Tuần hoàn bàng hệ là gì? Các công bố khoa học về Tuần hoàn bàng hệ

Tuần hoàn bàng hệ là một khái niệm trong Sinh học, chỉ sự tuần hoàn của chất và năng lượng thông qua các quá trình hấp thụ, chuyển hóa và phân tán trong hệ sinh thái. Các yếu tố chính trong hệ tuần hoàn bao gồm không khí, nước, đất và sự sống. Quá trình tuần hoàn bàng hệ có vai trò quan trọng trong duy trì sự cân bằng và sự sống trên Trái Đất.
Cụ thể, tuần hoàn bàng hệ bao gồm các quá trình quan trọng sau:

1. Tuần hoàn không khí: Quá trình diễn ra khi các sinh vật hô hấp để lấy ôxy và tiếp tục thải ra khí carbonic. Các cây cối và các loại vi khuẩn cây cối như rêu rừng và tảo biển thực hiện quá trình quang hợp, hấp thụ khí carbonic và giải phóng ôxy thông qua quá trình này.

2. Tuần hoàn nước: Nước di chuyển qua các quá trình như sự bay hơi từ bề mặt đất và cây cối, tạo thành mưa và rong ruổi qua sông, hồ, và đại dương. Nó cũng có thể thấm qua đất và tham gia vào quá trình quặng hóa và chảy trong lòng đất để tạo ra nước ngầm. Nước cũng là môi trường sống cho nhiều loại sinh vật và quan trọng cho quá trình sinh tồn và sinh sản của chúng.

3. Tuần hoàn đất: Đất chứa các nguồn tài nguyên quan trọng như muối khoáng, dinh dưỡng và các hợp chất hữu cơ. Các quá trình tuần hoàn đất gồm phân giải hóa học và sinh học, hoạt động của vi sinh vật và sinh vật cùa robot đất, hoạt động của côn trùng và các loài động vật khác, cũng như sự hình thành và phá vỡ cấu trúc đất.

4. Tuần hoàn sự sống: Sự sống trong hệ sinh thái phụ thuộc vào quá trình tuần hoàn chất và năng lượng giữa các cấp độ sinh vật. Các loài sinh vật tiêu thụ thực phẩm để cung cấp năng lượng cho sự sinh tồn và các quá trình cơ bản khác như di chuyển, sinh sản và phát triển. Sau đó, các loài sinh vật tiêu thụ và phân giải các chất thải, quay lại thành phần dinh dưỡng để tái sử dụng trong quá trình sản xuất thực phẩm của loài khác.

Tổng quan, tuần hoàn bàng hệ là một hệ thống phức tạp và tương tác giữa không khí, nước, đất và sự sống, đảm bảo sự cân bằng và liên kết giữa các thành phần của hệ sinh thái và sự tồn tại của các loài sống trên Trái Đất.

Danh sách công bố khoa học về chủ đề "tuần hoàn bàng hệ":

