Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Thương mại điện tử là gì? Bản chất, mô hình và khung pháp lý

Tiếng Anhe-commerce

Tên gọi khácTMĐTelectronic commercethương mại số

Thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng viễn thông, mạng Internet hoặc các mạng truyền thông mở khác.

351 lượt xem Cập nhật 31/8/2026

Thương mại điện tử (e-commerce hay electronic commerce) là hình thức tổ chức hoạt động kinh thương trong đó quy trình mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, thanh toán và trao đổi thông tin thương mại được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử có kết nối mạng viễn thông, mạng Internet hoặc các mạng truyền thông mở khác. Sự xuất hiện của thương mại điện tử đã tái định hình cấu trúc lưu thông hàng hóa toàn cầu, chuyển dịch phương thức bán lẻ truyền thống sang môi trường kỹ thuật số hóa toàn diện.

Bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của thương mại điện tử

Về phương diện kinh tế học, thương mại điện tử giúp tối ưu hóa chi phí giao dịch, rút ngắn chuỗi cung ứng thông qua việc giảm bớt các tầng trung gian phân phối, đồng thời mở rộng không gian thị trường vượt qua mọi ranh giới địa lý. Theo báo cáo tổng quan của tổ chức OECD (2019) về xu hướng kinh tế số, thương mại điện tử không đơn thuần là kênh phân phối bổ trợ mà đã trở thành động lực then chốt thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong phương thức kinh doanh.

Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý nền tảng cho thương mại điện tử được quy định cụ thể tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 85/2021/NĐ-CP) và Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15. Theo đó, giao dịch thương mại điện tử có giá trị pháp lý tương đương với các giao dịch bằng văn bản truyền thống nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu và chứng thực chữ ký số hợp lệ.

Các mô hình kinh doanh thương mại điện tử chủ đạo

Dựa trên tư cách của các chủ thể tham gia giao dịch, thương mại điện tử được phân chia thành các mô hình kinh doanh cốt lõi:

  • Doanh nghiệp với Người tiêu dùng (Business-to-Consumer - B2C): Mô hình trong đó doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm, dịch vụ hoàn chỉnh cho khách hàng cá nhân thông qua website bán hàng hoặc sàn giao dịch thương mại điện tử tổng hợp.
  • Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (Business-to-Business - B2B): Các giao dịch mua bán nguyên vật liệu, bán buôn số lượng lớn, gia công sản xuất và cung ứng dịch vụ giải pháp giữa các pháp nhân doanh nghiệp với nhau.
  • Người tiêu dùng với Người tiêu dùng (Consumer-to-Consumer - C2C): Mô hình cho phép các cá nhân tự do trao đổi, mua bán tài sản cá nhân hoặc hàng hóa đã qua sử dụng trên các nền tảng trung gian có hỗ trợ công cụ niêm yết và đánh giá uy tín.
  • Người tiêu dùng với Doanh nghiệp (Consumer-to-Business - C2B): Người tiêu dùng cá nhân cung cấp giá trị, dữ liệu, sản phẩm sáng tạo nội dung hoặc dịch vụ tự do cho các tổ chức doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp với Chính phủ (Business-to-Government - B2G): Hoạt động cung ứng hàng hóa, dịch vụ và đấu thầu mua sắm công điện tử cho các cơ quan quản lý nhà nước.

So sánh mô hình thương mại truyền thống và thương mại điện tử

Bảng dưới đây tổng hợp các đặc tính khác biệt then chốt giữa hai phương thức lưu thông hàng hóa:

Tiêu chí so sánh Thương mại truyền thống Thương mại điện tử
Phạm vi tiếp cận thị trường Giới hạn bởi khoảng cách địa lý và địa điểm cửa hàng Phạm vi toàn cầu, không giới hạn không gian tiếp cận
Thời gian giao dịch Phụ thuộc vào khung giờ mở cửa của cửa hàng vật lý Vận hành tự động liên tục cả ngày đêm không gián đoạn
Chi phí mặt bằng và nhân sự Chi phí thuê mặt bằng lớn, chi phí nhân viên bán hàng trực tiếp cao Tiết giảm đáng kể chi phí mặt bằng vật lý và quầy kệ trưng bày
Khả năng cá nhân hóa trải nghiệm Hạn chế, phụ thuộc vào kỹ năng của nhân viên bán hàng Cực kỳ cao dựa trên thuật toán AI và phân tích dữ liệu hành vi
Quy trình xử lý đơn hàng Giao dịch trực tiếp, thanh toán tiền mặt hoặc quẹt thẻ tại quầy Tự động hóa toàn diện từ chọn hàng, thanh toán đến điều phối kho

