Ropivacain (Ropivacaine) là thuốc gây tê cục bộ dẫn xuất amino-amide tác dụng kéo dài, được phát triển dưới dạng đồng phân quang học tinh khiết dạng quay trái (enantiomer), có cấu trúc phân tử tương đồng với bupivacain nhưng sở hữu ưu thế vượt trội về độ an toàn tim mạch và khả năng phong bế chọn lọc cảm giác vận động cao hơn.
Cấu trúc phân tử và ưu thế hóa lập thể (Stereochemistry)
Về mặt hóa học, ropivacain là dẫn xuất của pipecoloxylidide với công thức phân tử là (tên IUPAC: (2S)-N-(2,6-dimethylphenyl)-1-propylpiperidine-2-carboxamide). Điểm khác biệt cấu trúc then chốt giữa ba thuốc tê kinh điển cùng nhóm pipecoloxylidide nằm ở nhóm thế gắn trên nguyên tử nitơ của vòng piperidine: mepivacain có nhóm methyl (), ropivacain có chuỗi propyl (), trong khi bupivacain có chuỗi butyl dài hơn ().
Trước thập niên 1990, bupivacain được sử dụng rộng rãi dưới dạng hỗn hợp racemic gồm 50% đồng phân và 50% đồng phân . Hàng loạt biến cố ngừng tim đột ngột kháng trị hồi sức khi tiêm nhầm bupivacain vào mạch máu đã thúc đẩy các nhà dược học tách chiết và thử nghiệm riêng rẽ hai đồng phân. Kết quả chứng minh đồng phân dạng quay phải chính là thủ phạm gắn kết cực kỳ chặt chẽ và không hồi phục vào các kênh natri cơ tim (), gây rối loạn nhịp thất chết người. Ropivacain được tổng hợp dưới dạng đồng phân tinh khiết (chiral drug), giúp giảm thiểu tối đa độc tính trên tim mạch và hệ thần kinh trung ương.
Dược lực học và cơ chế phong bế thần kinh
Tương tự các thuốc tê cục bộ khác, ropivacain hoạt động bằng cách gắn kết chọn lọc có hồi phục vào thụ thể nằm ở phía trong lòng kênh natri phụ thuộc điện thế () trên màng tế bào thần kinh ngoại biên. Khi gắn vào, phân tử ropivacain ngăn chặn dòng ion ùa vào nội bào, ức chế sự khử cực màng tế bào và ngăn chặn hoàn toàn việc phát sinh cũng như dẫn truyền điện thế hoạt động dọc theo sợi trục thần kinh.
Đặc tính dược lực học độc đáo nhất của ropivacain là sự phân ly cảm giác - vận động (sensory-motor separation):
- Ở nồng độ thấp (0.1% đến 0.2%), thuốc phong bế chọn lọc các sợi thần kinh dẫn truyền cảm giác đau kích thước nhỏ và có bao myelin mỏng hoặc không có bao myelin (sợi và sợi ), trong khi hầu như bảo tồn nguyên vẹn chức năng dẫn truyền của các sợi vận động lớn có bao myelin dày (sợi ).
- Đặc tính này mang lại lợi thế vô giá trong giảm đau chuyển dạ đẻ tự nhiên (sản phụ hết đau nhưng vẫn có thể tự rặn đẻ và đi lại được - 'walking epidural') cũng như giảm đau đa mô thức sau mổ giúp bệnh nhân phục hồi vận động sớm (ERAS).
- Ngoài ra, khác với bupivacain có tính giãn mạch nhẹ, ropivacain ở nồng độ lâm sàng có tác dụng co mạch nhẹ tại chỗ, giúp làm chậm tốc độ hấp thu thuốc vào tuần hoàn toàn thân và kéo dài thời gian gây tê mà không nhất thiết phải pha thêm chất co mạch epinephrine.
So sánh dược lý lâm sàng với Bupivacain và Levobupivacain
Bảng so sánh đối chiếu giữa ba thuốc tê amino-amide tác dụng kéo dài hàng đầu hiện nay:
- Độ tan trong mỡ (Hệ số phân bố dầu/nước): Bupivacain (28) > Levobupivacain (28) > Ropivacain (14). Độ tan trong lipid vừa phải của ropivacain giúp giảm độ thâm nhập vào mô mỡ quanh tim và sợi thần kinh vận động.
- Độc tính tim mạch tương đối: Tỷ lệ liều gây sụp đổ tuần hoàn (CC/CNS ratio) của ropivacain cao hơn bupivacain gần 2 lần. Cần một nồng độ tự do trong máu cao hơn nhiều để làm ngừng tim so với bupivacain.
- Mức độ ức chế vận động: Ở cùng nồng độ giảm đau hiệu quả, ropivacain tạo ra độ ức chế vận động ít hơn và thời gian phục hồi vận động nhanh hơn so với cả bupivacain và levobupivacain.
Thông số dược động học lâm sàng
Các thông số hóa lý và dược động học cơ bản của ropivacain:
- Hệ số phân bố dầu - nước: Ropivacain có độ tan trong lipid thấp hơn khoảng 2–3 lần so với bupivacain. Độ tan trong mỡ vừa phải giải thích vì sao thuốc ít thâm nhập sâu vào các bó sợi vận động dày và ít tích tụ trong mô cơ tim giàu lipid.
