Rickettsioses (rickettsial diseases) là nhóm các bệnh truyền nhiễm cấp tính ở người và động vật do các vi khuẩn nội bào bắt buộc thuộc giống Rickettsia (họ Rickettsiaceae) gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết đốt của các loài tiết túc trung gian như ve, bọ chét, chấy rận và ấu trùng mò.
Phân loại vi khuẩn học và bệnh học
Về mặt phân loại phát sinh chủng loại học, các loài Rickettsia gây bệnh được chia thành bốn nhóm chính:
- Nhóm sốt phát ban đốm (Spotted Fever Group - SFG): Bao gồm Rickettsia rickettsii gây sốt phát ban đốm núi Rocky (Rocky Mountain Spotted Fever - RMSF) lây truyền bởi ve Dermacentor, R. conorii gây sốt phát ban Địa Trung Hải (Boutonneuse fever) qua ve nâu của chó (Rhipicephalus sanguineus), và R. africae gây sốt ve châu Phi.
- Nhóm sốt phát ban dịch tễ (Typhus Group - TG): Bao gồm Rickettsia prowazekii gây bệnh sốt phát ban dịch tễ lây qua chấy rận cơ thể người (Pediculus humanus), có khả năng tái phát sau nhiều năm dưới dạng bệnh Brill-Zinsser; và Rickettsia typhi gây sốt phát ban chuột (murine typhus) truyền qua bọ chét chuột (Xenopsylla cheopis).
- Nhóm Rickettsia bellii: Nhóm vi khuẩn tổ tiên phân lập chủ yếu từ các loài ve cứng và ve mềm.
- Nhóm Rickettsia canadensis: Nhóm vi khuẩn liên quan mật thiết với các loài ve ký sinh trên động vật gặm nhấm và chim.
Cơ chế bệnh sinh tế bào
Đặc tính bệnh học cốt lõi của vi khuẩn Rickettsia là tính hướng tế bào nội mô mạch máu (endothelial tropism):
Sau khi xâm nhập vào máu qua vết cắn của tiết túc hoặc qua phân tiết túc nhiễm khuẩn cọ xát vào vết trầy xước da, vi khuẩn gắn kết chọn lọc vào bề mặt tế bào nội mô mao mạch và tiểu động mạch nhờ các protein màng ngoài OmpA và OmpB. Vi khuẩn kích thích tế bào nội mô thực bào chúng vào không bào, sau đó nhanh chóng tiết phospholipase để phá vỡ màng không bào và giải phóng vi khuẩn vào dịch bào tương, nơi chúng phân chia nhân đôi tự do.
Sự nhân lên của vi khuẩn và các phản ứng miễn dịch viêm trung gian cytokine làm tổn thương nặng nề tế bào nội mô, dẫn đến viêm mạch máu lan tỏa (systemic vasculitis). Hậu quả là tăng tính thấm thành mạch nghiêm trọng gây thoát huyết tương, phù nề mô kẽ, giảm thể tích tuần hoàn, kích hoạt đông máu nội mạch rải rác và huyết khối vi mạch, đe dọa hoại tử mô và suy đa tạng (phổi, não, thận, gan).
Biểu hiện lâm sàng và tam chứng kinh điển
Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ một đến hai tuần sau khi bị tiết túc đốt. Đa số bệnh nhân khởi phát với tam chứng lâm sàng kinh điển:
- Sốt cao đột ngột: Kèm theo đau đầu dữ dội vùng trán-chẩm, rét run, đau nhức cơ toàn thân và kiệt sức.
- Ban da đặc trưng: Thường xuất hiện vào ngày thứ ba đến ngày thứ năm của bệnh, khởi đầu là các dát sẩn hồng ban ở cổ chân, cổ tay rồi lan nhanh vào thân mình và lòng bàn tay, bàn chân; sau đó có thể chuyển thành ban xuất huyết hoại tử.
- Vết loét hoại tử do đốt (Eschar - Tache noire): Thường gặp trong nhóm SFG tại vị trí ve đốt, là một vết loét có vảy đen trung tâm bao quanh bởi quầng đỏ viêm tấy, đi kèm nổi hạch bạch huyết vùng lân cận.
Tiếp cận chẩn đoán và điều trị
Xét nghiệm huyết thanh học bằng kỹ thuật kháng thể huỳnh quang gián tiếp (IFA) là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán, biểu hiện qua sự gia tăng hiệu giá kháng thể ít nhất bốn lần giữa mẫu huyết thanh giai đoạn cấp và giai đoạn lui bệnh. Xét nghiệm sinh học phân tử realtime PCR giúp phát hiện sớm DNA của vi khuẩn trong mẫu máu toàn phần hoặc sinh thiết tổn thương da trước khi cơ thể kịp sinh kháng thể.
Kháng sinh lựa chọn hàng đầu tuyệt đối cho mọi lứa tuổi và phụ nữ mang thai là doxycycline đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Do rickettsioses có thể diễn tiến ác tính gây sốc và tử vong nhanh chóng, khuyến cáo quốc tế chỉ định điều trị kháng sinh kinh nghiệm ngay lập tức khi nghi ngờ lâm sàng mà không được trì hoãn chờ kết quả xét nghiệm.