Hệ sinh thái công nghệ và dịch vụ phụ trợ

Một môi trường thương mại điện tử hoàn chỉnh đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ của các thành phần hạ tầng công nghệ và dịch vụ:

  • Hạ tầng thanh toán điện tử (Electronic Payments): Tích hợp các cổng thanh toán trung gian, ví điện tử, thanh toán chuyển khoản qua mã QR và các giải pháp mua trước trả sau, giúp quá trình giải ngân diễn ra an toàn và tức thời.
  • Hạ tầng Logistics và chuỗi cung ứng thông minh: Mạng lưới kho bãi phân phối trung tâm, giải pháp đóng gói tự động và dịch vụ chuyển phát chặng cuối ứng dụng công nghệ định vị thời gian thực.
  • Hệ thống quản trị doanh nghiệp và dữ liệu: Tích hợp phần mềm quản lý kho bãi, hệ thống quản trị quan hệ khách hàng và hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp tổng thể.

Đo lường hiệu quả hoạt động theo mô hình DeLone và McLean

Theo công trình nghiên cứu của William DeLone và Ephraim McLean (2004) về sự thành công của hệ thống thương mại điện tử, hiệu quả của một nền tảng được cấu thành từ sáu chiều kích tương hỗ: chất lượng hệ thống (system quality), chất lượng thông tin (information quality), chất lượng dịch vụ (service quality), mức độ sử dụng (use), sự hài lòng của người dùng (user satisfaction) và lợi ích ròng (net benefits).

Trong thực tiễn quản trị vận hành, các doanh nghiệp thương mại điện tử cụ thể hóa các chiều kích trên thông qua các chỉ số định lượng tài chính và hành vi cốt lõi:

1. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate - CR): Thước đo tỷ lệ phần trăm khách hàng truy cập thực hiện hành vi mua hàng thành công:

CR=Soˆˊ đơn haˋngTổng soˆˊ lượt truy cập×100%CR = \frac{\text{Số đơn hàng}}{\text{Tổng số lượt truy cập}} \times 100\%

2. Giá trị đơn hàng trung bình (Average Order Value - AOV): Thước đo số tiền bình quân mà khách hàng chi trả cho mỗi đơn hàng:

AOV=Tổng doanh thuTổng soˆˊ đơn haˋngAOV = \frac{\text{Tổng doanh thu}}{\text{Tổng số đơn hàng}}

3. Chi phí thu hút khách hàng mới (Customer Acquisition Cost - CAC): Chi phí tiếp thị và bán hàng bình quân để có được một khách hàng mới:

CAC=Tổng chi phıˊ tieˆˊp thịSoˆˊ khaˊch haˋng mớiCAC = \frac{\text{Tổng chi phí tiếp thị}}{\text{Số khách hàng mới}}

4. Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV): Dự phóng tổng giá trị lợi nhuận mà một khách hàng đóng góp trong toàn bộ thời gian gắn bó:

CLV=AOV×T×RCLV = AOV \times T \times R

Trong đó:

  • TT: Số lần mua hàng bình quân của khách hàng trong một năm.
  • RR: Thời gian duy trì mối quan hệ thương mại với khách hàng tính theo năm.

