Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-small cell lung cancer (NSCLC)) là nhóm bệnh lý ác tính phế quản - phổi chiếm khoảng 85% tổng số các ca ung thư phổi, bao gồm các phân type mô bệnh học chính là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn.
Phân Loại Mô Bệnh Học Và Xét Nghiệm Gen Phân Tử
Chẩn đoán phân loại mô bệnh học kết hợp xét nghiệm dấu ấn sinh học phân tử (NGS) là điều kiện tiên quyết trước khi xây dựng phác đồ điều trị:
| Thể mô học | Tỷ lệ | Vị trí tổn thương điển hình | Dấu ấn phân tử thường gặp |
|---|---|---|---|
| Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) | 50–60% | Ngoại vi nhu mô phổi, màng phổi | Đột biến EGFR (chiếm 40–50% ở người châu Á), dung hợp ALK, ROS1, KRAS |
| Ung thư biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma) | 25–30% | Vùng rốn phổi, phế quản lớn trung tâm | Liên quan chặt chẽ với hút thuốc lá, bộc lộ cao kháng nguyên PD-L1 |
| Ung thư biểu mô tế bào lớn (Large cell carcinoma) | 5–10% | Mọi vị trí nhu mô phổi, kém biệt hóa | Tốc độ phát triển nhanh, xâm lấn sớm |
Chiến Lược Điều Trị Đa Mô Thức Theo Giai Đoạn Bệnh
Phác đồ can thiệp lâm sàng được thiết lập đồng bộ theo hệ thống phân kỳ TNM quốc tế:
- Giai đoạn sớm (I - II): Phẫu thuật cắt thùy phổi nội soi lồng ngực (VATS) kèm nạo vét hạch trung thất hệ thống. Điều trị hóa trị hỗ trợ (Adjuvant chemotherapy) và điều trị đích bổ trợ (như Osimertinib cho bệnh nhân có đột biến EGFR) giúp giảm nguy cơ tái phát.
- Giai đoạn tiến triển tại chỗ (III): Phối hợp hóa - xạ trị đồng thời (cCRT), sau đó củng cố bằng liệu pháp miễn dịch Durvalumab trong 12 tháng giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sau 5 năm.
- Giai đoạn di căn xa (IV):
- Nếu có đột biến gen đích: Dùng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) chuyên biệt thế hệ mới (Osimertinib cho EGFR, Alectinib/Brigatinib cho ALK).
- Nếu không có đột biến đích: Hóa trị phối hợp kháng thể ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD-1 / PD-L1) hoặc đơn trị liệu miễn dịch nếu PD-L1 bộc lộ từ 50% trở lên.
Tiên Lượng Và Xu Hướng Quản Trị Kháng Thuốc
Sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch đã kéo dài thời gian sống trung bình của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn di căn từ 8–10 tháng (thời kỳ hóa trị đơn thuần) lên tới 3–5 năm. Việc sinh thiết lỏng (Liquid biopsy qua ctDNA) giúp phát hiện sớm các cơ chế đề kháng phân tử để kịp thời chuyển đổi phác đồ điều trị thế hệ kế tiếp.