Powder Metallurgy Fabrication of Porous 51(at.%)Ni–Ti Shape Memory Alloys for Biomedical Applications
Shape Memory and Superelasticity - Tập 4 - Trang 327-336 - 2018
Mustafa K. Ibrahim, E. Hamzah, Safaa N. Saud, E. M. Nazim
The effect of time and temperature on the microwave sintering of 51(at.%)Ni–Ti shape memory alloys (SMAs) was investigated in the current research. Furthermore, the microstructure, mechanical properties, and bio-corrosion properties were analyzed based on the sintering conditions. The results revealed that the sintering condition of 700 °C for 15 min produced a part with coherent surface survey that does not exhibit gross defects. Increasing the sintering time and temperature created defects on the outer surface, while reducing the temperature to 550 °C severely affected the mechanical properties. The microstructure of these samples showed two regions of Ni-rich region and Ti-rich region between them Ti2Ni, NiTi, and Ni3Ti phases. The differential scanning calorimeter (DSC) curves of Ni–Ti samples exhibited a multi-step phase transformation B19′–R–B2 during heating and cooling. An increase in the sintering temperature from 550 to 700 °C was found to increase the fracture strength significantly and decreased the fracture strain slightly. Reducing the sintering temperature from 700 to 550 °C severely affected the corrosion behaviors of 51%Ni–Ti SMAs. This research aims to select the optimum parameters to produce Ni–Ti alloys with desired microstructure, mechanical properties, and corrosion behaviors for biomedical applications.
Enablers and barriers to implementation of circular economy in solid waste valorization: The case of urban markets in Anambra, Southeast Nigeria
Environmental and Sustainability Indicators - Tập 12 - Trang 100150 - 2021
Obiora B. Ezeudu, Tochukwu S. Ezeudu, Uzochukwu C. Ugochukwu, Jonah C. Agunwamba, Tochukwu C. Oraelosi
Bipolar Method of Plasma Electrochemical Synthesis of Carbon Nanostructures Decorated with MnOx
High Energy Chemistry - Tập 54 - Trang 227-232 - 2020
V. K. Kochergin, R. A. Manzhos, A. S. Kotkin, A. G. Krivenko
A new one-step method for the synthesis of an oxygen reduction electrocatalyst based on a nanocomposite of few-layer graphene structures and manganese oxides is proposed. It has been shown that by using the bipolar method of graphite exfoliation in the plasma electrolysis mode in solutions containing manganese salts, it is possible to obtain graphene nanostructures decorated with manganese oxides exhibiting high catalytic activity in the oxygen reduction reaction, which consists in a significant reduction in overpotential and an increase in the oxygen reduction current.
Coalescent methods for estimating phylogenetic trees
Molecular Phylogenetics and Evolution - Tập 53 - Trang 320-328 - 2009
Liang Liu, Lili Yu, Laura Kubatko, Dennis K. Pearl, Scott V. Edwards
Assessing solution quality and computational performance in the hydro unit commitment problem considering different mathematical programming approaches
Electric Power Systems Research - Tập 136 - Trang 212-222 - 2016
E.C. Finardi, F.Y.K. Takigawa, B.H. Brito
A Computational Estimation of Cyclic Material Properties Using Artificial Neural Networks
Procedia Engineering - Tập 10 - Trang 439-445 - 2011
A. Tomasella, C. el Dsoki, H. Hanselka, H. Kaufmann
Disclosing clinical performance: the case of cardiac surgery
Emerald - Tập 24 Số 6 - Trang 571-583 - 2010
Mark Exworthy, Glenn Smith, Jonathan Gabe, Ian Rees Jones
PurposeIn recent years, the clinical performance of named cardiac surgeons in England has been disclosed. This paper aims to explore the nature and impact of disclosure of clinical performance.Design/methodology/approachThe paper draws on literature from across the social sciences to assess the impact of disclosure, as a form of transparency, in improving clinical performance. Specifically, it employs the “programme theory” of disclosure.FindingsThe “programme theory” of disclosure involves identification, naming, public sanction and recipient response. Named individual (consultant) surgeons have been identified through disclosure but this masks the contribution of the clinical team, including junior surgeons. Mortality is the prime performance measure but given low mortality rates, there are problems interpreting this measure. The naming of surgeons has been achieved through disclosure on web sites, developed between the health‐care regulator and the surgical profession itself. However, participation remains voluntary. The intention of disclosure is that interested parties (especially patients) will shun poorly performing surgeons. However, these parties' willingness and ability to exercise this sanction appears limited. Surgeons' responses are emergent but about a quarter of surgeons are not participating currently. Fears that surgeons would avoid high‐risk patients seem to have been unrealised. While disclosure may have a small effect on individual reputations, the surgical profession as a whole has embraced disclosure.Originality/valueWhile the aim of disclosure has been to create a transparent medical system and to improve clinical performance, disclosure may have the opposite effect, concealing some performance issues and possibly strengthening professional autonomy. Disclosure therefore represents greater transparency in health‐care but it is uncertain whether it will improve performance in the ways that the policy intends.
Mössbauer effect in some haemoglobin compounds
Journal of Molecular Biology - Tập 18 - Trang 385-404 - 1966
George Lang
Differential Pulse and Square-Wave Cathodic Stripping Voltammetry of Xanthine and Xanthosine at a Mercury Electrode
Analytical Sciences - Tập 19 - Trang 1115-1120 - 2003
Y. M. . Temerk, M. M. Kamal, G. A. W. Ahmed, H. S. M. Ibrahim
The surface activity of xanthine (Xan) and xanthosine (Xano) at a hanging mercury drop electrode (HMDE) was studied using out-of-phase ac and cyclic dc voltammetry. The results show that Xan and Xano were strongly adsorbed and chemically interacted with the charged mercury surface, which is the prerequisite step for applying the cathodic adsorptive stripping voltammetric determination of such biologically important compounds. Differential pulse cathodic adsorptive stripping voltammetry (DPCASV) and square-wave cathodic adsorptive stripping voltammetry (SWCASV) were applied for the ultratrace determination of Xan and Xano compounds. Moreover, a rapid and sensitive controlled adsorptive accumulation of Cu(II) complexes of both compounds provided the basis of a direct stripping voltammetric determination of such compounds to submicromolar and nanomolar levels. Operational and solution conditions for the quantitative ultratrace determination of Xan and Xano were optimized in absence and presence of Cu(II). The calibration curve data were subjected to least-squares refinements. The effects of several types of inorganic and organic interfering species on the determination of Xan or Xano were considered.
Reactions - Tập 1917 - Trang 39-39 - 2022
Tổng số: 2,924,664   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 292467