Thách thức an ninh thông tin và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Sự phát triển vũ bão của thương mại điện tử đi kèm với những rủi ro quản trị phức tạp:

  • Gian lận thanh toán và rò rỉ dữ liệu: Nguy cơ lộ lọt thông tin tài khoản ngân hàng và thẻ tín dụng, tấn công mạng vào cơ sở dữ liệu khách hàng đòi hỏi các nền tảng phải áp dụng chuẩn bảo mật khắt khe và mã hóa đầu cuối dữ liệu giao dịch.
  • Vấn nạn hàng giả và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ: Sự xuất hiện của hàng giả, hàng kém chất lượng trên các sàn thương mại điện tử mở làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng và gây thiệt hại nghiêm trọng cho các thương hiệu chính hãng.
  • Bảo vệ quyền riêng tư người dùng: Việc thu thập, xử lý và thương mại hóa dữ liệu hành vi người dùng đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên số hóa mới

Thương mại điện tử toàn cầu đang bước vào chu kỳ chuyển đổi mạnh mẽ với sự trỗi dậy của thương mại trên mạng xã hội (social commerce), bán hàng tương tác trực tiếp qua luồng phát video (live commerce) và mô hình bán lẻ đa kênh tích hợp (omnichannel). Sự can thiệp của các mô hình trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong việc tư vấn sản phẩm cá nhân hóa và tự động hóa chuỗi cung ứng hứa hẹn sẽ mang đến những bước đột phá về hiệu suất và trải nghiệm tiêu dùng trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Thương mại điện tử gồm những mô hình kinh doanh chủ yếu nào?

Các mô hình chủ yếu gồm B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng), B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), C2C (người tiêu dùng với nhau), C2B (người tiêu dùng với doanh nghiệp) và B2G (doanh nghiệp với cơ quan chính phủ).

Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong thương mại điện tử là gì?

Tỷ lệ chuyển đổi là tỷ số phần trăm giữa số lượng đơn hàng hoàn tất so với tổng số lượt người dùng truy cập vào nền tảng thương mại điện tử trong một khoảng thời gian nhất định.

Văn bản quy phạm pháp luật nền tảng điều chỉnh thương mại điện tử tại Việt Nam là gì?

Văn bản điều chỉnh trực tiếp là Nghị định số 52/2013/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định số 85/2021/NĐ-CP) và Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 của Quốc hội.

Các nghiên cứu khoa học về “Thương mại điện tử”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

Trích dẫn nhiều nhất

  • Phát triển và Xác thực Các Biện pháp Độ Tin cậy trong Thương mại điện tử: Một Kiểu hình Tích hợp

    Dịch bởi AIDeveloping and Validating Trust Measures for e-Commerce: An Integrative Typology

    D. Harrison McKnight và cộng sự2002Information Systems Research4.532 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu thực nghiệm kiểm định thang đo trên website tư vấn pháp lý nhằm xác thực mô hình đo lường độ tin cậy trong thương mại điện tử. Tác giả chỉ ra độ tin cậy gồm bốn cấu trúc với 16 yếu tố con, liên kết chặt chẽ với trải nghiệm web và chất lượng trang. Kết quả cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa giúp đo lường niềm tin người tiêu dùng trong thương mại điện tử.

  • Xung đột và điều phối kênh trong thời đại thương mại điện tử

    Dịch bởi AIChannel Conflict and Coordination in the E‐Commerce Age

    Andy A. Tsay và cộng sự2004Production and Operations Management928 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình giải tích lý thuyết phân tích cấu trúc xung đột kênh phân phối (channel conflict) khi nhà sản xuất bán hàng trực tiếp trong kỷ nguyên thương mại điện tử. Tác giả chỉ ra việc bổ sung kênh trực tiếp vẫn có thể mang lại lợi ích cho đối tác bán lẻ (reseller) nếu phối hợp giá sỉ phù hợp. Nghiên cứu đề xuất cơ chế hoa hồng và điều phối quan hệ hợp tác hiệu quả trong thương mại điện tử.

  • Các yếu tố tác động đến việc ứng dụng thương mại điện tử của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Cần Thơ

    Lưu Tiến Thuận và cộng sự2015Tạp chí Khoa học Đại học cần Thơ6 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát Binary Logistic trên 215 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Cần Thơ nhằm phân tích các yếu tố tác động đến ứng dụng thương mại điện tử. Kết quả cho thấy nhận thức chủ doanh nghiệp, năng lực tổ chức và hỗ trợ từ chính phủ chi phối mạnh mẽ quyết định áp dụng. Nghiên cứu đề xuất hoàn thiện khung chính sách và cung cấp dịch vụ công hỗ trợ thương mại điện tử.

