Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Thực hành xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhsocial practice

Tên gọi kháclý thuyết thực hành xã hộithực hành văn hóa xã hộisocial practice theoryhành vi xã hội thực hành

Thực hành xã hội là tập hợp các hoạt động, thói quen và tương tác được thực hiện lặp đi lặp lại trong đời sống hàng ngày, gắn kết chặt chẽ giữa các yếu tố vật chất, năng lực kỹ năng và ý nghĩa văn hóa xã hội.

287 lượt xem Cập nhật 19/9/2026

Thực hành xã hội là tập hợp các hoạt động, thói quen và tương tác được thực hiện lặp đi lặp lại trong đời sống hàng ngày, gắn kết chặt chẽ giữa các yếu tố vật chất, năng lực kỹ năng và ý nghĩa văn hóa xã hội.

Trong lý thuyết xã hội học đương đại và các ngành khoa học xã hội liên ngành, khái niệm thực hành xã hội đã tạo nên một bước ngoặt lý thuyết quan trọng mang tên "bước ngoặt thực hành" (the practice turn). Trước khi lý thuyết thực hành ra đời, xã hội học thường bị chia rẽ sâu sắc giữa hai trường phái đối nghịch: một bên là chủ nghĩa cấu trúc nhấn mạnh quyền lực áp đặt của các cấu trúc xã hội vĩ mô lên con người, còn bên kia là thuyết lựa chọn duy lý và chủ nghĩa hành vi cá nhân coi con người là những tác nhân hoàn toàn tự do tính toán lợi ích tối ưu. Lý thuyết thực hành xã hội xuất hiện như một cầu nối biện chứng, vượt qua sự phân đôi giả tạo giữa chủ thể và khách thể, chỉ ra rằng cấu trúc xã hội và hành động cá nhân liên tục được tái sinh và định hình thông qua chính những hoạt động thường nhật.

Bản chất lý thuyết và sự hình thành của lý thuyết thực hành

Lý thuyết thực hành xã hội kế thừa và phát triển các tư tưởng nền tảng từ những nhà lý thuyết xã hội học kinh điển như Pierre Bourdieu với lý thuyết về thói quen (habitus) và trường (field), Anthony Giddens với lý thuyết kiến tạo cấu trúc (structuration theory), cùng các triết gia như Ludwig Wittgenstein và Michel Foucault. Trong bài viết hệ thống hóa có tầm ảnh hưởng sâu rộng, Reckwitz (2002) đã phân tích rõ các đặc tính khu biệt của lý thuyết thực hành so với các nhánh lý thuyết văn hóa xã hội khác. Theo Reckwitz (2002), thực hành xã hội là một kiểu hành vi được định hình thành thói quen (a routinized type of behaviour), bao gồm sự kết nối chặt chẽ giữa các hoạt động thân thể, các hoạt động trí óc, sự hiểu biết ngầm định, và việc sử dụng các đồ vật vật chất.

Để minh họa mối quan hệ tương tác giữa hành động của chủ thể, các chuẩn mực văn hóa và bối cảnh thể chế, một số mô hình phân tích lý thuyết biểu diễn thực hành xã hội dưới dạng hàm tương quan:

P=f(A,N,C) P = f(A, N, C)

Trong biểu thức quy ước trên, P đại diện cho thực hành xã hội tổng thể, A phản ánh các chuỗi hành động cụ thể của chủ thể, N biểu thị hệ thống chuẩn mực và giá trị văn hóa được chia sẻ, và C là bối cảnh môi trường không gian vật chất và thể chế xã hội nơi hành động diễn ra. Mặc dù mối quan hệ xã hội trong đời sống thực tế không mang tính chất tuyến tính cơ học, việc khái quát hóa này giúp các nhà nghiên cứu nhận diện các thành phần tương tác bên trong một trật tự thực hành cụ thể.

