Synapse là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Synapse là cấu trúc kết nối giữa hai tế bào thần kinh hoặc giữa neuron với cơ, giúp truyền tín hiệu thông qua chất dẫn truyền hoặc dòng ion. Có hai loại chính là synapse hóa học dùng neurotransmitter và synapse điện dẫn truyền trực tiếp bằng ion qua gap junctions.

Định nghĩa và vai trò của synapse

Synapse (khớp thần kinh) là một cấu trúc chuyên biệt trong hệ thần kinh, cho phép tín hiệu truyền từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh khác hoặc sang các loại tế bào khác như tế bào cơ hoặc tế bào tuyến. Synapse là nền tảng cho hoạt động truyền thông tin trong toàn bộ hệ thần kinh, cả trung ương lẫn ngoại biên.

Có hai loại synapse chính: synapse hóa họcsynapse điện. Trong đó, synapse hóa học là dạng phổ biến nhất ở động vật có vú, sử dụng các phân tử chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitters) để thực hiện truyền tín hiệu. Ngược lại, synapse điện truyền tín hiệu qua dòng ion trực tiếp thông qua các khe nối (gap junctions).

Synapse đóng vai trò thiết yếu trong mọi hoạt động thần kinh, từ phản xạ đơn giản đến tư duy phức tạp. Mọi hành vi, cảm xúc, trí nhớ và khả năng học tập đều phụ thuộc vào việc synapse hoạt động chính xác và linh hoạt. Nếu synapse bị tổn thương hoặc thoái hóa, hệ thần kinh sẽ suy giảm đáng kể về chức năng.

Cấu trúc của synapse

Synapse hóa học điển hình bao gồm ba thành phần chính:

  • Đầu tận cùng presynaptic: chứa các túi synaptic (synaptic vesicles) chứa chất dẫn truyền thần kinh
  • Khe synaptic (synaptic cleft): là khoảng cách giữa hai tế bào, thường rộng từ 20 đến 40 nanomet
  • Màng postsynaptic: phần màng tế bào nhận tín hiệu, chứa các thụ thể đặc hiệu để tiếp nhận chất dẫn truyền

Tín hiệu thần kinh được truyền đi qua quá trình gồm các bước: xung điện đến đầu tận cùng presynaptic → giải phóng chất dẫn truyền → chất dẫn truyền khuếch tán qua khe synaptic → gắn vào thụ thể → tạo ra đáp ứng ở tế bào nhận. Sau đó, chất dẫn truyền được phân hủy hoặc tái hấp thu để kết thúc tín hiệu.

Cấu trúc synapse còn được hỗ trợ bởi các protein gắn kết như SNARE (vận chuyển túi synaptic), scaffolding protein (giữ ổn định thụ thể), và enzyme phân giải neurotransmitter. Bất kỳ rối loạn nào trong những thành phần này đều có thể gây ra rối loạn dẫn truyền thần kinh.

Thành phần Chức năng chính
Presynaptic terminal Tổng hợp và giải phóng chất dẫn truyền
Synaptic cleft Truyền chất dẫn truyền từ tế bào gửi sang tế bào nhận
Postsynaptic membrane Tiếp nhận tín hiệu thông qua các thụ thể đặc hiệu

Phân loại synapse

Synapse được phân loại theo nhiều tiêu chí, trong đó hai cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên cơ chế truyền tín hiệu và vị trí kết nối giải phẫu giữa các tế bào.

Phân loại theo cơ chế:

  • Synapse hóa học: sử dụng chất dẫn truyền thần kinh, truyền tín hiệu chậm hơn nhưng linh hoạt và điều chỉnh được
  • Synapse điện: dòng ion truyền trực tiếp qua các kênh nối, truyền nhanh nhưng kém điều chỉnh

Phân loại theo vị trí:

  • Axo-dendritic: phổ biến nhất, giữa sợi trục và đuôi gai
  • Axo-somatic: giữa sợi trục và thân tế bào
  • Axo-axonic: giữa hai sợi trục, thường có vai trò điều biến

Synapse điện thường thấy trong các cấu trúc yêu cầu phản xạ cực nhanh như cơ tim hoặc một số mạng neuron nguyên thủy. Trong khi đó, synapse hóa học chiếm ưu thế ở các mạng thần kinh cao cấp của não người, cho phép xử lý linh hoạt thông tin.