  • Examining How Electronic Word-of-Mouth Information Influences Customers’ Purchase Intention: The Moderating Effect of Perceived Risk on E-Commerce Platforms

    Dam Tri Cuong2024SAGE Open3 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình cấu trúc PLS khảo sát 339 người tiêu dùng tại Việt Nam nhằm làm rõ tác động của truyền miệng điện tử (eWOM) trên các sàn thương mại điện tử. Kết quả chỉ ra chất lượng và độ tin cậy của thông tin đánh giá thúc đẩy ý định mua hàng, trong khi rủi ro cảm nhận đóng vai trò cản trở. Phát hiện này giúp doanh nghiệp trực tuyến tối ưu cơ chế phản hồi nhằm gia tăng đơn hàng trong thương mại điện tử.

  • Quyết định sử dụng sàn thương mại điện tử của Gen Z: So sánh phương pháp hồi quy và phương pháp ANN

    TS. Nguyễn Khắc Hiếu và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Tài chính - Marketing0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu so sánh hồi quy và mạng thần kinh nhân tạo ANN trên 258 người tiêu dùng Gen Z nhằm phân tích quyết định sử dụng sàn thương mại điện tử. Cả hai phương pháp đều chỉ ra tính hữu ích và thiết kế website tác động lớn nhất đến hành vi mua sắm. Tác giả đề xuất tối ưu giao diện trực tuyến và quy trình thanh toán nhằm thu hút khách hàng trẻ trong thương mại điện tử.

Nổi bật tại Việt Nam

Mới nhất tại Việt Nam

  • Factors affecting individual customers' intention to purchase health insurance on e-commerce

    Hàng Lê Cẩm Phương và cộng sự2025Tạp chí Kinh tế, Kinh doanh và Luật Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM trên 212 khách hàng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua bảo hiểm sức khỏe (health insurance) qua kênh thương mại điện tử. Kết quả chỉ ra thái độ công nghệ, niềm tin và kiểm soát hành vi tác động tích cực đến ý định giao dịch. Nghiên cứu đề xuất doanh nghiệp bảo hiểm tinh gọn quy trình trực tuyến nhằm thúc đẩy doanh thu trên kênh thương mại điện tử.

  • Digital website application for traditional markets: Case at Ba Hoa market, Ho Chi Minh City

    Dang Thanh Tuan và cộng sự2025Tạp Chí Khoa Học Và Công Nghệ Trường Đại Học Bình Dương

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm triển khai ứng dụng web theo mô hình Agile nhằm hỗ trợ số hóa hoạt động mua bán tại chợ truyền thống Bà Hoa ở Thành phố Hồ Chí Minh. Hệ thống thử nghiệm tích hợp các tính năng quản lý gian hàng, đơn hàng và thanh toán điện tử cho tiểu thương. Kết quả chỉ rõ nền tảng giúp tăng cường tính minh bạch và tiết giảm chi phí khi các hộ kinh doanh tham gia môi trường thương mại điện tử.

  • Pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng trong thương mại điện tử tại Việt Nam

    Phạm Hải Sơn Phạm Hải Sơn và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng

    AI tóm tắt

    Bài nghiên cứu pháp lý phân tích thực trạng bảo vệ quyền riêng tư về thông tin của người tiêu dùng trên không gian mạng và nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ các bất cập trong chế tài xử lý vi phạm thu thập dữ liệu cá nhân hiện hành. Công trình đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình của đơn vị vận hành thương mại điện tử.

Tài liệu tham khảo

  1. Chính phủ (2013). Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn
  2. Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn
  3. OECD (2019). Unpacking E-commerce: Business Models, Trends and Policies. Paris: OECD Publishing. DOI: 10.1787/23561431-en
  4. DeLone, W. H., & McLean, E. R. (2004). Measuring e-Commerce Success: Applying the DeLone & McLean Information Systems Success Model. International Journal of Electronic Commerce, 9(1), 31-47. DOI: 10.1080/10864415.2004.11044317