Cấu trúc ba thành tố của thực hành xã hội

Một trong những đóng góp lý thuyết xuất sắc và có tính ứng dụng cao nhất trong nghiên cứu thực hành xã hội đương đại là công trình của Shove và cs. (2012). Các tác giả đã đơn giản hóa và cụ thể hóa bản chất phức tạp của thực hành xã hội thành một mô hình động lực học liên kết giữa ba thành tố cốt lõi:

  • Vật chất: Bao gồm toàn bộ các đồ vật, công cụ, công nghệ, vật liệu và cơ sở hạ tầng vật lý mà con người sử dụng để thực hiện hành vi. Ví dụ, thực hành lái xe hơi đòi hỏi sự hiện diện của chiếc ô tô, nhiên liệu, hệ thống đường cao tốc, đèn tín hiệu giao thông và bãi đỗ xe. Nếu thiếu vắng thành tố vật chất này, thực hành không thể diễn ra trên thực tế.
  • Năng lực: Là hệ thống các kỹ năng thực hành, bí quyết thực hiện (know-how), tri thức chuyên môn và sự thuần thục của thân thể được tôi luyện qua thời gian. Năng lực không chỉ là kiến thức sách vở mà là khả năng điều khiển thân thể và thao tác vật chất một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ liên tục.
  • Ý nghĩa: Bao gồm các giá trị biểu tượng, cảm xúc, niềm tin, kỳ vọng xã hội, quy chuẩn đạo đức và sự hiểu biết văn hóa gắn liền với hoạt động đó. Ý nghĩa giải thích lý do tại sao một thực hành lại được xem là đáng làm, hợp thời hoặc được xã hội tôn trọng.

Theo Shove và cs. (2012), một thực hành xã hội chỉ thực sự tồn tại, ổn định và lan rộng khi ba thành tố trên được kết nối chặt chẽ với nhau thông qua hành động lặp đi lặp lại của những người tham gia. Khi các mối liên kết giữa vật chất, năng lực và ý nghĩa bị phá vỡ hoặc tái cấu trúc, thực hành đó sẽ suy tàn hoặc biến đổi sang một hình thái hoàn toàn mới.

Thực hành xã hội và hành vi tiêu dùng

Trong lĩnh vực xã hội học kinh tế và nghiên cứu người tiêu dùng, lý thuyết thực hành đã mang lại một cuộc cách mạng trong nhận thức về động lực tiêu dùng. Công trình tiên phong của Warde (2005) đã phê phán sâu sắc các mô hình kinh tế học truyền thống coi tiêu dùng là kết quả của sự lựa chọn duy lý cá nhân hoặc sự phô trương địa vị đơn thuần. Warde (2005) lập luận rằng tiêu dùng không bao giờ là một hoạt động tự thân độc lập, mà luôn là một thời điểm (moment) nằm bên trong quá trình thực hiện một thực hành xã hội.

Người tiêu dùng không mua sắm hàng hóa hay năng lượng vì bản thân món hàng đó, mà họ tiêu thụ vật phẩm để phục vụ cho việc thực hiện các thực hành hàng ngày như nấu ăn, chăm sóc gia đình, di chuyển đi lại, giải trí hoặc làm việc. Do đó, nhu cầu tiêu dùng năng lượng, nước sạch và các sản phẩm công nghiệp bị khóa chặt (locked-in) bên trong các tiêu chuẩn sinh hoạt và thói quen thể chế của xã hội. Chẳng hạn, một người không tiêu thụ điện vì yêu thích dòng điện, mà vì nhu cầu giữ thực phẩm tươi sống trong tủ lạnh, tắm nước nóng và làm mát không gian sống theo những quy chuẩn tiện nghi đương đại.

Ứng dụng trong chính sách công và phát triển bền vững

Nhận thức về thực hành xã hội đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định chính sách công, đặc biệt là trong nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu và chuyển dịch sang lối sống phát thải carbon thấp. Trong nhiều năm qua, các chiến dịch vận động môi trường thường thất bại vì quá tập trung vào mô hình thay đổi nhận thức cá nhân thông qua truyền thông giáo dục, với giả định ngây thơ rằng nếu người dân hiểu biết thì họ sẽ tự động thay đổi hành vi.

Tuy nhiên, cách tiếp cận thực hành xã hội cho thấy rằng cho dù một cá nhân có ý thức bảo vệ môi trường cao đến đâu, họ vẫn không thể từ bỏ phương tiện cơ giới cá nhân nếu hệ thống giao thông công cộng yếu kém và quy hoạch đô thị buộc họ phải di chuyển hàng chục cây số mỗi ngày để đi làm. Để tạo ra sự thay đổi bền vững, các nhà hoạch định chính sách phải can thiệp đồng thời vào cả ba yếu tố:

  • Cải tạo hạ tầng vật chất: Đầu tư hệ thống tàu điện, mạng lưới đường dành riêng cho xe đạp, các trạm sạc điện công cộng và các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
  • Nâng cao năng lực cộng đồng: Đào tạo các kỹ năng sửa chữa đồ dùng, kỹ năng phân loại rác thải tại nguồn và thói quen bảo dưỡng năng lượng.
  • Định hình lại các quy chuẩn ý nghĩa văn hóa: Chuyển dịch định kiến xã hội từ việc coi sử dụng phương tiện công cộng là bất tiện sang một lối sống văn minh, lành mạnh và đáng tự hào.

