Ung thư nội mạc tử cung (endometrial cancer hoặc endometrial carcinoma) là bệnh lý khối u ác tính phát sinh từ lớp tế bào biểu mô niêm mạc lót trong lòng tử cung. Đây là dạng ung thư phụ khoa phổ biến hàng đầu ở các quốc gia phát triển, chủ yếu xảy ra ở phụ nữ sau tuổi mãn kinh (Colombo et al., 2013; Bokhman, 1983).
Phân loại kinh điển theo sinh bệnh học Bokhman
Từ năm 1983, Jan V. Bokhman đã thiết lập hệ thống phân loại hai nhóm sinh bệnh học chính giúp định hướng lâm sàng:
- Carcinoma nội mạc tử cung Type I: Chiếm đa số các trường hợp, thường là dạng biểu mô tuyến dạng nội mạc (endometrioid adenocarcinoma) độ biệt hóa thấp. Nhóm này phát triển trên nền tăng sinh nội mạc tử cung do dư thừa nồng độ estrogen không đối kháng (thường đi kèm béo phì, đái tháo đường, vô sinh), có thụ thể nội tiết dương tính và tiên lượng sống tương đối tốt.
- Carcinoma nội mạc tử cung Type II: Chiếm tỷ lệ thấp hơn, điển hình là dạng thanh dịch (serous) hoặc tế bào sáng (clear cell). Bệnh phát sinh trên nền nội mạc teo ở phụ nữ lớn tuổi, không liên quan đến estrogen, biệt hóa kém, dễ di căn hạch sớm và tiên lượng lâm sàng dè dặt hơn rất nhiều.
Phân loại phân tử theo Dự án Bản đồ Hệ gen Ung thư (TCGA)
Sự ra đời của phân loại phân tử TCGA (Cancer Genome Atlas Research Network, 2013) đã cách mạng hóa phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị ung thư nội mạc tử cung:
| Phân nhóm phân tử TCGA | Đặc điểm di truyền và đột biến | Tiên lượng và định hướng điều trị |
|---|---|---|
| POLE Siêu đột biến (POLE-ultramutated) | Đột biến exonuclease của enzyme DNA polymerase epsilon (); gánh nặng đột biến khối u cực cao. | Tiên lượng sống không tiến triển xuất sắc; có thể cân nhắc giảm bớt mức độ hóa xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật. |
| Mất ổn định vi vệ tinh (MSI-H / MMRd) | Thiếu hụt cơ chế sửa chữa bắt cặp sai của DNA (mất biểu hiện protein MLH1, MSH2, MSH6, PMS2). | Tiên lượng trung gian; đặc biệt nhạy cảm và đáp ứng rất tốt với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD-1). |
| Số lượng bản sao thấp (Copy-number low / NSMP) | Bộ gen ổn định, p53 kiểu hoang dại (wild-type), phần lớn là type nội mạc biệt hóa vừa đến tốt. | Tiên lượng trung bình; đáp ứng tốt với liệu pháp nội tiết khi có thụ thể estrogen/progesterone dương tính. |
| Số lượng bản sao cao (Copy-number high / p53 mutant) | Bất thường số lượng bản sao diện rộng, đột biến gen ức chế khối u ; thường là type thanh dịch. | Tiên lượng xấu nhất, nguy cơ tái phát và di căn cao; bắt buộc phải hóa trị toàn thân kết hợp xạ trị tích cực. |
Chẩn đoán lâm sàng và phân chia giai đoạn FIGO
Quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn theo hướng dẫn ESMO:
- Nhận diện triệu chứng: Ra máu âm đạo bất thường sau mãn kinh hoặc rong kinh rong huyết ở phụ nữ tiền mãn kinh.
- Siêu âm qua ngả âm đạo (TVS): Đánh giá độ dày lớp niêm mạc nội mạc tử cung và xâm lấn cơ tử cung.
- Sinh thiết nội mạc tử cung: Sinh thiết bằng ống hút Pipelle hoặc nạo sinh thiết buồng tử cung dưới hướng dẫn nội soi để xác định mô bệnh học.
- Cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu: Đánh giá chính xác độ sâu xâm lấn lớp cơ tử cung và sự lan tràn đến cổ tử cung hoặc hạch bạch huyết.
Chiến lược điều trị đa mô thức
Điều trị ung thư nội mạc tử cung đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa ung bướu phụ khoa:
- Phẫu thuật: Là phương pháp điều trị triệt căn hàng đầu, bao gồm cắt tử cung toàn phần qua nội soi hoặc mổ mở kết hợp cắt hai buồng trứng - vòi trứng và đánh giá hạch trọng điểm (sentinel lymph node).
- Xạ trị bổ trợ: Xạ trị áp sát mỏm cắt âm đạo (brachytherapy) hoặc xạ trị chùm tia ngoài vùng chậu nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phát tại chỗ ở nhóm nguy cơ cao.
- Hóa trị và liệu pháp miễn dịch: Phác đồ hóa trị kết hợp platin (như paclitaxel và carboplatin) kết hợp kháng thể đơn dòng ức chế thụ thể PD-1 đối với các giai đoạn tiến xa hoặc tái phát có thiếu hụt cơ chế sửa chữa bắt cặp sai DNA.