Chất dẫn truyền thần kinh

Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) là các phân tử truyền tín hiệu từ neuron presynaptic sang neuron postsynaptic. Chúng có thể kích thích hoặc ức chế hoạt động điện của tế bào nhận tùy vào loại chất và thụ thể mà chúng gắn vào.

Các nhóm chính của chất dẫn truyền bao gồm:

  • Amin acid: glutamate (kích thích), GABA và glycine (ức chế)
  • Monoamine: dopamine, serotonin, norepinephrine
  • Neuropeptide: substance P, enkephalins, endorphins

Mỗi loại neurotransmitter có các receptor đặc hiệu. Ví dụ, glutamate có thể gắn vào thụ thể AMPA hoặc NMDA gây khử cực mạnh, trong khi GABA gắn vào GABAA receptor gây tăng dòng ion Cl vào tế bào và làm tăng phân cực màng.

Neurotransmitter Loại tác động Receptor chính
Glutamate Kích thích NMDA, AMPA
GABA Ức chế GABAA, GABAB
Dopamine Điều biến D1–D5 receptors
Acetylcholine Kích thích hoặc ức chế Nicotinic, muscarinic

Rối loạn hệ thống chất dẫn truyền thần kinh là nền tảng của nhiều bệnh lý như Alzheimer (thiếu acetylcholine), Parkinson (giảm dopamine), trầm cảm (rối loạn serotonin) và động kinh (mất cân bằng GABA).

Tiềm năng hoạt động và cơ chế dẫn truyền

Tín hiệu thần kinh được bắt đầu bằng một điện thế hoạt động (action potential) truyền dọc theo sợi trục của tế bào thần kinh đến đầu tận cùng presynaptic. Khi điện thế hoạt động đến, kênh ion calci phụ thuộc điện áp (voltage-gated Ca2+ channels) được mở, cho phép ion calci đi vào trong tế bào thần kinh.

[Ca2+]extracellular[Ca2+]intracellular[Ca^{2+}]_{extracellular} \gg [Ca^{2+}]_{intracellular}

Sự gia tăng nhanh chóng nồng độ calci nội bào là tín hiệu kích hoạt sự hợp nhất của các túi synaptic với màng tế bào presynaptic, thông qua phức hợp protein SNARE. Chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng vào khe synaptic qua quá trình xuất bào (exocytosis), sau đó khuếch tán và gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên màng postsynaptic.

Tùy theo loại thụ thể, hoạt động postsynaptic có thể là khử cực (excitatory postsynaptic potential – EPSP) hoặc tăng phân cực (inhibitory postsynaptic potential – IPSP). Quá trình này diễn ra trong thời gian rất ngắn (vài mili giây), nhưng đóng vai trò quyết định trong việc truyền và xử lý tín hiệu thần kinh.

Cơ chế kết thúc tín hiệu

Việc kết thúc tín hiệu synaptic là cần thiết để đảm bảo độ chính xác và tránh kích thích quá mức. Nếu tín hiệu tiếp tục tồn tại, nó có thể gây co giật, rối loạn nhịp hoặc ảnh hưởng đến chức năng hành vi. Cơ thể có ba cơ chế chính để loại bỏ neurotransmitter ra khỏi khe synaptic:

  1. Phân giải enzym: ví dụ, acetylcholinesterase phân hủy acetylcholine thành choline và acetate
  2. Tái hấp thu: neurotransmitter được neuron presynaptic hoặc tế bào đệm tái hấp thu và tái sử dụng
  3. Khuếch tán: một phần nhỏ chất dẫn truyền sẽ khuếch tán ra khỏi khe synaptic và bị phân hủy ngoại bào

Mỗi loại chất dẫn truyền có cơ chế xử lý khác nhau. Dopamine và serotonin chủ yếu được tái hấp thu thông qua các transporter chuyên biệt (VD: SERT, DAT), đây cũng là mục tiêu của nhiều loại thuốc hướng thần như SSRI hay thuốc điều trị ADHD.

Sự rối loạn hoặc thiếu hụt trong cơ chế chấm dứt tín hiệu có thể dẫn đến tăng hoạt thần kinh hoặc loạn vận động, biểu hiện trong các bệnh lý như Parkinson, trầm cảm, hoặc động kinh kháng trị.

