Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Siêu âm tim đánh dấu mô là gì? Các công bố khoa học về Siêu âm tim đánh dấu mô

Tiếng AnhSpeckle tracking echocardiography / STE

Siêu âm tim đánh dấu mô là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tim mạch tiên tiến theo dõi chuyển động không gian của các đốm âm tự nhiên trong cơ tim qua chu chuyển tim, cho phép định lượng chính xác sức căng cơ tim và phát hiện sớm rối loạn chức năng tim dưới lâm sàng.

306 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle tracking echocardiography / STE) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tim mạch tiên tiến theo dõi chuyển động không gian của các đốm âm tự nhiên trong cơ tim qua chu chuyển tim, cho phép định lượng chính xác sức căng cơ tim và phát hiện sớm rối loạn chức năng tim dưới lâm sàng.

{"ops":[{"insert":"Siêu âm tim là một phương pháp hình ảnh y tế sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của tim và các cấu trúc xung quanh. Điều này giúp bác sĩ có thể đánh giá kích thước, hình dạng và hoạt động của tim, đồng thời cũng có thể phát hiện các vấn đề như các đánh dấu mô trên tim, như dấu vết của các cơn đau tim, viêm nhiễm, hoặc các chứng bệnh khác. Siêu âm tim cũng được sử dụng để hỗ trợ trong quá trình điều trị và theo dõi sự phục hồi của bệnh nhân sau các ca phẫu thuật tim.\nCác dấu hiệu và triệu chứng của dấu mô trên tim có thể bao gồm đau thắt ngực, khó thở, mệt mỏi, hoặc co giật. Siêu âm tim thường được thực hiện bởi các chuyên gia siêu âm đặc biệt được gọi là kỹ thuật viên siêu âm hoặc bác sĩ siêu âm. Kỹ thuật viên siêu âm sẽ di chuyển cảm biến siêu âm trên da của bệnh nhân để tạo ra hình ảnh của tim trên màn hình.\n\nĐể chuẩn đoán dấu mô trên tim, bác sĩ có thể yêu cầu siêu âm tim đặc biệt như Doppler màu, siêu âm 3D hoặc siêu âm tress vàphải có kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực siêu âm tim. Kết quả từ siêu âm tim cung cấp thông tin quan trọng để bác sĩ có thể đưa ra định hướng điều trị và theo dõi sự tiến triển của bệnh lý tim.\nNgoài việc sử dụng để chuẩn đoán và theo dõi các vấn đề tim mạch, siêu âm tim cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ trong các quá trình can thiệp như đặt stent hoặc điều trị bằng cách sử dụng sóng siêu âm để phá vỡ các cục máu cứng trên thành động mạch.\n\nSiêu âm tim cũng có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng tim, như lượng máu bơm ra từ tim mỗi phút, áp suất trong các buồng tim, độ dẫn điện trong tim, và các thông số khác liên quan tới chức năng tim mạch. Điều này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng tim của bệnh nhân và hỗ trợ vào việc quyết định điều trị phù hợp.\n"}]}

Các Vector Biến Dạng Cơ Tim Ba Chiều

Cơ tim thất trái được cấu trúc bởi các lớp sợi cơ định hướng phức tạp: lớp dưới nội tâm mạc chạy dọc xoắn hướng theo chiều kim đồng hồ, lớp giữa chạy vòng tròn và lớp dưới thượng tâm mạc chạy xoắn ngược chiều kim đồng hồ. Siêu âm tim đánh dấu mô cho phép định lượng toàn diện biến dạng cơ tim theo ba trục không gian giải phẫu:

  • Sức căng dọc (Longitudinal Strain): Đánh giá mức độ rút ngắn của cơ tim từ đáy tim tới mỏm tim trong thì tâm thu, đại diện chủ yếu cho hoạt động của các sợi cơ tim dưới nội tâm mạc - vùng nhạy cảm nhất với thiếu máu cục bộ và áp lực buồng tim.
  • Sức căng chu vi (Circumferential Strain): Đo lường sự co rút chu vi của thành tim trên các mặt cắt trục ngắn, phản ánh chức năng của lớp cơ tim vòng ở giữa.
  • Sức căng hướng tâm (Radial Strain): Đánh giá độ dày lên của thành thất trái hướng về phía tâm buồng thất trong thì tâm thu.
  • Chuyển động xoắn thất trái (Left Ventricular Twist and Torsion): Đo lường chuyển động xoắn vặn ngược chiều nhau giữa mỏm tim và đáy tim giống như vắt một chiếc khăn ướt, giúp tối ưu hóa hiệu quả tống máu và hỗ trợ hút máu đổ đầy thất trong đầu kỳ tâm trương.

Ứng Dụng Trong Chẩn Đoán Phân Biệt Các Bệnh Cơ Tim Phức Tạp

STE mang lại giá trị chẩn đoán hình ảnh đột phá trong việc phân biệt các thể phì đại thất trái. Trong bệnh cơ tim thoái hóa dạng bột (Amyloidosis tim), biểu đồ mắt bò (Bull's eye plot) của GLS cho thấy hình ảnh bảo tồn đặc trưng ở mỏm tim ('Apical sparing') với sức căng vùng mỏm bình thường trong khi các đoạn giữa và đáy tim suy giảm nặng nề. Dấu hiệu này có độ nhạy và độ đặc hiệu trên 90% giúp phân biệt với phì đại tim do tăng huyết áp hoặc bệnh cơ tim phì đại di truyền.

Câu hỏi thường gặp

Sức căng dọc thất trái toàn bộ (GLS) có giá trị bình thường là bao nhiêu và có ưu thế gì so với phân suất tống máu (LVEF)?

Giá trị GLS bình thường âm tính hơn -18% đến -20%. GLS phát hiện sớm sự suy giảm chức năng co bóp sợi cơ tim lớp dưới nội tâm mạc ngay cả khi LVEF vẫn hoàn toàn trong giới hạn bình thường (>50%).

STE theo dõi các đốm âm (speckles) theo nguyên lý xử lý tín hiệu nào?

Dựa trên hiện tượng giao thoa và tán xạ sóng siêu âm phản xạ từ các cấu trúc vi mô của cơ tim tạo nên các đốm âm duy nhất, thuật toán nhận dạng khối (Block-matching) theo dõi tọa độ vector chuyển động của từng đốm qua từng khung hình để tính toán biến dạng.

Ứng dụng quan trọng nhất của STE trong theo dõi độc tính tim mạch do hóa trị liệu là gì?

Giúp phát hiện sớm tổn thương cơ tim do thuốc ung thư (như Anthracycline, Trastuzumab) khi GLS giảm tương đối >15% so với giá trị ban đầu, cho phép bác sĩ tim mạch can thiệp thuốc bảo vệ tim trước khi suy tim lâm sàng xuất hiện.

Tài liệu tham khảo

  1. Onishi, Saha, Delgado-Montero (2015). Global Longitudinal Strain and Global Circumferential Strain by Speckle-Tracking Echocardiography and Feature-Tracking Cardiac Magnetic Resonance Imaging: Comparison with Left Ventricular Ejection Fraction. Journal of the American Society of Echocardiography. doi:10.1016/j.echo.2014.11.018 DOI: 10.1016/j.echo.2014.11.018
  2. Gaballah, Ragab, Khashab (2026). Global Longitudinal Strain by Speckle-tracking Echocardiography in Detection of Subclinical Left Ventricular Systolic Dysfunction in Patient with Severe Organic Mitral Regurgitation and Normal Ejection Fraction. International Journal of the Cardiovascular Academy. doi:10.4274/ijca.2026.52523 DOI: 10.4274/ijca.2026.52523
  3. Yaseen, Ewida (2017). Assessment of IL-10 levels and LV global longitudinal strain by speckle tracking echocardiography in acute myocardial infarction. Atherosclerosis Supplements. doi:10.1016/j.atherosclerosissup.2017.03.003 DOI: 10.1016/j.atherosclerosissup.2017.03.003