- Hằng số ion hóa (): . Ở pH sinh lý máu (7.4), khoảng 15% phân tử ropivacain tồn tại dưới dạng base tự do không ion hóa tan trong mỡ, dễ dàng khuếch tán qua màng lipid của tế bào thần kinh, mang lại thời gian khởi phát tê nhanh từ 10 đến 20 phút.
- Liên kết protein huyết tương: Khoảng 94%, chủ yếu liên kết với -acid glycoprotein (AAG). Trong các trạng thái viêm cấp hoặc sau phẫu thuật lớn, nồng độ AAG tăng cao giúp gắn kết thêm thuốc tê tự do, làm giảm nguy cơ ngộ độc toàn thân.
- Chuyển hóa và thải trừ: Ropivacain được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thông qua hệ enzyme cytochrome P450 (chủ yếu là phân họ CYP1A2 tạo thành chất chuyển hóa 3-hydroxy-ropivacain, và một phần qua CYP3A4). Độ thanh thải toàn thân của ropivacain cao hơn bupivacain, thời gian bán thải thải trừ () khoảng 1.8 đến 2.0 giờ (ngắn hơn rõ rệt so với 3.5 giờ của bupivacain), hạn chế nguy cơ tích lũy độc tính khi truyền liên tục nhiều ngày.
Chỉ định lâm sàng và các kỹ thuật gây tê
Ropivacain được sử dụng rộng rãi trong gây tê vùng và kiểm soát đau chu phẫu:
- Gây tê ngoài màng cứng (Epidural anesthesia): Nồng độ 0.5% - 0.75% dùng cho phẫu thuật mổ lấy thai, phẫu thuật bụng dưới hoặc phẫu thuật chi dưới. Nồng độ thấp 0.1% - 0.2% kết hợp với opioid (fentanyl hoặc sufentanil) truyền liên tục hoặc tiêm ngắt quãng tự kiểm soát (PCEA) dùng để giảm đau chuyển dạ đẻ và giảm đau sau phẫu thuật lồng ngực/ổ bụng.
- Gây tê phong bế đám rối và thân thần kinh ngoại biên: Gây tê đám rối thần kinh cánh tay (ngang cơ bậc thang, trên đòn hoặc nách) cho phẫu thuật chi trên; gây tê thần kinh đùi, thần kinh tọa cho phẫu thuật chi dưới (dùng nồng độ 0.5% - 0.75%).
- Gây tê mặt phẳng cân dưới hướng dẫn siêu âm (Fascial plane blocks): Gây tê mặt phẳng cơ dựng gai (ESP block), gây tê khoang cơ ngang bụng (TAP block), gây tê bao cơ thẳng bụng (rectus sheath block) với nồng độ 0.2% - 0.375% cung cấp khả năng giảm đau thành bụng và thành ngực xuất sắc.
- Gây tê thâm nhiễm vết mổ (Local infiltration analgesia - LIA): Bơm tẩm trực tiếp thể tích lớn nồng độ thấp (0.2%) vào khoang khớp trong phẫu thuật thay khớp háng và khớp gối toàn phần.
- Gây tê tủy sống (Spinal anesthesia): Dung dịch ropivacain đẳng trương hoặc ưu trương 0.5% dùng cho các phẫu thuật vùng bẹn, tầng sinh môn và chi dưới ngắn hạn.
Ngộ độc toàn thân do thuốc tê (LAST) và phác đồ cấp cứu
Mặc dù ngưỡng độc tính tim mạch của ropivacain cao gấp đôi so với bupivacain, biến chứng ngộ độc toàn thân do thuốc tê (Local Anesthetic Systemic Toxicity - LAST) vẫn có thể xảy ra khi tiêm nhầm trực tiếp vào lòng mạch máu hoặc khi hấp thu thuốc quá liều lượng an toàn (liều tối đa khuyến cáo của ropivacain là thể trọng, không quá trong một lần tiêm đơn liều):
- Dấu hiệu thần kinh trung ương: Tê bì quanh miệng, vị kim loại ở lưỡi, ù tai, hoa mắt chóng mặt, nói lắp, rung giật cơ mặt và tiến triển nhanh thành cơn co giật toàn thân kiểu co cứng - giật rung, sau đó ức chế hô hấp và hôn mê sâu.
- Dấu hiệu tim mạch: Tụt huyết áp nghiêm trọng, nhịp tim chậm xoang, block nhĩ thất, giãn rộng phức bộ QRS và loạn nhịp thất ác tính (nhanh thất, rung thất, vô tâm thu).
- Phác đồ cấp cứu giải độc bằng nhũ dịch lipid (Intralipid): Ngay khi nghi ngờ LAST, bên cạnh việc ngưng tiêm thuốc tê, bảo đảm đường thở thông khí oxy 100% và hồi sức nâng cao (ACLS), bắt buộc truyền ngay nhũ dịch lipid tĩnh mạch 20% (Lipid emulsion 20%):
- Tiêm tĩnh mạch trực tiếp (bolus) liều ban đầu trong vòng 1 phút.
- Duy trì truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ (khoảng 1000 mL/giờ ở người lớn).
- Nếu huyết động chưa phục hồi, có thể lặp lại liều bolus 1–2 lần và tăng gấp đôi tốc độ truyền lên (tổng liều tối đa không quá trong giờ đầu).