Synaptic plasticity

Synaptic plasticity là khả năng thay đổi cường độ hoặc hiệu quả của synapse theo thời gian, nhằm thích nghi với hoạt động và kinh nghiệm thần kinh. Đây là cơ sở sinh học của học tập, trí nhớ và khả năng thích nghi của não bộ với môi trường.

Có hai hình thức chính:

  • Long-Term Potentiation (LTP): tăng cường độ dẫn truyền synapse sau khi được kích thích lặp lại
  • Long-Term Depression (LTD): giảm hiệu lực synapse sau khi kích thích yếu hoặc không đồng bộ

Synaptic plasticity liên quan chặt chẽ đến các thụ thể glutamate như NMDA và AMPA. Cơ chế bao gồm sự thay đổi về số lượng thụ thể, độ nhạy, hoặc thay đổi cấu trúc protein bám vào màng synaptic. Quá trình này cũng đòi hỏi sự tham gia của các ion Ca2+ và các enzyme nội bào như CaMKII, protein kinase A/C.

Những nghiên cứu hiện nay cho thấy sự suy giảm plasticity là yếu tố trung tâm trong sa sút trí tuệ và rối loạn phát triển thần kinh, đặc biệt trong Alzheimer và tự kỷ. Ngược lại, tăng quá mức plasticity không kiểm soát có thể góp phần vào PTSD hoặc nghiện chất.

Vai trò của synapse trong bệnh lý thần kinh

Synapse không chỉ đóng vai trò trung tâm trong hoạt động bình thường của hệ thần kinh mà còn là mục tiêu và nguyên nhân của nhiều bệnh lý thần kinh. Sự thay đổi bất thường trong thành phần cấu trúc, dẫn truyền hoặc plasticity của synapse có thể dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh.

Một số bệnh lý liên quan đến synapse:

  • Alzheimer: mất synapse sớm xảy ra trước khi chết tế bào thần kinh, dẫn đến suy giảm trí nhớ
  • Parkinson: thiếu dopamine tại synapse nigrostriatal, gây run, chậm vận động
  • Tâm thần phân liệt: rối loạn dẫn truyền glutamate và dopamine
  • Động kinh: mất cân bằng giữa kích thích và ức chế tại synapse

Các phương pháp điều trị hiện đại đang tập trung vào việc bảo tồn và phục hồi synapse, như dùng thuốc tăng plasticity, tái hoạt hóa thụ thể hoặc can thiệp gen để chỉnh sửa rối loạn chức năng tại synapse cụ thể.

Ứng dụng nghiên cứu synapse

Hiểu biết sâu về synapse đã mở đường cho hàng loạt tiến bộ trong y học thần kinh và tâm thần. Các thuốc tác động lên synapse chiếm phần lớn các loại thuốc điều trị bệnh lý thần kinh hiện nay, từ thuốc chống trầm cảm, chống co giật đến thuốc điều chỉnh nhận thức.

Một số công nghệ hỗ trợ nghiên cứu synapse:

  • Kính hiển vi huỳnh quang siêu phân giải: quan sát cấu trúc synapse ở cấp độ nano
  • Patch clamp: đo dòng ion qua màng tế bào để phân tích chức năng kênh synaptic
  • Optogenetics: điều khiển hoạt động synapse bằng ánh sáng

Ứng dụng không chỉ giới hạn trong y học mà còn mở rộng sang lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, khi các mô hình mạng neuron nhân tạo được thiết kế mô phỏng theo hoạt động synaptic của não bộ con người.

Xem thêm nghiên cứu mới tại Neuron – Cell PressNature – Synapse Research.

Tài liệu tham khảo

  1. NIH – Neuroscience: Synaptic Transmission
  2. Nature Reviews Neuroscience – Synapse structure and function
  3. Neuron – Principles of Synaptic Transmission
  4. Neuron – Synaptic Plasticity and Memory
  5. PubMed – Neurotransmitter Release Mechanisms

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề synapse:

