Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư phổi là gì? Các công bố khoa học về Ung thư phổi

Tiếng AnhLung cancer / Pulmonary carcinoma

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào biểu mô đường dẫn khí hoặc phế nang trong phổi, có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn xa theo đường máu và bạch huyết.

265 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

ung thư phổi (Lung cancer / Pulmonary carcinoma) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào biểu mô đường dẫn khí hoặc phế nang trong phổi, có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn xa theo đường máu và bạch huyết.

{"ops":[{"insert":"Ung thư phổi là một loại ung thư xuất phát từ các tế bào trong phổi. Đây là loại ung thư phổ biến nhất trên thế giới và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư. Ung thư phổi có thể phát triển từ những tế bào bình thường trong phổi hoặc từ tế bào ung thư đã lan từ các bộ phận khác của cơ thể. Các yếu tố gây nên ung thư phổi bao gồm hút thuốc lá, tiếp xúc với khói thuốc lá môi trường, tiếp xúc với các chất gây ung thư khác như asbestơ hay radon, di truyền và các yếu tố môi trường khác. Triệu chứng của ung thư phổi thường bao gồm ho khan, khó thở, đau ngực, mệt mỏi và giảm cân. Để phát hiện và điều trị ung thư phổi, bác sĩ thường sẽ sử dụng các phương pháp xét nghiệm như chụp X-quang, chụp CT, chụp MRI và thử nghiệm tế bào. Phương pháp điều trị ung thư phổi bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các phương pháp điều trị khác như tiếp xúc nhiệt.\nUng thư phổi bắt đầu khi tế bào trong phổi phát triển không bình thường và không kiểm soát được. Có hai loại chính của ung thư phổi:\n\n1. Ung thư phổi tế bào nhuyễn: Loại ung thư này xuất phát từ các tế bào mà phân chia nhanh hơn, lớn hơn và không thực hiện chức năng của chúng như tế bào bình thường. Loại ung thư này chiếm khoảng 80-85% trường hợp ung thư phổi. Có hai dạng chính là tế bào biểu mô và tế bào biểu mô nhỏ.\n\n2. Ung thư phổi tế bào không nhuyễn: Loại ung thư này xuất phát từ các tế bào đa dạng hơn, có khả năng phát triển thành các tế bào khác nhau và có thể tạo thành mô tế bào không nhuyễn. Loại ung thư này chiếm khoảng 15-20% trường hợp ung thư phổi.\n\nUng thư phổi thường phát triển chậm và không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển, một số triệu chứng phổ biến có thể xuất hiện, bao gồm:\n\n- Ho kéo dài và không hoặc có máu\n- Khó thở hoặc thở khò khè\n- Đau ngực hoặc đau lưng\n- Mệt mỏi và yếu đuối\n- Mất cân\n- Sự thay đổi trong giọng nói hoặc khó nói\n- Sự thay đổi trong hành vi hoặc tâm trạng\n\nĐể xác định chẩn đoán, người ta thường sử dụng các phương pháp xét nghiệm như chụp X-quang ngực, chụp CT, chụp MRI và thử tế bào. Thông qua các phương pháp này, các bác sĩ có thể xác định vị trí, kích thước và phạm vi lan của ung thư phổi.\n\nPhương pháp điều trị ung thư phổi phụ thuộc vào loại và giai đoạn của bệnh. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:\n\n1. Phẫu thuật: Loại bỏ một phần hoặc toàn bộ phổi bị tổn thương.\n2. Hóa trị: Sử dụng các loại thuốc chống ung thư để tiêu diệt tế bào ung thư.\n3. Xạ trị: Sử dụng tia X hoặc các loại tia khác để tiêu diệt tế bào ung thư.\n4. Các phương pháp điều trị khác: Bao gồm tiếp xúc nhiệt để tiêu diệt tế bào ung thư bằng nhiệt độ cao hoặc vi khuẩn được sửa đổi gene để xâm nhập tế bào ung thư.\n\nĐể phòng ngừa ung thư phổi, quan trọng nhất là không hút thuốc lá hoặc tránh tiếp xúc với khói thuốc lá môi trường và các chất gây ung thư khác. Ngoài ra, duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và tránh tiếp xúc với các chất độc hại khác trong môi trường là cách tốt nhất để giảm nguy cơ mắc ung thư phổi.\n"}]}

Câu hỏi thường gặp

Ung thư phổi được phân loại thành hai nhóm giải phẫu bệnh học chính nào?

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC - chiếm khoảng 85% gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy, tế bào lớn) và ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC - chiếm khoảng 15%, ác tính cao và di căn sớm).

Vai trò của xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) trong điều trị ung thư phổi hiện đại là gì?

Phát hiện các đột biến dẫn đường có thể nhắm trúng đích phân tử như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, KRAS để lựa chọn phác đồ thuốc ức chế tyrosine kinase phù hợp nhất.

Liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát (immune checkpoint inhibitors) hoạt động theo cơ chế nào trong điều trị ung thư phổi?

Các kháng thể đơn dòng (như pembrolizumab, nivolumab) gắn vào thụ thể PD-1 hoặc phối tử PD-L1, giải tỏa sự ức chế miễn dịch và tái kích hoạt tế bào lympho T tiêu diệt khối u.

Tài liệu tham khảo

  1. Kaira (2017). PET-CT, Bio-imaging for Predicting Prognosis and Response to Chemotherapy in Patients with Lung Cancer. Molecular Targeted Therapy of Lung Cancer. DOI: 10.1007/978-981-10-2002-5_3
  2. Iwasawa (2017). Small Cell Lung Cancer and Molecular Targeted Therapy. Molecular Targeted Therapy of Lung Cancer. DOI: 10.1007/978-981-10-2002-5_8
  3. Sekine (2017). Locally Advanced Non-small Cell Lung Cancer and Targeted Therapy. Molecular Targeted Therapy of Lung Cancer. DOI: 10.1007/978-981-10-2002-5_9