩn vàng để sàng lọc phát hiện sớm tổn thương tiền lâm sàng, đặc biệt là các đám vi vôi hóa đa hình thái (microcalcifications) hoặc xáo trộn cấu trúc mô tuyến. Phân loại mức độ nghi ngờ theo thang điểm BI-RADS từ 1 đến 6.
- Siêu âm tuyến vú (Breast Ultrasound): Phân biệt khối nang nước lành tính và khối đặc nghi ngờ, đánh giá độ tưới máu Doppler, khảo sát hạch nách và hỗ trợ định vị sinh thiết; rất hiệu quả ở phụ nữ trẻ có mô tuyến vú đặc.
- Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (MRI): Độ nhạy cao nhất (> 95%), chỉ định cho phụ nữ có nguy cơ rất cao (đột biến BRCA), đánh giá tổn thương đa ổ/đa trung tâm, vỡ túi ngực thẩm mỹ hoặc theo dõi đáp ứng hóa trị tân bổ trợ.
- Giải phẫu bệnh học vi thể: Sinh thiết lõi kim (Core Needle Biopsy - CNB) dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc X-quang định vị lập thể (Stereotactic biopsy) là tiêu chuẩn bắt buộc trước điều trị để lấy mẫu mô bệnh phẩm làm mô bệnh học và xác định tình trạng thụ thể ER, PR, HER2, Ki-67. Sinh thiết chọc hút kim nhỏ (FNA) chỉ dùng để đánh giá hạch nách di căn.
Chiến lược Điều trị Đa mô thức Hiện đại
Điều trị ung thư vú là hình mẫu kinh điển của sự phối hợp đa chuyên khoa (MDT - Multidisciplinary Team), kết hợp phẫu thuật, xạ trị và các liệu pháp toàn thân:
1. Phẫu thuật
- Phẫu thuật tuyến vú: Xu hướng hiện đại ưu tiên Phẫu thuật bảo tồn tuyến vú (Breast-Conserving Surgery - BCS / Cắt rộng u) kết hợp xạ trị toàn bộ vú, cho tỷ lệ sống còn tương đương phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú (Mastectomy) nhưng bảo tồn được thẩm mỹ và tâm lý bệnh nhân. Phẫu thuật tạo hình vú oncoplasty sử dụng vạt mô tự thân (vạt TRAM, vạt DIEP) hoặc túi độn được áp dụng rộng rãi.
- Phẫu thuật xử lý hạch nách: Sinh thiết hạch gác cửa (Sentinel Lymph Node Biopsy - SLNB) bằng chất đánh dấu phóng xạ Technetium-99m và/hoặc phẩm màu xanh (Methylene Blue / Indocyanine Green). Nếu hạch gác cửa không có di căn tế bào u, bệnh nhân được bảo tồn toàn bộ hạch nách, tránh được biến chứng phù bạch huyết cánh tay (lymphedema) tàn tật suốt đời. Nạo vét hạch nách (ALND) chỉ định khi hạch gác cửa di căn nhiều hạch hoặc có hạch nách to sờ thấy trên lâm sàng trước phẫu thuật.
2. Xạ trị (Radiotherapy)
Xạ trị chiếu ngoài (EBRT) được chỉ định bắt buộc sau phẫu thuật bảo tồn vú, hoặc xạ trị bổ trợ thành ngực và các nhóm hạch vùng (hạch thượng đòn, hạch vú trong) sau phẫu thuật cắt toàn bộ vú ở bệnh nhân có khối u kích thước lớn (> 5 cm hoặc T3/T4) hoặc có di căn từ 4 hạch nách trở lên.
3. Liệu pháp Toàn thân Tân bổ trợ và Bổ trợ
- Liệu pháp Nội tiết (Endocrine Therapy): Chỉ định cho tất cả bệnh nhân có thụ thể nội tiết ER/PR dương tính trong 5 đến 10 năm:
- Phụ nữ tiền mãn kinh: Sử dụng thuốc điều hòa chọn lọc thụ thể estrogen (SERM - Tamoxifen 20 mg/ngày) có hoặc không kèm thuốc ức chế chức năng buồng trứng tương tự GnRH (Goserelin).
- Phụ nữ sau mãn kinh: Ưu tiên các thuốc ức chế enzyme Aromatase (AIs - Letrozole, Anastrozole, Exemestane) ngăn chặn tổng hợp estrogen từ mô mỡ, hiệu quả vượt trội hơn tamoxifen.
- Liệu pháp Nhắm Trúng Đích Kháng HER2: Kháng thể đơn dòng nhân hóa Trastuzumab liên kết với miền IV ngoại bào của thụ thể HER2, làm giảm tỷ lệ tái phát 50% và cải thiện sống còn vượt bậc. Phối hợp bộ đôi Trastuzumab + Pertuzumab cùng hóa trị liệu là phác đồ chuẩn cho ung thư vú HER2(+) giai đoạn tiến triển hoặc tân bổ trợ. Các phức hợp kháng thể - phối tử liên hợp (Antibody-Drug Conjugates - ADCs như T-DM1 và Trastuzumab deruxtecan - T-DXd) mang lại bước đột phá cho các ca kháng thuốc và ung thư vú HER2-low.
- Hóa trị liệu độc tế bào (Chemotherapy): Các phác đồ chuẩn dựa trên Anthracycline (Doxorubicin hoặc Epirubicin) kết hợp Cyclophosphamide tiếp nối Taxane (Paclitaxel hoặc Docetaxel) dùng trong 4 đến 6 tháng. Hóa trị tân bổ trợ (trước mổ) ngày càng được ưu tiên cho thể TNBC và HER2(+) để thu nhỏ khối u, tăng tỷ lệ phẫu thuật bảo tồn và đánh giá đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR).
- Liệu pháp Miễn dịch và Thuốc ức chế PARP: Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch kháng PD-1 (Pembrolizumab) phối hợp hóa trị tân bổ trợ giúp tăng tỷ lệ pCR ở bệnh nhân TNBC giai đoạn sớm có nguy cơ cao. Thuốc ức chế enzym poly(ADP-ribose) polymerase (PARP inhibitors - Olaparib, Talazoparib) tận dụng hiện tượng "gây chết tổng hợp" (synthetic lethality) để tiêu diệt chọn lọc tế bào ung thư mang đột biến gen BRCA1/2.
Tiên lượng và Chăm sóc Nâng đỡ Sau Điều trị
Tiên lượng ung thư vú đã được cải thiện ngoạn mục trong những thập kỷ qua nhờ tiến bộ vượt bậc của các liệu pháp nhắm trúng đích và chẩn đoán sớm. Tỷ lệ sống còn sau 5 năm nói chung ở các quốc gia phát triển đạt trên 90% (giai đoạn I đạt gần 100%, giai đoạn II đạt ~93%, giai đoạn III đạt ~72%, và giai đoạn IV di căn xa đạt ~28 - 30%).
Chăm sóc bệnh nhân sau điều trị ung thư vú bao gồm theo dõi định kỳ tái phát (khám lâm sàng mỗi 3-6 tháng trong 5 năm đầu, chụp X-quang tuyến vú hàng năm), quản lý các tác dụng phụ kéo dài của thuốc nội tiết (loãng xương, cơn bốc hỏa, khô âm đạo, đau cứng khớp), phục hồi chức năng vận động cánh tay chống phù bạch huyết, và hỗ trợ tâm lý - xã hội giúp người bệnh tái hòa nhập cuộc sống toàn diện.