Các loại thuốc bị lạm dụng bởi con người làm tăng nồng độ dopamine tại các synapse trong hệ mesolimbic của chuột cử động tự do. Dịch bởi AI
Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America - Tập 85 Số 14 - Trang 5274-5278 - 1988
Ảnh hưởng của nhiều loại thuốc khác nhau đối với nồng độ dopamine ngoại bào trong hai khu vực dopaminergic tận cùng, nhân accumbens septi (một khu vực limbis) và nhân đầu đuôi lưng (một khu vực vận động dưới vỏ), đã được nghiên cứu trên chuột cử động tự do bằng phương pháp thẩm tách não. Các loại thuốc bị lạm dụng bởi con người (ví dụ: opiat, ethanol, nicotine, amphetamine và cocaine) đã làm tăng ... hiện toàn bộ
Cơ sở vật lý của những thay đổi nhận thức trong bệnh Alzheimer: Mất synapse là yếu tố liên quan chính đến suy giảm nhận thức Dịch bởi AI
Annals of Neurology - Tập 30 Số 4 - Trang 572-580 - 1991
Tóm tắt Chúng tôi trình bày cả hồi quy tuyến tính và phân tích đa biến tương quan ba bài kiểm tra thần kinh tâm lý toàn cầu với một số đo lường cấu trúc và hóa học thần kinh được thực hiện trên một chuỗi mười lăm bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer và chín đối tượng bình thường về mặt thần kinh. Dữ liệu thống kê cho thấy chỉ có mối tương quan yếu giữa các chỉ số tâm lý học và mảng bám cũng như đám rối, n... hiện toàn bộ
Nanoscale Memristor Device as Synapse in Neuromorphic Systems
Nano Letters - Tập 10 Số 4 - Trang 1297-1301 - 2010
Sinh học phân tử của lưu trữ ký ức: Cuộc đối thoại giữa gen và khớp thần kinh Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 294 Số 5544 - Trang 1030-1038 - 2001
Một trong những khía cạnh đáng chú ý nhất trong hành vi của động vật là khả năng điều chỉnh hành vi đó thông qua việc học tập, một khả năng đạt đến mức cao nhất ở con người. Đối với tôi, học tập và trí nhớ là những quá trình tâm thần thú vị không ngừng bởi vì chúng giải quyết một trong những tính năng cơ bản của hoạt động con người: khả năng của chúng ta để thu thập ý tưởng mới từ kinh nghiệm và g... hiện toàn bộ
#học tập #trí nhớ #sinh học phân tử #thần kinh #hành vi #phân tích phân tử
The Immunological Synapse: A Molecular Machine Controlling T Cell Activation
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 285 Số 5425 - Trang 221-227 - 1999
The specialized junction between a T lymphocyte and an antigen-presenting cell, the immunological synapse, consists of a central cluster of T cell receptors surrounded by a ring of adhesion molecules. Immunological synapse formation is now shown to be an active and dynamic mechanism that allows T cells to distinguish potential antigenic ligands. Initially, T cell receptor ligands were engaged in a... hiện toàn bộ
mTOR-Dependent Synapse Formation Underlies the Rapid Antidepressant Effects of NMDA Antagonists
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 329 Số 5994 - Trang 959-964 - 2010
Antidepressant Action of Ketamine In contrast to the weeks or months of treatment required for standard antidepressant medication, ketamine administration produces an antidepressant response within 4 to 6 hours in depressed patients. What lies behind the rapid actions of ketamine? Li et al. (p. 959 ; see the Perspective by Cryan and O'Leary ) found that ketamine administration resulted in fast act... hiện toàn bộ
Tripartite synapses: glia, the unacknowledged partner
Trends in Neurosciences - Tập 22 Số 5 - Trang 208-215 - 1999
Synapse loss in frontal cortex biopsies in Alzheimer's disease: Correlation with cognitive severity
Annals of Neurology - Tập 27 Số 5 - Trang 457-464 - 1990
AbstractUltrastructural studies of biopsied cortical tissue from the right frontal lobe of 8 patients with mild to moderate Alzheimer's disease (AD) revealed that the number of synapses in lamina III of Brodmann's area 9 was significantly decreased when compared with the number in age‐matched control brains (n = 9; postmortem time, < 13 hours). Further decline in synaptic number was seen in age‐ma... hiện toàn bộ
CORTICAL PLASTICITY: From Synapses to Maps
Annual Review of Neuroscience - Tập 21 Số 1 - Trang 149-186 - 1998
▪ Abstract  It has been clear for almost two decades that cortical representations in adult animals are not fixed entities, but rather, are dynamic and are continuously modified by experience. The cortex can preferentially allocate area to represent the particular peripheral input sources that are proportionally most used. Alterations in cortical representations appear to underlie learning tasks d... hiện toàn bộ
PDZ domain proteins of synapses
Nature Reviews Neuroscience - Tập 5 Số 10 - Trang 771-781 - 2004
Tổng số: 3,408   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10