Phương pháp nghiên cứu thực hành xã hội

Nghiên cứu thực hành xã hội đòi hỏi sự kết hợp tinh tế giữa các phương pháp định tính và định lượng chuyên sâu nhằm tiếp cận đời sống hàng ngày của cộng đồng. Các phương pháp nghiên cứu phổ biến bao gồm:

  • Quan sát tham dự và phương pháp nhân học: Nhà nghiên cứu trực tiếp đồng hành cùng người tham gia trong các hoạt động thường nhật để quan sát những thói quen thân thể ngầm định mà người tham gia khó diễn đạt bằng lời nói.
  • Phỏng vấn hồi tưởng và nhật ký thực hành: Thu thập ghi chép chi tiết về trình tự thời gian, địa điểm và cảm xúc của các hoạt động diễn ra trong suốt một ngày hoặc một tuần làm việc.
  • Khảo sát xã hội học diện rộng: Đánh giá sự phân bố của các tiện nghi vật chất và mức độ tham gia vào các thực hành khác nhau giữa các nhóm nhân khẩu học trong xã hội.

Thách thức và triển vọng nghiên cứu

Nghiên cứu thực hành xã hội đối mặt với thách thức lớn về mặt đo lường do tính chất vô hình của các tri thức ngầm định và sự biến đổi liên tục của các trật tự xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ số, dữ liệu lớn từ thiết bị đeo thông minh và cảm biến vạn vật kết nối đang mở ra những tiềm năng chưa từng có, cho phép các nhà khoa học xã hội theo dõi các luồng thực hành theo thời gian thực với độ chính xác cao.

Tóm lại, thực hành xã hội không chỉ là một công cụ lý thuyết trừu tượng mà là chiếc chìa khóa sắc bén giúp giải mã các hiện tượng xã hội học phức tạp, từ hành vi tiêu dùng thường nhật đến các biến chuyển văn hóa vĩ mô, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho sự phát triển xã hội hài hòa và bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Lý thuyết thực hành xã hội (Social Practice Theory) khác gì so với thuyết lựa chọn duy lý?

Thay vì xem con người là những cá nhân duy lý độc lập ra quyết định dựa trên tính toán chi phí - lợi ích, lý thuyết thực hành xem cá nhân là những người mang thực hành (carriers), trong đó hành vi bị định hình bởi các chuẩn mực, thói quen thể chế và cơ sở vật chất sẵn có.

Mô hình 3 yếu tố cấu thành thực hành xã hội của Shove gồm những gì?

Mô hình của Shove, Pantzar và Watson bao gồm ba thành tố liên kết chặt chẽ: Vật chất (đồ vật, công nghệ, hạ tầng), Năng lực (kỹ năng, tri thức thực hành), và Ý nghĩa (giá trị biểu tượng, cảm xúc, chuẩn mực xã hội).

Làm thế nào để thay đổi một thực hành xã hội không bền vững?

Để thay đổi một thực hành không bền vững, chính sách can thiệp phải tác động đồng thời vào việc cung cấp hạ tầng kỹ thuật thay thế, đào tạo kỹ năng thực hành mới và tái định hình các giá trị ý nghĩa văn hóa trong cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

  1. Reckwitz, A. (2002). Toward a Theory of Social Practices: A Development in Culturalist Theorizing. European Journal of Social Theory, 5(2), 243-263. doi:10.1177/13684310222225432 DOI: 10.1177/13684310222225432
  2. Warde, A. (2005). Consumption and Theories of Practice. Journal of Consumer Culture, 5(2), 131-153. doi:10.1177/1469540505053090 DOI: 10.1177/1469540505053090
  3. Shove, E., Pantzar, M., & Watson, M. (2012). The Dynamics of Social Practice: Everyday Life and How it Changes. SAGE Publications Ltd. doi:10.4135/9781446250655 DOI: 10.4135/9781446250655